Chắp (Chalazion) là một trong những khối u lành tính phổ biến nhất ở mi mắt mà bác sĩ nhãn khoa lâm sàng đối mặt hàng ngày. Mặc dù thường được coi là một bệnh lý nhẹ, lành tính và có thể tự thuyên giảm hoặc đáp ứng với điều trị bảo tồn như chườm ấm và kháng sinh tại chỗ, không ít trường hợp chắp tồn tại dai dẳng, gây kích thích, ảnh hưởng thẩm mỹ cũng như chức năng thị giác. Khi các biện pháp nội khoa thất bại, phẫu thuật rạch và nạo chắp (Incision and Curettage) trở thành chỉ định thiết yếu. Tuy nhiên, đằng sau một thủ thuật tưởng chừng đơn giản này là những nguyên tắc giải phẫu kinh điển, đòi hỏi phẫu thuật viên phải kiểm soát tốt phẫu trường, vô cảm hiệu quả và đặc biệt là cảnh giác trước các nguy cơ ung thư ác tính mi mắt ẩn mình dưới hình thái chắp tái phát.
Bản chất sinh lý bệnh và nguyên lý giải phẫu trong can thiệp chắp mi
Về mặt sinh lý bệnh, chắp không phải là một ổ nhiễm trùng cấp tính hình thành mủ thông thường (như lẹo - Hordeolum), mà là một phản ứng viêm hạt mạn tính (granulomatous inflammation) vỏ bao quanh chất tiết bã nhờn. Nguyên nhân gốc rễ xuất phát từ sự tắc nghẽn ống tuyến Meibomius (hoặc hiếm hơn là tuyến Zeis), dẫn đến hiện tượng ứ đọng và thoát mạch (extravasation) của các chất mỡ/lipid vào trong tổ chức đệm mi mắt. Cơ thể nhận diện các lipid này như những dị vật, khởi động một chuỗi phản ứng miễn dịch tế bào với sự tập hợp của đại thực bào, tế bào khổng lồ đa nhân và tế bào phế nang, tạo nên khối hạt viêm ranh giới rõ nhưng không có vỏ bọc thật sự.
Về nguyên lý phẫu thuật rạch nạo chắp, có hai quy tắc giải phẫu tối quan trọng:
- Hướng đường rạch: Đường rạch phải được thực hiện từ mặt kết mạc (mặt trong mi) và vuông góc với bờ mi. Điều này đảm bảo đường dao đi song song với hướng chạy của các tuyến Meibomius, tối thiểu hóa tổn thương cắt ngang các tuyến lành lặn xung quanh và ngăn ngừa sẹo co kéo bờ mi.
- Bản chất của kẹp chắp (Chalazion clamp): Kẹp chắp đóng vai trò kép: vừa bộc lộ phẫu trường bằng cách lộn mi, vừa khống chế tạm thời lượng máu nuôi từ các nhánh động mạch mi mắt, tạo nên một phẫu trường phẫu thuật hoàn toàn phẫu tĩnh và khô ráo để phẫu thuật viên thao tác nạo triệt để.
Quy trình phẫu thuật chuẩn và các thông số kỹ thuật lâm sàng
Thủ thuật rạch và nạo chắp đòi hỏi sự chuẩn bị tỉ mỉ về dụng cụ, vô cảm và thao tác phẫu thuật từng bước theo đúng chuẩn mực y khoa.
| Hạng mục | Chi tiết kỹ thuật & Dụng cụ | Mục đích / Yêu cầu lâm sàng |
|---|---|---|
| Dụng cụ phẫu thuật | Lưỡi dao số 15, cán dao, Kẹp chắp (Chalazion clamp), Muỗng nạo (Curette), Bơm tiêm 10cc, Kim 27-gauge | Đảm bảo vô khuẩn, kích thước kẹp phù hợp với đường kính khối chắp. |
| Thuốc vô cảm | Tetracaine HCl 0.5% (tại chỗ) + Lidocaine 2% phối hợp Epinephrine 1:100.000 (tiêm thấm) | Tê bề mặt kết mạc trước bằng tăm bông, sau đó tiêm qua kết mạc hai bên chân chắp để vô cảm và co mạch giảm chảy máu. |
| Đường rạch & Nạo | Rạch đứng dọc (vuông góc bờ mi) qua niêm mạc kết mạc; nạo sạch bằng Curette | Loại bỏ hoàn toàn chất nhầy đọng, mô hạt viêm và mảnh vụn hoại tử bên trong lòng chắp. |
| Cầm máu & Hậu phẫu | Tháo kẹp chắp, đè ép gạc chặt trong 5-10 phút; tra mỡ kháng sinh - steroid | Khống chế chảy máu tự nhiên từ vi mạch mi mắt; giảm phản ứng viêm và ngừa nhiễm trùng. |
Các bước tiến hành chi tiết bao gồm:
- Bước 1. Vô cảm: Chuẩn bị bề mặt kết mạc bằng tăm bông thấm Tetracaine 0.5%. Khi niêm mạc đã êm, tiêm Lidocaine 2% phối hợp Epinephrine 1:100.000 dưới kết mạc vào hai bên khối chắp.
- Bước 2. Đặt kẹp & Rạch: Chọn kẹp chắp có kích thước ôm trọn tổn thương. Đặt vòng kẹp bao quanh chắp, siết nhẹ và lộn mi để bộc lộ rõ mặt kết mạc. Dùng dao số 15 rạch một đường thẳng đứng vuông góc với bờ mi, đi song song với các tuyến Meibomius.
- Bước 3. Nạo mô hạt: Đưa muỗng nạo (curette) vào sâu trong lòng khối chắp, nạo triệt để toàn bộ chất tiết lipid hoại tử và tổ chức đệm mô hạt viêm. Tháo kẹp sau khi nạo sạch.
- Bước 4. Cầm máu & Băng ép: Sau khi nạo và tháo kẹp, nước mắt lẫn máu là hiện tượng sinh lý bình thường. Áp gạc băng ép chặt mi mắt trong 5-10 phút để đạt hiệu quả cầm máu hoàn toàn. Đơn thuốc hậu phẫu thường phối hợp mỡ tra mắt kháng sinh - corticosteroid.
Cảnh giác lâm sàng: Cạm bẫy từ chắp tái phát và các tổn thương giả mạo
Mặc dù rạch và nạo chắp là thủ thuật mang lại hiệu quả cao, tỷ lệ tái phát vẫn ghi nhận ở một số trường hợp. Y văn lâm sàng đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá các tổn thương tái phát nhiều lần tại cùng một vị trí.
"Một tổn thương chắp tái phát tại cùng một vị trí là chỉ định bắt buộc cho sinh thiết mô bệnh học. Các khối u ác tính mi mắt nguy hiểm - đặc biệt là Ung thư biểu mô tuyến bã (Sebaceous Cell Carcinoma), Ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma), và Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma) - thường masquerade (giả mạo) dưới dạng một khối chắp mạn tính không lành."
Trong thực hành lâm sàng, cạm bẫy lớn nhất của bác sĩ là sự chủ quan đối với các ca chắp "tái phát". Ung thư biểu mô tuyến bã (Sebaceous Cell Carcinoma) có nguồn gốc từ chính các tuyến Meibomius hoặc tuyến Zeis. Ở giai đoạn sớm, nó biểu hiện hoàn toàn giống một khối chắp cứng, không đau. Nếu phẫu thuật viên chỉ đơn thuần nạo và bỏ qua khâu giải phẫu bệnh, tổn thương ác tính này sẽ tiếp tục xâm lấn tại chỗ, lan vào kết mạc, xâm nhập thần kinh và di căn xa, gây nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân.
Thông điệp thực hành lâm sàng
- Luôn rạch đứng vuông góc bờ mi: Tuân thủ hướng rạch song song với tuyến Meibomius để bảo tồn cấu trúc vi giải phẫu tuyến và tránh sẹo xấu bờ mi.
- Kẹp ép và kiểm soát phẫu trường: Đặt kẹp chắp đúng trung tâm khối tổn thương để đảm bảo phẫu trường vô huyết và bộc lộ tối ưu.
- Nạo sạch mô hạt hoại tử: Sử dụng muỗng nạo triệt để lòng khối chắp để tránh sót mô viêm gây tái phát sớm.
- Băng ép đủ thời gian: Áp gạc băng ép vững chắc 5-10 phút sau tháo kẹp để khống chế hiện tượng chảy máu niêm mạc kết mạc.
- Chỉ định sinh thiết cho chắp tái phát: Bắt buộc gửi bệnh phẩm làm giải phẫu bệnh đối với bất kỳ khối chắp nào tái phát dai dẳng tại cùng một vị trí nhằm loại trừ các tổn thương ác tính giả mạo (đặc biệt là Sebaceous Cell Carcinoma).
Tài liệu tham khảo:
Chalazion. In: Oculoplastic Surgery, Chapter 13, pp. 127-128, 2009.