Viêm động mạch tế bào khổng lồ và Đa cơ thấp khớp: Thách thức chẩn đoán và chiến lược điều trị trong nhãn khoa

Bs Ngô Hữu Thế
16.8.26
Last Updated

Viêm động mạch tế bào khổng lồ (Giant Cell Arteritis - GCA) và Đa cơ thấp khớp (Polymyalgia Rheumatica - PMR) là hai thực thể bệnh lý thường gặp ở người cao tuổi, nhưng lại là những "kẻ giả danh" đáng sợ nhất trong thực hành lâm sàng. Đối với các bác sĩ nhãn khoa, GCA không chỉ là một bệnh lý viêm mạch hệ thống mà còn là một tình trạng cấp cứu nhãn khoa thực thụ. Sự khó khăn trong chẩn đoán nằm ở chỗ các triệu chứng ban đầu thường mơ hồ, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý thoái hóa hoặc viêm nhiễm thông thường, trong khi nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn lại chực chờ nếu không được can thiệp kịp thời. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa GCA và PMR, cùng với việc nắm vững các tiêu chuẩn chẩn đoán, là chìa khóa để bảo tồn thị lực cho bệnh nhân.

Bản chất bệnh học và cơ chế viêm mạch

Về bản chất, GCA là một quá trình viêm hạt (granulomatous inflammation) phân đoạn, ảnh hưởng đến các động mạch có kích thước trung bình và lớn, đặc biệt là các nhánh của cung động mạch chủ. Cơ chế sinh lý bệnh cốt lõi liên quan đến phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào, trong đó các tế bào T CD4+ được hoạt hóa, cùng với đại thực bào và các tế bào khổng lồ đa nhân, tấn công vào lớp áo trong của thành mạch, làm gián đoạn màng đàn hồi trong. Mặc dù các tế bào khổng lồ là đặc trưng mô bệnh học, chúng không bắt buộc phải hiện diện để chẩn đoán xác định. Sự viêm nhiễm này dẫn đến hẹp lòng mạch, gây thiếu máu cục bộ tại các cơ quan đích, trong đó nhãn cầu là cơ quan chịu ảnh hưởng nặng nề nhất thông qua bệnh lý thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ phía trước (AION).

Dữ liệu lâm sàng và tiêu chuẩn chẩn đoán

Việc chẩn đoán GCA dựa trên sự kết hợp giữa bệnh sử, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Tốc độ máu lắng (ESR) vẫn là chỉ số xét nghiệm đơn lẻ hữu ích nhất, mặc dù có tới 10% bệnh nhân có ESR bình thường. Dưới đây là bảng tóm tắt các triệu chứng phổ biến và tiêu chuẩn chẩn đoán theo Hiệp hội Thấp khớp học Hoa Kỳ.

Triệu chứngTỷ lệ bệnh nhân (%)
Đau đầu72
Đa cơ thấp khớp58
Mệt mỏi, suy nhược56
Đau hàm khi nhai40
Sốt35
Mất thị lực vĩnh viễn8

Phân tích chuyên sâu về chiến lược xử trí

Một trong những sai lầm lớn nhất trong thực hành là trì hoãn điều trị để chờ kết quả sinh thiết động mạch thái dương. Trong GCA, thời gian chính là thị lực. Khi nghi ngờ lâm sàng cao, liệu pháp steroid liều cao phải được khởi động ngay lập tức. Sinh thiết động mạch thái dương, dù là "tiêu chuẩn vàng", vẫn có thể cho kết quả âm tính giả do tổn thương viêm mang tính phân đoạn (skip lesions). Do đó, một mẫu sinh thiết đủ dài (khoảng 2 inch) và kiểm tra nhiều lát cắt mô bệnh học là bắt buộc để tăng độ nhạy.

Việc đáp ứng nhanh chóng với liệu pháp steroid trong vòng vài ngày có thể được coi là một bằng chứng chẩn đoán quan trọng, đặc biệt trong những trường hợp sinh thiết không thực hiện được hoặc cho kết quả âm tính.

Cần lưu ý rằng, mặc dù steroid là nền tảng, việc quản lý các tác dụng phụ lâu dài như loãng xương, đái tháo đường và đục thủy tinh thể là một phần không thể tách rời của quá trình điều trị kéo dài từ 18 đến 24 tháng.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Ưu tiên điều trị: Không bao giờ trì hoãn khởi động steroid liều cao nếu nghi ngờ GCA, ngay cả khi chưa có kết quả sinh thiết.
  • Kỹ thuật sinh thiết: Luôn yêu cầu mẫu sinh thiết động mạch thái dương đủ dài và thực hiện đa lát cắt để tránh bỏ sót các tổn thương viêm phân đoạn.
  • Theo dõi sát sao: Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ trong ít nhất 6-12 tháng sau khi ngừng steroid để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát.
  • Cá thể hóa điều trị: Cân nhắc sử dụng các thuốc hỗ trợ như methotrexate trong các trường hợp bệnh nhân phụ thuộc steroid liều cao hoặc có nhiều tác dụng phụ.

Tài liệu tham khảo:

Corbett, J. J., & Melms, A. (2003). Chapter 39: Giant Cell Arteritis and Polymyalgia Rheumatica. In Neurological Disorders: Course and Treatment (2nd ed., pp. 475-479). Elsevier Science.

Xem thêm