Kỷ nguyên phẫu thuật đục thủy tinh thể không dùng thuốc nhỏ mắt: Đánh giá toàn diện về tiêm Triamcinolone dưới bao Tenon

Bs Ngô Hữu Thế
5.8.26
Last Updated

Dẫn nhập: Thách thức của việc tuân thủ điều trị sau phẫu thuật

Phẫu thuật đục thủy tinh thể là thủ thuật nhãn khoa phổ biến nhất toàn cầu. Mặc dù kỹ thuật phẫu thuật đã đạt đến độ tinh xảo cao, việc kiểm soát viêm nhiễm và phòng ngừa phù hoàng điểm dạng nang sau phẫu thuật (PCME) – hay còn gọi là hội chứng Irvine-Gass – vẫn là một thách thức lâm sàng đáng kể. Rào cản lớn nhất không nằm ở kỹ thuật phẫu thuật, mà ở sự tuân thủ của bệnh nhân đối với phác đồ nhỏ thuốc kháng viêm tại chỗ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ tuân thủ điều trị trung bình chỉ đạt khoảng 50,2%, chưa kể đến những khó khăn về kỹ thuật nhỏ thuốc ở người cao tuổi. Chính vì vậy, xu hướng "Dropless Cataract Surgery" (phẫu thuật không dùng thuốc nhỏ) thông qua việc tiêm depot steroid nội nhãn hoặc quanh nhãn cầu đang trở thành một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn.

Bản chất vấn đề: Cơ chế sinh lý bệnh và nguyên lý của Dropless

PCME khởi phát từ sự phá vỡ hàng rào máu-mắt do các chất trung gian gây viêm tích tụ trong thủy dịch sau phẫu thuật, khuếch tán ra phía sau và gây tổn thương võng mạc. Việc sử dụng Triamcinolone acetonide (STT) tiêm dưới bao Tenon hoặc dưới kết mạc tạo ra một kho dự trữ (depot) steroid tại chỗ, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định, giảm gánh nặng cho bệnh nhân và loại bỏ sai số do kỹ thuật nhỏ thuốc. Tuy nhiên, việc đưa một lượng lớn steroid vào vùng quanh nhãn cầu đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về dược động học và các nguy cơ tiềm ẩn như tăng nhãn áp do đáp ứng với steroid.

Dữ liệu và phát hiện cốt lõi

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của STT trong việc kiểm soát viêm tương đương với phác đồ nhỏ thuốc truyền thống. Dưới đây là bảng tóm tắt các khía cạnh lâm sàng trọng yếu:

Tiêu chíKết quả chính
Hiệu quả kháng viêmTương đương hoặc tốt hơn phác đồ nhỏ thuốc truyền thống trong việc giảm flare tiền phòng.
Nguy cơ chínhTăng nhãn áp (IOP) là tác dụng phụ phổ biến nhất, phụ thuộc vào liều lượng và vị trí tiêm.
Đối tượng ưu tiênBệnh nhân đái tháo đường, bệnh nhân viêm màng bồ đào, và trẻ em (nhóm khó tuân thủ nhỏ thuốc).
Vị trí tiêm tối ưuVị trí phía dưới và phía sau giúp giảm nguy cơ di chuyển thuốc về phía rìa, giảm hấp thu quá mức gây tăng nhãn áp.

Bình luận và phân tích chuyên sâu

Kết quả từ các nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các vị trí tiêm. Việc tiêm quá gần rìa (anterior) dẫn đến nồng độ thuốc trong thủy dịch cao hơn, kéo theo nguy cơ tăng nhãn áp đáng kể. Một điểm đáng lưu ý là sự khác biệt giữa tiêm dưới bao Tenon và dưới kết mạc; mặc dù tiêm dưới kết mạc có thể cho phép kiểm soát liều lượng tốt hơn và dễ quan sát, nhưng dữ liệu so sánh trực tiếp vẫn còn hạn chế.

"Mặc dù Dropless cataract surgery mang lại sự tiện lợi vượt trội, bác sĩ lâm sàng cần đặc biệt thận trọng với bệnh nhân có tiền sử Glaucoma. Đáp ứng với steroid ở nhóm này có thể dẫn đến tiến triển bệnh không thể đảo ngược, do đó, lợi ích của việc không dùng thuốc nhỏ có thể bị lu mờ bởi nguy cơ mất thị lực do tăng nhãn áp."

Thông điệp lâm sàng (Take-home Messages)

  • Cá thể hóa điều trị: Dropless cataract surgery với STT là lựa chọn tuyệt vời cho bệnh nhân đái tháo đường hoặc trẻ em, nơi sự tuân thủ nhỏ thuốc là rào cản lớn nhất.
  • Kỹ thuật tiêm: Ưu tiên tiêm ở vị trí phía dưới và phía sau để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ tăng nhãn áp do steroid.
  • Chống chỉ định tương đối: Cần hết sức thận trọng hoặc tránh sử dụng STT ở bệnh nhân Glaucoma hoặc nghi ngờ Glaucoma do nguy cơ đáp ứng steroid cao.
  • Theo dõi sát sao: Luôn theo dõi nhãn áp chặt chẽ trong giai đoạn hậu phẫu, đặc biệt là trong tháng đầu tiên sau tiêm.

Tài liệu tham khảo:

Bheemidi A, Omar A. Reviewing the Efficacy and Safety Profile of Intraoperative Subtenon Capsule Triamcinolone Injection in Dropless Cataract Surgery. Advances in Ophthalmology and Optometry. 2026;11:151-162. DOI: 10.1016/j.yaoo.2026.02.002

(Tệp gốc: 1-s2.0-S2452176026000089.pdf)

Xem thêm