Thách thức trong kiểm soát cận thị nặng ở trẻ em
Cận thị tiến triển không chỉ là vấn đề về khúc xạ mà đã trở thành một gánh nặng y tế công cộng toàn cầu, đặc biệt tại khu vực Đông và Đông Nam Á. Khi trục nhãn cầu dài ra quá mức, các biến đổi bệnh lý tại đáy mắt như vân hóa đáy mắt (fundus tessellation), teo quanh gai thị và thoái hóa hoàng điểm cận thị trở thành mối đe dọa thường trực đối với thị lực vĩnh viễn. Mặc dù các phương pháp điều trị nội khoa như atropine nồng độ cao hay các giải pháp quang học đã được áp dụng, hiệu quả trên nhóm cận thị nặng vẫn còn nhiều hạn chế. Phẫu thuật gia cố củng mạc sau (Posterior Scleral Reinforcement - PSR) từ lâu đã được xem là một giải pháp tiềm năng để ngăn chặn sự giãn dài của trục nhãn cầu, tuy nhiên, bằng chứng về hiệu quả dài hạn trên các thông số cấu trúc đáy mắt vẫn còn là một khoảng trống lớn trong y văn.
Cơ chế sinh học của phẫu thuật gia cố củng mạc
Bản chất của phẫu thuật PSR là sử dụng các vật liệu sinh học (trong nghiên cứu này là màng ngoài tim bò đã được liên kết chéo - crosslinked bovine pericardium) để tạo một lớp đệm vững chắc tại cực sau nhãn cầu. Nguyên lý cốt lõi nằm ở việc tăng cường độ bền kéo của củng mạc thông qua quá trình liên kết chéo collagen, giúp củng mạc chống lại áp lực nội nhãn và sự giãn nở của trục nhãn cầu. Hơn nữa, việc gia cố này không chỉ đơn thuần là cơ học; các nghiên cứu mô bệnh học cho thấy sự thay đổi trong tỷ lệ collagen loại I/III giúp củng mạc trở nên cứng cáp hơn. Ngoài ra, việc cải thiện tưới máu hắc mạc sau phẫu thuật cũng được cho là một cơ chế quan trọng giúp bảo tồn cấu trúc hoàng điểm, ngăn chặn sự thoái hóa sớm do thiếu máu cục bộ.
Dữ liệu lâm sàng và những phát hiện quan trọng
Nghiên cứu tiến cứu có đối chứng này theo dõi 37 trẻ em được phẫu thuật PSR và 32 trẻ trong nhóm chứng trong suốt 3 năm. Mặc dù không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tốc độ tăng chiều dài trục nhãn cầu (AL) hay thay đổi khúc xạ (SE) giữa hai nhóm, nghiên cứu đã tìm thấy những tín hiệu tích cực về mặt cấu trúc đáy mắt.
| Thông số (Thay đổi sau 3 năm) | Nhóm PSR (n=30) | Nhóm chứng (n=24) | P-value |
|---|---|---|---|
| Δ Macular FTD (%) | -0.65 ± 5.74 | 3.69 ± 3.80 | 0.002 |
| Δ SFCT (μm) | -9.93 ± 20.14 | -23.07 ± 15.23 | 0.044 |
| Δ AL (mm) | 0.70 ± 0.43 | 0.80 ± 0.53 | 0.713 |
Phân tích chuyên sâu về hiệu quả bảo tồn cấu trúc
Kết quả nghiên cứu cho thấy, dù PSR không thể ngăn chặn hoàn toàn sự tăng trưởng của trục nhãn cầu, nhưng nó đã làm chậm đáng kể sự tiến triển của mật độ vân hóa hoàng điểm (FTD) và bảo tồn độ dày hắc mạc dưới hoàng điểm (SFCT). Điều này gợi ý rằng phẫu thuật có thể tác động đến quá trình thoái hóa hắc mạc thông qua các cơ chế sinh học phức tạp hơn là chỉ đơn thuần là một rào cản cơ học.
Một điểm đáng chú ý là sự sụt giảm SFCT ở nhóm PSR thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng. Điều này củng cố giả thuyết rằng việc gia cố củng mạc có thể cải thiện vi tuần hoàn hắc mạc, từ đó làm chậm quá trình thoái hóa hoàng điểm cận thị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là nghiên cứu không ngẫu nhiên, do đó các yếu tố gây nhiễu về mức độ tiến triển cận thị ban đầu giữa hai nhóm có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng
- Phẫu thuật PSR an toàn: Việc sử dụng màng ngoài tim bò liên kết chéo cho thấy hồ sơ an toàn tốt trong 3 năm theo dõi.
- Thay đổi mục tiêu điều trị: Bác sĩ cần hiểu rằng PSR có thể không làm ngừng hẳn sự tăng độ cận, nhưng có vai trò quan trọng trong việc làm chậm tiến triển thoái hóa hoàng điểm.
- Chỉ định cá thể hóa: Nên cân nhắc PSR như một lựa chọn hỗ trợ cho trẻ có cận thị tiến triển nhanh và có dấu hiệu sớm của thoái hóa đáy mắt trên OCT.
- Theo dõi dài hạn: Cần tiếp tục theo dõi các thông số cấu trúc như FTD và SFCT để đánh giá hiệu quả bảo tồn thị lực thực sự của phẫu thuật này.
Tài liệu tham khảo:
Ten W, Shang J, Ding X, Chu R, Yu Z, Qian Y. Longitudinal quantitative fundus changes after posterior scleral reinforcement in children with progressive high myopia. Eye Discovery. 2026;2:100053. DOI: 10.1016/j.edisc.2026.100053.
(Tệp gốc: Longitudinal-quantitative-fundus-changes-after-posterior-scleral_2026_Eye-Di.pdf)