Đánh giá tiền phẫu và phẫu thuật giải áp hốc mắt trong Bệnh mắt Graves: Từ chẩn đoán phân biệt đến chiến lược can thiệp tối ưu

Bs Ngô Hữu Thế
23.8.26
Last Updated

Quyết định can thiệp phẫu thuật trong nhãn khoa nói chung và bệnh lý hốc mắt nói riêng chưa bao giờ là một lựa chọn đơn giản. Trong đào tạo lâm sàng, một trong những kỹ năng khó nhất đối với bác sĩ phẫu thuật không phải là làm thế nào để mổ, mà là xác định chính xác ai KHÔNG nên phẫu thuật. Một phẫu thuật viên thành công phải luôn đặt lên bàn cân nhiều yếu tố: diễn tiến tự nhiên của bệnh, triệu chứng lâm sàng, kỳ vọng của bệnh nhân, tuổi tác, các bệnh lý kết hợp (như đái tháo đường), hiệu quả của các liệu pháp nội khoa trước đó (corticosteroid, xạ trị hốc mắt), tốc độ tiến triển của bệnh, tiền sử hút thuốc, và mức độ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Điều này đặc biệt đúng trong Bệnh mắt Graves (Graves' Ophthalmopathy - GO), nơi người thầy thuốc đứng trước thách thức kép: quyết định xem phẫu thuật có thực sự mang lại lợi ích hay không, và quan trọng không kém là thời điểm vàng nào nên tiến hành.

Nguyên tắc cốt lõi của mọi trị liệu thành công là phải dựa trên một chẩn đoán chính xác. GO về bản chất vẫn là một chẩn đoán lâm sàng do không có bất kỳ một xét nghiệm đơn lẻ hay dấu hiệu sinh học đặc hiệu hoàn toàn nào. Mặc dù bức tranh lâm sàng kinh điển với tiền sử cường giáp, lồi mắt hai bên và phù niêm trước xương chày rất dễ nhận biết, các trường hợp lồi mắt một bên hoặc bất đối xứng rõ rệt trên bệnh nhân có chức năng tuyến giáp bình thường lại là một "bẫy lâm sàng" lớn. Y văn ghi nhận nhiều trường hợp nhầm lẫn nguy hiểm với rò động mạch cảnh - xoang bướm thể màng cứng (dural CCF), u màng não cánh xương bướm, u màng bao dây thần kinh thị giác dạng phát triển ra ngoài, viêm cơ hốc mắt, u lympho tế bào MALT, bệnh liên quan đến IgG4 tại cơ vận nhãn, hoặc ung thư vú di căn hốc mắt.

Cơ chế sinh lý bệnh và nguyên lý giải phẫu trong giải áp hốc mắt

Hầu hết các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng của Bệnh mắt Graves đều xuất phát từ sự mất tương thích thể tích: sự gia tăng thể tích của các mô sau nhãn cầu (bao gồm cơ vận nhãn và mỡ hốc mắt) nằm hạn chế bên trong khung xương hốc mắt cứng nhắc và không thể giãn nở. Ứng xử giải phẫu này có sự khác biệt rõ rệt theo độ tuổi và thể bệnh. Ở bệnh nhân trẻ tuổi (thường < 40 tuổi), sự phì đại chủ yếu diễn ra ở khoang mỡ hốc mắt. Ngược lại, ở bệnh nhân lớn tuổi hơn hoặc ở những ca bệnh nghiêm trọng, sự thâm nhiễm và phì đại lại tập trung đặc biệt vào khoang cơ vận nhãn. Thực tế, đa số bệnh nhân đều có sự phối hợp của cả hai thành phần, nhưng thể phì đại cơ thường đi kèm với tiên lượng nặng nề hơn.

Về diễn tiến tự nhiên của GO, các nghiên cứu dịch tễ học chỉ ra rằng khoảng 65% bệnh nhân sẽ tự cải thiện theo thời gian, 22% giữ nguyên tình trạng không đổi, và chỉ có 13% trải qua sự thoái hóa tiến triển nặng lên. Trong một nghiên cứu dịch tễ dựa trên cộng đồng theo dõi 120 ca bệnh mới mắc, chỉ có 20% bệnh nhân cần can thiệp phẫu thuật, 6% điều trị corticosteroid đường uống hoặc xạ trị hốc mắt, trong khi đa số tuyệt đối (74%) chỉ cần các biện pháp hỗ trợ bảo tồn như nhỏ nước mắt nhân tạo, đeo kính râm, chườm lạnh và kê cao đầu khi nằm ngủ.

Khi can thiệp phẫu thuật được chỉ định, nguyên lý giải phẫu điều trị GO tuân theo một quy trình phân đoạn nghiêm ngặt (staged procedure). Giải áp hốc mắt bắt buộc phải là bước đi đầu tiên, bởi vì việc tái cấu trúc thể tích hốc mắt sẽ làm thay đổi động học cơ vận nhãn và vị trí mi mắt. Phẫu thuật lác chỉ được thực hiện sau khi tình trạng giải áp đã ổn định, và phẫu thuật tạo hình mi mắt (chữa trợn mi, sụp mi) luôn là công đoạn hoàn thiện cuối cùng.

Cơ chế của phẫu thuật giải áp hốc mắt dựa trên hai hành động giải phẫu riêng biệt: loại bỏ thành xương hốc mắt giúp giảm áp lực nội hốc mắt, và rạch màng xương (periorbita) cho phép mô mềm thoát vị ra ngoài xoang, từ đó giảm độ lồi nhãn cầu. Mức độ giảm lồi mắt tỉ lệ thuận với số lượng thành xương được loại bỏ và thể tích mỡ được lấy đi.

Chỉ định, phương pháp phẫu thuật và dữ liệu lâm sàng cốt lõi

Phân tích trên chuỗi 428 bệnh nhân GO nặng trải qua phẫu thuật giải áp qua xoang hàm (transantral decompression) tại Mayo Clinic đã cung cấp bức tranh toàn cảnh về phân bố chỉ định phẫu thuật trong thực hành lâm sàng. Bệnh lý dây thần kinh thị giác do chèn ép (Dysthyroid Optic Neuropathy - DON) là chỉ định hàng đầu chiếm tới 51% các trường hợp. Tiếp theo là tình trạng viêm/sung huyết hốc mắt mức độ nặng (27%), lồi mắt quá mức nguy cơ tổn thương nhãn cầu (13%), lồi mắt biến dạng gây mất thẩm mỹ (8%), và tác dụng phụ không dung nạp corticosteroid (1%).

Về mặt cấp cứu phẫu thuật, loét giác mạc do mắt lồi quá mức là chỉ định phẫu thuật giải áp CẤP CỨU (emergent) duy nhất. Ngược lại, tổn thương dây thần kinh thị giác (DON) và bán trật nhãn cầu ra trước mi mắt được xếp vào nhóm BÁN CẤP/KHẨN CẤP (urgent) - cần được can thiệp trong vòng vài tuần thay vì phải mổ ngay lập tức trong vài giờ. Dữ liệu theo dõi dài hạn trên 215 bệnh nhân DON cho thấy việc can thiệp khẩn cấp trong vài tuần mang lại kết quả phục hồi thị lực hoàn toàn tương đương với các ca mổ cấp cứu tức thì.

Phương pháp kỹ thuật giải ápSố thành xương / Mô can thiệpMức độ lùi nhãn cầu trung bình (Proptosis Reduction)
Giải áp 1 thànhThành trong (Medial wall)0 – 4 mm
Giải áp 2 thànhThành ngoài + Sàn hốc mắt / Thành trong + Sàn / Thành trong + Thành ngoài3 – 6 mm
Giải áp 3 thànhThành trong + Thành ngoài + Sàn hốc mắt6 – 10 mm
Giải áp 4 thànhToàn bộ 4 thành xương hốc mắt10 – 17 mm
Giải áp mỡ đơn thuần (Olivari)Lấy mỡ hốc mắt (không can thiệp xương)5.9 mm (trung bình)
Giải áp thành ngoài + Hút mỡ góc dưới thái dươngMài mỏng thành ngoài + Lấy 1.5 - 3 cc mỡ1.8 – 3.4 mm (trung bình)

Phân tích sâu vào hiệu quả và biến chứng của kỹ thuật giải áp qua xoang hàm 2 thành (Transantral decompression) trên 428 bệnh nhân cho thấy:

  • Hiệu quả thị giác: Đạt tỉ lệ hơn 90% trong việc duy trì hoặc phục hồi thị lực 20/20. Mức độ giảm lồi mắt trung bình đạt 4.7 mm.
  • Tác dụng phụ song thị: Xuất hiện song thị mới ở 64% (74/116 bệnh nhân) không có song thị trước mổ. Tuy nhiên, sau khi hoàn tất chỉnh lác và lăng kính, 92% (268/300 bệnh nhân) hoàn toàn không còn song thị ở tư thế nhìn thẳng.
  • Tổn thương thần kinh hạ hốc mắt: Giảm cảm giác vùng thần kinh V2 là tạm thời ở đa số bệnh nhân, chỉ có 5% (23/428) bị tê vĩnh viễn.
  • Biến chứng rò dịch tủy (CSF leak): Xảy ra ở 3.5% (15/428) trong giai đoạn đầu. Việc áp dụng chụp CT scan cắt ngang tiền phẫu để đánh giá trần xoang sàng (fovea ethmoidalis) đã giúp giảm tỉ lệ này xuống gần như bằng 0 trong 700 ca phẫu thuật tiếp theo.

Bình luận chuyên sâu và những cạm bẫy lâm sàng cần lưu ý

Một quan điểm kinh điển thường gặp trong cộng đồng y khoa cho rằng phẫu thuật giải áp hốc mắt chỉ được tiến hành khi bệnh lý giáp trạng đã bước vào "giai đoạn đứng yên" (inactive phase). Tuy nhiên, các dữ liệu lâm sàng thực tế đã bác bỏ giả thiết này. Hầu hết các chỉ số hoạt động lâm sàng (Clinical Activity Score - CAS) như phù mi, đỏ mi, phù kết mạc (chemosis), sung huyết nhãn cầu, phù cục caruncle và đau mắt đều cải thiện hoặc biến mất hoàn toàn ngay sau phẫu thuật giải áp.

"Sự thuyên giảm nhanh chóng của hiện tượng rầm rộ tại hốc mắt ngay sau phẫu thuật giải áp chứng minh rằng áp lực nội hốc mắt cao và sự trệ trệ tuần hoàn tĩnh mạch hồi lưu mới chính là động cơ cốt lõi duy trì các dấu hiệu viêm congestive, chứ không thuần túy là phản ứng viêm miễn dịch tự thân."

Mặc dù giải áp ở giai đoạn hoạt động mang lại hiệu quả cao đối với chèn ép thần kinh và sung huyết, đối với những bệnh nhân chỉ có nhu cầu giải áp thẩm mỹ (do mắt lồi biến dạng) mà không có đe dọa thị lực, bắt buộc phải chờ đợi bệnh ổn định hoàn toàn. Ở nhóm bệnh nhân này, phẫu thuật giải áp mỡ đơn thuần hoặc giải áp thành ngoài kết hợp lấy mỡ góc dưới thái dương là sự lựa chọn tối ưu để hạn chế tối đa nguy cơ song thị thứ phát.

Một cạm bẫy kỹ thuật đặc biệt quan trọng nằm ở khâu chẩn đoán hình ảnh tiền phẫu. Chụp vi tính cắt lớp (CT Scanner) hốc mắt lát cắt mỏng (không tiêm thuốc) là bắt buộc. Mục đích tối thượng của CT không phải để xác định lại chẩn đoán GO mà là khảo sát chi tiết giải phẫu xoang cạnh mũi: đặc biệt là độ dày và độ rủ của trần xoang sàng (fovea ethmoidalis). Bệnh nhân có trần xoang sàng mỏng hoặc rủ thấp có nguy cơ rất cao bị thủng màng não gây rò dịch não tủy trong quá trình mở xoang sàng. Ngoài ra, việc tiêm thuốc cản quang iod khi chụp CT là chống chỉ định tương đối nếu bệnh nhân có kế hoạch điều trị iod phóng xạ tuyến giáp sau đó, do iod trong thuốc cản quang sẽ cạnh tranh và làm giảm hấp thu iod phóng xạ tại mô giáp.

Đối với các trường hợp "thất bại phẫu thuật" (persistent visual loss hoặc lồi mắt dai dẳng sau giải áp 2 thành), phương pháp giải áp cứu hộ (salvage procedure) bằng đường qua trán ngoài màng cứng (transfrontal extradural approach) kết hợp lấy thành trên và thành ngoài hốc mắt mang lại tỷ lệ phục hồi thị lực lên đến 70% và cải thiện thị trường ở 80% bệnh nhân mà không gây ra biến chứng nghiêm trọng.

Thông điệp thay đổi thực hành lâm sàng

  • Cảnh giác với các bệnh lý giả GO: Luôn đặt nghi vấn và chỉ định sinh thiết/chụp mạch nếu bệnh nhân có biểu hiện lồi mắt một bên, chức năng tuyến giáp bình thường, có tiếng thổi hốc mắt, hoặc phì đại cơ vận nhãn không điển hình (như phì đại cơ thẳng ngoài đơn độc) để loại trừ rò CCF thể màng cứng, u màng não, u lympho MALT hoặc bệnh IgG4.
  • Tôn trọng thứ tự phẫu thuật phân đoạn: Tuyệt đối không can thiệp phẫu thuật lác hoặc phẫu thuật tạo hình mi mắt trước khi tiến hành giải áp hốc mắt. Thứ tự bắt buộc là: Giải áp hốc mắt → Phẫu thuật lác → Sửa chữa mi mắt.
  • Sử dụng CT Scanner tiền phẫu làm bản đồ giải phẫu an toàn: Bắt buộc đánh giá cấu trúc trần xoang sàng (fovea ethmoidalis) trên phim CT coronal không tiêm thuốc để tiên lượng nguy cơ rò dịch não tủy trước khi thực hiện kỹ thuật giải áp qua xoang sàng.
  • Mở rộng chỉ định giải áp trong giai đoạn hoạt động: Không trì hoãn phẫu thuật giải áp ở bệnh nhân có tổn thương thần kinh thị giác (DON) hoặc sung huyết nặng chỉ vì bệnh chưa "đứng yên", bởi giải áp giúp tái lập tuần hoàn tĩnh mạch và giảm phản ứng viêm hiệu quả.
  • Cá thể hóa phương pháp giải áp theo hình thái tổn thương: Ưu tiên giải áp mỡ hoặc giải áp thành ngoài cho bệnh nhân lồi mắt thẩm mỹ có hình thái phì đại mỡ để giảm nguy cơ song thị; chọn giải áp 2-3 thành xương cho các trường hợp DON nặng có phì đại cơ vận nhãn chiếm ưu thế.

Tài liệu tham khảo:

Garrity JA. Preoperative Assessment and Orbital Decompression Surgery in Patients with Graves’ Ophthalmopathy. In: Bahn RS, editor. Graves’ Disease. New York: Springer; 2015. p. 277–285. DOI: 10.1007/978-1-4939-2534-6_20.

Xem thêm