Tổng quan vấn đề
Bài báo tổng kết kinh nghiệm 35 năm của tác giả trong việc tối ưu hóa gây mê và kiểm soát đau cho phẫu thuật thẩm mỹ ngoại trú. Trọng tâm là áp dụng các giao thức Enhanced Recovery After Surgery (ERAS) nhằm hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc gây nghiện (narcotics), thay thế bằng gây mê tĩnh mạch toàn phần (TIVA) và các kỹ thuật phong bế thần kinh dưới hướng dẫn của siêu âm.
Tổng hợp Khuyến cáo / Phương pháp trọng tâm
| Phương pháp | Chỉ định chính | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|
| ERAS Protocol | Phẫu thuật thẩm mỹ ngoại trú | Acetaminophen 1000mg, Celecoxib 100mg, Gabapentin 100-300mg (uống trước mổ). |
| TIVA | Thay thế nội khí quản | Propofol kết hợp Ketamine (giảm hô hấp, giảm đau). |
| Ultrasound Blocks | Giảm đau hậu phẫu | Sử dụng Ropivacaine kết hợp Dexamethasone (4mg/20mL) để kéo dài tác dụng. |
Ứng dụng thực tiễn
- Giảm thiểu Narcotic: Tỉ lệ sử dụng narcotic trong phẫu thuật thẩm mỹ tại trung tâm đã giảm từ 97% xuống còn 3% nhờ áp dụng phong bế thần kinh và ERAS.
- Quản lý đường thở: Ưu tiên sử dụng Laryngeal Mask Anesthesia (LMA) thay vì đặt nội khí quản để giảm nguy cơ co thắt thanh quản và đau họng.
- Sàng lọc tiền phẫu: Cần chú ý đặc biệt đến bệnh nhân sử dụng Cannabis (nguy cơ rối loạn nhịp, khó khởi mê) và GLP-1 agonists (nguy cơ trào ngược dạ dày, cần nhịn ăn nghiêm ngặt hoặc siêu âm dạ dày trước mổ).
- Kỹ thuật phong bế: Các block như ESP (Erector Spinae Plane), PECS1/2, và Serratus Plane là chìa khóa để đạt được giảm đau đa mô thức, giúp bệnh nhân không cần dùng narcotic hậu phẫu.
Tài liệu tham chiếu: Update on Anesthesia and Pain Management Strategies in Cosmetic Surgery.