Ảnh hưởng của kính gọng tùy chỉnh khúc xạ cá nhân hóa lên chức năng điều tiết ở trẻ cận thị: Kết quả từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Bs Ngô Hữu Thế
10.8.26
Last Updated

Bối cảnh và thách thức trong kiểm soát cận thị

Trong bối cảnh gánh nặng cận thị toàn cầu ngày càng gia tăng, các phương pháp can thiệp quang học nhằm thay đổi độ tán xạ ngoại vi (peripheral defocus) đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Các loại kính gọng như DIMS hay HAL đã chứng minh hiệu quả trong việc làm chậm tiến triển cận thị. Tuy nhiên, một câu hỏi lâm sàng quan trọng luôn được đặt ra: Liệu việc đeo các loại kính này trong thời gian dài có gây ra những thay đổi bất lợi hoặc dai dẳng lên hệ thống điều tiết của trẻ hay không? Mặc dù các nghiên cứu trước đây trên kính DIMS hay HAL cho thấy kết quả khả quan, nhưng sự khác biệt trong thiết kế quang học và cách thức tạo độ tán xạ (myopic defocus - MD) đòi hỏi những đánh giá chuyên sâu hơn, đặc biệt là với công nghệ kính gọng tùy chỉnh khúc xạ cá nhân hóa (IORC) – một thiết kế sử dụng bề mặt sau dạng free-form để bù trừ khúc xạ ngoại vi riêng biệt cho từng cá nhân.

Cơ chế sinh lý bệnh và nguyên lý thiết kế IORC

Hệ thống điều tiết đảm bảo hình ảnh trên võng mạc luôn rõ nét. Sự mất cân bằng giữa kích thích điều tiết và đáp ứng điều tiết (độ trễ điều tiết - accommodative lag) từ lâu đã được nghi ngờ là một yếu tố nguy cơ thúc đẩy sự dài ra của trục nhãn cầu. Công nghệ IORC được thiết kế để tạo ra một lượng MD xác định thông qua các vi thấu kính dương ở mặt trước, kết hợp với bề mặt sau được tùy chỉnh dựa trên bản đồ khúc xạ ngoại vi của từng bệnh nhân. Cơ chế này nhằm mục đích tạo ra một tín hiệu ức chế sự dài ra của trục nhãn cầu mà không gây nhiễu loạn quá mức lên chức năng điều tiết tự nhiên. Việc hiểu rõ liệu sự thay đổi độ tán xạ này có làm thay đổi vĩnh viễn độ dốc của đường cong đáp ứng điều tiết (ASRC) hay không là chìa khóa để khẳng định tính an toàn của phương pháp.

Dữ liệu và phát hiện cốt lõi từ thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu này thực hiện trên 171 trẻ cận thị được phân ngẫu nhiên vào 4 nhóm: IORC-H (4.50 D), IORC-M (3.50 D), IORC-L (2.50 D) và nhóm chứng đeo kính đơn tròng (SV). Sau 12 tháng theo dõi, các thông số điều tiết được đánh giá dưới điều kiện đeo kính SV để đảm bảo tính khách quan.

Thông sốKết quả chínhÝ nghĩa lâm sàng
Thay đổi ASRCKhông có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm (p > 0.05)Kính IORC không gây thay đổi dai dẳng lên độ dốc đáp ứng điều tiết
Biên độ điều tiết (AA)Giảm đáng kể ở cả 4 nhóm theo thời gianXu hướng chung do tuổi tác hoặc yếu tố tâm lý/thói quen
Độ trễ điều tiết (Lag)Liên quan đến tiến triển cận thị ở nhóm SV (p < 0.05)Độ trễ cao dự báo tiến triển cận thị nhanh ở trẻ đeo kính đơn tròng
Mối liên hệ MDKhông có mối quan hệ liều-đáp ứng với thay đổi điều tiếtTính an toàn cao của các mức độ MD khác nhau trong IORC

Bình luận chuyên sâu về kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy một sự thật thú vị: trong khi độ trễ điều tiết ban đầu là một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho sự tiến triển cận thị ở trẻ đeo kính đơn tròng, thì mối liên hệ này hoàn toàn biến mất ở trẻ đeo kính IORC. Điều này gợi ý rằng kính IORC có thể đã bù trừ hiệu quả các khiếm khuyết về quang học ngoại vi, giúp giảm bớt áp lực lên hệ thống điều tiết và làm mất đi vai trò 'gây hại' của độ trễ điều tiết vốn có.

Một điểm cần lưu ý là sự sụt giảm biên độ điều tiết (AA) ở tất cả các nhóm. Mặc dù có thể do yếu tố sinh lý, nhưng không loại trừ khả năng trẻ giảm sự tập trung hoặc thay đổi tiêu chuẩn chủ quan về độ mờ trong quá trình kiểm tra. Việc không tìm thấy sự khác biệt giữa các nhóm IORC và nhóm chứng khẳng định rằng thiết kế IORC không gây ra các biến đổi bệnh lý lên chức năng thị giác hai mắt.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Tính an toàn: Kính IORC là một lựa chọn an toàn, không gây ra những thay đổi dai dẳng hoặc bất lợi lên chức năng điều tiết của trẻ sau 1 năm sử dụng.
  • Cá nhân hóa: Không cần lo ngại về việc tăng liều lượng MD (từ 2.50 D đến 4.50 D) sẽ gây ảnh hưởng xấu đến hệ thống điều tiết, cho phép bác sĩ linh hoạt chỉ định dựa trên nhu cầu kiểm soát cận thị.
  • Giá trị dự báo: Đối với trẻ đang đeo kính đơn tròng, việc đo đạc độ trễ điều tiết (đặc biệt ở khoảng cách gần 20-33 cm) là rất quan trọng để tiên lượng nguy cơ tiến triển cận thị nhanh.
  • Tư duy điều trị: Khi chuyển sang kính IORC, trẻ có độ trễ điều tiết cao không còn chịu ảnh hưởng tiêu cực từ yếu tố này, củng cố vai trò của việc can thiệp quang học sớm.

Tài liệu tham khảo:

Kou, J., Wu, Y., Lei, S., Xiong, L., Chen, X., & Liu, L. (2026). Accommodation in myopic children wearing individualized ocular refraction customization spectacle lenses: Results from a randomized clinical trial. Vision Research, 244, 108823. https://doi.org/10.1016/j.visres.2026.108823

(Tệp gốc: Accommodation-in-myopic-children-wearing-individualized-ocular-r_2026_Vision.pdf)

Xem thêm