Chẩn Đoán Và Quản Lý Bệnh Lý Tuyến Nước Bọt Trong Phẫu Thuật Hàm Mặt: Từ Giải Phẫu Tinh Vi Đến Chiến Lược Bảo Tồn Chức Năng

Bs Ngô Hữu Thế
17.8.26
Last Updated

Vùng đầu mặt cổ là nơi tập trung mật độ giải phẫu dày đặc và phức tạp bậc nhất trên cơ thể người. Trong đó, hệ thống các tuyến nước bọt—bao gồm ba cặp tuyến chính (tuyến mang tai, tuyến dưới hàm, tuyến dưới lưỡi) cùng vô số các tuyến nước bọt phụ rải rác khắp niêm mạc miệng—không chỉ đảm nhiệm vai trò sinh lý thiết yếu trong việc tiêu hóa, bôi trơn và bảo vệ môi trường khoang miệng mà còn trình diện những thách thức lâm sàng cực kỳ tinh tế. Việc tiếp cận bệnh lý tuyến nước bọt đòi hỏi bác sĩ lâm sàng phải nắm vững ranh giới giữa bệnh học lành tính và ác tính, đồng thời làm chủ các mốc giải phẫu quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị phẫu thuật.

Thách thức lớn nhất trong thực hành lâm sàng đối với phẫu thuật hàm mặt (OMFS) và tai mũi họng không chỉ đơn thuần là loại bỏ triệt để tổn thương khối u hay giải phóng tắc nghẽn, mà là bài toán bảo tồn tối đa chức năng tuyến và các cấu trúc thần kinh sống còn, tiêu biểu là dây thần kinh mặt (dây VII). Sự ra đời của các kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu như phẫu thuật bóc tách ngoài bao (Extracapsular Dissection) hay nội soi tuyến nước bọt (Sialoendoscopy) đang dần thay đổi tư duy phẫu thuật truyền thống, chuyển dịch từ phẫu thuật tàn phá sang phẫu thuật bảo tồn có kiểm soát.

Nền Tảng Giải Phẫu Tinh Vi Và Sinh Lý Học Tuyến Nước Bọt

Để hiểu rõ cơ chế sinh lý bệnh cũng như các biến chứng phẫu thuật, việc phân tích sâu cấu trúc giải phẫu và đặc tính tiết của từng tuyến nước bọt là yêu cầu tiên quyết đối với mọi bác sĩ phẫu thuật:

  • Tuyến mang tai (Parotid gland): Là tuyến nước bọt lớn nhất, nằm trong vỏ xơ được hình thành từ lá đầu tư của mạc cổ sâu. Tuyến được chia thành thùy nông và thùy sâu bởi mặt phẳng của dây thần kinh mặt (CN VII) khi dây này đi qua tuyến sau khi thoát ra từ lỗ trâm chũm. Thùy sâu chỉ chiếm khoảng 1/5 (20%) thể tích toàn bộ tuyến. Dây VII chia thành hai nhánh chính (nhánh trên và nhánh dưới) trước khi phân thành 5 nhánh tận kinh điển: thái dương, gò má, má, bờ hàm dưới, và cổ. Đáng chú ý, nhánh má thường có sự chồng lấp và chi phối chéo cao. Ống tuyến mang tai (ống Stensen) dài 4–6 cm, đi ra ở bờ trước tuyến, chạy song song bên dưới cung gò má ~1.5 cm, xuyên qua cơ mút và đổ vào khoang miệng tại gai ống tuyến đối diện răng cối lớn thứ hai hàm trên. Đây cũng là tuyến duy nhất chứa các hạch bạch huyết nội tuyến—nhóm hạch chặng đầu cho vùng da đầu và tai.
  • Tuyến dưới hàm (Submandibular gland): Nằm trong tam giác dưới hàm, bao bọc bởi lá sâu mạc cổ. Khác với tuyến mang tai, tuyến dưới hàm không chứa hạch bạch huyết bên trong mô tuyến mà chỉ có các hạch ngoại bao. Ống tuyến dưới hàm (ống Wharton) xuất phát từ mặt trên của tuyến, vòng qua cơ trâm lưỡi/móng để đi vào sàn miệng, bắt chéo dây thần kinh lưỡi và mở ra ở nhú lưỡi ngay sau các răng cửa dưới. Cần lưu ý các cấu trúc thần kinh liên quan chặt chẽ: dây thần kinh lưỡi (gắn liền với ống tuyến), dây thần kinh hạ thiệt (dây XII, nằm ở mặt trong tuyến) và nhánh bờ hàm dưới của dây VII (chạy nông hơn mặt ngoài tuyến, được phân tách bởi lớp mạc cổ sâu dày).
  • Tuyến dưới lưỡi (Sublingual gland): Nằm ở sàn miệng, được giới hạn bởi xương hàm dưới ở phía bên, cơ cằm lưỡi ở phía trong, cơ hàm móng ở phía dưới và niêm mạc sàn miệng ở phía trên. Tuyến không có vỏ bao xơ rõ rệt và dẫn lưu trực tiếp vào khoang miệng qua 8–20 ống Rivinus (hoặc ống Bartholin trong một số biến thể giải phẫu).

Về mặt sinh lý, cơ thể tiết ra khoảng 1–1.5 lít nước bọt/ngày. Tốc độ tiết khi nghỉ đạt ~0.25 mL/phút và khi bị kích thích tăng lên ~1 mL/phút. Ở trạng thái nghỉ, tuyến dưới hàm đóng góp lượng nước bọt lớn nhất (75%), trong khi tuyến mang tai chỉ đóng góp 20% và tuyến dưới lưỡi là 5%. Tuy nhiên, khi có kích thích ăn uống, tuyến mang tai (chuyên tiết dịch trong - serous) sẽ tăng cường hoạt động vượt trội. Tuyến dưới hàm tiết dịch hỗn hợp (10% nhầy), trong khi tuyến dưới lưỡi chủ yếu tiết dịch nhầy (10% dịch trong).

Sự hiểu biết về sự gia tăng lưu lượng tiết này giải thích cho Hội chứng


Tài liệu tham khảo:

Newlands, C. (2021). Chapter 4: Salivary glands. In C. Newlands, F. Ryba, & S. Holmes (Eds.), Oral and Maxillofacial Surgery (Oxford Specialist Handbooks in Surgery) (3rd ed., pp. 178–210). Oxford University Press.

Xem thêm