Tiếp cận chẩn đoán và quản lý mất thị lực chức năng (không do tổn thương thực thể) trong nhãn khoa

Bs Ngô Hữu Thế
16.8.26
Last Updated

Mất thị lực chức năng (hay còn gọi là mất thị lực không do tổn thương thực thể - nonorganic visual loss) là một thách thức lâm sàng thường gặp trong thực hành nhãn khoa và thần kinh học, chiếm khoảng 0.5–5% số bệnh nhân đến khám vì giảm thị lực. Sự thiếu hụt các dấu hiệu khách quan trên thăm khám thường dẫn đến nguy cơ chẩn đoán sai, gây ra các xét nghiệm cận lâm sàng không cần thiết và làm trầm trọng thêm mối quan hệ giữa bác sĩ và bệnh nhân. Quan trọng hơn, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân có tình trạng này lại tồn tại song song với các bệnh lý thực thể tiềm ẩn, khiến việc chẩn đoán trở nên phức tạp và đòi hỏi sự tinh tế trong kỹ năng lâm sàng.

Bản chất và cơ chế của mất thị lực chức năng

Về bản chất, mất thị lực chức năng là tình trạng bệnh nhân báo cáo giảm thị lực nhưng không tìm thấy tổn thương tương ứng trên đường dẫn truyền thị giác. Thuật ngữ này bao hàm nhiều trạng thái tâm lý khác nhau, từ cố ý giả bệnh (malingering) nhằm mục đích trục lợi (như bồi thường bảo hiểm, nghỉ việc) đến các rối loạn chuyển đổi (conversion disorder) – nơi các triệu chứng thể chất phản ánh những xung đột nội tâm vô thức. Hiểu được cơ chế này giúp bác sĩ tránh được thái độ đối đầu, thay vào đó là sự thấu cảm để thiết lập mối quan hệ hợp tác, từ đó dễ dàng thực hiện các nghiệm pháp chẩn đoán mà không làm bệnh nhân phòng thủ.

Phân loại bệnh nhân và đặc điểm tương tác

Việc nhận diện kiểu hình bệnh nhân giúp bác sĩ điều chỉnh chiến lược giao tiếp và lựa chọn nghiệm pháp phù hợp. Dưới đây là bảng tóm tắt các nhóm bệnh nhân thường gặp theo phân loại của Thompson:

Loại bệnh nhânĐặc điểm tâm lýĐặc điểm tương tác
Deliberate malingererÝ đồ trục lợi rõ ràngĐối đầu, tranh cãi với bác sĩ
Worried impostorLo sợ bỏ sót bệnh lýCố gắng thuyết phục về mức độ nghiêm trọng
Impressionable exaggeratorTin rằng mắt có vấn đềMuốn hợp tác nhưng dễ bị gợi ý
Suggestible innocentTin rằng có tổn thương sau chấn thương nhẹThái độ thờ ơ với sự mâu thuẫn (la belle indifference)

Chiến lược chẩn đoán lâm sàng

Chẩn đoán mất thị lực chức năng dựa trên việc chứng minh thị lực thực tế của bệnh nhân tốt hơn mức họ khai báo. Các nghiệm pháp cần được thực hiện một cách khéo léo, tránh gây nghi ngờ cho bệnh nhân:

  • Nghiệm pháp lăng kính (Prism shift/dissociation): Sử dụng lăng kính để tách hình ảnh, buộc bệnh nhân phải sử dụng cả hai mắt, từ đó bộc lộ thị lực thực tế của mắt bị cho là "kém".
  • Nghiệm pháp che mắt (Fogging): Làm mờ mắt tốt bằng thấu kính cộng cao độ để buộc mắt "kém" phải tham gia vào quá trình nhìn.
  • Đo thị trường (Goldmann/Automated): Tìm kiếm các dấu hiệu không sinh lý như thị trường hình ống (tubular fields) không giãn nở khi tăng khoảng cách, hoặc hiện tượng xoắn ốc (spiraling).
  • Nghiệm pháp bất ngờ: Quan sát phản xạ tự nhiên của bệnh nhân khi đối mặt với các kích thích thị giác bất ngờ.

Bình luận chuyên gia về quản lý bệnh nhân

Việc đối đầu trực diện với bệnh nhân thường phản tác dụng, khiến họ trở nên không hợp tác. Thay vào đó, bác sĩ nên khẳng định rằng kết quả thăm khám cho thấy mắt bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh, không có bằng chứng của các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng như u não hay đa xơ cứng. Sự trấn an mang tính thấu cảm thường là chìa khóa để giải tỏa tâm lý và giúp thị lực phục hồi tự nhiên.

Cần đặc biệt lưu ý rằng, ở trẻ em, các yếu tố gây stress như xung đột gia đình hoặc áp lực học đường thường là nguyên nhân chính. Việc quản lý trẻ em đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với phụ huynh, tập trung vào việc khuyến khích thay vì cáo buộc.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Luôn duy trì sự nghi ngờ cao độ: Đặc biệt khi bệnh nhân có các khiếu nại mơ hồ hoặc có liên quan đến các vấn đề pháp lý/bảo hiểm.
  • Ưu tiên sự thấu cảm: Tránh thái độ đối đầu; hãy sử dụng các nghiệm pháp chẩn đoán như một công cụ để "giúp" bệnh nhân nhận ra thị lực của họ tốt hơn là để "vạch trần" họ.
  • Loại trừ bệnh lý thực thể: Luôn đảm bảo đã loại trừ các bệnh lý thực thể tiềm ẩn (như bệnh lý võng mạc, thần kinh thị giác) trước khi kết luận là mất thị lực chức năng.
  • Theo dõi sát: Đối với trẻ em, việc hẹn tái khám sau 3 tháng là cần thiết để đánh giá sự phục hồi tự nhiên và loại trừ các bệnh lý tiến triển.

Tài liệu tham khảo:

Liu GT, Volpe NJ, Galetta SL. Functional (Nonorganic) Visual Loss. In: Liu GT, Volpe NJ, Galetta SL, eds. Neuro-Ophthalmology: Diagnosis and Management. 3rd ed. Philadelphia, PA: Elsevier; 2019:379-393.

Xem thêm