Chẩn đoán Phân biệt Bệnh Võng Mạc Màng Trạch Birdshot với Các Hội Chứng Chấm Trắng Đáy Mắt

Bs Ngô Hữu Thế
23.8.26
Last Updated

Khái niệm hội chứng chấm trắng (White Dot Syndromes - WDS) đại diện cho một nhóm bệnh lý viêm màng chorioretinal không nhiễm trùng đa dạng, gây không ít khó khăn cho bác sĩ lâm sàng trong việc xác định chính xác bản chất tổn thương. Trong nhóm thực thể này, Bệnh võng mạc màng trạch Birdshot (Birdshot Retinochoroidopathy - BSRC) nổi bật như một bệnh lý độc đáo, dễ dàng nhận diện nếu bác sĩ nắm vững bức tranh lâm sàng toàn cảnh, nhưng cũng rất dễ bị nhầm lẫn ở giai đoạn sớm nếu chỉ thăm khám bề ngoài. Việc chẩn đoán phân biệt BSRC không đơn thuần là một bài tập phân loại hình thái tổn thương đáy mắt, mà mang ý nghĩa quyết định đối với tiên lượng thị giác dài hạn của bệnh nhân. Không giống như một số hội chứng chấm trắng mang tính chất cấp tính và tự giới hạn, BSRC là một bệnh lý mạn tính tiến triển âm thầm, liên tục bào mòn chức năng võng mạc và dây thần kinh thị giác nếu không được can thiệp điều trị miễn dịch kịp thời.

Bản chất bệnh học và tiếp cận lâm sàng qua khai thác bệnh sử

BSRC về bản chất là một bệnh viêm màng bồ đào sau mạn tính, tiến triển chậm, khởi phát chủ yếu ở người trung niên (từ 30 đến 70 tuổi, tập trung nhiều nhất ở độ tuổi 50-55) và có tỷ lệ nữ giới mắc bệnh nhỉnh hơn nam giới. Cơ chế sinh lý bệnh sâu xa của BSRC gắn liền với yếu tố di truyền di truyền học miễn dịch: hơn 90% đến 100% bệnh nhân BSRC mang kháng nguyên HLA-A29, với nguy cơ tương đối (relative risk) vượt quá 150. Đây được xem là một trong những mối liên quan giữa yếu tố HLA và bệnh lý mạnh nhất từng được ghi nhận trong y học.

Trên thực tế lâm sàng, bệnh nhân BSRC thường đến khám vì mờ mắt tiến triển từ vài tuần đến vài tháng nhưng mắt hoàn toàn trắng và không đau rát. Bệnh biểu hiện ở cả hai mắt (có thể không đối xứng nhẹ). Các triệu chứng cơ năng khởi phát bao gồm:

  • Hiện tượng ruồi bay (Floaters): Do tình trạng viêm dịch kính (vitritis) ở các mức độ khác nhau. Bệnh nhân thường mô tả thấy các chấm đen, màng nhện di động trước mắt.
  • Hiện tượng chớp sáng (Photopsia): Phản ánh tình trạng kích thích tổn thương tại tầng võng mạc.
  • Quáng gà (Nyctalopia) và nhạy cảm chói sáng: Suy giảm khả năng thích nghi trong môi trường tối hoặc khi lái xe ban đêm.
  • Rối loạn sắc giác (Color vision alteration): Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc phân biệt màu sắc trang phục hay đồ vật hàng ngày.

Đáng chú ý, triệu chứng quáng gà và rối loạn sắc giác xuất hiện tương đối sớm ở BSRC – dấu hiệu hiếm khi quan sát thấy ở giai đoạn đầu của bệnh viêm màng bồ đào trung gian (như pars planitis).

Đặc điểm thực thể và các cận lâm sàng chẩn đoán giá trị

Khám sinh hiển vi và soi đáy mắt gián tiếp cung cấp các manh mối then chốt giúp định hướng BSRC:

  • Mắt trắng, không có dấu hiệu viêm phân thùy trước rõ rệt (chỉ có thể thấy tế bào lắng tụ mỏng dạng bụi trên nội mô giác mạc). TUYỆT ĐỐI KHÔNG bao giờ xuất hiện dính mống mắt - bao thể thủy tinh (irido-capsular synechiae).
  • Viêm dịch kính mức độ thay đổi, nhưng không có hình ảnh 'tuyết lăn' (snowballs) hay 'ngân tuyết' (snowbanking) – giúp phân biệt rõ ràng với pars planitis.
  • Tổn thương đáy mắt đặc trưng: Các ổ giảm sắc tố hoặc màu kem hình oval, ranh giới rõ, kích thước từ 1/4 đến 3/4 đường kính đĩa thị. Các đốm này nằm sâu ở tầng hắc mạc, rải rác ở vùng đáy mắt sau cực (đặc biệt tập trung nhiều ở vùng mũi dưới) và lan tỏa ra ngoài theo hướng các mạch máu hắc mạc lớn.

Để củng cố chẩn đoán và theo dõi hoạt tính bệnh, bác sĩ cần chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu:

  • Xét nghiệm HLA-A29: Yếu tố khẳng định chẩn đoán với giá trị dự báo dương tính rất cao.
  • Chụp mạch Huỳnh quang Cận hồng ngoại (ICG-A): Bộc lộ vô số đốm giảm huỳnh quang ở thì giữa (10-15 phút), có số lượng nhiều hơn hẳn so với những đốm quan sát thấy trên ảnh màu hoặc ảnh chụp không tia đỏ (red-free). Các đốm này có thể biến mất ở thì muộn (35-45 phút) khi các u hạt hắc mạc thoái triển dưới điều trị.
  • Chụp mạch Huỳnh quang Fluorescein (FA): Tuy không làm hiện rõ các tổn thương màu kem, nhưng FA rất nhạy trong việc phát hiện tình trạng rò rỉ mạch máu võng mạc, tăng huỳnh quang đĩa thị và phù hoàng điểm dạng nang (CME) – biến chứng đe dọa thị lực hàng đầu.
  • Điện võng mạc (ERG) và Thị trường: Cho thấy tình trạng suy giảm biên độ sóng b và chậm thời gian đỉnh (implicit time) của đáp ứng 30-Hz flicker, phản ánh sự tổn thương lan tỏa của võng mạc.

Dưới đây là bảng tổng hợp phân biệt BSRC với các hội chứng chấm trắng tiêu biểu khác:

Hội chứngĐặc điểm dịch tễ / Lâm sàngTổn thương đáy mắtViêm dịch kínhTiên lượng
BSRCTrung niên (30-70t), Nữ > Nam, Hai mắt, quáng gà (+), rối loạn sắc giác (+)Đốm oval màu kem sâu, lan dọc mạch hắc mạc, ưu thế vùng mũi dướiCó (mức độ thay đổi)Mạn tính, nguy cơ mất thị lực nặng do CME/teo võng mạc
APMPPETrẻ tuổi (20-50t), Nam=Nữ, Cấp tính, tiền triệu nhiễm virus, khuyết thị trườngMảng màu xám/vàng phẳng đa ổ cực sau (>1-2 đường kính đĩa thị)Không hoặc rất nhẹTốt, tự hồi phục thị lực sau vài tuần
MEWDSNữ trẻ (10-47t), Một mắt, cấp tính, tiền triệu virus (50%)Chấm trắng-cam nhỏ biến mất nhanh (100-200 µm) quanh hoàng điểmRất nhẹRất tốt, tự phục hồi hoàn toàn trong 1-3 tháng
Serpiginous (SC)20-60t, Nam=Nữ, Hai mắt không đối xứng, giảm thị lực nhanhTổn thương dạng ngoằn ngoèo tiến triển quanh đĩa thị và cực sau gây teo hắc võng mạcTối thiểuDè dặt, dễ tái phát và biến chứng tân mạch hắc mạc (CNV)
MCP / PICNữ trẻ cận thị, giảm thị lực/ám điểm trung tâmCác đốm nhỏ tiến triển thành sẹo đục đột lỗ (punched-out scars)MCP (+); PIC (Không)Dè dặt, nguy cơ cao xuất hiện tân mạch hắc mạc (CNV)

Phân tích chuyên sâu và những cạm bẫy lâm sàng trong điều trị

Mặc dù việc nhận diện hình ảnh lâm sàng BSRC tương đối rõ ràng đối với các chuyên gia màng bồ đào, sai lầm phổ biến nhất trong thực hành lại nằm ở khâu đánh giá diễn tiến bệnh và lựa chọn chiến lược quản lý lâu dài.

"BSRC là một bệnh lý viêm nội nhãn mạn tính tiến triển với các đợt bùng phát tái hồi liên tục. Đơn trị liệu bằng Corticoid đường toàn thân KHÔNG THỂ kiểm soát bền vững được bệnh. Việc trì hoãn điều trị ức chế miễn dịch (Immunomodulatory Therapy - IMT) sẽ dẫn đến teo võng mạc, teo thần kinh thị và tổn thương thị giác vĩnh viễn không thể phục hồi."

Một cạm bẫy lâm sàng khác là sự bỏ sót tổn thương ở giai đoạn muộn. Khi bệnh đã tiến triển nặng, các đốm Birdshot màu kem ban đầu có thể bị teo xơ, biến đổi sắc tố diện rộng hoặc mờ nhạt đi khiến bác sĩ dễ nhầm với teo hắc võng mạc bẩm sinh hay thoái hóa võng mạc di truyền. Lúc này, xét nghiệm HLA-A29 cùng với tiền sử bệnh nhân chính là chiếc chìa khóa gỡ rối chẩn đoán.

Bên cạnh đó, trước khi khẳng định chẩn đoán BSRC và khởi kích điều trị ức chế miễn dịch toàn thân, bác sĩ lâm sàng bắt buộc phải loại trừ các nguyên nhân giả giả dạng (masquerade syndromes) hoặc nguyên nhân nhiễm trùng nguy hiểm như: Sarcoidosis, Hội chứng Vogt-Koyanagi-Harada (VKH), Nhãn viêm giao cảm, Lao, Giang mai, Toxoplasmosis và Lymphoma nội nhãn.

Thông điệp lâm sàng mang về

  • Khai thác bệnh sử kỹ lưỡng: Triệu chứng ruồi bay kết hợp với quáng gà và rối loạn sắc giác ở một bệnh nhân da trắng trung niên có hai mắt trắng không đau là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ đến BSRC.
  • Thăm khám đáy mắt toàn diện bằng kính soi gián tiếp: Luôn quan sát tỉ mỉ vùng mũi dưới đáy mắt để tìm kiếm các tổn thương màu kem nằm sâu theo trục mạch máu hắc mạc lớn.
  • Sử dụng HLA-A29 như một công cụ xác nhận: Kết quả HLA-A29 dương tính (độ nhạy/đặc hiệu 90-100%) là bằng chứng then chốt giúp khẳng định chẩn đoán BSRC.
  • Ứng dụng ICG-A và ERG để theo dõi hoạt tính: Chụp ICG-A giúp phát hiện các u hạt hắc mạc tiềm ẩn và ERG giúp đánh giá mức độ suy giảm chức năng võng mạc diện rộng.
  • Khởi đầu điều trị miễn dịch (IMT) sớm: Đừng kéo dài đơn trị liệu Corticoid toàn thân. Cần phối hợp hoặc chuyển sang các thuốc điều trị ức chế miễn dịch (IMT) ngay từ giai đoạn đầu để kiểm soát tình trạng viêm mạn tính và bảo tồn thị lực lâu dài cho bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo:

LeHoang P. How Can I Differentiate Birdshot Retinochoroidopathy From the Other White Dot Syndromes? In: Curbside Consultation in Uveitis: 49 Clinical Questions. Slack Incorporated; 2012:143-149.

Xem thêm