Hành trình 80 năm tiến hóa trong phẫu thuật bong võng mạc nguyên phát: Từ những bước đi đầu tiên đến kỷ nguyên tối thiểu xâm lấn

Bs Ngô Hữu Thế
13.8.26
Last Updated

Sự chuyển dịch trong tư duy điều trị bong võng mạc

Trong suốt 80 năm qua, phẫu thuật bong võng mạc nguyên phát đã trải qua những bước tiến dài, từ một tình trạng mù lòa không thể cứu vãn trở thành một lĩnh vực có tỷ lệ thành công cao. Tuy nhiên, thách thức cốt lõi vẫn không thay đổi: làm thế nào để tìm thấy và đóng kín vết rách võng mạc một cách hiệu quả nhất. Y văn trước đây thường tập trung vào việc tranh luận giữa phẫu thuật có hay không dẫn lưu dịch dưới võng mạc, hoặc giữa phẫu thuật ngoài nhãn cầu và nội nhãn. Bài viết này nhìn lại lịch sử phát triển để làm rõ rằng, dù kỹ thuật có thay đổi, mục tiêu cuối cùng vẫn là sự ổn định lâu dài của võng mạc với mức độ xâm lấn tối thiểu.

Bản chất của sự gắn kết võng mạc

Cơ chế sinh lý bệnh của bong võng mạc do rách (rhegmatogenous) dựa trên sự tồn tại của một vết rách cho phép dịch lỏng từ dịch kính đi vào khoang dưới võng mạc. Mọi kỹ thuật phẫu thuật, dù là ấn độn củng mạc (scleral buckling) hay cắt dịch kính (vitrectomy), đều phải giải quyết được hai vấn đề: định vị chính xác vết ráchtạo ra một hàng rào dính đủ mạnh để ngăn chặn sự tái phát. Sự tiến hóa từ đốt lạnh (cryopexy) đến các kỹ thuật ấn độn phân đoạn (segmental buckling) không dẫn lưu dịch đã chứng minh rằng việc giảm thiểu sang chấn phẫu thuật không chỉ giúp bảo tồn thị lực mà còn giảm thiểu các biến chứng thứ phát như tăng sinh dịch kính võng mạc (PVR).

Dữ liệu và các cột mốc kỹ thuật

Lịch sử phẫu thuật bong võng mạc được đánh dấu bởi 6 bước tiến quan trọng, từ kỹ thuật ignipuncture của Gonin (1929) đến phẫu thuật cắt dịch kính hiện đại. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm chính của các phương pháp chủ đạo:

Phương phápĐặc điểm chínhTỷ lệ thành công (sau 1 lần mổ)
Ấn độn phân đoạnKhông dẫn lưu dịch, ấn độn tại chỗ rách~93%
Ấn độn vòng (Cerclage)Có dẫn lưu dịch, bao phủ toàn bộ chu vi>80%
Pneumatic RetinopexyBơm khí nội nhãn, không dẫn lưu~91% (giảm sau khi khí tan)
Cắt dịch kính nguyên phátLoại bỏ dịch kính, xử lý PVRBiến thiên (tỷ lệ reoperation ~13.3-24.5%)

Phân tích chuyên sâu về xu hướng điều trị

Sự khác biệt giữa các phương pháp không chỉ nằm ở tỷ lệ tái gắn võng mạc, mà quan trọng hơn là ở tỷ lệ bệnh suất (morbidity) như PVR, các vết rách mới và biến chứng thứ phát có thể đe dọa thị lực lâu dài.

Một điểm đáng chú ý là sự so sánh giữa phẫu thuật ấn độn củng mạc và cắt dịch kính. Các nghiên cứu cho thấy ở mắt còn thể thủy tinh (phakic), ấn độn củng mạc thường mang lại kết quả chức năng tốt hơn. Ngược lại, cắt dịch kính có tỷ lệ reoperation cao hơn 2.5 lần và tỷ lệ PVR cao hơn 6 lần so với ấn độn phân đoạn. Điều này đặt ra câu hỏi về việc lạm dụng cắt dịch kính cho các trường hợp bong võng mạc không biến chứng.

Thông điệp cho thực hành lâm sàng

  • Ưu tiên chẩn đoán: Việc tìm ra tất cả các vết rách là chìa khóa thành công. Hãy tuân thủ các quy tắc định vị vết rách để tránh thất bại trong phẫu thuật.
  • Tối thiểu xâm lấn: Đối với các trường hợp bong võng mạc nguyên phát không biến chứng, phẫu thuật ấn độn phân đoạn không dẫn lưu dịch vẫn là một lựa chọn an toàn, hiệu quả và ít biến chứng hơn so với cắt dịch kính.
  • Cân nhắc kỹ lưỡng: Trước khi chỉ định cắt dịch kính, hãy cân nhắc nguy cơ đục thủy tinh thể và các biến chứng nội nhãn lâu dài so với các kỹ thuật ngoài nhãn cầu.
  • Tư duy mở: Luôn cập nhật các công nghệ mới nhưng phải giữ cái nhìn phê phán về tỷ lệ biến chứng lâu dài, đảm bảo mục tiêu cuối cùng là bảo tồn thị lực cho bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo:

Kreissig I. Primary retinal detachment: A review of the development of techniques for repair in the past 80 years. Taiwan Journal of Ophthalmology. 2016;6(4):161-169. doi: 10.1016/j.tjo.2016.04.006.

(Tệp gốc: Primary-retinal-detachment--A-review-of-the-developmen_2016_Taiwan-Journal-o.pdf)

Xem thêm