Kỷ nguyên mới của kính tiếp xúc củng mạc: Định hình tương lai nhãn khoa tại Trung Quốc

Bs Ngô Hữu Thế
9.8.26
Last Updated

Sự trỗi dậy của kính tiếp xúc củng mạc trong thực hành lâm sàng hiện đại

Trong lịch sử nhãn khoa, kính tiếp xúc củng mạc (scleral lenses) từng là thiết kế duy nhất hiện hữu từ những năm 1950. Tuy nhiên, sự ra đời của kính tiếp xúc cứng thấm khí (RGP) và kính mềm hydrogel đã dần đẩy kính củng mạc vào vai trò thứ yếu, chỉ được sử dụng như một giải pháp tình thế cho các bệnh lý mắt phức tạp. Trong hai thập kỷ qua, chúng ta đã chứng kiến một sự hồi sinh mạnh mẽ trên toàn cầu. Sự thay đổi này không chỉ đến từ nhu cầu lâm sàng mà còn nhờ vào những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ chẩn đoán hình ảnh như Scheimpflug, bản đồ giác mạc-củng mạc và OCT, cho phép bác sĩ tối ưu hóa thiết kế kính ngay từ lần thử đầu tiên.

Nguyên lý quang học và cơ chế bảo vệ bề mặt nhãn cầu

Bản chất ưu việt của kính củng mạc nằm ở khả năng tạo ra một hồ chứa dịch (fluid reservoir) giữa mặt sau của kính và bề mặt giác mạc. Khi được lắp vừa vặn, kính hoàn toàn không chạm vào giác mạc, giúp bảo vệ biểu mô, hỗ trợ quá trình lành thương và trung hòa hầu hết các loạn thị bất thường của giác mạc. Khác với kính cứng thông thường, vùng rìa của kính củng mạc tựa lên kết mạc – một mô ít nhạy cảm hơn – giúp cải thiện đáng kể sự thoải mái cho bệnh nhân. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả trong việc phục hồi thị lực cho các trường hợp giác mạc chóp, giãn lồi sau phẫu thuật hoặc sau ghép giác mạc, đôi khi giúp trì hoãn hoặc loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phẫu thuật ghép giác mạc xuyên thấu.

Dữ liệu lâm sàng và các thách thức trong thực hành

Mặc dù kính củng mạc mang lại lợi ích điều trị to lớn, việc triển khai đòi hỏi bác sĩ phải vượt qua một đường cong học tập (learning curve) khá dốc. Các biến chứng như thiếu oxy giác mạc, hiện tượng mờ sương giữa ngày (midday fogging) hay sa kết mạc (conjunctival prolapse) đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Dưới đây là bảng tóm tắt các khía cạnh an toàn và đặc điểm lâm sàng dựa trên các nghiên cứu lớn:

Đặc điểmThông tin lâm sàng
Tỷ lệ viêm giác mạc do vi khuẩnKhoảng 0,45% (dựa trên khảo sát >72.000 bệnh nhân)
Nguyên nhân chính gây biến chứngTiếp xúc với nước, không tuân thủ vệ sinh, ức chế miễn dịch
Cơ chế giảm thiếu oxyGiảm độ dày kính, giảm độ dày hồ chứa dịch, tăng trao đổi nước mắt
Thời gian thích nghiTrung bình >2 lần thử ban đầu, giảm xuống 1 lần sau 6 tháng

Phân tích chuyên sâu về các tranh luận lâm sàng

Hiện nay, cộng đồng nhãn khoa vẫn đang tranh luận về việc liệu kính củng mạc có nên là lựa chọn điều trị đầu tay cho các giác mạc bất thường hay không. Một vấn đề quan trọng khác là việc sử dụng hồ chứa dịch như một hệ thống phân phối thuốc (drug delivery) cho kháng sinh hoặc thuốc ức chế miễn dịch. Mặc dù các nghiên cứu thí điểm cho thấy tiềm năng lớn, chúng ta vẫn cần các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn để khẳng định tính an toàn và hiệu quả lâu dài.

Việc tùy chỉnh thiết kế kính cho mắt người châu Á – với đặc điểm hốc mắt nông hơn, khe mi hẹp hơn và độ căng mi mắt lớn hơn – là chìa khóa để nâng cao tỷ lệ thành công và giảm thiểu thời gian thăm khám cho bệnh nhân tại khu vực này.

Định hướng thực hành lâm sàng trong tương lai

  • Thay đổi tư duy chỉ định: Cân nhắc kính củng mạc sớm hơn cho các bệnh lý bề mặt nhãn cầu và giác mạc chóp thay vì chỉ coi đây là giải pháp cuối cùng.
  • Tối ưu hóa thiết kế: Ưu tiên các thiết kế có tùy chỉnh vùng rìa (landing zone) như toric hoặc quadrant-specific để giảm thiểu tình trạng lệch tâm và áp lực lên kết mạc.
  • Giáo dục bệnh nhân: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình vệ sinh và tái khám định kỳ để phòng ngừa các biến chứng nhiễm trùng nghiêm trọng.
  • Hợp tác đa ngành: Tăng cường sự phối hợp giữa bác sĩ lâm sàng, nhà sản xuất và các tổ chức giáo dục để xây dựng hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng (evidence-based guidelines) phù hợp với đặc điểm giải phẫu của người châu Á.

Tài liệu tham khảo:

Chen Z, Jiang J, Cho P, Vincent SJ. Making scleral lenses a mainstay for Mainland China. Eye Discovery. 2025;1:100009. doi: 10.1016/j.edisc.2025.100009.

(Tệp gốc: Making-scleral-lenses-a-mainstay-for-Mainland-China_2025_Eye-Discovery.pdf)

Xem thêm