Phẫu Thuật Tái Tạo Mi Mắt Bằng Mảnh Ghép Sụn Kết Mạc Tự Do, Mảnh Ghép Phức Hợp Và Vạt Trượt Sụn Kết Mạc Đồng Mi

Bs Ngô Hữu Thế
18.8.26
Last Updated

Thách thức lớn nhất trong phẫu thuật tạo hình mi mắt là khôi phục đồng thời cả hai lớp giải phẫu sinh lý: lam trước (da và cơ vòng mi) cùng lam sau (sụn mi và kết mạc). Khi diện khuyết mi vượt quá khả năng khâu đóng trực tiếp hoặc không thể giải quyết đơn thuần bằng kỹ thuật xẻ góc mắt (canthotomy/cantholysis), bác sĩ phẫu thuật phải đối mặt với nguy cơ biến dạng bờ mi, hở mi, quặm xơ sẹo hoặc tổn thương giác mạc nghiêm trọng. Việc nắm vững các kỹ thuật ghép sụn kết mạc tự do, ghép phức hợp toàn bộ bề dàyvạt sụn kết mạc trượt cùng mi chính là chìa khóa vàng giúp bảo tồn chức năng che chở nhãn cầu và tối ưu hóa thẩm mỹ khuôn mặt.

Cơ sở giải phẫu và nguyên lý nuôi dưỡng mô ghép trong tái tạo mi mắt

Lam sau mi mắt đóng vai trò là một khung cơ học nâng đỡ vững chắc, đồng thời cung cấp bề mặt kết mạc trơn nhẵn tiếp xúc trực tiếp với giác mạc. Khi tái tạo lam sau, mảnh ghép sụn kết mạc tự do (free tarsoconjunctival graft) mang lại sự tương thích sinh học hoàn hảo. Tuy nhiên, do mảnh ghép tự do không có cuống mạch nuôi dưỡng ban đầu, sự sống sót của mô phụ thuộc hoàn toàn vào quá trình thẩm thấu thẩm thấu dịch (plasmatic imbibition) trong 48 giờ đầu, sau đó là sự tái tạo mạch máu (revascularization) từ vạt da-cơ phủ phía trên.

Đối với mảnh ghép phức hợp (composite graft - bao gồm toàn bộ bề dày bờ mi và hệ thống lông mi), yêu cầu nuôi dưỡng lại càng khắt khe hơn. Nang lông mi và sụn mi đòi hỏi nhu cầu oxy cao; do đó, sự thành công của mảnh ghép phức hợp phụ thuộc vào việc phủ một vạt da hoặc vạt da-cơ giàu mạch máu (xoay hoặc trượt) lên trên bề mặt sụn kết mạc của mảnh ghép. Ngược lại, kỹ thuật vạt sụn kết mạc trượt tại chỗ (Boniuk technique) tận dụng cuống mạch liên tục từ vạt ngách cùng kết mạc đồng bên, cung cấp dòng máu nuôi dưỡng dồi dào, giảm thiểu tối đa nguy cơ hoại tử mô mà không cần can thiệp vào mắt đối diện.

Quy trình kỹ thuật phẫu thuật và so sánh các phương pháp tái tạo

Tùy thuộc vào vị trí, kích thước khuyết hổng và tình trạng mô xung quanh, phẫu thuật viên có thể lựa chọn các phác đồ can thiệp phù hợp:

  • Ghép sụn kết mạc tự do trong quặm xơ sẹo nặng: Lấy mảnh ghép toàn bộ bề dày sụn rộng 3-4 mm từ mi trên (đồng bên hoặc đối bên). Đặt mảnh ghép cách ranh giới da-niêm mạc 1.5 - 2.0 mm về phía trên. Chỉ khâu được vùi trong sụn hoặc bộc lộ ra ngoài da để tránh cọ xát giác mạc. Vùng cho mô được để tự liền sẹo thì hai.
  • Mảnh ghép phức hợp (Composite graft): Thường lấy từ mi mắt đối diện dưới dạng hình ngũ giác. Bảo tồn độ cong sụn mi và hướng phát triển của lông mi. Loại bỏ da và cơ vòng mi ở phần ghép, chỉ chừa lại 2 mm da-cơ ở bờ mi để bảo vệ nang lông. Phủ vạt da-cơ trượt hoặc vạt xoay lên trên phần sụn ghép để cấp máu.
  • Vạt trượt sụn kết mạc cùng mi (Kỹ thuật Boniuk): Áp dụng cho khuyết hổng mi lên đến 60% (khi kết hợp cắt dây chằng góc mắt ngoài). Rạch vạch ngang sụn kết mạc cách bờ mi 2 mm (mi dưới) hoặc 3 mm (mi trên). Bóc tách vạt sụn kết mạc trượt về phía khuyết hổng, khâu cố định bằng chỉ Vicryl 6-0. Lam trước được che phủ bằng mảnh ghép da tự do (lấy từ mi trên hoặc sau tai) hoặc vạt da trượt tại chỗ.
Phương phápChỉ định tối ưuNguồn cung cấp mô ghépĐặc điểm cấp máu & Tỷ lệ sống
Mảnh ghép sụn kết mạc tự doTái tạo lam sau, quặm xơ sẹo mi trên nặngMi trên đồng bên hoặc đối bênPhụ thuộc vào mạch máu từ vạt da-cơ phủ phía trên
Mảnh ghép phức hợpKhuyết mi trên hoặc khuyết phía thái dương mi dướiMi mắt đối diện (thường là mi mắt phía mũi)Cần vạt da-cơ đè lên để nuôi dưỡng; nguy cơ hoại tử nếu thiếu máu
Vạt sụn kết mạc trượt (Boniuk)Khuyết hổng mi dưới/trên lên tới 60%, khuyết góc mắtSụn kết mạc còn lại của chính mi tổn thươngCấp máu trực tiếp qua cuống vạt ngách cùng; tỷ lệ sống cực kỳ cao

Phân tích lâm sàng và phòng ngừa cạm bẫy trong thao tác phẫu thuật

Các biến chứng trong phẫu thuật tái tạo lam sau và mảnh ghép phức hợp tuy ít gặp nhưng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng và thẩm mỹ nếu phẫu thuật viên không tuân thủ các nguyên tắc giải phẫu:

"Sự thành công của mảnh ghép phức hợp không nằm ở kỹ thuật khâu bờ mi, mà nằm ở khả năng tái tạo nguồn nuôi dưỡng mạch máu từ lớp vạt da-cơ che phủ. Thiếu hụt mạch máu đồng nghĩa với sự hấp thu mô, khuyết bờ mi (notching) và lông mọc xiêu (trichiasis)."

Tại vùng cho mô (donor site), biến chứng co rút mi mắt có thể xảy ra do ngắn chiều cao sụn mi hoặc do cắt phạm vào cơ Müller/cơ nâng mi. Để tránh lật mi (ectropion) ở mắt cho, mảnh ghép không bao giờ được lấy quá gần bờ mi (phải giữ lại ít nhất 3 mm sụn bờ mi). Tại vùng nhận mô (host site), sự tách rời mảnh ghép hoặc hoại tử sẽ dẫn đến biến dạng bờ mi. Khi sử dụng vạt trượt sụn kết mạc Boniuk, việc khâu da phủ lên vạt sụn cần lùi lại từ 0.5 đến 1.0 mm so với bờ mi mới để ngăn chặn tình trạng sừng hóa da và lông mọc ngược vào giác mạc.

Hành trang lâm sàng cho bác sĩ phẫu thuật tạo hình nhãn khoa

  • Bảo tồn 3 mm sụn bờ mi: Luôn chừa lại ít nhất 3 mm sụn bờ mi ở mắt cho để duy trì hình thể mi mắt và tránh biến chứng lật mi/co rút mi cho người bệnh.
  • Cấp máu là ưu tiên số một: Khi sử dụng mảnh ghép phức hợp hoặc mảnh ghép sụn tự do, bắt buộc phải phối hợp vạt da-cơ trượt/xoay có nguồn cấp máu dồi dào che phủ hoàn toàn phần sụn ghép.
  • Ưu tiên kỹ thuật vạt trượt cùng mi (Boniuk): Đối với các khuyết hổng mi trung bình đến lớn (đến 60%), nên ưu tiên dùng vạt trượt sụn kết mạc từ chính mi đó vì quy trình đơn giản, không che khuất trục thị giác và không cần phẫu thuật thì hai để mở mi.
  • Đặt vị trí đường khâu da chính xác: Khi khâu da đè lên vạt sụn kết mạc, luôn để bờ da thấp hơn bờ sụn từ 0.5 - 1.0 mm để tránh hiện tượng sừng hóa bờ mi và hiện tượng quặm mi thứ phát.

Tài liệu tham khảo:

Levine MR. Manual of Oculoplastic Surgery. 4th ed. SLACK Incorporated; 2010. Chapter 40: Free Tarsoconjunctival Grafts and Composite Grafts, pp. 255-257; Chapter 41: Advancing Tarsoconjunctival Flaps From the Same Lid, pp. 259-260.

Xem thêm