Ứng dụng Swept-Source OCT trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý võng mạc liên quan đến dị tật bẩm sinh đĩa thị

Bs Ngô Hữu Thế
13.8.26
Last Updated

Thách thức trong chẩn đoán hình ảnh các dị tật đĩa thị bẩm sinh

Các dị tật bẩm sinh đĩa thị như hố đĩa thị (optic disc pit), u hốc đĩa thị (coloboma), và hội chứng Morning Glory từ lâu đã là những thách thức lớn đối với các bác sĩ nhãn khoa. Những tổn thương này thường đi kèm với các biến chứng võng mạc nghiêm trọng như bong võng mạc thanh dịch hoặc võng mạc tách lớp (retinoschisis). Trước đây, việc xác định nguồn gốc của dịch dưới võng mạc – liệu nó đến từ khoang dịch kính hay rò rỉ từ khoang dưới nhện qua đĩa thị – vẫn là một ẩn số lâm sàng, gây khó khăn cho việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu.

Bản chất sinh lý bệnh và sự ưu việt của công nghệ Swept-Source OCT

Sự ra đời của Swept-Source Optical Coherence Tomography (SS-OCT) đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiếp cận các cấu trúc sâu của nhãn cầu. Khác với các thế hệ OCT trước đây, SS-OCT sử dụng nguồn laser có thể điều chỉnh tần số với bước sóng trung tâm 1050 nm, cho phép xuyên thấu sâu hơn vào mô (độ sâu hình ảnh lên tới 2.6 mm). Điều này giúp bác sĩ quan sát được các cấu trúc mà trước đây gần như "vô hình" như khoang dưới nhện sau nhãn cầu, các cấu trúc mạch máu trong củng mạc sau, và đặc biệt là sự gián đoạn của lá sàng (lamina cribrosa) bị tách khỏi củng mạc quanh gai thị. Cơ chế này cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về sự thông thương bất thường giữa khoang dịch kính và khoang dưới nhện, vốn là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các biến chứng võng mạc.

Dữ liệu lâm sàng và những phát hiện cốt lõi

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng SS-OCT cung cấp độ phân giải vượt trội trong việc đánh giá các cấu trúc quanh gai thị. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm quan trọng được ghi nhận qua các nghiên cứu sử dụng SS-OCT:

Đặc điểmPhát hiện qua SS-OCT
Hố đĩa thịHình ảnh lá sàng bị tách, sự thông thương giữa khoang dịch kính và khoang dưới nhện.
Hội chứng Morning GloryPhát hiện các vết rách võng mạc nhỏ ở rìa vùng lõm mà SD-OCT thường bỏ sót.
Túi dịch kính (PPVP)Cấu trúc hình thuyền, có sự tương quan đáng kể với tuổi và độ cận thị (p < 0.0001).

Phân tích chuyên sâu về giá trị lâm sàng

Kết quả từ SS-OCT không chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán mà còn định hướng chiến lược phẫu thuật. Việc phát hiện chính xác vị trí rách võng mạc hoặc sự thông thương bất thường giúp bác sĩ quyết định liệu chỉ cần phẫu thuật cắt dịch kính đơn thuần hay cần kết hợp thêm laser quang đông hoặc các chất hỗ trợ (như huyết tương giàu tiểu cầu, nút củng mạc tự thân).

Việc phân tích bằng SS-OCT giúp cá thể hóa phác đồ điều trị, đảm bảo rằng can thiệp phẫu thuật tương ứng chính xác với các tổn thương bệnh lý thực tế thay vì chỉ dựa vào hình ảnh soi đáy mắt đơn thuần.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Ưu tiên chỉ định SS-OCT: Đối với các trường hợp dị tật đĩa thị bẩm sinh có kèm bong võng mạc hoặc võng mạc tách lớp, SS-OCT là công cụ chẩn đoán hình ảnh hàng đầu để xác định cơ chế bệnh sinh.
  • Thay đổi tư duy điều trị: Không nên mặc định phẫu thuật cắt dịch kính là đủ. Hãy tìm kiếm các vết rách nhỏ hoặc sự thông thương với khoang dưới nhện trên hình ảnh SS-OCT để cân nhắc bổ sung laser quang đông hoặc các chất hỗ trợ.
  • Theo dõi sau phẫu thuật: Sử dụng SS-OCT để đánh giá sự đóng kín của các vết rách và sự tái áp võng mạc, giúp tiên lượng chính xác hơn cho bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo:

Inoue, M. (2016). Retinal complications associated with congenital optic disc anomalies determined by swept source optical coherence tomography. Taiwan Journal of Ophthalmology, 6(1), 8-14. DOI: 10.1016/j.tjo.2015.05.003

(Tệp gốc: Retinal-complications-associated-with-congenital-optic-di_2016_Taiwan-Journa.pdf)

Xem thêm