Có nên phẫu thuật múc nhãn cầu mắt kích thích ở bệnh nhân Nhãn viêm Giao cảm? Lựa chọn giữa Phẫu thuật tàn phá và Điều trị Bảo tồn Hiện đại

Bs Ngô Hữu Thế
23.8.26
Last Updated

Nhãn viêm giao cảm (Sympathetic Ophthalmia - SO) từ lâu đã được coi là một trong những biến chứng đáng sợ nhất sau chấn thương xuyên nhãn cầu hoặc phẫu thuật mở. Đây là tình trạng viêm màng bồ đào toàn bộ dạng hạt, xuất hiện ở cả mắt bị thương (mắt kích thích/inciting eye) và mắt lành đối bên (mắt cảm ứng/sympathizing eye), với nguy cơ dẫn đến mù lụa hai mắt vĩnh viễn. Trong lịch sử nhãn khoa, câu hỏi liệu có nên phẫu thuật múc nhãn cầu (enucleation) mắt kích thích để bảo vệ mắt cảm ứng hay không luôn là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt. Bác sĩ lâm sàng đứng trước một quyết định vô cùng khó khăn: tiến hành một phẫu thuật tàn phá mang tính phòng ngừa hay mạo hiểm bảo tồn mắt tổn thương với hy vọng hồi phục thị lực nhờ các liệu pháp nội khoa hiện đại?

Cơ chế sinh lý bệnh và sự phá vỡ đặc quyền miễn dịch nhãn cầu

Mắt là một cơ quan có đặc quyền miễn dịch (immune privilege) đặc biệt, được bảo vệ khỏi hệ thống miễn dịch toàn thân nhờ hàng rào máu - mắt và môi trường vi mô ức chế miễn dịch. Tuy nhiên, khi xảy ra chấn thương xuyên hoặc can thiệp phẫu thuật mở nhãn cầu, hàng rào này bị phá vỡ. Các kháng nguyên màng bồ đào (uveal antigens) vốn bị cô lập sẽ thoát ra ngoài, đi vào hệ thống bạch huyết toàn thân và được trình diện cho hệ miễn dịch.

Sự kích hoạt này phát động một phản ứng tự miễn qua trung gian tế bào T chống lại các tế bào chứa sắc tố (melanocytes) ở cả hai mắt. Phản ứng viêm biểu hiện lâm sàng dưới dạng viêm màng bồ đào toàn bộ dạng hạt (granulomatous panuveitis) với các đặc điểm đặc trưng:

  • Tiền phòng: Lắng tụ tủa sau giác mạc kích thước lớn dạng "mỡ cừu" (mutton-fat KPs), dính mống mắt sau và nốt mống mắt (iris nodules).
  • Phân đoạn sau: Viêm dịch kính từ trung bình đến nặng, phồng đĩa thị (papillitis), và sự xuất hiện của các tổn thương thâm nhiễm hắc võng mạc màu vàng-trắng ở ngoại vi gọi là nốt Dalen-Fuchs (tập hợp các tế bào bán liên và tế bào biểu mô sắc tố võng mạc thoái hóa nằm giữa màng Bruch và RPE).
  • Biểu hiện toàn thân: Tương tự hội chứng Vogt-Koyanagi-Harada (VKH), bao gồm rụng tóc (alopecia), bạch biến (vitiligo), bạc tóc (poliosis), rối loạn thính giác (dysacousia) và tăng tế bào lympho dịch não tủy.

Mặc dù 90% các trường hợp khởi phát trong vòng 1 năm đầu sau chấn thương, diễn tiến của SO có thể rất kín đáo, xuất hiện từ vài tuần đến hàng thập kỷ sau tổn thương ban đầu, gây ra các biến chứng đe dọa thị lực như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp thứ phát, phù hoàng điểm dạng nang, bong võng mạc dịch tụ, xơ hóa dưới võng mạc và teo dây thần kinh thị giác.

Bằng chứng y văn và hiệu quả của các liệu pháp điều trị nội khoa

Về mặt lý thuyết, phương pháp phòng ngừa duy nhất triệt để đối với SO là múc nhãn cầu mắt kích thích, lý tưởng nhất là trong vòng 2 tuần đầu sau chấn thương. Phẫu thuật khoét nhãn cầu (evisceration) không được khuyến cáo cho mục đích này vì vẫn có thể để lại các kháng nguyên màng bồ đào tồn lưu trong củng mạc, tiếp tục kích thích đáp ứng tự miễn.

Tuy nhiên, các dữ liệu lâm sàng hiện đại cho thấy vai trò của phẫu thuật múc nhãn cầu sau khi SO đã bùng phát không còn mang tính quyết định như trước đây. Nghiên cứu mang tính bước ngoặt của Kilmartin và cộng sự ghi nhận rằng việc múc mắt kích thích sau khi SO đã khởi phát không làm cải thiện tiên lượng thị lực ở mắt cảm ứng, cũng như không làm giảm nhu cầu điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch.

Trái lại, sự phát triển của vi phẫu thuật mắt và liệu pháp điều trị điều hòa miễn dịch (Immunomodulatory Therapy - IMT) đã làm thay đổi hoàn toàn tiên lượng của bệnh lý này. Dưới đây là bảng tổng hợp các phương pháp điều trị và bằng chứng lâm sàng hiện nay:

Phương pháp điều trịLiều lượng / Kỹ thuậtKết quả & Bằng chứng lâm sàng
Corticosteroid toàn thânPrednisone uống 1 - 2 mg/kg/ngàyMakley & Azar báo cáo 65% số mắt đạt thị lực 20/60 hoặc tốt hơn khi điều trị sớm.
Corticosteroid tại chỗ / Quanh mắtTriamcinolone acetonide 40 mg/1 mL tiêm qua vách ngăn (trans-septal)Tạo hiệu quả ức chế miễn dịch nhanh chóng, bổ trợ cho đường toàn thân trong giai đoạn cấp.
Thuốc ức chế miễn dịch không steroid (IMT)Cyclosporine, Azathioprine, Methotrexate, CyclophosphamideDùng cho các trường hợp tái phát hoặc kháng trị; giúp tiết kiệm liều corticosteroid và giảm tác dụng phụ dài hạn.
Liệu pháp sinh học & Thiết bị cấyThuốc sinh học (Anti-TNF), Thiết bị cấy Fluocinolone acetonide phóng thích kéo dàiMahajan và cộng sự chứng minh hiệu quả kiểm soát viêm bền vững, giúp giảm tối đa tỷ lệ phải múc nhãn cầu.

Thay đổi tư duy: Bảo tồn mắt kích thích hay can thiệp phẫu thuật?

Trải qua nhiều thập kỷ, quan điểm xử trí mắt kích thích trong nhãn viêm giao cảm đã có sự chuyển dịch sâu sắc từ phẫu thuật tàn phá sang ưu tiên bảo tồn nội khoa. Sự thay đổi này xuất phát từ ba lý do cốt lõi:

  1. Kỹ thuật vi phẫu hiện đại: Việc xử lý vết thương xuyên nhãn cầu tốt hơn, kết hợp sử dụng sớm kháng sinh và corticosteroid đã làm giảm mạnh tần suất xuất hiện SO. Trong các cuộc chiến tranh tại Việt Nam, Triều Tiên hay Chiến tranh Sáu ngày, không có trường hợp SO nào được ghi nhận nhờ công tác quản lý chấn thương mắt cải tiến.
  2. Hiệu quả vượt trội của IMT: Mặc dù SO có diễn tiến mạn tính và dễ tái phát, việc kiểm soát viêm bằng thuốc ức chế miễn dịch giúp đa số bệnh nhân duy trì được chức năng thị giác hữu ích.
  3. Thị lực của mắt kích thích: Đây là yếu tố quan trọng nhất trong thực hành lâm sàng. Mắt kích thích – dù chịu chấn thương ban đầu – đôi khi lại là mắt có thị lực tốt hơn mắt cảm ứng về lâu dài, do mắt cảm ứng có thể bị tàn phá nặng nề bởi các biến chứng viêm mạn tính dai dẳng như xơ hóa dưới võng mạc hay teo hắc võng mạc.
"Chỉ định múc nhãn cầu mắt kích thích hiện nay không còn được thực hiện quy chuẩn (routine). Phẫu thuật này chỉ nên được xem xét khi mắt kích thích rơi vào tình trạng: Mù hoàn toàn (No Light Perception), Đau đớn dai dẳng, Teo nhãn cầu (Phthisis bulbi), hoặc Mất thẩm mỹ nghiêm trọng."

Ngoài ra, rào cản về khả năng tiếp cận y tế hoặc sự tuân thủ kém của bệnh nhân đối với các phác đồ IMT phức tạp kéo dài cũng là yếu tố lâm sàng quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn giữa phẫu thuật can thiệp hay điều trị nội khoa.

Khuyến nghị thực hành lâm sàng cho bác sĩ nhãn khoa

  • Không phẫu thuật múc mắt kích thích một cách hệ thống: Khi SO đã xuất hiện, múc nhãn cầu không làm thay đổi tiên lượng thị lực của mắt cảm ứng. Hãy nỗ lực bảo tồn mắt kích thích trừ khi mắt này hoàn toàn mất chức năng và gây đau đớn.
  • Khởi động corticosteroid liều cao ngay lập tức: Ngay khi chẩn đoán xác định SO cấp tính, cho bệnh nhân dùng Prednisone uống 1 - 2 mg/kg/ngày, phối hợp tiêm corticoid quanh nhãn cầu để dập tắt nhanh cơn bùng phát viêm.
  • Phối hợp sớm với chuyên gia Miễn dịch / Thấp khớp: Việc sử dụng các thuốc IMT không steroid hoặc thuốc sinh học đòi hỏi sự theo dõi sát sao các tác dụng phụ toàn thân. Bác sĩ nhãn khoa nên hội chẩn đa chuyên khoa để tối ưu hóa phác đồ.
  • Tư vấn kỹ lưỡng cho bệnh nhân: Giải thích rõ ràng cho bệnh nhân về lợi ích và rủi ro giữa việc phẫu thuật loại bỏ mắt tổn thương với việc chấp nhận một phác đồ theo dõi nội khoa dài hạn.

Tài liệu tham khảo:

Francisco JC III, Uy HS. Should I Enucleate the Inciting Eye in a Patient With Sympathetic Ophthalmia? In: Garg FS, ed. Curbside Consultation in Uveitis: 49 Clinical Questions. SLACK Incorporated; 2012:195-198.

Xem thêm