Sinh thiết động mạch thái dương nông trong Viêm động mạch tế bào khổng lồ: Tinh hoa giải phẫu và chuẩn hóa kỹ thuật phẫu thuật

Bs Ngô Hữu Thế
18.8.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa và thần kinh nhãn khoa, viêm động mạch tế bào khổng lồ (Giant Cell Arteritis - GCA, hay viêm động mạch thái dương) đại diện cho một cấp cứu nội - ngoại khoa hàng đầu. Đây là bệnh lý viêm mạch hệ thống tự miễn thường gặp nhất ở người cao tuổi, có khả năng cướp đi thị lực của bệnh nhân một cách đột ngột và vĩnh viễn do biến chứng thần kinh thị giác do thiếu máu cục bộ bộ phận phía trước (AION). Trước một bệnh cảnh lâm sàng nghi ngờ, việc khởi trị corticoid liều cao là bắt buộc để bảo vệ mắt còn lại, nhưng sinh thiết động mạch thái dương nông (STA biopsy) vẫn luôn giữ vững vị thế là "tiêu chuẩn vàng" tuyệt đối để xác định chẩn đoán, giúp định hướng điều trị miễn dịch kéo dài và tránh cho bệnh nhân những tác dụng phụ nghiêm trọng của steroid không cần thiết.

Tuy nhiên, không ít bác sĩ phẫu thuật trẻ vẫn gặp khó khăn trong việc bóc tách chính xác đoạn mạch, lo ngại về tổn thương nhánh thần kinh mặt lân cận hoặc bối rối khi gặp các biến đổi giải phẫu như teo/không có nhánh trán. Việc thấu hiểu tường tận giải phẫu học vùng thái dương, nắm vững bản chất tổn thương vi thể và thực hiện một quy trình phẫu thuật chuẩn xác không chỉ giúp tối ưu hóa tỷ lệ sinh thiết dương tính mà còn đảm bảo tính an toàn tuyệt đối cho người bệnh.

Cơ chế sinh lý bệnh và nền tảng giải phẫu ứng dụng

Về mặt sinh lý bệnh, GCA là tình trạng viêm u hạt mạn tính nhắm vào các động mạch kích thước trung bình và lớn có lớp màng đàn hồi mỏng (internal elastic lamina). Phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T và đại thực bào dẫn đến sự phá hủy lớp màng đàn hồi, nội mạc tăng sinh phản ứng gây hẹp lòng mạch và thiếu máu cục bộ diện rộng. Mặc dù là bệnh lý hệ thống, tổn thương phân bố cực kỳ đặc hiệu trên các nhánh của động mạch cảnh ngoài và cảnh trong.

Các nghiên cứu tử thi ở những bệnh nhân tử vong trong giai đoạn GCA hoạt động đã chứng minh tần suất thâm nhiễm viêm cực cao trên các mạch máu đầu mặt: động mạch thái dương nông (100%), động mạch đốt sống (100%), động mạch mắt (76%), động mạch mi sau (75%)đoạn gần động mạch trung tâm võng mạc (60%). Tỷ lệ tổn thương tuyệt đối tại STA chính là cơ sở khoa học giải thích vì sao kỹ thuật sinh thiết mạch máu này đạt độ nhạy và độ đặc hiệu tối ưu nhất trên lâm sàng.

Về mặt giải phẫu ứng dụng, thân chính của STA nằm ở vị trí tương đối hằng định, khoảng 1 cm ngay phía trước bình tai (tragus). Đi lên trên từ 2 đến 5 cm, STA thường chia thành hai nhánh chính: nhánh trán (frontal branch)nhánh đỉnh (parietal branch). Một điểm then chốt mà bác sĩ phẫu thuật bắt buộc phải lưu ý: khoảng 16% quần thể bệnh nhân không có hoặc bị teo nhỏ nhánh trán. Do đó, đường rạch da không nên chỉ nhắm vào nhánh trán mà cần bắt đầu ngay trên thân chính, kéo dài lên trên và ra trước ít nhất 3 cm để đảm bảo bộc lộ chính xác động mạch. Trái với quan niệm phổ biến của nhiều người, STA không nằm hoàn toàn tự do trong lớp mỡ dưới da mà thực chất được bọc trong lớp cân cơ thái dương nông (superficial temporalis muscle fascia).

Các tham số lâm sàng và quy trình phẫu thuật từng bước

Biểu hiện lâm sàng của GCA thường gặp ở bệnh nhân trên 50 tuổi (độ tuổi trung bình khoảng 70 tuổi), ưu thế ở nữ giới và người da trắng. Các triệu chứng mang giá trị tiên đoán dương tính cao nhất đối với kết quả sinh thiết STA bao gồm: đau đầu mới xuất hiện, sốt, đau cách hồi hàm (jaw claudication), đau nhức da đầu và đau nhức cơ polymyalgia rheumatica.

Thông số / Tỷ lệGiá trị đặc trưng trong GCAÝ nghĩa lâm sàng / Kỹ thuật
Độ tuổi trung bình~70 tuổi (tăng dần theo tuổi)Rất hiếm gặp ở người dưới 50 tuổi
Tổn thương giải phẫu bệnh (Tử thi)STA: 100%
ĐM Đốt sống: 100%
ĐM Mắt: 76%
ĐM Mi sau: 75%
Minh chứng cho tính chính xác tối cao của sinh thiết STA trong chẩn đoán GCA
Biến đổi giải phẫu STA16% không có hoặc teo nhánh tránCần đánh dấu và bộc lộ từ thân chính STA (1cm trước bình tai)
Hình thái mạch trên phẫu thuậtLành tính: Hồng, mềm, đường kính ~3mm
Bệnh lý: Dày, nhạt màu, xơ cứng như cao su
Giúp nhận biết trực tiếp đoạn mạch tổn thương trong mổ

Kỹ thuật phẫu thuật chuẩn hóa được thực hiện qua các bước chi tiết sau:

  • Vô cảm: Tiêm ngấm tại chỗ 2-4 mL Lidocaine 1% hoặc 2% phối hợp Epinephrine 1:200,000. Tiêm chậm song song và sát đường rạch da đã đánh dấu. Epinephrine hỗ trợ cầm máu tối ưu mà không làm co thắt mất đường đi của mạch khi phẫu thuật viên phẫu tích trực tiếp.
  • Bước 1 (Đường rạch da): Rạch nông qua lớp thượng bì và trung bì, dừng lại ngay khi vừa chạm tới lớp mỡ dưới da để tránh làm tổn thương mạch.
  • Bước 2 (Phẫu tích mù ban đầu): Sử dụng kẹp cầm máu nhỏ cong (curved hemostat) phẫu tích tù vuông góc với đường rạch da, đi xuống sâu đến đúng mặt phẳng cân cơ thái dương nông.
  • Bước 3 (Bộc lộ phẫu trường): Xoay kẹp cầm máu song song với đường rạch, hướng đầu cong lên trên, luồn dưới lớp mỡ dưới da và phía trên cân cơ thái dương nông. Mở rộng kẹp để tách tổ chức, dùng lưỡi dao dao phẫu thuật mở rộng đường rạch da theo đúng chiều dài dự kiến.
  • Bước 4 (Phẫu tích động mạch): Đặt van tự giữ hoặc van vén tay. Nhìn qua lớp cân mỏng để định vị STA. Nếu chưa thấy, dùng phanh Castroviejo 0.3mm kẹp nâng lớp cân và dùng kéo Westcott nhọn đầu bấm nhẹ tạo lỗ hổng (buttonhole), sau đó mở rộng cân dọc theo mạch. Lưu ý: Tĩnh mạch thái dương nông thường đi kề cận động mạch, thành rất mỏng và dễ rách, cần bóc tách tách biệt cẩn thận.
  • Bước 5 (Cắt bệnh phẩm và cầm máu): Kẹp hai đầu đoạn động mạch cần lấy bằng kẹp cầm máu nhỏ, cắt đoạn mạch ở giữa. Thắt hai đầu cắt bằng chỉ Silk 4-0 và đốt điện (cautery) cẩn thận các đầu mạch đã kẹp dập.

Góc nhìn lâm sàng và phân tích cạm bẫy phẫu thuật

Mặc dù sinh thiết động mạch thái dương là một thủ thuật tiểu phẫu tương đối ngắn, những cạm bẫy trong thao tác hoàn toàn có thể dẫn đến thất bại chẩn đoán hoặc biến chứng không mong muốn. Một tranh cãi thường gặp trong y văn là việc sử dụng Epinephrine trong thuốc tê có thể gây co thắt động mạch (vasospasm) làm khó tìm mạch. Tuy nhiên, trên thực tế lâm sàng, việc bóc tách chính xác theo mặt phẳng giải phẫu (trên cân thái dương nông) giúp bộc lộ trực tiếp động mạch mà không phụ thuộc vào bắt mạch cơ học, trong khi tác dụng cầm máu của Epinephrine giúp phẫu trường khô ráo tuyệt đối, tránh tổn thương tĩnh mạch thái dương nông đi kèm.

Một hiện tượng kinh điển cần lưu ý trên giải phẫu bệnh của GCA là "tổn thương ngắt quãng" (skip lesions) – tức là các đoạn mạch bị thâm nhiễm viêm nằm xen kẽ với các đoạn mạch hoàn toàn bình thường. Do đó, nếu bác sĩ phẫu thuật lấy một đoạn mạch quá ngắn, nguy cơ âm tính giả là rất cao. Chiều dài mẫu sinh thiết tối ưu nên đạt từ 1.5 đến 2 cm (sau khi đã cố định formalin) để nhà giải phẫu bệnh có thể cắt lọc nhiều lát cắt liên tiếp.

"Sự tinh tế của phẫu thuật viên không nằm ở việc rạch một đường mổ thật dài, mà nằm ở khả năng phẫu tích đúng mặt phẳng giải phẫu – ngay trên lớp cân thái dương nông. Điều này giúp bảo tồn nguyên vẹn tĩnh mạch đi kèm, tránh tổn thương nhánh trán của thần kinh mặt và thu được mẫu động mạch nguyên vẹn có giá trị chẩn đoán sống còn."

Ngoài ra, nếu động mạch có biểu hiện xơ vữa nặng hoặc viêm mạn tính, thành mạch sẽ dày lên, màu nhạt và có độ đàn hồi như cao su (rubbery). Phẫu thuật viên cần hết sức nhẹ nhàng, tránh dùng kẹp phẫu thuật kẹp trực tiếp vào thân động mạch làm dập nát nội mạc, gây biến dạng tiêu bản khi đọc giải phẫu bệnh.

Hành động cho bác sĩ lâm sàng

  • Đánh dấu mốc giải phẫu chính xác: Bắt đầu xác định vị trí STA từ 1 cm trước bình tai. Trường hợp mạch không bắt được do tụt huyết áp hoặc thành mạch quá dày, hãy sử dụng đầu dò Siêu âm Doppler cầm tay để vẽ lại đường đi của mạch trước khi rạch da.
  • Không bao giờ hoãn điều trị Steroid: Sinh thiết STA là tiêu chuẩn vàng, nhưng tuyệt đối không được hoãn corticoid toàn thân để chờ lịch phẫu thuật sinh thiết nếu bệnh nhân có dấu hiệu dọa mất thị lực. Các thay đổi về mặt giải phẫu bệnh của GCA vẫn tồn tại nhiều tuần sau khi bắt đầu điều trị steroid.
  • Tôn trọng mặt phẳng cân thái dương nông: Khi phẫu tích tù, luôn đưa đầu kẹp cong đi đến mặt phẳng cân mỏng. STA nằm ngay trong lớp cân này. Tránh đi quá sâu vào cơ thái dương gây chảy máu nhiều hoặc đi quá nông làm rách da và tổn thương mạng lưới vi mạch.
  • Đảm bảo độ dài mẫu bệnh phẩm: Luôn kẹp và cắt một đoạn động mạch dài tối thiểu 1.5 – 2 cm nhằm hạn chế tối đa nguy cơ bỏ sót tổn thương do hiện tượng "skip lesions".
  • Xử lý phẫu trường cẩn thận: Tĩnh mạch thái dương nông rất mỏng và nằm sát động mạch. Phải bóc tách tĩnh mạch ra trước khi kẹp thắt động mạch. Đầu cắt động mạch phải được thắt bằng chỉ chắc chắn (Silk 4-0) kết hợp đốt điện cẩn thận để tránh tụ máu (hematoma) vùng thái dương sau mổ.

Tài liệu tham khảo:

Tomsak, R. L. (2010). Temporal Artery Biopsy. In M. R. Levine (Ed.), Manual of Oculoplastic Surgery (4th ed., pp. 323-326). SLACK Incorporated.

Xem thêm