Bệnh học miễn dịch trong bệnh Graves: Từ cấu trúc thụ thể TSH đến ứng dụng lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
24.8.26
Last Updated

Bệnh Graves (bệnh Basedow) được mô tả lần đầu tiên vào năm 1835 bởi Robert Graves. Trong suốt hơn một thế kỷ, tình trạng cường giáp tự phát này từng được cho là có nguồn gốc từ tuyến yên do tăng tiết thyrotropin (TSH). Phải đến năm 1956, khi Adams và Purves phát hiện ra một yếu tố kích thích tuyến giáp có thời gian tác dụng kéo dài hơn TSH trong huyết thanh bệnh nhân (được đặt tên là LATS - Long-acting thyroid stimulator), quan điểm y học mới bắt đầu bước sang một chương mới. Đến năm 1964, LATS được xác định chính là một phân tử Immunoglobulin G (IgG), mở ra một khái niệm mang tính cách mạng trong miễn dịch học: hệ thống tự miễn không chỉ phá hủy cơ quan đích mà còn có thể đóng vai trò kích thích chức năng của cơ quan đó. Sự phát hiện ra thụ thể TSH (TSHR) vào năm 1966 và việc nhân bản thành công cDNA của TSHR năm 1989 đã củng cố vai trò then chốt của kháng thể kháng thụ thể TSH (TSHR antibodies) trong cơ chế sinh bệnh. Mặc dù bệnh Graves là bệnh lý tự miễn đặc hiệu cơ quan phổ biến nhất với tỷ lệ mắc xấp xỉ 1% dân số, việc hiểu rõ tại sao cơ thể lại phá vỡ cơ chế tự dung nạp (self-tolerance) chống lại TSHR và cách thức các kháng thể này tương tác ở mức độ phân tử vẫn là một thách thức lớn đối với các nhà lâm sàng và nghiên cứu miễn dịch học.

Mất dung nạp miễn dịch và sự tróc đoạn A-subunit của thụ thể TSH

Thụ thể TSH (TSHR) là một thụ thể gắn với G-protein (GPCR) thuộc họ A rhodopsin-like, bao gồm 7 miền xuyên màng. Phần ngoại bào (ECD) chứa miền lặp lại giàu leucine (LRD) nối với miền xuyên màng (TMD) qua vùng bản lề (hinge region). Sau khi tổng hợp và vận chuyển lên bề mặt tế bào tuyến giáp, chuỗi polypeptide đơn của TSHR trải qua quá trình cắt xẻ nội phân tử (intramolecular cleavage) tại vùng bản lề, loại bỏ đoạn C-peptide. Quá trình biến đổi sau dịch mã này tạo ra cấu trúc gồm hai phân đoạn: đoạn A-subunit ngoại bào liên kết bằng cầu nối disulfide với đoạn B-subunit gắn trên màng.

Sự sụt giảm liên kết disulfide do enzym hoặc do hiện tượng giáng hóa protein tiếp diễn sẽ dẫn đến sự tróc đoạn A-subunit (shedding of TSHR A-subunit) vào tuần hoàn. Khác với các thụ thể gonadotropin liên quan như LHR và FSHR (vốn không bị cắt xẻ hay tróc đoạn), đoạn A-subunit tự do có trọng lượng khoảng 60 kDa được glycosyl hóa mạnh chính là tự nguyên thể chính (primary autoantigen) kích thích dòng tế bào B sản sinh các tự kháng thể gây bệnh Graves. Sự tróc đoạn này thúc đẩy quá trình trưởng thành ái lực (affinity maturation) của các tự kháng thể kháng TSHR.

Về cơ chế dung nạp trung ương (central tolerance), các tế bào T non trải qua quá trình chọn lọc tại tuyến ức. Các tế bào biểu mô tủy tuyến ức (mTECs) biểu hiện "ngoại vị" các tự nguyên thể để loại bỏ các tế bào T tự phản ứng có ái lực cao. Mức độ tự dung nạp phụ thuộc chặt chẽ vào lượng tự nguyên thể biểu hiện tại tuyến ức. Nghiên cứu di truyền cho thấy biến thể đơn nucleotide TSHR SNP rs19247 liên quan đến bệnh Graves khiến lượng mARN của TSHR tại tuyến ức bị giảm đáng kể. Sự suy giảm biểu hiện nội tuyến ức này khiến các tế bào T đặc hiệu với TSHR thoát khỏi sự loại bỏ (deletion), đi ra ngoại vi và khi gặp điều kiện thuận lợi sẽ khởi phát đáp ứng tự miễn.

Đặc điểm sinh học và hệ thống xét nghiệm kháng thể TSHR

Kháng thể kháng TSHR được chia thành hai nhóm chính về mặt sinh học: kháng thể kích thích tuyến giáp (TSAb) gây cường giáp và kháng thể ức chế TSH (TBAb) gây suy giáp tự miễn hiếm gặp. Sự phát triển của các kỹ thuật xét nghiệm từ năm 1974 đến nay đã cải thiện vượt bậc độ nhạy và độ đặc hiệu trên lâm sàng.

Xét nghiệm cạnh tranh gắn phối tử (TBI - TSH binding inhibition) sử dụng TSHR tái tổ hợp người hoặc đơn dòng M22 giúp phát hiện cả TSAb và TBAb. Trong khi đó, xét nghiệm sinh học (Bioassays) đo lường sự gia tăng cAMP nội tế bào trên dòng tế bào CHO biểu hiện TSHR tái tổ hợp giúp xác định chính xác tính chất kích thích của TSAb.

Loại kháng thểNồng độ trong huyết thanhÁi lực (Kd)Lớp phụ IgGChuỗi nhẹKỹ thuật xét nghiệm chính
TSAb (Graves)50–500 ng/ml1.5–3.3 × 10-11 MIgG1, IgG4Kappa, LambdaTBI, Bioassay (cAMP/Luciferase)
M22 (Đơn dòng TSAb)-2.0 × 10-11 MIgG1LambdaPha rắn TBI thế hệ 3
TBAb (Suy giáp)1.7–27 µg/ml1.4–3.3 × 10-11 MIgG1, IgG2, IgG3Kappa, LambdaTBI, Bioassay (ức chế TSH)
K1-70 (Đơn dòng TBAb)-2.5 × 10-11 MIgG1LambdaTBI, Tinh thể học tia X

Cơ chế tác động không gian và hiện tượng đảo chiều chức năng kháng thể

Phân tích tinh thể học tia X cấu trúc không gian giữa đoạn LRD của TSHR với kháng thể đơn dòng TSAb (M22) và TBAb (K1-70) đã đập tan quan niệm kinh điển trước đây cho rằng TSAb gắn vào đầu N còn TBAb gắn vào đầu C của vùng ngoại bào. Thực tế, epitope của TSAb và TBAb chồng lấp đáng kể trên cấu trúc không gian của miền LRD. Thậm chí, epitope của TBAb còn nằm lệch hơn về phía đầu N so với TSAb.

Sự kích hoạt thụ thể bởi TSAb không chỉ đơn thuần do việc gắn vào vị trí epitope, mà là kết quả của hiện tượng cản trở không gian một phần (partial steric hindrance) giữa kháng thể với các phần khác của thụ thể (như vùng bản lề hoặc các protomer trong phức hợp đa phân multimer TSHR), dẫn đến sự thay đổi cấu hình tương tự như khi TSH tự nhiên gắn vào.

"Epitope của kháng thể kích thích (TSAb) tập trung vào một 'điểm ngọt' (sweet spot) giới hạn trên thụ thể TSH để gây ra sự thay đổi cấu hình và kích hoạt tín hiệu nội bào. Trái lại, kháng thể cản trở (TBAb) có epitope đa dạng hơn; chỉ cần gắn vào bất kỳ vị trí nào gây cản trở không gian với TSH là đủ để ngăn chặn sự gắn của hormone mà không kích hoạt thụ thể."

Một hiện tượng lâm sàng đặc biệt quan trọng là sự đảo chiều chức năng (switching) giữa TSAb và TBAb ở cùng một bệnh nhân. Điều này giải thích tại sao một số bệnh nhân bị cường giáp Graves sau điều trị kháng giáp tổng hợp hoặc thai kỳ lại chuyển sang suy giáp, hoặc ngược lại bệnh nhân suy giáp dùng L-thyroxine lại xuất hiện cường giáp Graves. Sự chuyển đổi này phụ thuộc vào sự thay đổi tương quan nồng độ, ái lực và hiệu lực sinh học giữa hai dòng kháng thể đối kháng này dưới tác động của thuốc, nội tiết tố và trạng thái miễn dịch.

Thực hành lâm sàng và định hướng theo dõi bệnh nhân

  • Tầm soát trong thai kỳ: Kháng thể TSHR (đặc biệt là TSAb) thuộc lớp IgG dễ dàng qua hàng rào nhau thai. Cần định lượng TSHR Ab (TBI hoặc TSAb) ở tam cá nguyệt đầu tiên và cuối thai kỳ ở phụ nữ có tiền sử bệnh Graves (dù đã điều trị phóng xạ I-131 hay phẫu thuật) để dự đoán và quản lý nguy cơ cường giáp sơ sinh.
  • Tiên lượng tái phát sau điều trị nội khoa: Nồng độ TSHR Ab cao dai dẳng ở thời điểm kết thúc đợt điều trị bằng thuốc kháng giáp tổng hợp (như Methimazole) là yếu tố dự báo nguy cơ tái phát cường giáp cao, giúp bác sĩ lâm sàng quyết định nên tiếp tục duy trì thuốc hay chuyển sang phẫu thuật/I-131.
  • Đánh giá nguy cơ bệnh mắt Graves (Graves' Ophthalmopathy): Mức độ TSHR Ab liên quan thuận chặt chẽ với sự xuất hiện và tiến triển của biến chứng hốc mắt do TSHR cũng được biểu hiện ở mô tế bào hốc mắt. Việc điều trị bằng I-131 có thể làm tăng vọt nồng độ TSHR Ab và làm nặng thêm bệnh mắt, do đó cần cân nhắc chỉ định corticosteroid dự phòng ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao.
  • Thận trọng khi phiên giải kết quả xét nghiệm: Cần hiểu rõ sự khác biệt giữa xét nghiệm TBI (đo tổng lượng kháng thể gắn cạnh tranh) và Bioassay (đo hoạt tính kích thích TSAb) để áp dụng chính xác cho từng bối cảnh lâm sàng phức tạp như hiện tượng đảo chiều chức năng kháng thể.

Tài liệu tham khảo:

Rapoport, B., & McLachlan, S. M. (2015). Immunopathogenesis of Graves’ Disease. In R. S. Bahn (Ed.), Graves’ Disease: A Comprehensive Guide for Clinicians (pp. 5–20). Springer Science+Business Media. https://doi.org/10.1007/978-1-4939-2534-6_2

Xem thêm