Biến chứng viêm và nhiễm trùng sau phẫu thuật khúc xạ bằng Laser: Góc nhìn lâm sàng toàn diện

Bs Ngô Hữu Thế
5.8.26
Last Updated

Dẫn nhập: Thách thức trong kỷ nguyên phẫu thuật khúc xạ

Phẫu thuật khúc xạ bằng laser, bao gồm LASIK, PRK và SMILE, đã trở thành một trong những thủ thuật nhãn khoa tự chọn phổ biến nhất toàn cầu, với hàng triệu ca được thực hiện mỗi năm. Mặc dù kết quả thị lực mang lại là rất ấn tượng, nhưng sự gia tăng về số lượng ca phẫu thuật cũng đồng nghĩa với việc các bác sĩ lâm sàng phải đối mặt thường xuyên hơn với các biến chứng hậu phẫu. Việc nhận diện sớm và phân biệt chính xác giữa các tình trạng viêm vô khuẩn và nhiễm trùng thực sự là chìa khóa để bảo tồn thị lực tối ưu cho bệnh nhân.

Bản chất vấn đề: Cơ chế sinh lý bệnh và phân loại biến chứng

Các biến chứng sau phẫu thuật khúc xạ không chỉ đơn thuần là phản ứng của giác mạc mà còn là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa kỹ thuật phẫu thuật, đáp ứng lành thương của mô và các yếu tố ngoại lai. Hiểu rõ cơ chế là bước đầu tiên để quản lý hiệu quả:

  • Viêm giác mạc phi nhiễm trùng (DLK): Là phản ứng viêm vô khuẩn tại mặt cắt vạt, thường được ví như "cát sa mạc" (sands of Sahara). Đây là kết quả của sự kích hoạt các tế bào viêm do các yếu tố như nội độc tố vi khuẩn, chất gây ô nhiễm từ găng tay hoặc bút đánh dấu.
  • Tăng nhãn áp gây viêm mô đệm (PISK): Khác với DLK, PISK là biến chứng do áp lực nội nhãn tăng cao gây phù nề và tạo khe dịch trong giác mạc. Việc chẩn đoán nhầm PISK là DLK và điều trị bằng corticoid kéo dài có thể làm trầm trọng thêm tình trạng tăng nhãn áp.
  • Nhiễm trùng giác mạc (IK): Là biến chứng nguy hiểm nhất, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời bằng kháng sinh phổ rộng hoặc phẫu thuật.

Dữ liệu và phát hiện cốt lõi

Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm lâm sàng và quản lý các biến chứng chính sau phẫu thuật khúc xạ:

Biến chứngTỷ lệ mắcĐặc điểm lâm sàngQuản lý
DLK0.5%–37.5%Thâm nhiễm hạt trắng tại mặt cắt vạtCorticoid tại chỗ, nâng vạt rửa
Epithelial Ingrowth1%–20% (LASIK)Tế bào biểu mô phát triển vào mặt cắtTheo dõi, nạo biểu mô, khâu vạt
Corneal Haze<1%–2%Đục dưới biểu mô dạng lướiMMC, Corticoid, Losartan
CTK0.06%Đục trung tâm, mỏng mô đệm, viễn thịTheo dõi (tự giới hạn)
PISKChưa rõPhù mô đệm, khe dịch, tăng nhãn ápHạ nhãn áp, ngưng Corticoid
Infectious Keratitis0.0013%–0.0046%Thâm nhiễm giác mạc, có/không khuyết biểu môCấy khuẩn, kháng sinh mạnh

Bình luận và phân tích chuyên sâu

Một trong những cạm bẫy (pitfalls) lớn nhất trong thực hành lâm sàng là sự nhầm lẫn giữa các tình trạng có biểu hiện tương tự. Ví dụ, DLK và PISK đều có thể gây mờ đục tại mặt cắt vạt, nhưng bản chất sinh lý bệnh hoàn toàn khác biệt. Việc sử dụng corticoid cho PISK là một sai lầm tai hại vì nó làm tăng nhãn áp thêm, dẫn đến tổn thương thần kinh thị giác vĩnh viễn.

"Việc chẩn đoán chính xác không chỉ dựa vào hình ảnh lâm sàng mà còn phải dựa vào thời điểm khởi phát và đáp ứng với điều trị. Đừng vội vàng sử dụng corticoid khi chưa loại trừ được các nguyên nhân gây tăng nhãn áp hoặc nhiễm trùng."

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, mặc dù tỷ lệ nhiễm trùng (IK) rất thấp, nhưng tác nhân gây bệnh thường là Staphylococcus aureus hoặc Mycobacterium không điển hình. Do đó, việc kiểm soát vô khuẩn trong quá trình tạo vạt là yếu tố tiên quyết.

Thông điệp lâm sàng (Clinical Pearls)

  • Tối ưu hóa trước phẫu thuật: Kiểm soát tốt tình trạng khô mắt, viêm bờ mi và các yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên để giảm thiểu biến chứng.
  • Chẩn đoán phân biệt: Nếu thấy đục mặt cắt vạt sau 1 tuần, hãy nghĩ đến PISK thay vì DLK. Sử dụng OCT bán phần trước để quan sát khe dịch là công cụ hỗ trợ đắc lực.
  • Thận trọng với Corticoid: Chỉ sử dụng khi đã xác định là viêm vô khuẩn. Với CTK, việc sử dụng corticoid kéo dài là không cần thiết và có thể gây hại.
  • Can thiệp sớm: Đối với nhiễm trùng, việc cấy khuẩn và điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm (thường là fluoroquinolone thế hệ 4) cần được thực hiện ngay lập tức.

Tài liệu tham khảo:

Chung JE, Orlin SE, Armenti ST. Inflammatory and Infectious Issues Following Laser Refractive Surgery. Advances in Ophthalmology and Optometry. 2026;11:123-136. DOI: 10.1016/j.yaoo.2026.01.001

(Tệp gốc: 1-s2.0-S2452176026000016.pdf)

Xem thêm