Rách biểu mô sắc tố võng mạc hai mắt trong bệnh lý hắc mạc do tăng huyết áp: Một báo cáo ca lâm sàng hiếm gặp

Bs Ngô Hữu Thế
13.8.26
Last Updated

Thách thức lâm sàng từ bệnh lý hắc mạc do tăng huyết áp

Tăng huyết áp hệ thống nghiêm trọng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương cơ quan đích, trong đó mắt là một cơ quan chịu ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc. Mặc dù bệnh võng mạc do tăng huyết áp (hypertensive retinopathy) đã được y văn mô tả rộng rãi, nhưng các biểu hiện tại hắc mạc như bệnh lý hắc mạc do tăng huyết áp (hypertensive choroidopathy) lại ít phổ biến hơn và thường bị bỏ sót. Trong thực hành lâm sàng, việc chẩn đoán phân biệt các tổn thương bong võng mạc xuất tiết do tăng huyết áp với các bệnh lý khác là một thách thức lớn. Đặc biệt, sự xuất hiện của các vết rách biểu mô sắc tố võng mạc (RPE rips) trong bối cảnh này là một biến cố hiếm gặp, chưa được ghi nhận đầy đủ trong các tài liệu y khoa trước đây, đặt ra câu hỏi về cơ chế bệnh sinh thực sự đằng sau sự phá hủy cấu trúc này.

Cơ chế sinh lý bệnh của sự tổn thương hắc mạc

Để hiểu tại sao RPE lại bị rách trong bệnh lý này, chúng ta cần nhìn vào cấu trúc mạch máu hắc mạc. Hệ thống mạch máu hắc mạc được đặc trưng bởi các động mạch ngắn, phân nhánh ít và đi vào lớp mao mạch hắc mạc (choriocapillaris) theo góc vuông. Điều này khiến áp lực máu được truyền trực tiếp vào mao mạch hắc mạc mà không có cơ chế tự điều hòa (autoregulation) hiệu quả như ở võng mạc. Khi huyết áp tăng đột ngột và nghiêm trọng, sự truyền áp lực này gây ra tình trạng thiếu máu cục bộ hắc mạc. Hơn nữa, lớp mao mạch hắc mạc có các lỗ thủng (fenestrations) lớn, thiếu hàng rào máu-mắt, dẫn đến rò rỉ huyết tương vào khoang hắc mạc. Sự hiện diện của Angiotensin II và các chất co mạch khác trong dịch hắc mạc làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu, dẫn đến hoại tử dạng sợi (fibrinoid necrosis) của các tiểu động mạch hắc mạc, gây tổn thương RPE và phá vỡ hàng rào máu-võng mạc ngoài.

Dữ liệu lâm sàng và đặc điểm hình ảnh học

Nghiên cứu báo cáo một bệnh nhân nữ 59 tuổi với tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh thận giai đoạn cuối. Bệnh nhân nhập viện với huyết áp 206/125 mmHg và thị lực 1/100 ở cả hai mắt. Các thăm khám hình ảnh học đã ghi nhận những thay đổi quan trọng sau khi kiểm soát huyết áp.

Đặc điểm lâm sàngKết quả ghi nhận
Huyết áp lúc nhập viện206/125 mmHg
Tổn thương đáy mắtBong võng mạc xuất tiết dạng bóng, xuất huyết võng mạc, phù hoàng điểm
Vị trí rách RPEVùng chu biên quanh gai thị và vùng thái dương
Cơ chế nghi ngờThiếu máu hắc mạc tại các vùng phân chia lưu lượng máu (watershed zones)
Đáp ứng điều trịBong võng mạc tự thoái triển sau 1 tuần kiểm soát huyết áp

Phân tích chuyên sâu về sự rách biểu mô sắc tố

Sự rách RPE trong trường hợp này không liên quan đến tân mạch hắc mạc (CNV) như thường thấy trong thoái hóa hoàng điểm tuổi già, mà là kết quả trực tiếp của tình trạng thiếu máu cục bộ hắc mạc nghiêm trọng và hoại tử dạng sợi.

Các vết rách RPE được quan sát thấy chủ yếu ở vùng quanh gai thị và vùng thái dương, tương ứng với các vùng phân chia lưu lượng máu (watershed zones) của các động mạch mi sau. Đây là những vùng dễ bị tổn thương nhất khi có sự sụt giảm tưới máu hắc mạc. Việc không tìm thấy CNV trong ca bệnh này củng cố giả thuyết rằng chính sự thiếu máu cục bộ cấp tính và sự thay đổi áp lực đột ngột đã gây ra sự đứt gãy cơ học của lớp RPE, thay vì sự co kéo từ các mô tân mạch.

Bài học thực hành cho bác sĩ nhãn khoa

  • Tầm soát toàn diện: Khi gặp bệnh nhân có bong võng mạc xuất tiết không rõ nguyên nhân, cần kiểm tra ngay huyết áp hệ thống để loại trừ bệnh lý hắc mạc do tăng huyết áp.
  • Cơ chế bệnh sinh: Cần hiểu rằng rách RPE không chỉ là biến chứng của CNV mà còn có thể là hệ quả của thiếu máu hắc mạc cấp tính trong tăng huyết áp ác tính.
  • Theo dõi hình ảnh học: Sử dụng chụp mạch huỳnh quang (FA) và chụp mạch indocyanine green (ICG) là chìa khóa để xác định các vùng thiếu máu hắc mạc và các vết rách RPE tiềm ẩn.
  • Tiên lượng thị lực: Mặc dù bong võng mạc xuất tiết có thể thoái triển sau khi kiểm soát huyết áp, nhưng tổn thương RPE và thiếu máu võng mạc có thể để lại di chứng thị lực vĩnh viễn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với chuyên khoa nội tiết/thận.

Tài liệu tham khảo:

Tai, Y. C., Huang, J. C. C., Sun, C. C., & Yeung, L. (2016). Bilateral retinal pigment epithelial rips in hypertensive choroidopathy. Taiwan Journal of Ophthalmology, 6(3), 150-154. DOI: 10.1016/j.tjo.2015.08.001

(Tệp gốc: Bilateral-retinal-pigment-epithelial-rips-in-hype_2016_Taiwan-Journal-of-Oph.pdf)

Xem thêm