Toàn văn Ung thư Khoang miệng và Hầu miệng: Từ Bản chất Giải phẫu, Chiến lược Phẫu thuật - Tạo hình đến Phục hồi Chức năng

Bs Ngô Hữu Thế
17.8.26
Last Updated

Ung thư khoang miệng và hầu miệng đại diện cho một trong những thách thức lâm sàng phức tạp và toàn diện nhất đối với phẫu thuật viên đầu mặt cổ. Mặc dù tổn thương ở khoang miệng tương đối dễ quan sát và thăm khám lâm sàng ngay từ giai đoạn sớm, tổn thương tại vùng hầu miệng lại nằm ở phía sau của cấu trúc giải phẫu quan trọng, do đó bệnh nhân thường đến khám ở giai đoạn muộn. Hơn nữa, việc quản lý thành công nhóm bệnh lý này không chỉ đòi hỏi kiểm soát tối đa về mặt ung thư học (oncological control) mà còn phải bảo tồn hoặc tái tạo các chức năng sống còn như nuốt, nói, thở và thẩm mỹ khuôn mặt.

Trong những thập kỷ qua, sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của virus Human Papillomavirus (HPV), sự phát triển của kỹ thuật phẫu thuật vi phẫu tái tạo (microvascular free tissue transfer), cùng các tiến bộ trong xạ trị biến liều (IMRT) và hóa trị gia tăng đã làm thay đổi căn bản diện mạo điều trị. Mặc dù vậy, sự đánh đổi giữa tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống (QOL) của bệnh nhân vẫn là một bài toán hóc húa đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhóm đa chuyên khoa (MDT).

Ranh giới giải phẫu và cơ chế sinh bệnh học của ung thư khoang miệng - hầu miệng

Về mặt giải phẫu học, khoang miệng và hầu miệng là hai khu vực liền kề nhưng có đặc điểm sinh học và tiên lượng rất khác biệt:

  • Khoang miệng (Oral Cavity): Bắt đầu từ viền đỏ môi và kéo dài về phía sau đến ranh giới với hầu miệng. Các cấu trúc bên trong bao gồm khẩu cái cứng, các mô mang răng, hai phần ba trước lưỡi (mobile tongue) và sàn miệng.
  • Hầu miệng (Oropharynx): Bắt đầu từ trụ trước của hố hạnh nhân (anterior pillar of fauces), ranh giới giữa khẩu cái cứng/mềm và rãnh V lưỡi (chuyển tiếp giữa 2/3 trước và 1/3 sau lưỡi). Hầu miệng bao gồm khẩu cái mềm, trụ hạnh nhân trước/sau, hố hạnh nhân, thành bên/thành sau hầu và đáy lưỡi kéo dài xuống đến nắp thanh nhiệt (epiglottis).

Cả hai vùng này đều được lót bởi lớp biểu mô tầng vảy (stratified squamous epithelium), đây chính là nơi phát sinh phần lớn các khối u nguyên phát (phổ biến nhất là Carcinoma tế bào vảy - SCC). Mạng lưới dẫn lưu bạch huyết ở cả hai khu vực này cực kỳ phong phú. Sự phong phú này giải thích tại sao nguy cơ di căn hạch cổ ẩn (occult micrometastases) lại rất cao, đạt từ 25% đến 30% ngay cả trên những bệnh nhân không phát hiện hạch trên lâm sàng hoặc chẩn đoán hình ảnh (cN0).

Về mặt nguyên nhân sinh bệnh, hai yếu tố nguy cơ kinh điển là thuốc lá và rượu bia, có tác động riêng biệt nhưng đặc biệt mang tính cộng hưởng sinh ung (synergistic effect) mạnh mẽ. Tại vùng tiểu lục địa Ấn Độ, thói quen nhai trầu (betel quid) là nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ mắc ung thư khoang miệng chiếm tới 40% tổng số các bệnh ung thư. Ngược lại, những năm gần đây ghi nhận sự gia tăng đột biến của ung thư hầu miệng liên quan đến Human Papillomavirus (HPV), đặc biệt là HPV type 16 (xuất hiện ở 87% các trường hợp SCC hầu miệng trong một nghiên cứu quy mô lớn). Nhóm bệnh nhân có HPV dương tính thường có đặc điểm dịch tễ trẻ hơn, ít liên quan đến thuốc lá/rượu và có tiên lượng đáp ứng điều trị tốt hơn đáng kể.

Cần đặc biệt lưu ý các tổn thương tiền ung thư (Premalignant conditions) tại khoang miệng có nguy cơ hóa ung cao như Hồng sản (Erythroplakia), Bạch sản (Leucoplakia), và Nấm Candida tăng sản mãn tính; cũng như các tình trạng làm tăng nguy cơ biến đổi ác tính do xơ hóa/teo niêm mạc như Xơ hóa dưới niêm mạc miệng (Oral submucous fibrosis) hoặc Lichen phẳng (Lichen planus).

Chẩn đoán, phân loại Staging và phác đồ can thiệp đa trị liệu

Đánh giá toàn diện ung thư khoang miệng và hầu miệng đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ, nội soi ống mềm (fibreoptic nasendoscopy), sinh thiết chẩn đoán và chẩn đoán hình ảnh cắt lớp:

  • Computed Tomography (CT) có tiêm thuốc: Phương tiện đầu tay tốt nhất để đánh giá giai đoạn toàn diện (đầu, cổ, ngực, bụng). CT vượt trội trong việc phát hiện sự xâm lấn xương vỏ và xương tủy của xương hàm dưới/xương hàm trên. Tiêu chuẩn chẩn đoán hạch cổ di căn trên CT bao gồm: đường kính trục ngắn >8–10mm, hoại tử trung tâm (central necrosis), ngấm thuốc dạng viền, hoặc xơ hóa/xâm lấn mỡ xung quanh.
  • Magnetic Resonance Imaging (MRI): Vượt trội hơn CT trong việc đánh giá chiều sâu xâm lấn (Depth of Invasion - DOI) và thể tích mô mềm của u nguyên phát, đặc biệt là vùng đáy lưỡi và tổn thương xâm lấn thần kinh (perineural spread) hoặc nền sọ.
  • Positron Emission Tomography (PET-CT): Đạt độ chính xác rất cao trong việc tìm ổ u nguyên phát không rõ nguồn gốc (CUP) và phân biệt giữa u tái phát hoạt động với mô sẹo sau điều trị.

Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc tính lâm sàng và lựa chọn phương pháp tái tạo vi phẫu phổ biến nhất cho các khuyết hổng sau phẫu thuật cắt u khoang miệng - hầu miệng:

Loại vạt tự do (Free Flap)Nguồn mạch nuôiƯu điểm cốt lõiChỉ định chính
Vạt cẳng tay quay (Radial Forearm Flap)Động mạch quay & Tĩnh mạch đi kèm/Tĩnh mạch nôngMỏng, mềm dẻo (pliable), cuống mạch dài và đáng tin cậy, mổ song song 2 ekip.Khuyết hổng mô mềm nhỏ đến trung bình ở lưỡi, sàn miệng, niêm mạc má.
Vạt đùi trước bên (Anterolateral Thigh - ALT)Nhánh xuống của động mạch đùi sâu ngoàiLấy được diện tích da lớn, độ dày linh hoạt, tổn hại nơi cho vạt (donor site morbidity) rất thấp.Khuyết hổng mô mềm thể tích lớn, tái tạo hầu xuyên suốt (tubed ALT).
Vạt xương mác (Fibula Flap)Động mạch & Tĩnh mạch mácCung cấp chiều dài xương cứng lên tới 25cm, cho phép cấy ghép Implant nha khoa tốt.Tái tạo đoạn khuyết xương hàm dưới hoặc xương hàm trên liên tục.
Vạt mào chậu (DCIA Flap)Động mạch & Tĩnh mạch chậu nông sâuKhối lượng xương phong phú, chiều cao tương đồng tốt với xương hàm mang răng.Khuyết hổng xương hàm dưới đoạn lớn cần phục hình Implant chịu lực.

Đối với việc quản lý hạch cổ (Neck Dissection - ND): Ngoại trừ các trường hợp hạch N0 có thể cân nhắc sinh thiết hạch gác (Sentinel Node Biopsy - SNB) hoặc theo dõi sát, Vét hạch cổ dự phòng (Elective Neck Dissection - END) các nhóm I–IV đã được chứng minh qua bằng chứng Cấp độ 1 (Level 1 evidence) là mang lại lợi ích sống còn vượt trội so với chiến lược "chờ đợi và theo dõi" (watch and wait) ở bệnh nhân ung thư khoang miệng giai đoạn sớm có cN0. Khi phẫu thuật hạch cổ, nguyên tắc hiện đại là cố gắng bảo tồn tối đa các cấu trúc thần kinh - mạch máu quan trọng (Cơ ức đòn chũm, Thần kinh phụ SAN, Tĩnh mạch cảnh trong IJV, Thần kinh hoành, Thần kinh hạ thiệt) trừ khi u trực tiếp xâm lấn.

Sự đánh đổi giữa bảo tồn cơ quan và bảo tồn chức năng

Trong điều trị ung thư hầu miệng, cuộc tranh luận giữa Phẫu thuật tiên phát (kèm tạo hình) và Hóa - Xạ trị đồng thời (Concurrent Chemoradiotherapy) vẫn luôn gay gắt. Hóa - xạ trị mang lại cơ hội "bảo tồn cơ quan" (organ preservation) về mặt giải phẫu, nhưng điều đó không đồng nghĩa với bảo tồn chức năng (functional preservation). Nhóm bệnh nhân hóa xạ trị thường phải đối mặt với các biến chứng muộn kéo dài và nặng nề như xơ hóa vùng cổ, rối loạn chức năng cơ thắt quản hầu, khô miệng nặng (xerostomia) và nuốt sặc mãn tính.

"Việc đạt được diện cắt âm tính (clear surgical margin) tối thiểu 1cm trên lâm sàng là mục tiêu tối thượng trong phẫu thuật tiệt căn. Tuy nhiên, việc lạm dụng cắt tức thì (frozen section) ngẫu nhiên không những không đảm bảo được diện cắt sâu – nơi dễ sót u nhất – mà còn có thể mang lại cảm giác an toàn giả tạo cho phẫu thuật viên và kéo dài thời gian phẫu thuật một cách không cần thiết."

Một góc nhìn lâm sàng quan trọng khác là sự cân bằng giữa tính tiệt căn ung thư và tỷ lệ biến chứng toàn thân. Các phẫu thuật kéo dài kết hợp vét hạch cổ và tái tạo vi phẫu có tỷ lệ biến chứng lên tới 60% (trong đó biến chứng nặng chiếm khoảng 20% và tỷ lệ tử vong chu phẫu được ghi nhận lên tới 4%). Nhóm bệnh nhân ung thư đầu mặt cổ thường có thể trạng suy kiệt, tiền sử nghiện rượu/thuốc lá nặng và nhiều bệnh lý tim mạch - hô hấp đi kèm. Do đó, việc lượng giá nguy cơ tiền phẫu bằng các thang điểm như ASA hay ACE-27 (Adult Comorbidity Evaluation 27) là bắt buộc để lựa chọn đúng bệnh nhân cho phẫu thuật đại phẫu.

Thông điệp lâm sàng cốt lõi cho bác sĩ điều trị

  • Quyết định điều trị dựa trên Hội chẩn Đa chuyên khoa (MDT): Mọi ca bệnh ung thư khoang miệng và hầu miệng phải được thảo luận lâm sàng kỹ lưỡng giữa phẫu thuật viên Hàm mặt/Tai Mũi Họng, bác sĩ Ung bướu xạ trị/hóa trị, bác sĩ Tái tạo, Chẩn đoán hình ảnh, Dinh dưỡng và Trị liệu Ngôn ngữ (SALT).
  • Chỉ định Vét hạch cổ dự phòng (END) rộng rãi cho cN0: Đối với ung thư lưỡi và sàn miệng giai đoạn sớm (T1-T2) dù cN0, phẫu thuật END nhóm I–IV vẫn là chuẩn mực vàng để loại bỏ di căn ẩn và cải thiện sống còn toàn bộ.
  • Cá thể hóa chiến lược Tái tạo vi phẫu: Tuân thủ nguyên tắc "lấy lại những gì đã mất" (replace like with like) nhưng ưu tiên tối đa tính đơn giản và an toàn. Đối với khuyết hổng mô mềm lưỡi/sàn miệng, vạt cẳng tay quay (Radial Forearm) vẫn là lựa chọn hàng đầu cho sự linh hoạt; trong khi khuyết hổng xương hàm dưới liên tục bắt buộc phải tái tạo bằng vạt xương có mạch nuôi (Fibula hoặc DCIA).
  • Can thiệp Dinh dưỡng và Ngôn ngữ/Nuốt sớm: Hơn 50% bệnh nhân ung thư đầu cổ bị suy dinh dưỡng tại thời điểm chẩn đoán. Việc đặt ống nuôi ăn qua da (PEG/RIG) hoặc ống thông dạ dày (NGT) cần được lên kế hoạch chủ động trước khi tiến hành hóa - xạ trị hoặc phẫu thuật lớn.
  • Tập trung vào Chất lượng cuộc sống (HRQOL): Sự thành công của điều trị không chỉ đo bằng tỷ lệ sống thêm 5 năm mà phải được đánh giá qua các công cụ đo lường chất lượng cuộc sống chuẩn hóa (như UW-QOL hoặc EORTC QLQ-H&N35), nhằm hỗ trợ bệnh nhân tái hòa nhập xã hội tối đa.

Tài liệu tham khảo:

Newlands, C. (2021). Oral cavity and oropharyngeal cancer. In: C. Newlands, et al. (eds), Oral and Maxillofacial Surgery (Oxford Specialist Handbooks in Surgery), 3rd edn, pp. 62–141. Oxford University Press.

Xem thêm