Hiệu quả của Crosslinking trong điều trị Keratoconus tiến triển: Phân tích thay đổi độ cong giác mạc và thị lực sau 1 năm

Bs Ngô Hữu Thế
13.8.26
Last Updated

Thách thức trong quản lý bệnh lý Keratoconus tiến triển

Keratoconus (giác mạc chóp) là bệnh lý thoái hóa giác mạc không viêm, đặc trưng bởi sự suy giảm độ bền cơ học và làm mỏng nhu mô giác mạc. Quá trình này dẫn đến loạn thị không đều, cận thị tiến triển và suy giảm thị lực nghiêm trọng. Trong thực hành lâm sàng, khoảng 20% bệnh nhân cuối cùng phải đối mặt với phẫu thuật ghép giác mạc – một thủ thuật tốn kém với nhiều nguy cơ như loạn thị cao sau mổ và thải ghép. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp can thiệp tối thiểu nhằm ngăn chặn sự tiến triển của bệnh là ưu tiên hàng đầu trong nhãn khoa hiện đại.

Cơ chế sinh học của liệu pháp Crosslinking

Bản chất của phương pháp Corneal Collagen Crosslinking (CXL) dựa trên nguyên lý quang hóa. Khi giác mạc được bão hòa với Riboflavin (Vitamin B2) và tiếp xúc với tia UV-A (365 nm), các liên kết cộng hóa trị được hình thành giữa các sợi collagen trong nhu mô giác mạc. Quá trình này chủ yếu diễn ra ở 300 micromet phía trước của nhu mô, giúp tăng cường độ cứng cơ học của giác mạc, từ đó ổn định cấu trúc và ngăn chặn sự lồi ra thêm của chóp giác mạc. Đây được xem là can thiệp duy nhất hiện nay tác động trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh của bệnh lý giãn lồi giác mạc.

Kết quả lâm sàng và dữ liệu nghiên cứu

Nghiên cứu tiến cứu này thực hiện trên 38 mắt của 27 bệnh nhân Keratoconus tiến triển (độ tuổi 15-30). Sau 12 tháng theo dõi, các chỉ số thị lực và bản đồ giác mạc cho thấy những thay đổi đáng kể:

Chỉ sốThay đổi trung bìnhp-value
UDVA (logMAR)0.10 ± 0.250.012
K-steep (trước)0.75 ± 1.09<0.005
K-flat (trước)0.79 ± 1.23<0.005
K-mean (trước)0.79 ± 1.10<0.005
K-max (trước)0.21 ± 1.650.421

Phân tích chuyên sâu về sự thay đổi cấu trúc giác mạc

Kết quả cho thấy sự cải thiện có ý nghĩa thống kê về thị lực không kính (UDVA) và các chỉ số độ cong giác mạc mặt trước (K-steep, K-flat, K-mean). Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là sự gia tăng có ý nghĩa thống kê ở các chỉ số độ cong mặt sau giác mạc, mặc dù mức độ thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng lớn so với mặt trước. Điều này gợi ý rằng CXL có tác động mạnh mẽ nhất lên bề mặt trước, nơi tập trung mật độ liên kết collagen cao nhất sau khi bão hòa Riboflavin.

Việc không tìm thấy sự thay đổi đáng kể ở K-max và loạn thị có thể do sự khác biệt về mức độ nặng của bệnh, vị trí chóp giác mạc và độ tuổi của nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu so với các báo cáo trước đây.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • CXL là phương pháp an toàn và hiệu quả: Đây là lựa chọn hàng đầu để ngăn chặn sự tiến triển của Keratoconus, giúp trì hoãn hoặc loại bỏ nhu cầu ghép giác mạc.
  • Cải thiện thị lực: Bệnh nhân có thể kỳ vọng vào sự cải thiện thị lực không kính (UDVA) sau 1 năm điều trị nhờ sự ổn định của bề mặt giác mạc.
  • Đánh giá toàn diện: Cần theo dõi cả mặt trước và mặt sau giác mạc bằng hệ thống Scheimpflug để có cái nhìn đầy đủ về sự thay đổi cấu trúc sau can thiệp.
  • Kỳ vọng thực tế: Mặc dù các chỉ số trung bình cải thiện, bác sĩ cần giải thích cho bệnh nhân rằng sự thay đổi của K-max có thể không đồng nhất tùy thuộc vào giai đoạn bệnh tại thời điểm can thiệp.

Tài liệu tham khảo:

Safarzadeh M, Nasiri N, Doostdar A, Kamali M. Comparative study of changes of corneal curvatures and uncorrected distance visual acuity prior to and after corneal collagen crosslinking: 1-year results. Taiwan Journal of Ophthalmology. 2016;6(3):127-130. DOI: 10.1016/j.tjo.2016.06.003

(Tệp gốc: Comparative-study-of-changes-of-corneal-curvatures-and-unco_2016_Taiwan-Jour.pdf)

Xem thêm