Bệnh lý biểu mô sắc tố dạng mảng đa ổ vùng hậu cực cấp tính (APMPPE): Từ chẩn đoán hình ảnh đa phương thức đến định hướng xử trí lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
23.9.26
Last Updated

Trong thế giới đầy bí ẩn của các hội chứng chấm trắng (white dot syndromes), bệnh lý biểu mô sắc tố dạng mảng đa ổ vùng hậu cực cấp tính (APMPPE) nổi lên như một thực thể lâm sàng đặc biệt, thách thức nhãn quan của các bác sĩ nhãn khoa. Được mô tả lần đầu tiên bởi Donald Gass vào năm 1968, APMPPE thường xuất hiện ở những người trẻ tuổi, khỏe mạnh với bệnh cảnh suy giảm thị lực đột ngột, không đau ở cả hai mắt. Sự xuất hiện của các tổn thương dạng mảng màu vàng kem, phẳng ở vùng hậu cực thường đi kèm với tâm lý hoang mang cho cả bệnh nhân lẫn người thầy thuốc, bởi hình thái này rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý hắc võng mạc tiến triển và có tiên lượng tàn phá thị lực nặng nề hơn nhiều. Việc nhận diện đúng APMPPE không chỉ giúp tránh được các can thiệp y tế không cần thiết mà còn là chìa khóa để tầm soát những biến chứng toàn thân nguy hiểm tính mạng có thể ẩn giấu phía sau.

Bản chất sinh lý bệnh và cơ chế tổn thương hắc võng mạc

Mặc dù tên gọi của bệnh hướng sự chú ý vào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE), các nghiên cứu hình ảnh học hiện đại đã làm sáng tỏ một góc nhìn sâu sắc hơn về cơ chế bệnh sinh của APMPPE. Bản chất của bệnh không khởi phát từ RPE, mà là một tình trạng thiếu máu cục bộ khu trú tại lớp mao mạch hắc mạc (choriocapillaris). Sự tắc nghẽn hoặc giảm tưới máu của các tiểu động mạch hắc mạc tận cùng dẫn đến tình trạng thiếu oxy thứ phát cho lớp RPE và các tế bào cảm thụ ánh sáng (photoreceptors) nằm ngay phía trên.

Cơ chế kích hoạt quá trình này được cho là có liên quan đến phản ứng tự miễn dịch qua trung gian phức hợp miễn dịch, thường xuất hiện sau một đợt nhiễm trùng virus hoặc vi khuẩn (chiếm khoảng 33% các trường hợp có tiền triệu giống cúm). Sự tương đồng kháng nguyên (molecular mimicry) giữa tác nhân gây bệnh và các kháng nguyên trên mạch máu hắc mạc kích hoạt phản ứng viêm mạch (vasculitis) khu trú. Khi dòng chảy mao mạch hắc mạc bị đình trệ, các mảng tổn thương màu vàng kem đặc trưng sẽ xuất hiện trên lâm sàng. Theo thời gian, khi tuần hoàn hắc mạc được tái lập, lớp RPE bắt đầu quá trình tự sửa chữa, để lại các vết sẹo tăng/giảm sắc tố lành tính.

Một khía cạnh lâm sàng cực kỳ quan trọng là mối liên quan giữa APMPPE và các bệnh lý viêm mạch hệ thống. Do có chung cơ chế viêm mạch tự miễn, APMPPE có thể đồng hành cùng với viêm mạch máu não (cerebral vasculitis) - một biến chứng nguy hiểm có thể dẫn đến đột quỵ, hoặc các bệnh lý hệ thống khác như hồng ban nút (erythema nodosum), sarcoidosis, lao, và bệnh Lyme.

Bằng chứng lâm sàng và giá trị của chẩn đoán hình ảnh đa phương thức

Để minh họa cho tiến trình tự nhiên và các đặc điểm hình ảnh học kinh điển của APMPPE, chúng ta phân tích một ca lâm sàng điển hình: một nam sinh viên 21 tuổi, đang trong giai đoạn căng thẳng ôn thi, xuất hiện giảm thị lực đột ngột cả hai mắt (OD: 20/80, OS: 20/100) sau một đợt sốt cúm kèm đau đầu và cứng cổ nhẹ cách đó 4 tuần. Khám bán phần trước hoàn toàn bình thường, không có phản ứng viêm trong tiền phòng hay dịch kính. Khám đáy mắt phát hiện nhiều tổn thương dạng mảng, phẳng, màu vàng kem nằm ở vùng hậu cực của cả hai mắt.

Sự phối hợp của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại đóng vai trò quyết định trong việc khẳng định chẩn đoán APMPPE và loại trừ các chẩn đoán phân biệt nguy hiểm khác:

Phương pháp hình ảnhĐặc điểm đặc trưng trong APMPPEÝ nghĩa sinh lý bệnh
Chụp mạch huỳnh quang (FA)Thì sớm: Giảm huỳnh quang (block/hypofluorescence) tại vùng tổn thương.
Thì muộn: Tăng huỳnh quang nhuộm màu (staining).
Thì sớm phản ánh sự tắc nghẽn tuần hoàn mao mạch hắc mạc và hiệu ứng che lấp của RPE phù nề. Thì muộn thể hiện sự rò rỉ thuốc chậm vào mô kẽ bị tổn thương.
SD-OCT (Cắt lớp quang học võng mạc)Mất liên tục dải Ellipsoid (EZ) và màng giới hạn ngoài (OLM). Tăng phản xạ khu trú tại lớp võng mạc ngoài tương ứng với các mảng tổn thương.Minh chứng cho sự tổn thương cấu trúc tế bào cảm thụ ánh sáng thứ phát sau thiếu máu hắc mạc.
OCTA (Chụp mạch OCT)Các vùng khuyết dòng chảy (flow deficits) dạng bản đồ hoặc dạng đốm tại lớp mao mạch hắc mạc (choriocapillaris).Xác nhận trực tiếp tình trạng thiếu máu cục bộ mao mạch hắc mạc là tổn thương gốc rễ, ngay cả khi biểu mô sắc tố đã hồi phục.

Về mặt xử trí, do APMPPE là một bệnh lý có xu hướng tự giới hạn (self-limiting) và hiếm khi tái phát, việc quan sát và theo dõi sát là chiến lược ưu tiên hàng đầu. Trong ca lâm sàng trên, bệnh nhân không được can thiệp điều trị đặc hiệu và được hẹn tái khám sau 2 tuần và 6 tuần. Đúng như tiến trình tự nhiên của bệnh, thị lực của bệnh nhân cải thiện dần lên 20/30 (OD) và 20/40 (OS) sau 2 tuần. Các tổn thương cũ thoái triển dần, để lại vùng trung tâm giảm sắc tố và lắng đọng sắc tố dạng đám ở ngoại vi.

Phân tích chuyên sâu và những cạm bẫy lâm sàng cần tránh

Mặc dù APMPPE có tiên lượng thị lực tốt, thách thức lớn nhất của nhà lâm sàng là phân biệt nó với Viêm hắc võng mạc dạng bản đồ (Serpiginous Chorioretinitis). Đây là một chẩn đoán phân biệt cực kỳ quan trọng vì viêm hắc võng mạc dạng bản đồ có xu hướng tiến triển mạn tính, tái phát liên tục, tàn phá võng mạc nặng nề và bắt buộc phải điều trị bằng các thuốc ức chế miễn dịch hệ thống kéo dài.

"Sự khác biệt cốt lõi giữa APMPPE và viêm hắc võng mạc dạng bản đồ không chỉ nằm ở hình thái tổn thương ban đầu, mà còn ở tiến trình tự nhiên của bệnh. Trong khi APMPPE là một hành trình tự giới hạn đầy nhân văn, thì viêm hắc võng mạc dạng bản đồ lại là một quá trình tàn phá tiến triển, đòi hỏi sự can thiệp ức chế miễn dịch mạnh mẽ và kịp thời để bảo tồn thị lực."

Một cạm bẫy lâm sàng khác là việc bỏ sót các dấu hiệu thần kinh. Khoảng một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân APMPPE có thể phát triển viêm mạch máu hệ thần kinh trung ương (CNS vasculitis). Nếu một bệnh nhân APMPPE phàn nàn về tình trạng đau đầu kéo dài, cứng gáy, hoặc có bất kỳ dấu hiệu thần kinh khu trú nào, bác sĩ nhãn khoa không được phép chủ quan coi đó là triệu chứng của đợt cúm thông thường. Việc chỉ định chụp MRI sọ não và chọc dò dịch não tủy (để tìm tình trạng tăng tế bào - pleocytosis) là bắt buộc để phòng ngừa những biến chứng mạch máu não nguy hiểm.

Vai trò của Corticosteroid đường toàn thân trong APMPPE vẫn còn là một chủ đề tranh luận. Vì bệnh tự giới hạn, steroid không được chỉ định thường quy. Tuy nhiên, trong các trường hợp tổn thương đe dọa trực tiếp đến hoàng điểm (foveal involvement) gây suy giảm thị lực nghiêm trọng, hoặc khi có bằng chứng của viêm mạch máu não đi kèm, một liệu trình Corticosteroid đường uống (như Prednisone) là hoàn toàn hợp lý và cần thiết để đẩy nhanh tốc độ phục hồi và bảo vệ cấu trúc thần kinh.

Thông điệp lâm sàng mang về

  • Nghĩ đến APMPPE trước một bệnh nhân trẻ tuổi xuất hiện giảm thị lực đột ngột hai mắt không đau, có tiền sử nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc giả cúm trước đó vài tuần, kèm theo các tổn thương dạng mảng màu vàng kem ở hậu cực.
  • Ứng dụng chẩn đoán hình ảnh đa phương thức: Sử dụng FA để tìm hình ảnh "tối sớm, sáng muộn" kinh điển, SD-OCT để đánh giá tính toàn vẹn của dải Ellipsoid, và đặc biệt là OCTA để xác định vùng thiếu máu mao mạch hắc mạc.
  • Cảnh giác cao độ với biến chứng thần kinh: Luôn hỏi về triệu chứng đau đầu, cứng cổ hoặc suy giảm thính lực. Nếu các triệu chứng thần kinh trung ương dai dẳng, cần hội chẩn chuyên khoa thần kinh ngay lập tức để tầm soát viêm mạch máu não.
  • Cân nhắc điều trị cá thể hóa: Không tự ý dùng Corticosteroid cho mọi trường hợp APMPPE. Chỉ cân nhắc sử dụng Prednisone đường uống khi tổn thương xâm phạm hoàng điểm đe dọa thị lực nghiêm trọng hoặc khi có biến chứng viêm mạch hệ thống/thần kinh đi kèm.

Tài liệu tham khảo:

Kaplan, H. J. (2021). Acute Posterior Multifocal Placoid Pigment Epitheliopathy (APMPPE). In Clinical Cases in Uveitis (pp. 137-140). Elsevier. https://doi.org/10.1016/B978-0-323-75974-8.00032-4

Xem thêm