Hội chứng tăng thân nhiệt ác tính và hội chứng an thần kinh ác tính: Góc nhìn lâm sàng từ cơ chế đến thực hành

Bs Ngô Hữu Thế
15.8.26
Last Updated

Thách thức trong chẩn đoán phân biệt các hội chứng tăng thân nhiệt

Trong thực hành lâm sàng, việc phân biệt các trạng thái tăng thân nhiệt bệnh lý là một thử thách lớn đối với bác sĩ hồi sức và gây mê. Sự nhầm lẫn giữa sốt do nguyên nhân trung ương, tăng thân nhiệt ác tính (Malignant Hyperthermia - MH) và hội chứng an thần kinh ác tính (Neuroleptic Malignant Syndrome - NMS) không chỉ làm chậm trễ quá trình điều trị mà còn có thể dẫn đến những hậu quả tử vong. Y văn trước đây thường sử dụng khái niệm "sốt do nguyên nhân trung ương" một cách thiếu căn cứ, trong khi thực tế, các rối loạn điều nhiệt tại vùng dưới đồi thường dẫn đến hạ thân nhiệt hoặc trạng thái poikilothermia hơn là tăng thân nhiệt. Do đó, việc hiểu rõ bản chất sinh lý bệnh của từng hội chứng là yêu cầu tiên quyết để đưa ra quyết định lâm sàng chính xác.

Cơ chế sinh lý bệnh và nền tảng di truyền

Bản chất của tăng thân nhiệt ác tính là một bệnh lý dược di truyền (pharmacogenetic disease) với tính trạng trội trên nhiễm sắc thể thường. Điểm mấu chốt nằm ở sự gia tăng bệnh lý của nồng độ canxi nội bào trong tế bào cơ vân. Hơn 50% trường hợp MH có liên quan đến đột biến gen mã hóa thụ thể ryanodine (RYR1), một kênh protein kiểm soát sự giải phóng canxi từ lưới nội chất. Khi tiếp xúc với các thuốc gây mê bay hơi hoặc succinylcholine, sự giải phóng canxi không kiểm soát dẫn đến co cứng cơ, tăng chuyển hóa, toan chuyển hóa và tiêu cơ vân.

Ngược lại, hội chứng an thần kinh ác tính không phải là một phản ứng dị ứng đơn thuần mà là kết quả của sự thiếu hụt tương đối dẫn truyền thần kinh dopaminergic tại hạch nền và vùng dưới đồi. Sự mất cân bằng này dẫn đến tình trạng cứng cơ và rối loạn điều nhiệt. Điểm khác biệt cốt lõi là trong khi MH là rối loạn chuyển hóa canxi tại cơ, NMS là sự tương tác phức tạp giữa hệ thần kinh trung ương và hệ cơ.

Đặc điểm lâm sàng và dữ liệu thực hành

Việc nhận diện sớm các dấu hiệu như co cứng cơ cắn (masseter spasm) sau khi dùng succinylcholine hoặc sự gia tăng CO2 cuối kỳ thở ra là chìa khóa để cứu sống bệnh nhân. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm chính:

Hội chứngĐặc điểm lâm sàng chínhHướng xử trí ưu tiên
Tăng thân nhiệt ác tínhCo cứng cơ, nhịp tim nhanh, toan chuyển hóa, myoglobin niệuNgừng thuốc gây mê, dùng dantrolene, kiểm soát toan kiềm
Hội chứng an thần kinh ác tínhCứng cơ, rối loạn tự chủ, thay đổi ý thứcNgừng thuốc gây bệnh, bù dịch, dùng amantadine/dantrolene
Hội chứng thiếu hụt dopamineDấu hiệu bệnh nền, tăng thân nhiệt, mất ý thứcTái thiết lập thuốc kháng Parkinson, bù dịch

Bình luận chuyên sâu về chiến lược điều trị

Việc sử dụng dantrolene đã làm giảm tỷ lệ tử vong của tăng thân nhiệt ác tính từ mức 75% trong những năm 1960 xuống còn dưới 10%. Tuy nhiên, đối với NMS, vai trò của dantrolene vẫn còn gây tranh cãi và chỉ nên được xem xét nếu tình trạng không cải thiện sau 2-3 ngày ngừng thuốc.

Một cạm bẫy lâm sàng thường gặp là việc sử dụng thuốc kháng cholinergic cho bệnh nhân NMS. Điều này hoàn toàn sai lầm vì nó làm suy giảm khả năng thoát nhiệt qua mồ hôi và gây thêm các tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương, làm phức tạp thêm quá trình theo dõi bệnh nhân.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Dantrolene phải luôn sẵn sàng trong phòng mổ đối với mọi ca gây mê toàn thân.
  • Co cứng cơ cắn sau khi dùng succinylcholine là một dấu hiệu cảnh báo đỏ, yêu cầu sự tỉnh táo cao độ của bác sĩ gây mê.
  • Ngừng ngay lập tức tác nhân gây bệnh là bước quan trọng nhất trong quản lý NMS và hội chứng thiếu hụt dopamine.
  • Không nên dùng thuốc kháng cholinergic cho bệnh nhân nghi ngờ NMS hoặc hội chứng thiếu hụt dopamine do nguy cơ cản trở điều nhiệt.
  • Việc chẩn đoán NMS cần loại trừ các nguyên nhân khác như nhiễm trùng, catatonia hoặc hội chứng serotonin.

Tài liệu tham khảo:

Weller, M., & Lehmann-Horn, F. (2003). Chapter 58: Malignant Hyperthermia and Neuroleptic Malignant Syndrome. In: Neurological Disorders: Course and Treatment (2nd ed.), pp. 783-789. Elsevier Science (USA).

(Tệp gốc: Chapter-58---Malignant-Hyperthermia-and-Neuroleptic-Ma_2003_Neurological-Dis.pdf)

Xem thêm