Bệnh võng mạc đái tháo đường không tăng sinh: Góc nhìn từ OCT và OCTA

Bs Ngô Hữu Thế
8.9.26
Last Updated

Trong bối cảnh toàn cầu hóa y tế hiện nay, bệnh võng mạc đái tháo đường (DR) vẫn là một thách thức y tế công cộng khổng lồ. Với ước tính khoảng 463 triệu người trưởng thành mắc đái tháo đường vào năm 2019, trong đó 35% bệnh nhân chịu ảnh hưởng của DR và 12% đối mặt với nguy cơ đe dọa thị lực, việc hiểu rõ bản chất bệnh học là yêu cầu tiên quyết đối với mọi bác sĩ nhãn khoa. Mặc dù các hướng dẫn lâm sàng truyền thống dựa chủ yếu vào soi đáy mắt và chụp mạch huỳnh quang (FA), sự ra đời của công nghệ OCT và OCTA đã mở ra một kỷ nguyên mới, cho phép chúng ta quan sát những thay đổi vi mạch ở mức độ phân giải cao mà trước đây vốn bị che lấp.

Bản chất vi mạch và dấu ấn hình thái học trên OCT

Bệnh võng mạc đái tháo đường không tăng sinh (NPDR) khởi phát từ một quá trình bệnh lý vi mạch phức tạp. Bản chất của bệnh là sự tổn thương các mao mạch võng mạc, dẫn đến sự hình thành các vi phình mạch (MA), xuất huyết trong võng mạc, các đám xuất tiết cứng và các ổ bông (cotton wool spots). Trên hình ảnh OCT, các vi phình mạch thường biểu hiện dưới dạng các cấu trúc có độ phản xạ cao (hyper-reflective foci) nằm ở nửa ngoài võng mạc, thường có cấu trúc lòng mạch đồng nhất được bao quanh bởi một viền phản xạ cao, đôi khi được gọi là "dấu hiệu vòng nhẫn" (ring sign). Sự hiện diện của các ổ phản xạ cao này không chỉ là dấu hiệu hình thái đơn thuần mà còn có mối tương quan thuận với nồng độ HbA1c, phản ánh tình trạng kiểm soát đường huyết toàn thân của bệnh nhân.

Phân tích dữ liệu hình ảnh học hiện đại

Sự khác biệt giữa FA và OCTA nằm ở khả năng phân tách các lớp mao mạch võng mạc. Trong khi FA là tiêu chuẩn vàng để đánh giá rò rỉ, OCTA cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đám rối mao mạch mà không cần thuốc cản quang. Dưới đây là bảng so sánh các đặc điểm nhận diện giữa hai phương thức hình ảnh học này:

Đặc điểmChụp mạch huỳnh quang (FA)OCTA
Vi phình mạch (MA)Dễ phát hiện, độ nhạy caoCó thể bỏ sót tới 50% do dòng chảy chậm
Đánh giá thiếu máuBị che lấp bởi thuốc cản quangChính xác, phân tách được các lớp
Tính xâm lấnCó (tiêm thuốc cản quang)Không xâm lấn

Bình luận chuyên sâu về giá trị lâm sàng

Việc sử dụng OCTA để định lượng mật độ mạch máu (vascular density) đang trở thành một hướng đi đầy hứa hẹn. Các chỉ số này có tiềm năng trở thành các điểm kết thúc lâm sàng khách quan (objective clinical end points), giúp phát hiện những thay đổi mạch máu ngay cả trước khi các dấu hiệu lâm sàng trên soi đáy mắt xuất hiện. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng OCTA có những hạn chế kỹ thuật nhất định, đặc biệt là khả năng phát hiện các vi phình mạch có dòng chảy chậm hoặc không có dòng chảy, điều này giải thích tại sao FA vẫn giữ vai trò không thể thay thế trong một số trường hợp cụ thể.

Việc tích hợp OCTA vào quy trình theo dõi NPDR không chỉ giúp bác sĩ quan sát được sự tiến triển của bệnh ở mức độ vi cấu trúc mà còn cho phép đánh giá hiệu quả điều trị một cách định lượng, đặc biệt là sau khi sử dụng các tác nhân kháng VEGF.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Không phụ thuộc đơn thuần vào FA: Hãy tận dụng OCTA để đánh giá thiếu máu võng mạc và các đám rối mao mạch một cách chi tiết mà không cần thuốc cản quang.
  • Chú ý các ổ phản xạ cao: Sự hiện diện của các ổ phản xạ cao trên OCT là dấu hiệu cảnh báo sớm về tình trạng bệnh lý vi mạch và có liên quan mật thiết đến kiểm soát đường huyết.
  • Hiểu rõ giới hạn của OCTA: Cần nhớ rằng OCTA có thể bỏ sót tới 50% các vi phình mạch so với FA do ngưỡng phát hiện dòng chảy, do đó cần kết hợp đa phương thức khi cần thiết.
  • Hướng tới định lượng: Sử dụng các chỉ số mật độ mạch máu trên OCTA như một công cụ khách quan để theo dõi sự tiến triển của bệnh trước khi các tổn thương trở nên rõ ràng trên lâm sàng.

Tài liệu tham khảo:

Sarraf, D., & Freund, K. B. (2022). Non-Proliferative Diabetic Retinopathy. In Handbook of Retinal OCT: Optical Coherence Tomography (3rd ed., pp. 120-124). Elsevier.

Xem thêm