Chỉ định Phẫu thuật trong Điều trị Glaucoma: Từ Nguyên lý Sinh lý Bệnh đến Định hình Phác đồ Lâm sàng Hiện đại

Bs Ngô Hữu Thế
29.8.26
Last Updated

Glaucoma là nguyên nhân hàng đầu gây mù lụa không hồi phục trên toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 60 triệu người và tạo ra gánh nặng kinh tế - xã hội khổng lồ. Y văn ghi nhận có đến hơn 50% bệnh nhân tại các nước phát triển và trên 90% tại các nước đang phát triển không hề biết mình mắc bệnh. Ngay cả khi đã được chẩn đoán và điều trị tại các trung tâm chuyên khoa nhãn khoa hàng đầu, nguy cơ tiến triển đến mù lụa một mắt sau 15 năm vẫn chiếm khoảng 14%, và mù hai mắt là 6%. Lỗ hổng lớn nhất trong thực hành lâm sàng truyền thống là thái độ lạm dụng điều trị nội khoa kéo dài, cố gắng thêm nhiều loại thuốc nhỏ mắt vượt quá ngưỡng đáp ứng tối đa, dẫn đến trì hoãn phẫu thuật can thiệp đúng thời điểm – điều đặc biệt nguy hiểm ở những bệnh nhân trẻ tuổi hoặc có tổn thương thị trường tiến triển nghiêm trọng ngay khi đến khám.

Nhãn áp (IOP) hiện vẫn là yếu tố nguy cơ duy nhất có thể can thiệp điều chỉnh. Mặc dù thuốc nhỏ mắt và laser trabeculoplasty thường được lựa chọn làm mồi lửa đầu tiên, phẫu thuật đóng vai trò là trụ cột quyết định để kiểm soát nhãn áp dài hạn, ngăn ngừa tổn thương hại thần kinh thị giác. Việc hiểu rõ khi nào cần chuyển từ nội khoa sang ngoại khoa, lựa chọn phương pháp phẫu thuật nào (cắt bè võng mạc, cấy ghép ống dẫn lưu hay phẫu thuật không xuyên) đòi hỏi phẫu thuật viên phải nắm vững bản chất sinh lý bệnh, các bằng chứng thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên và sự cân bằng giữa hiệu quả hạ nhãn áp với tỷ lệ biến chứng.

Bản chất tái cấu trúc dòng chảy thủy dịch và các trường phái can thiệp phẫu thuật

Mục tiêu tối thượng của phẫu thuật glaucoma là tạo ra một con đường thoát mới cho thủy dịch từ tiền phòng nhằm giảm nhãn áp bền vững. Lịch sử phẫu thuật glaucoma đã chứng kiến bước chuyển mình quan trọng từ kỹ thuật xuyên nhãn cầu toàn bộ độ dày (full-thickness filtration) sang kỹ thuật cắt bè võng mạc có vạt lamellar (trabeculectomy). Vạt xơ cứng đóng vai trò như một bộ cản trở dòng chảy bổ sung, giúp giảm thiểu rủi ro hạ nhãn áp quá mức và nguy cơ viêm mủ nội nhãn liên quan đến bọng lọc.

Để hiểu rõ bức tranh phẫu thuật glaucoma hiện đại, cần phân tích bản chất cơ chế của ba nhóm phương pháp chính:

  • Cắt bè võng mạc (Trabeculectomy): Thủy dịch thoát từ tiền phòng qua lỗ cắt mống mắt ngoại vi và mở mống mắt - củng mạc, đi dưới vạt củng mạc vào khoảng dưới kết mạc để tạo thành bọng lọc (drainage bleb). Việc sử dụng các chất chống tăng sinh nhân bào như 5-Fluorouracil (5-FU) và sau này là Mitomycin C (MMC) giúp ức chế xơ hóa kết mạc, cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công nhưng lại làm gia tăng nguy cơ bọng lọc mỏng, rò bọng, hạ nhãn áp kéo dài và nhiễm trùng bọng muộn.
  • Phẫu thuật Glaucoma Không Xuyên (NPGS - Deep Sclerectomy, Viscocanalostomy): Mở đường thoát thủy dịch qua màng Trabeculo-Descemet mà không thâm nhập trực tiếp vào tiền phòng. Kỹ thuật này giữ nguyên hàng rào giải phẫu tự nhiên, làm giảm đáng kể biến chứng hạ nhãn áp hay biến dạng tiền phòng, nhưng đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật vô cùng tinh xảo và hiệu quả hạ nhãn áp dài hạn vẫn còn là chủ đề tranh luận.
  • Dụng cụ Dẫn lưu Thủy dịch (GDD - Glaucoma Drainage Devices): Sử dụng ống dẫn silicone đưa thủy dịch từ tiền phòng xả về đế van (end-plate) khâu ở vùng xích đạo dưới kết mạc. Kỹ thuật này không phụ thuộc vào tình trạng kết mạc rìa (vốn thường bị xơ hóa do dùng thuốc nhỏ kéo dài hoặc qua nhiều lần phẫu thuật trước), loại bỏ nguy cơ rò bọng lọc rìa và ít phụ thuộc vào tình trạng viêm tiền phòng. Các thiết bị như Ahmed Glaucoma Valve (có van tự động) và Baerveldt Implant (không van, cần thắt ống tạm thời) đại diện cho trường phái này.

Đối với glaucoma góc đóng nguyên phát (PACG), bản chất sinh lý bệnh cốt lõi thường nằm ở cơ chế nghẽn đồng tử hoặc sự đẩy ra trước của phức hợp mống mắt - thể thủy tinh. Do đó, việc giải phóng nghẽn đồng tử bằng laser cắt mống mắt ngoại vi hoặc phẫu thuật lấy thể thủy tinh sớm (như bằng chứng từ nghiên cứu EAGLE) đóng vai trò tiên quyết trước khi cân nhắc đến phẫu thuật lọc.

Minh chứng dữ liệu từ các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn

Tư duy lâm sàng hiện đại trong phẫu thuật glaucoma được xây dựng dựa trên nền tảng của các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm. Nhìn lại thử nghiệm Fluorouracil Filtering Surgery Study (FFSS) vào cuối thập niên 1980 trên những mắt có nguy cơ thất bại cao, sau 5 năm theo dõi, tỷ lệ thất bại lên tới 51% ở nhóm dùng 5-FU và 74% ở nhóm chứng (p < 0.001). Mặc dù 5-FU cải thiện rõ rệt tỷ lệ thành công, nó chưa đủ mạnh cho các ca phức tạp, mở đường cho sự ra đời của MMC.

Đột phá quan trọng nhất làm thay đổi góc nhìn về chỉ định phẫu thuật là nghiên cứu Tube Versus Trabeculectomy (TVT) Study. Thử nghiệm này so sánh trực tiếp phẫu thuật cắt bè võng mạc áp MMC (0.4 mg/ml trong 4 phút) với cấy ghép ống dẫn lưu Baerveldt 101-350 trên 212 bệnh nhân đã có tiền sử mổ đục thủy tinh thể hoặc mổ màng lọc thất bại.

Tiêu chí theo dõi (Mốc 3 năm)Nhóm Cắt bè võng mạc + MMC (n = 105)Nhóm Ống dẫn lưu Baerveldt (n = 107)Giá trị p (p-value)
Nhãn áp trung bình (mmHg)13.3 ± 6.813.0 ± 4.9p = 0.78
Số lượng thuốc hạ nhãn áp1.1 ± 1.51.3 ± 1.3p = 0.30
Tỷ lệ thất bại tích lũy (%)30.7% (n = 28)15.1% (n = 15)p = 0.01
Thất bại do nhãn áp không đạt yêu cầu36% (10 mắt)47% (7 mắt)-
Thất bại do Hạ nhãn áp kéo dài29% (8 mắt)13% (2 mắt)-
Cần can thiệp phẫu thuật lại32% (9 mắt)40% (6 mắt)-

Song song đó, nghiên cứu Collaborative Initial Glaucoma Treatment Study (CIGTS) theo dõi suốt 9 năm cho thấy, đối với nhóm bệnh nhân có tổn thương thị trường nặng lúc ban đầu (MD < -10 dB), việc phẫu thuật ngay từ đầu giúp bảo tồn thị trường tốt hơn rõ rệt so with khởi đầu bằng điều trị nội khoa đơn thuần (ngoại trừ nhóm bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường đi kèm).

Phân tích chuyên sâu về sự đánh đổi lâm sàng và các cạm bẫy trong quyết định điều trị

Kết quả từ nghiên cứu TVT đã làm sụp đổ quan niệm kinh điển cho rằng ống dẫn lưu chỉ là "giải pháp cứu cánh cuối cùng" dành riêng cho những ca glaucoma kháng trị hết đường lùi. Dữ liệu chứng minh rằng ống dẫn lưu Baerveldt mang lại khả năng kiểm soát nhãn áp có độ dự đoán cao hơn và tỷ lệ thất bại tích lũy thấp hơn đáng kể so với cắt bè võng mạc ghép MMC ở những mắt đã từng qua phẫu thuật can thiệp.

"Điều trị nội khoa 'tối đa' (Maximal-Tolerable Medical Therapy - MTMT) thực chất là một khái niệm mang tính bẫy lâm sàng. Việc phối hợp quá 2-3 loại thuốc nhỏ mắt rơi vào quy luật lợi ích giảm dần, không giúp giảm thêm nhãn áp nhưng lại làm tăng vọt tác dụng phụ tại chỗ, xơ hóa kết mạc nhẹ nhàng nhưng âm thầm, hủy hoại khả năng thành công của phẫu thuật tạo bọng lọc sau này."

Tuy nhiên, phẫu thuật viên không nên vội vã thần thánh hóa ống dẫn lưu mà bỏ qua những cạm bẫy riêng biệt của từng phương pháp:

  • Sự khác biệt giai đoạn sớm: Trong giai đoạn hậu phẫu sớm, ống Baerveldt do bị chỉ khâu thắt lòng ống (chờ xơ hóa quanh đế van) nên nhãn áp có thể tăng cao tạm thời, đòi hỏi bệnh nhân duy trì thuốc hoặc trích laser chỉ thắt đúng thời điểm. Ngược lại, cắt bè võng mạc thường hạ nhãn áp sâu ngay lập tức nhưng rủi ro biến chứng sớm như rò vết mổ kết mạc, xuất huyết tiền phòng (hyphema) hay nhược trương mắt cao hơn.
  • Sự đánh đổi nguy cơ dài hạn: Cắt bè võng mạc đối mặt với nguy cơ mạn tính về nhiễm trùng bọng lọc (bleb-related endophthalmitis), loạn cảm bọng (bleb dysesthesia) và đục thủy tinh thể tiến triển. Trong khi đó, cấy ống dẫn lưu lại tiềm ẩn rủi ro xói mòn ống (tube erosion), tổn thương tế bào nội mô giác mạc dài hạn và nguy cơ nhãn cầu lệch trục gây song thị (chiếm 5-10% do bao xơ đế van chèn ép cơ trực).

Khuyến cáo thay đổi thực hành cho bác sĩ lâm sàng

  • Từ bỏ tư duy trì hoãn mạn tính: Đừng chờ đến khi bệnh nhân thất bại với 4-5 loại thuốc mới tính đến phẫu thuật. Nếu bệnh nhân không đạt nhãn áp đích chỉ với 2-3 loại thuốc, hoặc xuất hiện tổn thương thị trường tiến triển (đặc biệt các tổn thương sát trung tâm dọa phế thị giác), hãy chỉ định phẫu thuật hoặc laser sớm. Hướng dẫn NICE khuyến cáo phẫu thuật ngay từ đầu cho bệnh nhân glaucoma tiến triển (MD < -12 dB).
  • Cá thể hóa lựa chọn phẫu thuật dựa trên nguy cơ xơ hóa: Mắt chưa từng can thiệp, kết mạc nguyên vẹn, cần nhãn áp đích cực thấp (low-teens): Cắt bè võng mạc + MMC vẫn là tiêu chuẩn vàng. Nếu mắt đã từng mổ đục thủy tinh thể, mổ cắt bè thất bại, hoặc có tổn thương kết mạc diện rộng: Hãy ưu tiên Cấy ghép ống dẫn lưu (GDD).
  • Thận trọng với mắt đơn thị hoặc bệnh nhân trẻ: Khi phẫu thuật trên mắt duy nhất còn chức năng, hãy ưu tiên các kỹ thuật có độ an toàn cực cao, phẫu thuật tỉ mỉ từng thì và kiểm soát chặt chẽ nhãn áp hậu phẫu, tránh nguy cơ hạ nhãn áp đột ngột gây sụp thị giác (wipe-out).
  • Lựa chọn đúng hướng tiếp cận cho Glaucoma Góc Đóng: Kiểm tra cẩn trọng góc tiền phòng bằng soi góc (gonioscopy) dưới điều kiện ánh sáng tối thiểu. Ưu tiên giải phóng nghẽn đồng tử và cân nhắc phẫu thuật lấy thể thủy tinh sớm như một phương pháp hạ nhãn áp cấu trúc hiệu quả trước khi tiến hành phẫu thuật tạo đường thoát ngoài.

Tài liệu tham khảo:

Goyal S, Barton K. Indications for surgery. In: Ophthalmic Surgery: Principles and Practice. 4th ed. Elsevier; 2012:202-210.

Xem thêm