Lăng Kính Y Khoa Sau Những Kiệt Tác: Khi Bệnh Lý Nhãn Khoa Định Hình Di Sản Hội Hội Họa

Bs Ngô Hữu Thế
28.8.26
Last Updated

Thị giác không thuần túy là sự tiếp nhận ánh sáng của võng mạc, mà là kết quả của một cuộc hôn phối kỳ diệu giữa mắt và bộ não. Đối với người nghệ sĩ, thị giác là sự hòa quyện phức tạp của màu sắc, ánh sáng, đường nét, hình khối, sự sắc nét, tỷ lệ và chiều sâu không gian. Tuy nhiên, khi các bệnh lý tại mắt âm thầm tiến triển, thế giới quan của họ bị gián đoạn và tái định hình. Qua nhiều thế kỷ, khi thưởng thức những kiệt tác bất hủ, các sử gia nghệ thuật và các bác sĩ nhãn khoa không khỏi đặt ra câu hỏi: Liệu sự thay đổi trong phong cách, màu sắc và kỹ thuật của các bậc thầy hội họa là một sự trưởng thành chủ quan trong nghệ thuật, hay là phản ánh trung thực của một thị lực đang lụi tàn bởi loạn thị, đục thủy tinh thể, hoàng điểm thoái hóa hay độc tính của thuốc?

Hành trình đi tìm câu trả lời không chỉ mang lại cái nhìn nhân văn sâu sắc về cuộc đời chịu nhiều đau đớn của các danh họa, mà còn mở ra một bài học lâm sàng quý giá về mối liên hệ khăng khăng giữa chức năng quang học của nhãn cầu và sự thể hiện thị giác. Việc phân tích các di sản nghệ thuật dưới góc độ nhãn khoa lâm sàng giúp chúng ta thấu hiểu cách bản chất sinh lý bệnh tác động trực tiếp lên nhận thức thị giác con người.

Cơ chế quang học và sinh lý bệnh đằng sau nét vẽ hội họa

Để hiểu tại sao hình ảnh trên tranh vẽ của các danh họa lại thay đổi theo thời gian, chúng ta cần phân tích sâu về các cơ chế sinh lý bệnh nhãn khoa đã trực tiếp biến đổi tín hiệu hình ảnh truyền về vỏ não thị giác.

  • Đục thủy tinh thể thể nâu (Brunescent Cataract) và sự biến đổi quang phổ màu: Thủy tinh thể bị xơ cứng và đục theo tuổi tác không chỉ làm giảm độ sắc nét mà còn hoạt động như một kính lọc sắc tố vàng-nâu. Nó hấp thụ mạnh các bước sóng ngắn (màu xanh lam, tím, xanh lá cây), khiến bệnh nhân nhìn thế giới qua một lớp sương mù ảm đạm phủ sắc đỏ, vàng và nâu. Khi phẫu thuật lấy thủy tinh thể không đặt IOL (Aphakia), sự biến mất đột ngột của "kính lọc tự nhiên" này khiến bước sóng ngắn tràn ngập võng mạc, gây nên hiện tượng cyanopsia (nhìn hóa xanh) cực kỳ dữ dội. Ngoài ra, kính vô thủy tinh thể với độ cộng cao (+10.00D đến +14.00D) sinh ra hiện tượng phóng đại hình ảnh (1.5% - 2% cho mỗi diop), quang sai hình cầu, quang sai sắc tố và thị trường bị thu hẹp bởi ám điểm dạng vòng (ring scotoma).
  • Thoái hóa hoàng điểm và sự mất mát mật độ tế bào nón: Hoàng điểm – đặc biệt là hố trung tâm (fovea) – chứa mật độ tế bào nón tối đa, đảm nhiệm thị lực trung tâm sắc nét và phân biệt màu sắc. Khi vùng này bị tổn thương (như trong thoái hóa hoàng điểm dạng gia đình hoặc thể thiếu niên), bệnh nhân xuất hiện ám điểm trung tâm (central scotoma). Để nhìn thấy vật thể, họ phải sử dụng thị giác ngoại vi do các tế bào gậy đảm nhiệm – vốn có độ phân giải không gian rất thấp. Điều này dẫn đến việc danh họa không thể quan sát chi tiết khuôn mặt hay nét vẽ tinh xảo, buộc họ phải chuyển sang nét vẽ thô, mờ nét, di dời điểm tiêu cự ra vùng ngoại vi hoặc chuyển sang các hình thức nghệ thuật dựa vào xúc giác như điêu khắc.
  • Độc tính hóa chất, Ngộ độc Digitalis và Hội chứng Nhìn vàng (Xanthopsia): Một số hoạt chất hóa học và thuốc có khả năng can thiệp vào quá trình chuyển hóa tế bào quang thụ hoặc độc tính thần kinh thị giác. Digitalis (chiết xuất từ cây hoa mao địa hoàng), vốn được dùng rộng rãi trong thế kỷ 19 để điều trị rối loạn tâm thần và co giật, có thể gây ngộ độc hệ thống dẫn đến hiện tượng xanthopsia – bệnh nhân nhìn mọi vật bị bao phủ bởi sắc vàng tươi hoặc xuất hiện hào quang dạng quầng sáng xung quanh các nguồn sáng (giống hiện tượng quầng mống mắt trong cơn Glocom góc đóng). các chất khác như Santonin, Thujone (trong rượu Absinthe) hay Camphor cũng ghi nhận gây các rối loạn sắc giác tương tự.
  • Tắc lệ đạo và Viêm túi lệ mãn tính: Viêm nhiễm đĩa sụn, tắc ống lệ mũi dẫn đến tích tụ mủ và áp-xe tái phát. Tình trạng này không chỉ gây đau đớn dữ dội, chảy nước mắt liên tục mà còn làm mất tính ổn định của màng phim nước mắt, gây biến dạng bề mặt khúc xạ giác mạc, đồng thời chống chỉ định cho bệnh nhân tiếp xúc với môi trường ngoài trời (gió, bụi, ánh sáng mạnh).

Hồ sơ lâm sàng của các bậc thầy hội họa

Phân tích chi tiết từng trường hợp bệnh sử danh họa cung cấp cho chúng ta bằng chứng lâm sàng vô cùng sinh động về sự tương tác giữa bệnh lý mắt và phong cách nghệ thuật.

El Greco (1541–1614): Câu đố về Loạn thị và Kéo dài Hình thể

Đặc trưng trong tranh của El Greco là các nhân vật bị kéo dài theo chiều dọc một cách kỳ lạ. Nhà nhãn khoa người Anh Patrick Trevor-Roper từng đưa ra thuyết cho rằng El Greco bị loạn thị cận thị lệch (oblique myopic astigmatism), khi hình ảnh bị kéo giãn dọc theo trục loạn thị và có thể trung hòa bằng thấu kính trụ plano −1.00 × 15°. Tuy nhiên, giả thuyết nhãn khoa này bị bác bỏ khi phân tích X-quang các bức vẽ: lớp vẽ phác thảo ban đầu của ông có tỷ lệ hoàn toàn bình thường, và các ngón tay trong bức St. Andrew lại kéo dài theo cả chiều ngang lẫn chiều dọc. Điều này chứng minh hình thể kéo dài là sự lựa chọn chủ ý của chủ nghĩa Phong cách (Mannerism) thời bấy giờ chứ không phải do tật khúc xạ.

Claude Monet (1840–1926): Bi kịch Đục thủy tinh thể và Sự sụp đổ của Thế giới Sắc màu

Monet bị chẩn đoán đục thủy tinh thể 2 mắt vào năm 1912. Đến năm 1918, ông cay đắng ghi lại: "Tôi không còn cảm nhận màu sắc với cùng cường độ... Màu đỏ trông mờ đục, màu hồng nhạt nhẽo...". Do thủy tinh thể thể nâu lọc mất sắc xanh, tranh của ông trong giai đoạn 1914-1922 (như dãy cầu Nhật Bản tại Giverny) chuyển sang tông màu đỏ, vàng, nâu cực kỳ u uất và mờ nhòe. Tháng 1 năm 1923, Monet trải qua phẫu thuật lấy thủy tinh thể ngoài bao (ECCE) mắt phải (OD). Sau mổ, với kính vô thủy tinh thể đơn tiêu đơn thuần (+14.00 +7.00 × 90° OD), ông rơi vào khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng do biến dạng hình ảnh, lệch ảnh hai mắt (Anisometropia với OS đục nặng chưa mổ) và nhìn hóa xanh (Cyanopsia). Phải đến khi được trang bị kính Zeiss có kính lọc màu vàng-xanh lá, nhận thức thị giác của ông mới ổn định, giúp ông hoàn thành bộ tranh Hoa súng nổi tiếng.

Vincent van Gogh (1853–1890): Quầng Sáng, Xanthopsia và Những Đốm Vàng Kỳ Giác

Kiệt tác Starry Night với các quầng sáng (halos) cuồn cuộn quanh các vì sao từng được cho là phản ánh cơn Glocom góc đóng hoặc hiện tượng nhìn quầng sắc màu. Tuy nhiên, van Gogh không hề ghi nhận triệu chứng đau mắt hay nôn mửa trong các bức thư để lại. Sự ám ảnh của ông với sắc vàng (Xanthopsia) trong giai đoạn cuối đời ở Arles và Auvers có liên quan chặt chẽ đến việc sử dụng rượu Absinthe chứa Thujone, Camphor trị mất ngủ, và đặc biệt là việc điều trị bằng Digitalis bởi Bác sĩ Paul Gachet. Mặc dù thử nghiệm thị lực ngẫu nhiên bởi Bác sĩ Gachet cho thấy van Gogh có thị lực và khả năng phân biệt màu sắc tốt, sự thử nghiệm màu sắc quá độ dưới tác động của độc chất và bệnh lý tâm thần đã tạo nên nét vẽ cuồng nhiệt độc nhất vô nhị.

Edgar Degas (1834–1917): Sự Mất Mát Thị Lực Trung Tâm và Bước Chuyển Sang Điêu Khắc

Từ năm 36 tuổi, Degas bắt đầu mất thị lực tiến triển, khởi phát từ mắt phải sau đó lan sang mắt trái, với một ám điểm trung tâm rõ rệt. Ông mô tả công việc vẽ tranh của mình là "một bài tập nỗ lực để né tránh điểm mù". Hồ sơ mắt ghi nhận ông sử dụng kính pince-nez màu xám trung tính giảm 85% ánh sáng, và một cặp kính đặc biệt có khe Stenopeic tại 160° cho mắt trái để giảm chói và cải thiện thị lực loạn thị. Degas bị một dạng thoái hóa hoàng điểm sớm có tính chất gia đình (em họ ông cũng bị mù hai mắt từ trẻ). Khi thị lực trung tâm mất hẳn, ông không thể vẽ chi tiết khuôn mặt nhân vật, chuyển từ sơn dầu sang phấn màu (pastel) nét thô, và cuối cùng chuyển hẳn sang điêu khắc – nơi ông dùng xúc giác để cảm nhận hình khối.

Camille Pissarro (1830–1903): Biến Chứng Tắc Lệ Đạo và Những Bức Tranh Qua Ô Cửa Kính

Pissarro bị cận thị và có sẹo giác mạc từ nhỏ. Cuối đời, ông chịu đựng chứng tắc ống lệ mũi bên phải mãn tính gây viêm túi lệ và áp-xe tái phát. Do lo sợ các phẫu thuật thô sơ thời đó (như chọc thông lệ đạo gây tạo đường hầm giả, viêm mô tế bào), ông điều trị bảo tồn bằng liệu pháp đồng căn (Bạc nitrat, Aurum). Tình trạng mưng mủ liên tục bùng phát khi tiếp xúc với gió bụi đã ngăn cản ông vẽ tranh ngoài trời (en plein air). Để thích nghi, Pissarro chuyển toàn bộ giá vẽ vào trong nhà, nhìn qua các ô cửa kính sổ để vẽ cảnh quan thành phố Paris – tạo nên những tác phẩm đô thị kinh điển nhất của ông.

Mary Cassatt (1844–1926): Đái Tháo Đường, Phẫu Thuật Đục Thủy Tinh Thể Thất Bại và Sự Sụp Đổ Nghệ Thuật

Nữ danh họa người Mỹ Mary Cassatt bị đái tháo đường và đục thủy tinh thể hai mắt (chẩn đoán năm 1912). Thời điểm đó chưa có Insulin, bà thậm chí đã thử nghiệm liệu pháp "hít Radium" – một phương pháp được coi là thần dược thời bấy giờ nhưng vô cùng nguy hiểm. Năm 1917, bà mổ đục thủy tinh thể mắt phải nhưng bị biến chứng đục bao sau (secondary cataract), sau đó trải qua nhiều lần can thiệp lại và nhiễm trùng gốc răng gây viêm mống mắt rạch nát thị lực. Năm 1919, mổ mắt trái tiếp tục thất bại. Sự suy giảm thị lực trầm trọng và biến chứng đái tháo đường đã buộc bà phải từ bỏ hoàn toàn nghệ thuật từ năm 1918 trong sự thất vọng tột cùng.

Danh HọaChẩn Đoán Nhãn Khoa / Bệnh LýBiểu Hiện Trên Tác Phẩm Nghệ ThuậtCan Thiệp Y Học & Hệ Quả
El GrecoGiả thuyết Loạn thị lệch (chủ yếu là chủ nghĩa Mannerism)Hình thể nhân vật kéo dài theo chiều dọc, không khí huyền bíThấu kính trụ plano −1.00 × 15° (thử nghiệm lý thuyết)
Claude MonetĐục thủy tinh thể thể nâu hai mắt; Vô thủy tinh thể (Aphakia) ODMàu sắc chuyển u uất đỏ/vàng/nâu; sau mổ tranh bị ám sắc xanh (Cyanopsia)Phẫu thuật ECCE (1923), cắt bao sau; Đeo kính vô thủy tinh thể Zeiss lọc sắc màu vàng-xanh
Vincent van GoghXanthopsia (Nhìn vàng), Ngộ độc Digitalis/Absinthe, Hào quang thị giácTông màu vàng thống trị, quầng sáng rực rỡ quanh các vì sao (Starry Night)Điều trị bằng Digitalis, Camphor, Bạc bởi Bác sĩ Gachet
Edgar DegasThoái hóa hoàng điểm gia đình tiến triển; Ám điểm trung tâmMất chi tiết khuôn mặt, tiêu cự dời ra ngoại vi, chuyển sang Phấn màu (Pastel) và Điêu khắcKính râm giảm 85% sáng, Kính có khe Stenopeic 160°, kính che mắt (Occluder)
Camille PissarroCận thị, Sẹo giác mạc, Viêm túi lệ/Tắc lệ đạo mãn tính bên phảiChuyển từ vẽ ngoài trời (en plein air) sang vẽ cảnh quan đô thị qua cửa sổ trong nhàChọc thông lệ đạo, Tiêm Bạc Nitrat, Thuốc đồng căn (Aurum), Đeo kính bán nguyệt
Mary CassattĐái tháo đường, Đục thủy tinh thể hai mắt, Đục bao sau tái phátNét vẽ thô cứng, màu sắc gắt, mất độ tinh tế; mù lụi hoàn toàn từ năm 1918Liệu pháp hít Radium; Mổ phẫu thuật đục thủy tinh thể nhiều lần thất bại (1917-1919)

Sự giao thoa giữa nhãn khoa lịch sử và y học hiện đại

Nhìn lại lịch sử y học, chúng ta không khỏi bàng hoàng trước những phương pháp điều trị thô sơ và đầy rủi ro mà các danh họa phải chịu đựng: từ việc bất động 10 ngày trong phòng tối với hai mắt bị chằn cát xung quanh sau mổ đục thủy tinh thể, hít khí phóng xạ Radium để chữa bệnh đái tháo đường, cho đến việc bơm Bạc Nitrat vào ống lệ mưng mủ. Hầu hết các cuộc phẫu thuật mắt thời kỳ này đều thiếu đi sự hỗ trợ của vô trùng hiện đại, vi phẫu thuật, và vật liệu thay thế sinh học.

"Nếu Monet, Degas hay Cassatt sống ở thế kỷ 21, chỉ bằng một phẫu thuật Phaco tán sỏi siêu âm đặt IOL đa tiêu trong 10 phút, một vài mũi tiêm anti-VEGF nội nhãn, hoặc phẫu thuật DCR nội soi mở túi lệ thông mũi, thị lực của họ đã được phục hồi hoàn hảo. Tuy nhiên, một câu hỏi triết học hóc húa được đặt ra: Nếu y học hiện đại giải thoát họ khỏi nỗi đau bệnh tật, liệu trường phái Ấn tượng (Impressionism) lừng lẫy có còn tồn tại, hay thế giới sẽ mất đi những kiệt tác xuất phát từ chính góc nhìn mờ nhòe đầy ảo mộng của họ?"

Việc phân tích bệnh sử hồi cứu của danh họa cũng nhắc nhở các bác sĩ lâm sàng về bài học " cạm bẫy chẩn đoán ": Không được gượng ép mọi thay đổi nghệ thuật vào bệnh lý khúc xạ hay tổn thương võng mạc, bởi nghệ thuật luôn có không gian của sự sáng tạo chủ quan, bối cảnh văn hóa và phong cách trường phái.

Bài học lâm sàng cho người thầy thuốc hôm nay

  • Thấu hiểu tác động tâm lý của sự biến đổi thị giác: Sự suy giảm thị lực và rối loạn sắc giác không chỉ ảnh hưởng đến chức năng sinh hoạt mà còn có thể đẩy bệnh nhân (đặc biệt là những người làm nghệ thuật/thị giác) vào tình trạng trầm cảm nặng nề. Sự kiên nhẫn và đồng cảm của bác sĩ là chìa khóa điều trị.
  • Quản lý kỳ vọng nghiêm ngặt sau phẫu thuật thủy tinh thể: Hiện tượng thay đổi nhận thức màu sắc đột ngột (Cyanopsia) và lệch ảnh hai mắt ở bệnh nhân mổ một mắt là rất phổ biến. Bác sĩ cần tư vấn trước mổ về sự điều chỉnh thị giác của vỏ não và cân nhắc lựa chọn kính lọc ánh sáng xanh (blue-blocking IOL) phù hợp.
  • Cảnh giác với độc tính thị giác của thuốc nội khoa: Luôn chủ động tầm soát các dấu hiệu nhìn quầng, nhìn vàng (Xanthopsia) hoặc biến dạng sắc giác ở những bệnh nhân sử dụng các thuốc có độc tính thần kinh thị giác/võng mạc dài ngày.
  • Khai thác tối đa công nghệ hiện đại trong phục hồi chức năng thị giác kém (Low Vision): Đối với các bệnh nhân thoái hóa hoàng điểm không còn khả năng can thiệp phẫu thuật, việc phối hợp các dụng cụ trợ thị, kính lọc sắc tố, kính Stenopeic và định hướng lại điểm nhìn ngoại vi (eccentric fixation) có thể giúp họ tiếp tục duy trì đam mê và chất lượng cuộc sống.

Tài liệu tham khảo:

Rakow PL. Art and the eye. In: Stein HA, Stein RM, Freeman MI, eds. The Ophthalmic Assistant: A Text for Allied and Associated Ophthalmic Personnel. 9th ed. Philadelphia: Saunders/Elsevier; 2013:709-722.

Xem thêm