Hội chứng Nhẽo Mống mắt Trong Phẫu thuật (IFIS): Cơ chế Sinh lý bệnh Thụ thể và Chiến lược Quản lý Lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
31.8.26
Last Updated

Hội chứng nhẽo mống mắt trong phẫu thuật (Intraoperative Floppy Iris Syndrome - IFIS) được miêu tả lần đầu tiên bởi David F. Chang và John R. Campbell vào năm 2005, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong nhận thức về an toàn phẫu thuật thể thủy tinh. Tình trạng này liên quan chặt chẽ với việc sử dụng các thuốc ức chế thụ thể alpha-1 adrenergic đường toàn thân, đặc biệt là tamsulosin (Flomax) – một lựa chọn điều trị phổ biến đối với phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH). Mặc dù đường mổ được tạo lập hoàn hảo, mống mắt ở bệnh nhân IFIS vẫn thể hiện tam chứng đặc trưng: (1) mống mắt nhẽo nhuốm phập phồng theo dòng lưu chuyển dịch nội nhãn; (2) mống mắt có xu hướng thoát vị ra các vết mổ; và (3) đồng tử co nhỏ dần trong quá trình thao tác phẫu thuật. Ước tính khoảng 2% tổng số bệnh nhân phẫu thuật thể thủy tinh gặp phải hội chứng này ở các mức độ khác nhau. Việc nhận diện cơ chế và thiết lập chiến lược can thiệp chủ động là chìa khóa then chốt giúp phẫu thuật viên kiểm soát biến cố và tối ưu hóa kết quả thị giác.

Cơ chế thụ thể alpha-1a và hiện tượng nhẽo mống mắt

Trạng thái vận động của đồng tử được điều hòa bởi sự cân bằng giữa cơ vòng mống mắt (hệ phó giao cảm) và cơ giãn mống mắt (hệ giao cảm). Khi các thụ thể alpha-adrenergic trên cơ giãn mống mắt được kích thích, cơ co lại gây co giãn đồng tử; ngược lại, sự phong bế các thụ thể này sẽ làm cơ thư giãn và dẫn đến co đồng tử. Trong số 9 phân tuýp thụ thể adrenergic, phân tuýp alpha-1a ($\alpha_{1a}$) giữ vai trò chủ đạo trong việc điều hòa sự co của cơ giãn mống mắt ở người. Độ nhạy cảm co mống mắt đối với chất đối kháng $\alpha_1$ cao gấp 100 lần so với chất đối kháng $\alpha_2$.

Trớ trêu thay, tuyến tiền liệt, niệu đạo và cổ bàng quang cũng có sự hiện diện ưu thế của thụ thể $\alpha_{1a}$. Tamsulosin là một thuốc chẹn thụ thể $\alpha_{1a}$ và $\alpha_{1d}$ có tính chọn lọc đường tiết niệu rất cao, giúp làm giãn cơ trơn tuyến tiền liệt để cải thiện lưu thông nước tiểu. Tuy nhiên, khi đi vào tuần hoàn chung, tính chọn lọc này lại tác động trực tiếp lên cơ giãn mống mắt. Sự phong bế liên tục thụ thể $\alpha_{1a}$ kéo dài được cho là nguyên nhân dẫn đến teo cơ do không hoạt động (disuse atrophy) ở cơ trơn mống mắt. Hiện tượng mất độ cứng trương lực (rigidity) này giải thích tại sao mống mắt dễ bị cuộn và phập phồng trước dòng chảy của dịch nhầy và dung dịch truyền, dẫn đến nguy cơ thoát vị ra vết mổ cũng như hiện tượng co đồng tử tiến triển.

Phân tầng mức độ lâm sàng và bằng chứng từ các nghiên cứu

Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận phổ biểu hiện của IFIS rất rộng và có sự khác biệt lớn ngay cả giữa hai mắt của cùng một bệnh nhân. Không phải tất cả bệnh nhân dùng tamsulosin đều xuất hiện IFIS hoàn toàn. Tỷ lệ mắt không có biểu hiện IFIS dao động từ 10% đến 43%, trong khi biểu hiện đầy đủ tam chứng (IFIS nặng) chiếm khoảng 30% đến 43%. Nghiên cứu của Manivikar và Allen ghi nhận: 31% mắt giãn tốt và duy trì suốt cuộc mổ, 22% giãn tốt nhưng co lại trong mổ, 38% giãn trung bình và co tiến triển, và 9% giãn rất kém ngay từ đầu.

Phương pháp can thiệpCơ chế tác độngHiệu quả & Đặc điểm lâm sàng
Ngưng Tamsulosin trước mổThải trừ thuốc (thời gian bán thải 48–72 giờ)Không làm giảm mức độ nặng của IFIS do teo cơ mống mắt không phục hồi tức thì. Cần tránh ngưng ngắt quãng không cần thiết.
Móc kéo mống mắt (Iris Hooks) / Vòng giãn đồng tửCố định cơ học mống mắt và mở rộng đồng tửCần đặt theo hình thoi (Oetting diamond configuration) với 1 móc ngay dưới vết mổ chính để ngăn mống mắt thoát vị.
Chất nhầy siêu bám dính (Healon 5)Đè ép mống mắt ngoại vi, duy trì tiền phòngTạo rào cản cơ học ngăn thoát vị; kết hợp với phác đồ Ultimate Soft-shell để hỗ trợ xé bao an toàn.
Phenylephrine / Epinephrine tiêm tiền phòngKích thích trực tiếp thụ thể alpha-adrenergic nội nhãnĐược pha chế không chứa chất bảo quản (pH ~6.4–6.9); tái tạo trương lực cơ giãn mống mắt chỉ trong 30–35 giây.

Chiến lược quản lý phẫu thuật và những điểm tựa kỹ thuật

Một sai lầm thường gặp trước đây là áp dụng các thủ thuật kéo giãn đồng tử cơ học hoặc cắt cơ vòng đồng tử (sphincterotomy). Các biện pháp này hoàn toàn thất bại ở bệnh nhân IFIS vì bờ đồng tử vẫn giữ tính đàn hồi và sẽ nhanh chóng co hồi về kích thước ban đầu, thậm chí làm mống mắt tổn thương nặng hơn do mất đi sự nâng đỡ sinh lý.

"Việc tạm ngưng Tamsulosin vài ngày hay vài tuần trước phẫu thuật không hề loại bỏ được nguy cơ IFIS. Nhận thức đúng đắn về tiền sử dùng thuốc của bệnh nhân quan trọng hơn nhiều so với việc cố gắng đưa mống mắt trở lại trạng thái bình thường bằng các thủ thuật cơ học thô bạo."

Thay vào đó, chiến lược hiện đại ưu tiên phối hợp giữa dược lý học nội nhãn và kỹ thuật chất nhầy nâng cao. Việc tiêm epinephrine không chất bảo quản (như dung dịch "Shugarcaine" với epinephrine 1:1000 pha trong Lidocaine 4% không chất bảo quản và BSS Plus) vào tiền phòng giúp nồng độ thuốc đạt mức tối đa ngay tại mô mống mắt, vượt qua sự phong bế của tamsulosin. Bên cạnh đó, việc áp dụng phẫu thuật tán xé thủy tinh thể hai tay qua vết mổ nhỏ (bimanual microincisional cataract surgery) với vết mổ kín tuyệt đối giúp duy trì ổn định áp lực tiền phòng, hạn chế tối đa dòng chảy cuộn xoáy – nguyên nhân chính gây phập phồng mống mắt.

Khuyến cáo thực hành cho phẫu thuật viên nhãn khoa

  • Tầm soát tiền sử dùng thuốc bắt buộc: Khai thác kỹ tiền sử sử dụng thuốc chẹn $\alpha_1$-adrenergic (bao gồm tamsulosin, alfuzosin, doxazosin, terazosin) ở tất cả bệnh nhân nam và nữ trước phẫu thuật thể thủy tinh (bao gồm cả thuốc dùng off-label cho rối loạn tiểu tiện ở nữ).
  • Không tự ý dừng thuốc tiền phẫu: Giải thích cho bệnh nhân không cần ngưng tamsulosin trước mổ vì việc ngừng thuốc không ngăn được IFIS nhưng lại gây gián đoạn điều trị hệ tiết niệu.
  • Chuẩn bị phác đồ dược lý nội nhãn sẵn sàng: Chuẩn bị sẵn dung dịch Phenylephrine hoặc Epinephrine nội nhãn không chất bảo quản với pH trung tính để bơm vào tiền phòng ngay khi phát hiện mống mắt mất trương lực hoặc co đồng tử.
  • Sử dụng linh hoạt các dụng cụ hỗ trợ cơ học: Nắm vững kỹ thuật đặt móc kéo mống mắt hình thoi (đặc biệt là móc ngay dưới đường mổ chính) hoặc các vòng giãn đồng tử (pupil expansion rings) khi đồng tử giãn kém hoặc mống mắt phập phồng nhiều.
  • Tối ưu hóa thao tác chất nhầy và năng lượng Phaco: Sử dụng chất nhầy siêu bám dính (Healon 5) để chặn bờ mống mắt ngoại vi; giữ đầu Phaco luôn ở mức mặt phẳng đồng tử hoặc sâu hơn để tránh hút phải chất nhầy và giảm thiểu nguy cơ rách bao sau.

Tài liệu tham khảo:

Lin A, Steinert RF. Intraoperative Floppy Iris Syndrome. In: Ocular Disease: Mechanisms and Management. Saunders/Elsevier; 2010:274-277.

Xem thêm