Bách khoa toàn thư về các khối u nội nhãn: Từ chẩn đoán lâm sàng đến nhận diện hình thái học

Bs Ngô Hữu Thế
23.9.26
Last Updated

Các khối u nội nhãn đại diện cho một thách thức chẩn đoán quan trọng trong nhãn khoa lâm sàng. Việc phân biệt giữa các tổn thương lành tính, giả u và các khối u ác tính đe dọa thị lực hoặc tính mạng đòi hỏi sự kết hợp tinh tế giữa kinh nghiệm quan sát lâm sàng và khả năng diễn giải các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan hệ thống về phổ các khối u từ mống mắt, thể mi, hắc mạc cho đến võng mạc và biểu mô sắc tố võng mạc, giúp bác sĩ lâm sàng xây dựng tư duy chẩn đoán sắc bén.

Bản chất sinh lý bệnh và phân loại khối u nội nhãn

Bản chất của các khối u nội nhãn thường bắt nguồn từ sự tăng sinh bất thường của các tế bào sắc tố (melanocytes), tế bào biểu mô, hoặc các mô mạch máu. Trong khi các nốt ruồi (naevus) hay tàn nhang (freckle) là những tổn thương lành tính phổ biến, sự chuyển dạng ác tính thành u hắc tố (melanoma) đòi hỏi sự theo dõi sát sao các dấu hiệu như sự thay đổi kích thước, độ dày, sự xuất hiện của sắc tố lipofuscin trên bề mặt, hoặc sự phá vỡ màng Bruch. Đối với các khối u võng mạc như u nguyên bào võng mạc (retinoblastoma), cơ chế bệnh sinh thường liên quan đến đột biến gen, dẫn đến sự phát triển không kiểm soát của các tế bào tiền thân võng mạc, tạo ra các khối u nội nhãn ác tính phổ biến nhất ở trẻ em.

Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh

Việc chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa khám sinh hiển vi, soi đáy mắt và các kỹ thuật hình ảnh hỗ trợ. Siêu âm (US) đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá độ dày, độ phản xạ âm nội tại và sự hiện diện của các bóng lưng quỹ đạo. Chụp mạch huỳnh quang (FA) và chụp mạch indocyanine green (ICG) cung cấp thông tin quý giá về tưới máu khối u, sự rò rỉ dịch hoặc các khiếm khuyết tưới máu. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm nhận diện chính của một số khối u nội nhãn thường gặp:

Loại khối uĐặc điểm lâm sàng chínhDấu hiệu gợi ý ác tính
Nốt ruồi hắc mạcDẹt, màu xám xanh, thường < 5mmĐộ dày > 1mm, có sắc tố lipofuscin
U hắc tố hắc mạcDạng hình nấm, phá vỡ màng BruchTăng trưởng nhanh, bong võng mạc
U nguyên bào võng mạcĐồng tử trắng (leukocoria)Vôi hóa trong khối u, gieo rắc dịch kính
U mạch mao mạchKhối đỏ cam, giãn mạch nuôiRò rỉ dịch, xuất tiết cứng tại hoàng điểm

Phân tích chuyên sâu về các cạm bẫy chẩn đoán

Một trong những thách thức lớn nhất là phân biệt giữa nốt ruồi hắc mạc lành tính và u hắc tố nhỏ. Các dấu hiệu như sự hiện diện của drusen bề mặt thường là bằng chứng của một tổn thương lâu đời và ổn định. Ngược lại, sự xuất hiện của sắc tố cam (lipofuscin) là một chỉ dấu quan trọng cho thấy sự chuyển hóa tế bào bất thường. Cần lưu ý rằng, các khối u di căn vào hắc mạc thường có xu hướng đa ổ và hai bên, khác biệt với u hắc tố nguyên phát thường là đơn độc. Việc sử dụng MRI là cần thiết khi nghi ngờ có sự xâm lấn ngoài nhãn cầu hoặc để đánh giá các tổn thương hệ thống đi kèm như trong hội chứng von Hippel-Lindau hoặc xơ cứng củ (tuberous sclerosis).

Việc chẩn đoán khối u nội nhãn không bao giờ nên dựa vào một dấu hiệu đơn lẻ. Sự kết hợp giữa hình thái học trên soi đáy mắt và các đặc tính phản xạ trên siêu âm là chìa khóa để tránh những sai lầm đáng tiếc trong việc chỉ định can thiệp quá mức hoặc bỏ sót các khối u ác tính.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Luôn kiểm tra kỹ vùng ngoại vi: Sử dụng nghiệm pháp ấn củng mạc để không bỏ sót các khối u nhỏ ở vùng tiền xích đạo, đặc biệt là trong tầm soát u nguyên bào võng mạc.
  • Đánh giá hệ thống: Khi phát hiện các khối u như u mạch mao mạch hoặc u sắc tố biểu mô, hãy luôn nghĩ đến các hội chứng di truyền liên quan (như von Hippel-Lindau, FAP) và chỉ định tầm soát toàn thân phù hợp.
  • Theo dõi sự thay đổi: Đối với các nốt ruồi hắc mạc nghi ngờ, việc chụp ảnh màu đáy mắt định kỳ và đo độ dày bằng siêu âm là tiêu chuẩn vàng để phát hiện sớm sự chuyển dạng ác tính.
  • Cảnh giác với các triệu chứng giả: Một mắt đỏ không giải thích được hoặc tăng nhãn áp thứ phát ở trẻ em cần được loại trừ u nguyên bào võng mạc hoặc các khối u thể mi.

Tài liệu tham khảo:

Kanski, J. J. (2006). Chapter 9: Intraocular Tumours. In: Clinical Diagnosis in Ophthalmology. Elsevier Health Sciences, pp. 299-334.

Xem thêm