Chẩn đoán hình ảnh bệnh lý viêm hốc mắt: Phân biệt viêm tế bào mô liên kết, viêm giả u và bệnh mắt do tuyến giáp

Bs Ngô Hữu Thế
19.8.26
Last Updated

Bệnh lý viêm hốc mắt đại diện cho một nhóm tổn thương phức tạp và cấp thiết trong lâm sàng nhãn khoa, bao gồm từ các nhiễm trùng vi khuẩn cấp tính đe dọa thị lực đến các phản ứng viêm tự miễn kéo dài. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây viêm có ý nghĩa tiên quyết đối với chiến lược điều trị, bởi lẽ một sự nhầm lẫn giữa viêm tế bào mô liên kết do nhiễm trùng và viêm giả u vô căn có thể dẫn đến việc chỉ định vô hiệu hoặc thậm chí làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh khi dùng corticoid toàn thân sai thời điểm. Trên thực tế, các biểu hiện lâm sàng như lồi mắt, sưng nề mi, đau mắt và hạn chế vận nhãn thường có sự chồng lấp đáng kể giữa các thể bệnh. Do đó, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò là chìa khóa vàng giúp các bác sĩ nhãn khoa và chẩn đoán hình ảnh bóc tách bản chất tổn thương, xác định phạm vi xâm lấn và đánh giá nguy cơ biến chứng muộn.

Trong bối cảnh y văn trước đây chủ yếu dựa vào X-quang quy ước với giá trị chẩn đoán rất hạn chế, sự phát triển của siêu âm B-scan, Cắt lớp vi tính (CT) đa dãy và Cộng hưởng từ (MRI) độ phân giải cao đã mở ra một kỷ nguyên mới. Tuy nhiên, việc áp dụng thứ tự phương tiện chẩn đoán hình ảnh nào là tối ưu, cũng như cách đọc các tín hiệu đặc trưng trên T1WI, T2WI và chuỗi xung xóa mỡ sau tiêm thuốc đối quang từ vẫn còn là một thách thức lớn đối với nhiều bác sĩ lâm sàng trẻ.

Cơ chế sinh lý bệnh và đặc điểm mô bệnh học

Để hiểu rõ các hình ảnh thu được trên CT hay MRI, trước hết nhà lâm sàng cần nắm vững bản chất tổn thương mô học của từng thể bệnh lý viêm hốc mắt trọng tâm:

  • Viêm tế bào mô liên kết và Áp xe hốc mắt (Orbital Cellulitis & Abscess): Thường khởi phát thứ phát sau viêm xoang (đặc biệt là xoang sàng) hoặc chấn thương. Bản chất mô bệnh học là sự thâm nhiễm ồ ạt của bạch cầu trung tính vào mô liên kết lỏng lẻo của hốc mắt. Quá trình viêm tiến triển có thể gây huyết khối tĩnh mạch mắt trên, dẫn đến hình thành áp xe dưới màng xương hoặc áp xe nội hốc mắt, thậm chí lan vào xoang hang và nội sọ.
  • Viêm hốc mắt vô căn (Idiopathic Orbital Inflammation / Inflammatory Pseudotumor): Đây là phản ứng viêm mạn tính không đặc hiệu. Về mô bệnh học, bệnh được chia thành ba dạng chính: dạng thâm nhiễm tế bào lympho (giàu tế bào lympho, tương bào và bạch cầu ái toan); dạng xơ co thắt (tăng sinh mô liên kết sợi dạng dải/cụm, thoái hóa kính); và dạng hỗn hợp (kết hợp giữa tăng sinh xơ và thâm nhiễm tế bào viêm).
  • Bệnh mắt Graves (Graves Ophthalmopathy): Là bệnh lý tự miễn đặc hiệu mô liên quan đến tuyến giáp. Ở giai đoạn sớm, phản ứng tự miễn thâm nhiễm tế bào viêm mạn tính (lympho, tương bào) gây phù nề mạnh mẽ ở phần thân cơ vận nhãn nhưng thường chừa lại phần gân cơ và điểm bám. Ở giai đoạn muộn, tổn thương chuyển sang xơ hóa kèm thoái hóa mỡ một phần và tăng thể tích mỡ sau cầu mắt.

Phương tiện chẩn đoán hình ảnh và các phát hiện cốt lõi

Việc lựa chọn chuỗi phương tiện hình ảnh phù hợp giúp tối ưu hóa thời gian và độ chính xác trong chẩn đoán. Siêu âm là lựa chọn đầu tay, nhanh chóng và không xâm nhập nhưng bị hạn chế ở các tổn thương sâu quá 4 cm hoặc tổn thương xương. CT scan vượt trội trong việc đánh giá phá hủy xương, xoang kế cận và dị vật. MRI với độ phân giải mô mềm xuất sắc là tiêu chuẩn vàng để đánh giá bản chất mô học, giai đoạn bệnh và sự xâm lấn thần kinh thị giác hay nội sọ.

Thực thể bệnh lýĐặc điểm trên CT ScanĐặc điểm trên MRI (T1WI/T2WI)Dấu hiệu đặc trưng & Biến chứng
Viêm tế bào & Áp xe hốc mắtSưng nề mi mắt, dày cơ thẳng trong, xóa khoảng mỡ vách hốc mắt. Vỏ áp xe ngấm thuốc mạnh.T1WI: Tín hiệu đồng/thấp. T2WI: Tín hiệu cao/hỗn hợp. T1WI xóa mỡ có tiêm thuốc: Ngấm thuốc không đều diện rộng, ổ áp xe không ngấm thuốc trung tâm.Áp xe dưới màng xương, huyết khối xoang hang, viêm màng nào, mất tín hiệu dòng chảy tĩnh mạch.
Viêm giả u hốc mắt (IOI)Khối tỷ trọng mô mềm không đều, ngấm thuốc kém đều. Dày cả thân cơ và gân cơ bám. Dày dây thần kinh thị.Dạng lympho: T1WI đồng tín hiệu, T2WI đồng tín hiệu. Dạng xơ: T1WI và T2WI đều giảm tín hiệu nhẹ. Ngấm thuốc đối quang từ mức độ vừa.Tổn thương có thể lan qua khe mắt trên vào xoang hang. Thường bị một bên, gây đau mắt và liệt vận nhãn.
Bệnh mắt GravesPhì đại cơ vận nhãn hình thoi (spindle-shape). Chừa lại phần gân cơ. Tăng thể tích mỡ hốc mắt.T2WI: Tín hiệu cao trong giai đoạn phù nề cấp; tín hiệu thấp trong giai đoạn xơ hóa muộn. Tĩnh mạch mắt trên giãn rộng.Thường bị hai bên. Tần suất ảnh hưởng cơ: Cơ thẳng dưới > Cơ thẳng trong > Cơ thẳng trên > Cơ thẳng ngoài. Chèn ép đỉnh hốc mắt.

Bình luận chuyên sâu và cạm bẫy chẩn đoán lâm sàng

Một trong những điểm then chốt nhất mà bác sĩ lâm sàng cần phân biệt trên phim chụp chính là sự khác biệt giữa Viêm giả u hốc mắt thể viêm cơ (Orbital Myositis) và Bệnh mắt Graves. Mặc dù cả hai đều thể hiện sự phì đại của các cơ vận nhãn, nhưng dấu hiệu chừa gân cơ (tendon sparing) trong Bệnh mắt Graves là chìa khóa phân biệt kinh điển. Bệnh mắt Graves thường tổn thương nhiều cơ, mang tính chất đối xứng hai bên và đặc biệt chỉ làm phì đại phần thân cơ, giữ nguyên kích thước gân cơ bám vào củng mạc. Ngược lại, viêm giả u hốc mắt thường chỉ ảnh hưởng một bên và gây tổn thương lan rộng từ thân cơ đến tận điểm bám gân cơ.

Chẩn đoán hình ảnh không chỉ dừng lại ở việc phát hiện vị trí tổn thương, mà giá trị cốt lõi của MRI chính là khả năng đánh giá bản chất sinh học và giai đoạn bệnh. Trên chuỗi xung T2WI, cường độ tín hiệu cao phản ánh tình trạng phù nề tế bào cấp tính phản ứng tốt với liệu pháp Corticoid, trong khi tín hiệu thấp trên cả T1WI và T2WI lại cảnh báo giai đoạn xơ hóa muộn – thời điểm mà điều trị nội khoa chống viêm sẽ ít mang lại hiệu quả cải thiện lâm sàng.

Bên cạnh đó, cần lưu ý cạm bẫy khi đánh giá các tổn thương áp xe dưới màng xương do nguyên nhân từ xoang sàng. Những tổn thương này trên CT đôi khi có thể bị nhầm lẫn với khối u hoặc viêm giả u nếu không quan sát kỹ phần trung tâm không ngấm thuốc và viền ngấm thuốc liên tục áp sát thành xương hốc mắt.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Lựa chọn chỉ định phù hợp: Sử dụng CT scan khi nghi ngờ biến chứng xương, dị vật hoặc tổn thương nguồn gốc từ xoang; ưu tiên MRI để phân biệt giai đoạn viêm/xơ và đánh giá sự chèn ép thần kinh thị tại đỉnh hốc mắt.
  • Đánh giá điểm bám gân cơ: Luôn quan sát phần gân bám của cơ vận nhãn – phì đại thân cơ chừa gân cơ gợi ý cao đến Bệnh mắt Graves, trong khi phì đại toàn bộ gồm cả gân cơ hướng tới Viêm giả u hốc mắt.
  • Tiên lượng đáp ứng điều trị qua T2WI: Tín hiệu T2WI cao biểu hiện tình trạng phù nề cấp tính (đáp ứng tốt với Corticoid); tín hiệu T2WI thấp cảnh báo xơ hóa mạn tính.
  • Cảnh giác biến chứng nội sọ: Trước mọi trường hợp viêm tế bào hốc mắt nặng, cần mở rộng cửa sổ quan sát trên MRI/CT để tầm soát huyết khối xoang hang, viêm màng nào và áp xe dưới màng cứng.

Tài liệu tham khảo:

Lv H, Wang Z, Zhang Z. Inflammatory Diseases. In: Wang Z, et al., editors. Diagnostic Imaging of Ophthalmology. Springer, Cham; 2018. p. 63-75. https://doi.org/10.1007/978-94-024-1060-0_4

Xem thêm