Nghệ thuật định lượng Vitamin C: Từ cơ chế sinh lý bệnh đến thách thức bảo quản mẫu trong lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
26.8.26
Last Updated

Vitamin C (axit L-ascorbic) từ lâu đã được biết đến là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đối với sức khỏe con người. Kể từ khi bác sĩ James Lind phát hiện ra liệu pháp điều trị bệnh hoại huyết (scurvy) vào thế kỷ 18 trên các thủy thủ đoàn, mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và bệnh lý này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho y học dự phòng. Tuy nhiên, dù đã trải qua hơn hai thế kỷ nghiên cứu, việc đánh giá chính xác tình trạng Vitamin C trong phòng thí nghiệm lâm sàng vẫn là một thách thức không nhỏ đối với các nhà hóa sinh và bác sĩ điều trị. Sự thiếu hụt các dấu ấn sinh học chức năng đáng tin cậy, kết hợp với đặc tính cực kỳ kém bền vững của phân tử này ngoài môi trường sinh học, thường dẫn đến những sai lệch lớn trong kết quả xét nghiệm, gây khó khăn cho việc chẩn đoán tình trạng thiếu hụt dưới lâm sàng.

Cơ chế sinh lý hóa và sự phân bố đặc hiệu của Vitamin C trong cơ thể

Về mặt hóa học, thuật ngữ "Vitamin C" chủ yếu đề cập đến L-ascorbic axit (dạng khử hoạt động sinh học mạnh nhất) và sản phẩm oxy hóa của nó là dehydroascorbic axit (DHAA). Trong cơ thể, DHAA có thể nhanh chóng được khử ngược lại thành L-ascorbic axit, duy trì hoạt tính sinh học tối đa. Hầu hết các loài động vật có vú đều có khả năng tự tổng hợp Vitamin C từ glucose. Tuy nhiên, trong quá trình tiến hóa, con người và một số loài linh trưởng đã mất đi chức năng của enzyme L-gulonolactone oxidase - enzyme chốt chặn trong con đường sinh tổng hợp này. Sự mất mát này buộc chúng ta phải phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung cấp từ chế độ ăn uống bên ngoài.

Vai trò cổ điển và quan trọng nhất của Vitamin C là hoạt động như một cofactor cho ba enzyme thiết yếu trong quá trình sinh tổng hợp collagen: prolyl-4-hydroxylase, prolyl-3-hydroxylase, và lysyl hydroxylase. Các enzyme này xúc tác quá trình hydroxyl hóa các gốc proline và lysine trên chuỗi alpha-helix của collagen, tạo tiền đề hình thành các liên kết chéo bền vững cấu trúc nên mô liên kết. Khi thiếu hụt Vitamin C, quá trình bài tiết procollagen bị ức chế, dẫn đến thành mạch máu bị suy yếu, tăng tính thấm và dễ vỡ, biểu hiện lâm sàng bằng các triệu chứng xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng, tụ máu khớp và chậm lành vết thương.

Bên cạnh đó, Vitamin C còn là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ các mô khỏi sự tấn công của các gốc tự do (ROS) và tái tạo các chất chống oxy hóa khác như Vitamin E và glutathione. Đáng chú ý, sự phân bố của Vitamin C trong cơ thể không hề đồng đều. Trong khi huyết tương chỉ chứa khoảng 5% tổng lượng Vitamin C của cơ thể, các mô có hoạt động chuyển hóa cao hoặc tiếp xúc nhiều với stress oxy hóa như tuyến yên, tuyến thượng thận, não, bạch cầu và đặc biệt là thủy tinh thể của mắt tích lũy nồng độ Vitamin C cao gấp hàng chục đến hàng trăm lần so với huyết tương thông qua cơ chế vận chuyển chủ động.

Phương pháp định lượng và bản đồ phân bố Vitamin C trong các mô người

Để hiểu rõ hơn về nhu cầu và sự phân bố của Vitamin C, việc định lượng nồng độ của nó trong các mô là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng tổng hợp hàm lượng Vitamin C trong các mô khác nhau của cơ thể người, được trích xuất từ các nghiên cứu sinh thiết và phân tích hóa sinh tiêu chuẩn:

Mô cơ thểHàm lượng (mg/100g mô ướt)Tổng lượng trong mô (mg)Tỷ lệ trong tổng lượng cơ thể (%)
Tuyến yên40 – 500.22 – 0.280.01
Tuyến thượng thận30 – 403 – 40.17
Bạch cầu35633.5
Thủy tinh thể (Mắt)25 – 31--
Não13 – 15185 – 21510.3
Gan10 – 16158 – 2538.8
Cơ vân3120066.6
Huyết tương0.4 – 1.0935.2

Dữ liệu từ bảng trên cho thấy một nghịch lý lâm sàng: mặc dù cơ vân chiếm tới 66.6% tổng lượng Vitamin C dự trữ của cơ thể do khối lượng cơ lớn, nhưng nồng độ tập trung tại đây lại rất thấp. Ngược lại, các mô như tuyến yên, bạch cầu và thủy tinh thể duy trì nồng độ cực kỳ cao, phản ánh nhu cầu bảo vệ chống oxy hóa nội bào nghiêm ngặt tại các cơ quan này.

Những cạm bẫy lâm sàng và thách thức bảo quản mẫu trong thực hành

Trong thực hành lâm sàng, việc đánh giá tình trạng Vitamin C chủ yếu dựa vào đo lường nồng độ L-ascorbic axit trong huyết tương do tính tiện lợi và dễ lấy mẫu. Tuy nhiên, phương pháp này ẩn chứa nhiều cạm bẫy lớn. Nồng độ huyết tương phản ánh trạng thái nhất thời và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chế độ ăn uống gần nhất, cũng như phản ứng viêm pha cấp (acute phase response). Người hút thuốc lá thường có nồng độ Vitamin C huyết tương thấp hơn đáng kể do phản ứng trung hòa các chất oxy hóa trong khói thuốc.

Đo lường nồng độ Vitamin C trong bạch cầu cung cấp một chỉ số phản ánh chính xác hơn lượng dự trữ thực tế trong mô, nhưng kỹ thuật này lại cực kỳ phức tạp, đòi hỏi thể tích máu lớn (khoảng 15mL) và quy trình ly tâm tách lớp tế bào rất nghiêm ngặt, không phù hợp cho các xét nghiệm thường quy.

Thách thức lớn nhất đối với các phòng xét nghiệm chính là độ kém bền vững của mẫu. Axit ascorbic dễ dàng bị oxy hóa thành DHAA và tiếp tục bị thủy phân không đảo ngược ngoài cơ thể dưới tác động của nhiệt độ, ánh sáng, pH và oxy hòa tan. Nếu mẫu máu toàn phần chống đông bằng heparin được để ở nhiệt độ phòng mà không có chất bảo quản, lượng Vitamin C sẽ giảm 10% chỉ sau 3 giờ và mất hoàn toàn sau 72 giờ.

"Đo lường Vitamin C không chỉ đơn thuần là một kỹ thuật chạy máy, mà là một cuộc chạy đua với thời gian kể từ thời điểm kim tiêm rời khỏi tĩnh mạch bệnh nhân. Việc chậm trễ trong xử lý mẫu hoặc thiếu chất ổn định axit hóa sẽ biến một kết quả xét nghiệm thành một con số vô nghĩa, dẫn đến chẩn đoán sai lệch."

Để giải quyết vấn đề này, tiêu chuẩn vàng hiện nay là bổ sung ngay lập tức một thể tích tương đương axit metaphosphoric (MPA 10% w/v) vào huyết tương đã tách để làm tủa protein và axit hóa môi trường, sau đó bảo quản đông lạnh ngay ở nhiệt độ -70°C hoặc thấp hơn. Sự có mặt của MPA giúp bảo vệ cấu trúc của L-ascorbic axit khỏi sự phân hủy trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.

Khuyến cáo thực hành lâm sàng cho thầy thuốc

  • Lấy mẫu trước khi điều trị: Luôn luôn chỉ định lấy mẫu máu xét nghiệm Vitamin C trước khi bệnh nhân được truyền dịch hoặc bổ sung Vitamin C đường uống, vì nồng độ huyết tương sẽ tăng vọt ngay lập tức sau khi dùng thuốc, làm mất giá trị chẩn đoán.
  • Lựa chọn chất chống đông phù hợp: Sử dụng huyết tương chống đông bằng heparin thay vì huyết thanh, vì heparin giúp duy trì độ ổn định của Vitamin C tốt hơn trong giai đoạn đầu sau lấy máu.
  • Quy trình xử lý mẫu nghiêm ngặt: Mẫu máu sau khi lấy cần được ly tâm tách huyết tương nhanh chóng, trộn ngay với chất ổn định MPA 10% theo tỷ lệ 1:1, bảo vệ khỏi ánh sáng trực tiếp và chuyển vào tủ cấp đông sâu (-70°C đến -80°C).
  • Ngưỡng chẩn đoán thiếu hụt: Sử dụng điểm cắt (cutoff) 11 µmol/L làm tiêu chuẩn vàng để xác định tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng (nguy cơ cao mắc bệnh hoại huyết), thay vì áp dụng các khoảng tham chiếu rộng của người khỏe mạnh.
  • Cảnh giác ở nhóm đối tượng nguy cơ: Đặc biệt lưu ý tầm soát và bổ sung Vitamin C cho bệnh nhân suy kiệt, người nghiện rượu, người hút thuốc lá nặng, và bệnh nhân mắc bệnh ghép chống chủ (GVHD) có tổn thương niêm mạc miệng gây hạn chế ăn uống đồ chua.

Tài liệu tham khảo:

Card, D. J. (2019). Methods for assessment of vitamin C. In Laboratory Assessment of Vitamin Status (pp. 301-316). Elsevier. https://doi.org/10.1016/B978-0-12-813050-6.00013-9

Xem thêm