Chiến lược giảm thiểu đỉnh tăng nhãn áp sau tiêm nội nhãn: Vai trò của giải áp nhãn cầu bằng tăm bông

Bs Ngô Hữu Thế
13.8.26
Last Updated

Thách thức từ những đỉnh tăng nhãn áp sau tiêm nội nhãn

Trong thực hành nhãn khoa hiện đại, tiêm nội nhãn các thuốc kháng VEGF (như bevacizumab) đã trở thành một thủ thuật thường quy, cứu cánh cho hàng triệu bệnh nhân mắc các bệnh lý võng mạc. Tuy nhiên, việc đưa thêm một thể tích dịch vào khoang dịch kính vốn đã chật hẹp thường dẫn đến sự gia tăng nhãn áp (IOP) cấp tính. Mặc dù sự gia tăng này thường chỉ là thoáng qua, nhưng đối với những bệnh nhân có sẵn bệnh lý Glaucoma hoặc những người phải tiêm nhắc lại định kỳ, những đỉnh tăng nhãn áp này có thể gây ra những tổn thương cơ học không thể đảo ngược lên các sợi thần kinh thị giác, đe dọa nghiêm trọng đến thị lực lâu dài.

Cơ chế sinh lý bệnh của sự gia tăng nhãn áp

Bản chất của hiện tượng này nằm ở tính chất không đàn hồi của nhãn cầu. Khi một thể tích thuốc được tiêm vào, áp lực nội nhãn tăng vọt do sự mất cân bằng giữa thể tích dịch trong mắt và khả năng thoát lưu của thủy dịch. Theo nguyên lý của Goldmann, khi nhãn cầu được ấn lõm (giải áp), thể tích dịch thoát ra ngoài qua hệ thống thoát lưu (mạng lưới bè và đường củng mạc) sẽ lớn hơn thể tích dịch được sản xuất thêm, từ đó tạo ra một khoảng trống tạm thời. Việc giải áp trước tiêm không chỉ giúp giảm áp lực nền mà còn tạo điều kiện để nhãn cầu dung nạp thể tích thuốc mới tiêm vào mà không gây ra sự tăng vọt áp lực quá mức.

Dữ liệu lâm sàng về hiệu quả của kỹ thuật giải áp

Nghiên cứu can thiệp bán thực nghiệm này được thực hiện trên 100 bệnh nhân tiêm IVB lần đầu, chia thành hai nhóm: nhóm có giải áp bằng tăm bông thấm proparacaine 0.5% và nhóm không giải áp. Kết quả cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ thay đổi nhãn áp giữa hai nhóm.

Chỉ số so sánhNhóm có giải áp (Mean ± SD)Nhóm không giải áp (Mean ± SD)p-value
Thay đổi IOP (Trước tiêm - Ngay sau tiêm)1.00 ± 1.475.00 ± 2.38< 0.001
Thay đổi IOP (Trước tiêm - 30 phút sau tiêm)0.429 ± 1.584.318 ± 3.34< 0.001

Phân tích chuyên sâu về kỹ thuật thực hành

Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng việc giải áp bằng tăm bông không chỉ đơn thuần là một thao tác phụ trợ, mà là một bước quan trọng để bảo vệ thần kinh thị giác. Điểm đáng chú ý là sự khác biệt về nhãn áp không chỉ xuất hiện ngay sau tiêm mà còn kéo dài đến 30 phút sau đó ở nhóm không được giải áp.

Việc sử dụng tăm bông thấm thuốc tê không chỉ mang lại hiệu quả gây tê bề mặt tối ưu mà còn là một công cụ giải áp nhãn cầu cực kỳ hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí so với các thiết bị chuyên dụng như Honan, đồng thời giảm thiểu đáng kể nguy cơ tăng nhãn áp kịch phát sau tiêm.

Một điểm cần lưu ý là các bác sĩ lâm sàng cần thực hiện thao tác ấn nhãn cầu đủ lực để tạo vết lõm tròn trên bề mặt nhãn cầu, đảm bảo hiệu quả giải áp tối đa trước khi đưa kim tiêm vào.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Ưu tiên giải áp: Nên áp dụng kỹ thuật giải áp nhãn cầu bằng tăm bông thấm thuốc tê cho tất cả bệnh nhân tiêm nội nhãn, đặc biệt là những người có nguy cơ cao hoặc tiền sử Glaucoma.
  • Tối ưu hóa quy trình: Kỹ thuật này vừa giúp gây tê hiệu quả, vừa giúp giảm đỉnh tăng nhãn áp, giúp quy trình tiêm nội nhãn tại phòng khám trở nên an toàn và hiệu quả hơn.
  • Cảnh giác với kim tiêm nhỏ: Việc sử dụng kim 30G hoặc 32G dù giảm đau nhưng lại làm tăng nguy cơ tăng nhãn áp sau tiêm, do đó càng củng cố tầm quan trọng của việc giải áp trước khi tiêm.
  • Theo dõi sát sao: Dù đã giải áp, việc theo dõi nhãn áp sau tiêm vẫn là cần thiết để đảm bảo an toàn tối đa cho thị lực của bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo:

Qureshi NA, Mansoor H, Ahmad S, Zafar S, Asif M. Reducing intraocular-pressure spike after intravitreal-bevacizumab injection with ocular decompression using a sterile cotton swab soaked in proparacaine 0.5%: A quasi-experimental study. Taiwan Journal of Ophthalmology. 2016;6(2):75-78. doi:10.1016/j.tjo.2015.12.003

(Tệp gốc: Reducing-intraocular-pressure-spike-after-intravitreal-bevac_2016_Taiwan-Jou.pdf)

Xem thêm