Mủ Tiền Phòng Cấp Tính Trong Viêm Màng Bồ Đào: Tiếp Cận Chẩn Đoán Phân Biệt Và Định Hướng Xử Trí Lâm Sàng

Bs Ngô Hữu Thế
23.8.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa lâm sàng, sự xuất hiện của mức mủ tiền phòng (hypopyon)—sự lắng đọng tế bào viêm tạo thành mức dịch nằm ở phần thấp của tiền phòng—luôn là một dấu hiệu báo động đỏ. Mủ tiền phòng không phải là một bệnh lý riêng biệt, mà là biểu hiện của tình trạng phản ứng viêm nội nhãn rầm rộ. Thách thức lớn nhất đối với bác sĩ lâm sàng là phải nhanh chóng định hướng căn nguyên: Đây là một phản ứng miễn dịch vô khuẩn, một tình trạng nhiễm trùng nội nhãn (endophthalmitis) đe dọa thị lực, hay là một hội chứng giả viêm do bệnh lý ác tính (masquerade syndrome)? Việc tiếp cận hệ thống và khai thác tiền sử tỉ mỉ đóng vai trò quyết định, giúp thiết lập phác đồ xử trí khẩn cấp ngay cả trước khi có kết quả cận lâm sàng.

Bản chất sinh lý bệnh và cơ chế lắng đọng mủ tiền phòng

Mủ tiền phòng hình thành khi số lượng bạch cầu (chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính) thoát mạch vào tiền phòng vượt quá khả năng dọn dẹp của lưới bọt cùng hệ thống thoát lưu thủy dịch. Dưới tác động của trọng lực, các tế bào này lắng đọng xuống đáy tiền phòng, tạo nên một ranh giới nằm ngang rõ rệt. Mặc dù mủ tiền phòng điển hình có màu trắng hoặc ngà vàng, màu sắc này có thể thay đổi tùy thuộc vào bản chất tế bào và tình trạng xuất huyết kèm theo: màu hồng hoặc nâu khi có sự pha trộn của hồng cầu hái tử, hoặc màu đen trong một số trường hợp u hắc tố (melanoma) bong tróc tế bào sắc tố.

Cơ chế vi sinh và miễn dịch đằng sau mủ tiền phòng rất đa dạng:

  • Phản ứng miễn dịch qua trung gian HLA-B27: Gia tăng tính thấm mạch máu mống mắt và thể mi cấp tính, giải phóng ồ ạt bạch cầu đa nhân trung tính và sợi fibrin vào tiền phòng.
  • Thâm nhiễm vi sinh vật trực tiếp: Vi khuẩn hoặc nấm nhân lên trong dịch kính hoặc thủy dịch, kích thích phản ứng viêm hóa hướng động dữ dội.
  • Thâm nhiễm tế bào ác tính: Các tế bào bạch cầu cấp (leukemia), B-cell/T-cell lymphoma hoặc tế bào u nguyên bào võng mạc (retinoblastoma) bong rụng và lắng đọng ở tiền phòng, giả lập hình ảnh mủ viêm nhưng thực chất là tế bào tân sinh.
  • Lắng đọng đọng thuốc (Pseudohypopyon): Sự lắng đọng của các hạt tinh thể steroid (như Triamcinolone acetonide) sau tiêm nội nhãn.

Phân loại căn nguyên và đặc điểm lâm sàng diện rộng

Đứng trước một bệnh nhân mủ tiền phòng cấp tính, bác sĩ cần phân nhóm nguyên nhân dựa trên các đặc điểm dịch tễ, tiền sử phẫu thuật và toàn thân. Khoảng 7% bệnh nhân viêm màng bồ đào trước cấp tính xuất hiện mủ tiền phòng, đặc biệt là nhóm có HLA-B27 dương tính. Đối với viêm màng bồ đào sau, bệnh Behçet là nguyên nhân phổ biến nhất, trong đó khoảng 6% bệnh nhân diễn tiến mủ tiền phòng.

Nhóm Căn NguyênThực Thể Bệnh LýTần Suất / Bối Cảnh Lâm SàngĐặc Điểm Mắt & Toàn Thân Trọng Tâm
Miễn dịch / Tự viêmHLA-B27 (+), Bệnh Behçet, Viêm khớp cột sống7% AAU (HLA-B27); 6% Viêm M BĐ sau (Behçet)Đau nhức dữ dội, sợ ánh sáng; mủ tiền phòng có thể xuất hiện trên

Tài liệu tham khảo:

Taylor S, Lightman S. What Underlying Causes Should Be Foremost in the Differential Diagnosis of Acute Hypopyon Uveitis? In: Curbside Consultation in Uveitis: 49 Clinical Questions. SLACK Incorporated; 2012:23-26.

Xem thêm