Phẫu thuật dịch kính võng mạc trong viêm màng bồ đào: Chỉ định, Kỹ thuật và Kết quả lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
6.8.26
Last Updated

Thách thức trong phẫu thuật mắt viêm

Viêm màng bồ đào là một nhóm các rối loạn viêm nội nhãn đa dạng, tiềm ẩn nguy cơ đe dọa thị lực nghiêm trọng. Việc quản lý các biến chứng của tình trạng này thường đòi hỏi sự can thiệp của phẫu thuật dịch kính võng mạc. Tuy nhiên, đây là một lĩnh vực đầy thách thức, không chỉ bởi môi trường viêm nhiễm tiềm tàng gây khó khăn cho phẫu thuật mà còn vì nguy cơ cao xảy ra các biến chứng hậu phẫu. Các bác sĩ lâm sàng thường đối mặt với bài toán khó: làm thế nào để cân bằng giữa việc kiểm soát viêm và nhu cầu can thiệp phẫu thuật kịp thời để bảo tồn thị lực cho bệnh nhân.

Bản chất của can thiệp phẫu thuật trong môi trường viêm

Bản chất của phẫu thuật dịch kính võng mạc trong viêm màng bồ đào không chỉ đơn thuần là giải quyết các tổn thương cơ học như bong võng mạc hay màng trước võng mạc, mà còn là việc kiểm soát môi trường sinh hóa nội nhãn. Trong các trường hợp viêm mạn tính, dịch kính chứa đầy các chất trung gian gây viêm và các tế bào viêm, tạo ra lực co kéo bệnh lý lên võng mạc. Phẫu thuật cắt dịch kính (PPV) giúp loại bỏ các yếu tố này, từ đó giảm gánh nặng viêm nhiễm, cải thiện thị lực và giảm nhu cầu sử dụng thuốc ức chế miễn dịch toàn thân. Tuy nhiên, phẫu thuật trong mắt đang viêm đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt nội khoa để đảm bảo mắt ở trạng thái ổn định nhất có thể trước khi can thiệp.

Dữ liệu lâm sàng và các chỉ định then chốt

Việc lựa chọn chỉ định phẫu thuật dựa trên mục tiêu chẩn đoán hoặc điều trị. Phẫu thuật chẩn đoán (sinh thiết dịch kính) đóng vai trò quan trọng trong các trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng hoặc u ác tính (như lymphoma nội nhãn) khi các xét nghiệm thông thường không cho kết quả rõ ràng. Đối với phẫu thuật điều trị, các chỉ định bao gồm viêm màng bồ đào kháng trị, phù hoàng điểm dạng nang (CME) và đục dịch kính dai dẳng.

Chỉ địnhMục tiêu chínhLưu ý lâm sàng
Sinh thiết dịch kínhXác định nguyên nhân (nhiễm trùng/ác tính)Cần ngưng steroid toàn thân 2 tuần trước phẫu thuật để tăng độ nhạy.
Phẫu thuật điều trịGiảm viêm, cải thiện thị lực, giảm thuốcHiệu quả cao trong viêm màng bồ đào trung gian và phù hoàng điểm.
Bong võng mạc (ARN)Phòng ngừa và điều trị bong võng mạcTỷ lệ bong võng mạc trong ARN rất cao (44-63%), cần tamponade dài hạn.
Hạ nhãn áp mạn tínhPhục hồi nhãn áp, bảo tồn cấu trúcCần đánh giá kỹ màng cyclitic và tình trạng thể mi bằng UBM.

Phân tích chuyên sâu về chiến lược phẫu thuật

Một trong những điểm gây tranh cãi nhất trong y văn là vai trò của phẫu thuật dự phòng trong viêm hoại tử võng mạc cấp tính (ARN). Mặc dù có những báo cáo cho thấy phẫu thuật cắt dịch kính sớm có thể giảm tỷ lệ bong võng mạc, các nghiên cứu lớn vẫn chưa đưa ra được bằng chứng thống kê đủ mạnh để khuyến cáo áp dụng thường quy. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc cá thể hóa điều trị.

Việc phẫu thuật trong mắt viêm không chỉ là kỹ thuật cắt dịch kính, mà là nghệ thuật quản lý viêm nhiễm perioperative. Sự thành công không chỉ nằm ở việc đóng lỗ rách võng mạc, mà còn ở việc kiểm soát môi trường miễn dịch để ngăn ngừa sự tái phát của viêm và các biến chứng như PVR.

Một cạm bẫy (pitfall) thường gặp là việc đánh giá sai tình trạng thể mi trong các ca hạ nhãn áp. Việc sử dụng siêu âm sinh hiển vi (UBM) là bắt buộc để xác định xem có màng cyclitic hay không, từ đó quyết định việc có cần sử dụng dầu silicon hay không.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Cá thể hóa perioperative: Đối với phẫu thuật cấp cứu (như bong võng mạc), cần dùng prednisone toàn thân (1mg/kg/ngày) trước phẫu thuật. Với phẫu thuật chương trình, cần đảm bảo mắt yên tĩnh ít nhất 3 tháng.
  • Chẩn đoán chính xác: Đừng ngần ngại chỉ định sinh thiết dịch kính hoặc sinh thiết võng mạc/hắc mạc nếu nghi ngờ lymphoma hoặc nhiễm trùng không điển hình, đặc biệt khi các xét nghiệm khác âm tính.
  • Quản lý hạ nhãn áp: UBM là công cụ vàng để đánh giá tình trạng thể mi trước khi quyết định phẫu thuật cắt màng cyclitic và bơm dầu silicon.
  • Thận trọng với ARN: Nhận thức rõ nguy cơ bong võng mạc cực cao trong ARN và chuẩn bị sẵn sàng cho các ca phẫu thuật phức tạp với tamponade dài hạn.

Tài liệu tham khảo:

Yousif J, Dao D, Kongwattananon W, Kodati S. Vitreoretinal Surgery in Uveitis: Indications, Techniques, and Outcomes. Advances in Ophthalmology and Optometry. 2026;11:355-373. DOI: 10.1016/j.yaoo.2026.02.003

(Tệp gốc: 1-s2.0-S2452176026000090.pdf)

Xem thêm