Chẩn đoán Phân biệt và Chiến lược Điều trị Nhiễm trùng - Viêm Bờ mi - Viêm Hốc mắt ở Nhi khoa

Bs Ngô Hữu Thế
17.8.26
Last Updated

Trong thực hành lâm sàng Nhi khoa và Nhãn khoa, các biểu hiện tổn thương vùng mi mắt và bề mặt nhãn cầu như sưng đỏ mi, đỏ mắt, hay xuất hiện các khối cặn tụ ở mi mắt là những lý do khám bệnh vô cùng phổ biến. Mặc dù phần lớn các trường hợp xuất phát từ các nguyên nhân lành tính như lẹo (hordeolum), chắp (chalazion) hay viêm kết quạc cấp, việc nhận diện chính xác bản chất tổn thương lại đóng vai trò quyết định để tránh những biến chứng đe dọa thị lực nghiêm trọng hoặc thậm chí tính mạng trẻ, chẳng hạn như viêm màng não, áp xe hốc mắt hay nhược thị do che khuất trục thị giác. Thách thức lớn nhất đối với các bác sĩ lâm sàng tuyến tuyến ban đầu là việc phân biệt ranh giới giữa nhiễm trùng nông và nhiễm trùng sâu, nhận diện sự hiện diện của chủng vi khuẩn kháng thuốc như MRSA, cũng như làm chủ chỉ định sử dụng corticoid nhỏ mắt – một "con dao hai lưỡi" có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn nếu dùng sai mục đích.

Tài liệu chuyên sâu này tổng hợp hệ thống lý luận lâm sàng và bằng chứng y khoa hiện đại nhằm cung cấp cho thầy thuốc góc nhìn toàn diện: từ giải phẫu vi thể bờ mi, sinh lý bệnh học của vách hốc mắt, đến phác đồ xử trí chuẩn xác cho từng nhóm bệnh lý nhiễm trùng mắt thường gặp ở trẻ em.

Giải phẫu vi thể bờ mi và Cơ chế sinh lý bệnh nhiễm trùng hốc mắt

Để hiểu rõ bản chất tổn thương lâm sàng, trước hết cần nắm vững cấu trúc giải phẫu vi thể của bờ mi. Bờ mi chứa hai hệ thống tuyến ngoại tiết chính: các tuyến perifollicular (tuyến Moll và tuyến Zeiss) nằm ở gốc lông mi thuộc phần mi trước, và các tuyến Meibomius nằm bên trong sụn mi thuộc phần mi sau, có nhiệm vụ tiết ra lớp lipid quan trọng của màng phim nước mắt.

  • Lẹo (Hordeolum): Là tình trạng nhiễm trùng mủ cấp tính tại các tuyến bờ mi. Lẹo ngoài (external hordeolum) xảy ra ở tuyến Moll hoặc Zeiss, trong khi lẹo trong (internal hordeolum) là ổ áp xe nhỏ tại tuyến Meibomius. Vi khuẩn gây bệnh hàng đầu là Staphylococcus aureus. Viêm cấp tính gây sưng, đỏ, và đau chói tại chỗ.
  • Chắp (Chalazion): Bản chất không phải là tổn thương nhiễm trùng, mà là phản ứng viêm hạt mạn tính (granulomatous inflammation) do tắc nghẽn ống xuất của tuyến Meibomius. Khi chất tiết lipid bị ứ đọng, chúng tràn vào mô đệm xung quanh và kích hoạt phản ứng viêm đáp ứng với dị vật, tạo thành một khối nhân cứng, di động, thường không đau hoặc chỉ đau nhẹ.
  • Viêm bờ mi và đáp ứng quá mẫn: Sự tăng sinh vi khuẩn S. aureus tại gốc lông mi không chỉ gây ra viêm bờ mi vẩy tiết hay viêm tuyến Meibomius, mà ngoại độc tố (exotoxin) của tụ cầu còn kích hoạt phản ứng quá mẫn muộn trên bề mặt nhãn cầu. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các nốt phlyctenule trên kết mạc/giác mạc hoặc các ổ viêm loét rìa giác mạc (staphylococcal marginal keratitis), nếu không điều trị triệt để có thể để lại sẹo giác mạc vĩnh viễn.

Đối với nhiễm trùng vùng quanh mắt, cấu trúc giải phẫu quan trọng nhất quyết định tiên lượng và thái độ xử trí là Vách hốc mắt (Orbital Septum). Đây là một màng mô liên kết mỏng, đa lớp xuất phát từ màng xương bờ hốc mắt trên và dưới, hòa lẫn vào gân cơ nâng mi trên và sụn mi dưới. Vách hốc mắt đóng vai trò như một hàng rào cơ học ngăn cách các mô nông vùng mi mắt (tiền vách) với các cấu trúc sâu trong hốc mắt và nhãn cầu (hậu vách).

Nhiễm trùng Viêm mô tế bào tiền vách (Preseptal cellulitis) chỉ giới hạn ở da và mô mềm trước vách hốc mắt, thường do tổn thương da kề cận hoặc phát tán từ viêm xoang. Ngược lại, Viêm mô tế bào hốc mắt (Orbital cellulitis) là sự xâm nhập của vi khuẩn vào sau vách hốc mắt – thường gặp nhất là do sự lan truyền trực tiếp từ viêm xoang sàng (ethmoiditis) qua mảnh giấy (lamina papyracea) mỏng dính. Nhiễm trùng hậu vách này có thể nhanh chóng dẫn đến tăng áp lực hốc mắt, chèn ép thần kinh thị giác, áp xe dưới màng xương, hoặc lan vào tĩnh mạch xoang hang và nội sọ gây tử vong.

Liên quan đến vi rút, Herpes Simplex Virus (HSV-1) sau khi nhiễm sơ nhiễm (thường ẩn tàng dưới dạng không triệu chứng ở trẻ dưới 5 tuổi) sẽ di chuyển ngược chiều sợi thần kinh cảm giác để sống ẩn dật tại hạch thần kinh Tam Thoa (Trigeminal Ganglia). Khi gặp các yếu tố kích hoạt (sốt, tia UV, chấn thương, suy giảm miễn dịch), vi rút tái hoạt động và di chuyển xuôi chiều thần kinh ra giác mạc, gây tổn thương tế bào biểu mô dạng cành cây (dendritic keratitis) đặc trưng với các đầu tận hình cúc (terminal bulbs). Nếu quá trình viêm tái phát nhiều lần xâm nhập vào lớp mô đệm (stromal keratitis), đáp ứng miễn dịch của cơ thể sẽ tàn phá cấu trúc collagen giác mạc, gây tân mạch, sẹo đục và biến dạng khúc xạ nghiêm trọng.

Tiêu chuẩn chẩn đoán phân biệt và Dữ liệu bằng chứng lâm sàng

Việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi bác sĩ lâm sàng phải phân tích tỉ mỉ các triệu chứng cơ năng, dấu hiệu thực thể và dựa trên các dữ liệu dịch tễ học đã được xác lập.

Trong các trường hợp viêm kết mạc cấp ở trẻ em, y văn ghi nhận khoảng 80% trường hợp có nguyên nhân do vi khuẩn, phổ biến nhất là Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzaeMoraxella catarrhalis. Mặc dù các giáo trình kinh điển mô tả viêm kết mạc vi khuẩn thường có tiết tố mủ/mủ nhầy hai bên, còn viêm kết mạc vi rút có tiết tố trong/nước mắt đi kèm hạch trước tai, nhưng các nghiên cứu dịch tễ lâm sàng hiện đại (như vụ dịch do chủng S. pneumoniae mới tại Đại học Princeton và Dartmouth) đã chứng minh rằng: Đặc điểm tiết tố và hạch trước tai KHÔNG có giá trị pathognomonic (đặc trưng tuyệt đối) để phân biệt vi khuẩn và vi rút.

Một vấn đề nổi lên trong những năm gần đây là sự gia tăng của tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA). Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ kháng methicillin trong các mẫu phân lập tại mắt tăng từ 4.1% (1998-1999) lên 16.7% (2005-2006). Đáng chú ý, viêm mô tế bào hốc mắt do MRSA ở trẻ em có hình ảnh lâm sàng rất khác biệt: 83% bệnh nhân KHÔNG có viêm xoang cạnh mũi đi kèm (trái ngược với nguyên nhân vi khuẩn thông thường), nhưng lại có tỷ lệ rất cao tạo áp xe tuyến lệnhiều ổ áp xe rải rác trong hốc mắt. Mặc dù vậy, dữ liệu từ nghiên cứu diện rộng TRUST tại Hoa Kỳ cho thấy 93.9% chủng MRSA tại mắt vẫn còn nhạy cảm với Trimethoprim.

Dưới đây là bảng tổng hợp tiêu chuẩn chẩn đoán phân biệt giữa các bệnh lý mắt nhi khoa quan trọng dựa trên tài liệu lâm sàng:

Bệnh lý / Tiêu chíVị trí & Bản chất tổn thươngTriệu chứng đặc trưngDấu hiệu cảnh báo nguy hiểm / Ranh giới phân biệt
Lẹo (Hordeolum)Nhiễm trùng cấp tính tuyến bờ mi (Zeiss/Moll hoặc Meibomius).Sưng, đỏ, đau chói rõ rệt tại bờ mi; khởi phát nhanh (2-3 ngày); có thể tự vỡ mủ.Nếu lan rộng toàn bộ mi mắt cần cảnh giác biến chứng viêm mô tế bào tiền vách.
Chắp (Chalazion)Tắc nghẽn không nhiễm trùng mạn tính tuyến Meibomius.Khối nhân cứng, di động ở sâu trong sụn mi; không đau hoặc chỉ đau nhẹ; mắt không đỏ.Khối chắp kích thước lớn gây đè ép nhãn cầu, kích thích loạn thị và nguy cơ nhược thị do che khuất ở trẻ < 8 tuổi.
Viêm mô tế bào tiền váchNhiễm trùng nông mô mềm mi mắt (phía trước vách hốc mắt).Mi mắt sưng đỏ, nóng, đau; kết mạc có thể bơm máu nhẹ.Vận động nhãn cầu bình thường, không đau khi liếc mắt, thị lực và phản xạ đồng tử hoàn toàn bình thường.
Viêm mô tế bào hốc mắtNhiễm trùng sâu cấu trúc hốc mắt (phía sau vách hốc mắt).Sưng đỏ mi dai dẳng kèm sốt toàn thân, độc chất.Liệt vận nhãn, đau khi di chuyển mắt, lồi mắt (proptosis), giảm thị lực, khuyết phản xạ đồng tử hướng tâm (APD).
Viêm kết mạc Dị ứng vs Vi trùngPhản ứng quá mẫn type 1 vs Nhiễm trùng bề mặt kết mạc.Dị ứng: Ngứa dữ dội, chảy nước mắt, phù màng kết mạc (chemosis). Vi trùng: Dính mi buổi sáng, tiết tố mủ/mủ nhầy.Phù màng kết mạc dạng bóng nước (chemosis) là dấu hiệu gần như pathognomonic của dị ứng. Viêm kết mạc Mùa xuân (VKC) có thể gây loét lá chắn (shield ulcer).

Cạm bẫy lâm sàng và Thách thức trong thực hành điều trị

Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất trong thực hành lâm sàng Nhi khoa là việc lạm dụng thuốc nhỏ mắt chứa Corticosteroid (đơn thuần hoặc phối hợp kháng sinh như Dexamethasone/Tobramycin - Tobradex, Maxitrol) từ các bác sĩ không thuộc chuyên khoa Nhãn khoa. Việc kê đơn steroid khi chưa thăm khám kỹ cấu trúc giác mạc trên sinh hiển vi (slit-lamp) tiềm ẩn những thảm họa lâm sàng mất thị lực vĩnh viễn.

"Chúng tôi khuyến cáo mạnh mẽ rằng các bác sĩ không thể đánh giá tính toàn vẹn của biểu mô giác mạc bằng kính hiển vi khe tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC kê đơn steroid nhỏ mắt. Nếu dùng steroid mà không khám giác mạc cẩn thận, bác sĩ đang đặt bệnh nhi vào nguy cơ đe dọa thị lực suốt đời." — Kara Cavuoto, MD & Mark Dorfman, MD.

Các nguy cơ tàn khốc của việc dùng Steroid nhỏ mắt không đúng chỉ định bao gồm:

  • Bùng phát nhiễm trùng bùng nổ: Steroid làm ức chế miễn dịch tại chỗ, tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng (Acanthamoeba) và đặc biệt là Herpes Simplex Virus nhân lên vô kiểm soát. Một ổ viêm loét giác mạc HSV mỏng dính có thể bị thủng nhãn cầu nhanh chóng nếu nhỏ steroid đơn độc.
  • Tăng áp lực nhãn cầu & Glaucoma do steroid: Đáp ứng tăng nhãn áp do steroid ở trẻ em xảy ra nhanh và nghiêm trọng hơn người lớn. Do trẻ nhỏ không thể tự than phiền về tình trạng thu hẹp thị trường, bệnh Glaucoma âm thầm tàn phá dây thần kinh thị giác cho đến khi mù lòa hoàn toàn.
  • Đục thủy tinh thể dưới bao sau: Việc sử dụng steroid kéo dài (hoặc do cha mẹ tự ý mua lại đơn thuốc cũ) kích thích hình thành đục thủy tinh thể, tước đoạt ánh sáng vào võng mạc và gây nhược thị do che khuất (deprivation amblyopia) không thể hồi phục.

Đối với việc điều trị các bệnh lý bờ mi như lẹo và chắp, biện pháp nền tảng hàng đầu luôn là Chườm ấm (Warm Compresses). Tuy nhiên, rào cản lớn nhất là khăn ấm truyền thống mất nhiệt rất nhanh (chỉ sau 1-2 phút). Một mẹo lâm sàng hữu ích được các chuyên gia đề xuất là sử dụng một quả trứng gà luộc chín (đã bóc vỏ) hoặc một củ khoai tây nhỏ quay vi sóng bọc bên trong chiếc khăn ẩm sạch. Quả trứng/củ khoai đóng vai trò như một "bộ tích nhiệt" (heat sink), giữ cho nhiệt độ ấm áp kéo dài liên tục từ 10-15 phút, giúp hóa lỏng hiệu quả các chất tiết lipid bị ứ đọng trong tuyến Meibomius.

Trong điều trị viêm kết mạc vi khuẩn cấp, sự xuất hiện của các kháng sinh Fluoroquinolone thế hệ 4 (như Moxifloxacin) đã mang lại hiệu quả vượt trội. Các kháng sinh thế hệ cũ (như Aminoglycoside, Fluoroquinolone thế hệ cũ) ghi nhận tỷ lệ kháng thuốc cao và không làm giảm thời gian bệnh. Nhỏ mắt Moxifloxacin cung cấp nồng độ kháng sinh tại chỗ cực cao, vượt xa nồng độ ức chế tối thiểu (MIC), do đó tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả mà nghiên cứu đã chứng minh không gây chọn lọc chủng kháng thuốc trên da, mũi và họng của trẻ.

Khuyến cáo thực hành lâm sàng cho bác sĩ nhi khoa

  • Nguyên tắc vàng về Corticosteroid: KHÔNG BAO GIỜ kê đơn thuốc nhỏ mắt hoặc mỡ tra mắt có chứa Corticosteroid nếu không có sự phối hợp thăm khám giác mạc bằng kính hiển vi khe và đo áp lực nhãn cầu từ Bác sĩ Chuyên khoa Nhãn khoa. Cảnh báo phụ huynh hủy bỏ vỏ chai thuốc ngay sau đợt điều trị, tuyệt đối không tự ý mua lại.
  • Phân luồng khẩn cấp Viêm mô tế bào hốc mắt: Bắt buộc nhập viện ngay lập tức, hội chẩn Nhãn khoa và Tai Mũi Họng, đồng thời chỉ định CT scan xoang - hốc mắt (có tiêm thuốc đối quang) cho tất cả trẻ em có các dấu hiệu: đau khi vận động nhãn cầu, hạn chế vận nhãn, lồi mắt, giảm thị lực, khuyết phản xạ đồng tử, hoặc trẻ dưới 5 tuổi sưng đỏ mi nặng không phản ứng với kháng sinh uống sau 24-48 giờ.
  • Chiến lược xử trí MRSA: Nghi ngờ MRSA khi gặp ca bệnh viêm mô tế bào hốc mắt ở trẻ KHÔNG có tiền sử viêm xoang/chấn thương nhưng có áp xe tuyến lệ hoặc nhiều ổ áp xe rải rác; hoặc viêm kết mạc mủ không đáp ứng với kháng sinh thông thường. Phác đồ ưu tiên là Vancomycin đường tĩnh mạch (đối với nhiễm trùng sâu) hoặc dung dịch phối hợp Polymyxin B - Trimethoprim nhỏ mắt.
  • Chuẩn hóa phác đồ Bảo tồn Lẹo - Chắp - Viêm bờ mi: Khuyên bệnh nhân chườm ấm mi mắt bằng "mẹo quả trứng luộc/khoai tây" 10-15 phút, 3-6 lần/ngày; kết hợp vệ sinh bờ mi bằng xà phòng trẻ em pha稀 (baby shampoo) hoặc dung dịch lau mi chuyên dụng. Chỉ định kháng sinh mỡ (Erythromycin hoặc Bacitracin) cho lẹo hoặc viêm bờ mi nặng. Nếu chắp tồn tại > 2-3 tháng đe dọa gây loạn thị/nhược thị, chuyển Bác sĩ Nhãn khoa để phẫu thuật nạo chắp (incision and curettage) hoặc tiêm steroid nội tổn thương.
  • Phác đồ Viêm kết mạc Nhi khoa: Sử dụng Fluoroquinolone thế hệ 4 (Moxifloxacin) nhỏ mắt cho viêm kết mạc vi khuẩn cấp. Nếu trẻ có hội chứng Viêm kết mạc - Viêm tai giữa (Otitis-conjunctivitis syndrome) do H. influenzae, bắt buộc phải phối hợp kháng sinh đường uống (Amoxicillin-Clavulanate). Với viêm kết mạc dị ứng, ưu tiên dùng thuốc nhỏ phối hợp kháng Histamine và ổn định tế bào Mast dùng 1-2 lần/ngày để tăng tuân thủ ở trẻ em.

Tài liệu tham khảo:

Wagner RS, Lichtenstein SJ, Ohnsman CM, Song JC, Al Ghamdi I, Cavuoto K, Dorfman M, Reynolds DJ, Pritz N. Section IV: Infections. In: Wagner RS, ed. Curbside Consultation in Pediatric Ophthalmology: 49 Clinical Questions. 2nd ed. Thorofare, NJ: SLACK Incorporated; 2014:83-112.

Xem thêm