Bệnh lý hoàng điểm dạng vitelliform đa hình xuất tiết cấp tính: Thách thức trong chẩn đoán phân biệt

Bs Ngô Hữu Thế
22.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa, việc đối mặt với các tổn thương hoàng điểm dạng vitelliform (giống lòng đỏ trứng) ở bệnh nhân lớn tuổi thường đặt ra những thách thức chẩn đoán vô cùng phức tạp. Khi các dấu hiệu lâm sàng không điển hình, ranh giới giữa các bệnh lý thoái hóa di truyền, viêm nhiễm và các hội chứng cận ung thư trở nên mong manh. Bài viết này phân tích một ca lâm sàng điển hình về Acute Exudative Polymorphous Vitelliform Maculopathy (AEPVM) – một thực thể hiếm gặp, đòi hỏi bác sĩ lâm sàng phải có tư duy chẩn đoán loại trừ sắc bén và khả năng kết nối các dữ liệu hệ thống để tránh bỏ sót những bệnh lý ác tính tiềm ẩn.

Bản chất sinh lý bệnh và cơ chế hình thành tổn thương

AEPVM là một bệnh lý hoàng điểm đặc trưng bởi sự tích tụ dịch dưới võng mạc và các vật liệu tăng phản xạ (hyperreflective material) nằm cạnh lớp võng mạc ngoài. Về mặt cơ chế, đây không phải là một quá trình viêm nội nhãn điển hình (không có tế bào viêm trong dịch kính hay tiền phòng), mà là sự rối loạn chức năng của biểu mô sắc mặt võng mạc (RPE). Sự tích tụ vật liệu dạng vitelliform này thường gợi nhớ đến bệnh Best (Bestrophinopathy), tuy nhiên, trong AEPVM, quá trình này diễn ra cấp tính và thường liên quan đến các yếu tố kích hoạt hệ thống, phổ biến nhất là sau một đợt nhiễm virus hoặc trong bối cảnh cận ung thư (paraneoplastic). Việc hiểu rõ rằng đây là một bệnh lý thứ phát thay vì thoái hóa nguyên phát là chìa khóa để định hướng chẩn đoán.

Dữ liệu lâm sàng và chẩn đoán phân biệt

Việc chẩn đoán AEPVM chủ yếu dựa trên phương pháp loại trừ. Các hình ảnh OCT cho thấy sự tách lớp thần kinh cảm giác kèm vật liệu dưới võng mạc, trong khi chụp mạch huỳnh quang (FA) thường không cho thấy sự rò rỉ thuốc đáng kể, giúp loại trừ các bệnh lý như bệnh võng mạc trung tâm thanh dịch (CSR). Dưới đây là bảng tóm tắt các chẩn đoán phân biệt quan trọng cần cân nhắc:

Bệnh lýĐặc điểm nhận diện
AEPVMTổn thương dạng vitelliform, không viêm, thường sau nhiễm virus.
CSRCó rò rỉ trên FA, thường khu trú, không có vật liệu vitelliform.
MARLiên quan đến u hắc tố da, thường có tiền sử ung thư rõ ràng.
VKHCó viêm nội nhãn, tế bào tiền phòng/dịch kính, bong võng mạc đa ổ.
PVRLTổn thương dạng "leopard spot", thường gặp ở người già, tiên lượng xấu.

Phân tích chuyên sâu về chiến lược tiếp cận

Điểm mấu chốt trong ca bệnh này là sự kiên trì trong việc loại trừ các bệnh lý nhiễm trùng (giang mai, HIV) và các bệnh lý ác tính. Mặc dù hình ảnh đáy mắt rất gợi ý đến các bệnh lý thoái hóa di truyền, nhưng khởi phát cấp tính ở tuổi 61 khiến chúng ta phải đặt dấu hỏi lớn về nguyên nhân mắc phải.

Việc chẩn đoán AEPVM không bao giờ được dừng lại ở hình ảnh đáy mắt. Bác sĩ cần phải là một "thám tử" y khoa, tìm kiếm các dấu hiệu của hội chứng cận ung thư hoặc các tình trạng viêm hệ thống ẩn giấu, ngay cả khi các xét nghiệm ban đầu cho kết quả âm tính.
Một cạm bẫy thường gặp là chẩn đoán nhầm với bệnh lý thoái hóa hoàng điểm do tuổi già (AMD) hoặc bệnh Best, dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội tầm soát ung thư toàn thân cho bệnh nhân.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Tư duy loại trừ: AEPVM là chẩn đoán của sự loại trừ. Luôn kiểm tra kỹ các bệnh lý viêm nhiễm (giang mai, lao) và các bệnh lý ác tính trước khi kết luận.
  • Tầm soát ung thư: Vì AEPVM có thể là biểu hiện cận ung thư, việc hội chẩn với chuyên khoa Nội tổng quát để đánh giá nguy cơ ác tính là bắt buộc.
  • Giá trị của EOG: Nếu chẩn đoán còn nghi ngờ, điện nhãn đồ (EOG) với chỉ số Arden ratio giảm là một công cụ hỗ trợ đắc lực, tương tự như trong bệnh Best.
  • Tiên lượng: Hiện chưa có phác đồ điều trị đặc hiệu cho AEPVM, việc theo dõi sát sao và trấn an bệnh nhân là chiến lược quản lý chính.

Tài liệu tham khảo:

Sandhu, H. S. (2021). Chapter 56: Acute Exudative Polymorphous Vitelliform Maculopathy. In: Clinical Cases in Uveitis. Springer, pp. 249-253.

Xem thêm