Bóc tách cơ chế và chiến lược quản lý bong võng mạc do co kéo

Bs Ngô Hữu Thế
30.9.26
Last Updated

Bong võng mạc do co kéo (Tractional Retinal Detachment - TRD) là một trong những thách thức lớn nhất trong nhãn khoa, đặc biệt là ở những bệnh nhân mắc bệnh lý võng mạc đái tháo đường tăng sinh. Khác với bong võng mạc do rách (Regmatogenous Retinal Detachment - RRD) vốn dựa trên cơ chế dịch kính lỏng đi qua vết rách, TRD là kết quả của quá trình xơ hóa và co rút tại giao diện dịch kính - võng mạc. Việc hiểu rõ sự khác biệt này không chỉ là bài tập lý thuyết mà là chìa khóa để đưa ra quyết định lâm sàng chính xác, tránh những sai lầm trong điều trị như việc sử dụng anti-VEGF không đúng thời điểm dẫn đến hiện tượng "crunch" (co rút cấp tính).

Bản chất sinh lý bệnh của quá trình co kéo

Bản chất của TRD nằm ở sự hiện diện của các mô xơ mạch (fibrovascular tissue) phát triển bất thường tại giao diện dịch kính - võng mạc. Quá trình này thường bắt đầu từ tình trạng thiếu máu võng mạc (retinal ischemia), kích thích giải phóng các yếu tố tăng sinh mạch. Các mô này bám chặt vào võng mạc và sử dụng màng hyaloid sau làm giàn giáo để phát triển. Khi các mô này trưởng thành, thành phần xơ sẽ co rút, tạo ra lực kéo theo hai hướng chính: co kéo trước - sau (anterior-posterior) và co kéo tiếp tuyến (tangential). Khi lực kéo này vượt quá khả năng chịu đựng của võng mạc, nó sẽ tách lớp võng mạc thần kinh ra khỏi biểu mô sắc tố võng mạc (RPE), tạo thành bong võng mạc mà không cần sự hiện diện của vết rách võng mạc nguyên phát.

Phân biệt các cơ chế bong võng mạc

Việc phân loại chính xác cơ chế bong võng mạc là bước đầu tiên để lập kế hoạch phẫu thuật. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm cốt lõi giúp phân biệt ba loại bong võng mạc chính:

Loại bong võng mạcCơ chế chínhĐặc điểm lâm sàng
Do rách (RRD)Vết rách võng mạcDịch kính lỏng đi vào khoang dưới võng mạc
Do co kéo (TRD)Lực kéo cơ họcMô xơ mạch co rút, võng mạc hình lều (tenting)
Xuất tiết (Exudative)Rối loạn dịchTích tụ dịch dưới võng mạc do viêm hoặc u

Chẩn đoán hình ảnh và các cạm bẫy lâm sàng

OCT đóng vai trò là công cụ không thể thay thế để đánh giá tình trạng võng mạc. Tuy nhiên, bác sĩ cần lưu ý rằng sự nâng cao của võng mạc trên OCT không phải lúc nào cũng là bong võng mạc thực sự; nó có thể là tách võng mạc do co kéo (tractional retinoschisis) – nơi sự phân tách xảy ra ngay trong các lớp võng mạc chứ không phải giữa võng mạc thần kinh và RPE. Ngoài ra, cần đặc biệt cảnh giác với hiện tượng "anti-VEGF crunch": việc tiêm anti-VEGF trong mắt có mô xơ mạch nặng có thể gây thoái triển mạch máu nhanh chóng, dẫn đến sự co rút đột ngột của thành phần xơ, làm trầm trọng thêm tình trạng co kéo và bong võng mạc.

Việc sử dụng anti-VEGF như một biện pháp hỗ trợ trước phẫu thuật là hợp lý để giảm chảy máu, nhưng phải được thực hiện với sự thận trọng tối đa trong các trường hợp đã có xơ hóa nặng, và phẫu thuật cắt dịch kính nên được lên kế hoạch ngay sau đó để tránh những biến chứng không thể đảo ngược.

Chiến lược quản lý và phẫu thuật

Không phải mọi trường hợp TRD đều cần phẫu thuật ngay lập tức. Đối với TRD ngoại vi ổn định, việc theo dõi sát sao là phù hợp. Tuy nhiên, phẫu thuật cắt dịch kính (vitrectomy) là chỉ định bắt buộc khi:

  • Bong võng mạc đe dọa hoặc đã lan đến hoàng điểm.
  • Có sự tiến triển của bong võng mạc trên các lần khám liên tiếp.
  • Xuất hiện bong võng mạc hỗn hợp (kết hợp giữa co kéo và rách).

Nguyên tắc phẫu thuật bao gồm: giải phóng lực kéo dịch kính, phân đoạn các màng xơ mạch, bóc tách mô co kéo và cuối cùng là xác định/xử lý các vết rách võng mạc nếu có.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Luôn kiểm tra sự hiện diện của vết rách: Đừng mặc định bong võng mạc trong bệnh lý đái tháo đường là thuần túy do co kéo; hãy luôn tìm kiếm các vết rách ẩn dưới màng xơ.
  • Cảnh giác với anti-VEGF: Trong các mắt có xơ hóa nặng, tiêm anti-VEGF mà không phẫu thuật sớm có thể gây co rút cấp tính (crunch).
  • Dựa vào giải phẫu, không dựa vào thị lực: Quyết định phẫu thuật nên dựa trên tình trạng giải phẫu võng mạc trên OCT thay vì chỉ dựa vào thị lực hiện tại của bệnh nhân.
  • Theo dõi sự tiến triển: Sử dụng hình ảnh OCT nối tiếp để đánh giá sự thay đổi của các điểm bám co kéo, đây là chỉ số quan trọng nhất để quyết định thời điểm can thiệp.

Tài liệu tham khảo:

Dr. Amrit, 2026. Tractional Retinal Detachment Explained | Pathogenesis, Diagnosis, OCT, Management & Surgery. Insight Ophthalmology, YouTube Lecture, Duration 36:23.

Xem thêm