Bóng ma phía sau sự sống: Hiểm họa u ngoài nhãn cầu thứ phát ở bệnh nhân u nguyên bào võng mạc di truyền

Bs Ngô Hữu Thế
19.9.26
Last Updated

U nguyên bào võng mạc (Retinoblastoma - RB) từ lâu đã được coi là một mô hình kinh điển cho các nghiên cứu về ung thư di truyền ở người. Nhờ những tiến bộ vượt bậc trong chẩn đoán và điều trị, tỷ lệ sống sót của trẻ mắc bệnh lý này đã tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân mang đột biến dòng mầm gen RB1 (bao gồm tất cả các trường hợp có tính chất gia đình, các trường hợp bị cả hai mắt và khoảng 15% trường hợp bị một mắt), việc vượt qua được khối u tại mắt mới chỉ là bước khởi đầu của một cuộc chiến sinh tử kéo dài suốt đời. Những bệnh nhân này phải đối mặt với một nguy cơ đặc biệt cao: sự xuất hiện của các khối u nguyên phát thứ hai ngoài nhãn cầu, chủ yếu là u xương (osteosarcoma) và sarcoma mô mềm.

Trong thực hành lâm sàng, việc quản lý một bệnh nhân u nguyên bào võng mạc di truyền đòi hỏi người thầy thuốc không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn thị lực hay nhãn cầu, mà phải có một tầm nhìn dài hạn, thấu suốt cuộc đời của người bệnh. Sự xuất hiện của các khối u ngoài nhãn cầu thứ phát không đơn thuần là một biến chứng ngẫu nhiên, mà là hệ quả tất yếu của một trạng thái nhạy cảm di truyền hệ thống kết hợp với các yếu tố can thiệp điều trị, đặc biệt là liệu pháp xạ trị ngoài. Hiểu rõ bản chất của mối liên kết này là chìa khóa để thay đổi tiên lượng sống còn của bệnh nhân.

Cơ chế bệnh sinh và vai trò của đột biến dòng mầm RB1

Bản chất sâu xa của sự nhạy cảm cực độ với các khối u thứ phát ở bệnh nhân u nguyên bào võng mạc di truyền nằm ở sự hiện diện của đột biến dòng mầm (germline mutation) trên gen ức chế khối u RB1. Gen này mã hóa cho protein p105 Rb, một nhân tố đóng vai trò trung tâm trong nhiều quá trình tế bào quan trọng bao gồm: kiểm soát sự tăng sinh, sao chép DNA, sửa chữa DNA và điều hòa các điểm kiểm soát chu kỳ tế bào (cell-cycle checkpoints). Khi protein p105 Rb bị mất chức năng hoặc biểu hiện bất thường, tế bào mất đi chiếc "phanh sinh học" quan trọng nhất, dẫn đến sự tăng sinh vô hạn độ.

Ở những bệnh nhân có kiểu hình di truyền, mọi tế bào trong cơ thể đều đã mang sẵn một bản sao gen RB1 bị đột biến (thuyết hai cú hích của Knudson - Knudson's two-hit hypothesis). Chỉ cần một tác nhân kích thích gây ra cú hích thứ hai (đột biến soma hoặc tổn thương DNA do bức xạ) lên bản sao còn lại ở bất kỳ mô nào, khối u sẽ hình thành. Điều này giải thích tại sao đột biến RB1 không chỉ gây ra u nguyên bào võng mạc mà còn liên quan chặt chẽ đến nhiều loại ung thư khác ở người trưởng thành như sarcoma, ung thư phổi tế bào nhỏ, ung thư bàng quang, ung thư vú nguyên phát và u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma).

Bên cạnh yếu tố di truyền nội tại, liệu pháp xạ trị ngoài (EBRT) đóng vai trò như một chất xúc tác cực mạnh làm tăng tần suất, đẩy sớm tuổi khởi phát và định hình vị trí xuất hiện của các khối u thứ phát này. Các nghiên cứu lịch sử cho thấy, ngay cả khi liều lượng xạ trị được giảm thiểu tối đa, nguy cơ xuất hiện u thứ phát vẫn không hề biến mất hoàn toàn. Người ta đã xác định được ba nhóm bệnh nhân riêng biệt liên quan đến xạ trị:

  • Nhóm thứ nhất: Những bệnh nhân được xạ trị tại hốc mắt nhưng lại phát triển u thứ phát ở các vị trí xa, nằm ngoài trường chiếu xạ.
  • Nhóm thứ hai: Những bệnh nhân phát triển u thứ phát ở vùng đầu cổ (mô phỏng các khối u do xạ trị) nhưng thực tế chưa từng nhận bất kỳ liệu pháp xạ trị nào trước đó.
  • Nhóm thứ ba: Những bệnh nhân nhận liều xạ trị cao và phát triển khối u thứ phát nằm hoàn toàn trong trường chiếu xạ.

Thời điểm thực hiện xạ trị cũng là một yếu tố quyết định. Việc tiếp nhận xạ trị trong vòng năm đầu đời đặt trẻ trước nguy cơ phát triển u thứ phát trong trường chiếu cao hơn rõ rệt so với việc trì hoãn xạ trị cho đến sau 1 tuổi. Nếu mở rộng định nghĩa ra toàn bộ vùng đầu cổ (bao gồm cả tuyến giáp, tuyến tùng và não), nguy cơ liên quan đến tuổi này là cực kỳ có ý nghĩa lâm sàng, thúc giục các nhà nhãn khoa phải trì hoãn hoặc tránh tuyệt đối việc xạ trị ngoài cho trẻ dưới 1 tuổi.

Phân loại tỷ lệ tích lũy và đặc điểm lâm sàng

Các khối u ngoài nhãn cầu thứ phát ở bệnh nhân sống sót sau u nguyên bào võng mạc được chia thành hai nhóm chính dựa trên căn nguyên sinh bệnh học:

  • Các khối u đặc không thuộc hệ tạo máu liên quan đến xạ trị: Chiếm đa số các trường hợp. Trong đó, u xương (osteosarcoma) chiếm khoảng 1/3 số ca u thứ phát, thường xuất hiện vào giai đoạn dậy thì (trùng với thời kỳ tăng trưởng mạnh của xương). Tiếp theo là sarcoma mô mềm và u hắc tố (melanoma).
  • Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) và hội chứng loạn sản tủy (MDS) liên quan đến hóa trị: Thường liên quan đến việc sử dụng các chất alkyl hóa và chất ức chế topoisomerase-II. Mặc dù đây là biến chứng đáng sợ của hóa trị liệu ung thư trẻ em, y văn về u nguyên bào võng mạc ghi nhận tỷ lệ này tương đối thấp nhờ xu hướng tránh dùng các chất alkyl hóa và etoposide trong các phác đồ hiện đại (như phác đồ của Bệnh viện Nghiên cứu Trẻ em St. Jude).

Về mặt dịch tễ học, tại Hoa Kỳ, số bệnh nhân u nguyên bào võng mạc tử vong vì các khối u ngoài nhãn cầu thứ phát hiện nay còn nhiều hơn số tử vong do chính khối u tại mắt ban đầu. Nguy cơ tích lũy của các khối u thứ hai ở bệnh nhân mang đột biến dòng mầm RB1 tăng khoảng 1% mỗi năm sống. Nguy cơ tích lũy sau 5 năm là khoảng 5%, và vọt lên tới gần 36% đến 50% sau 50 năm kể từ thời điểm chẩn đoán ban đầu.

Dưới đây là bảng tóm tắt so sánh đặc điểm lâm sàng và nguy cơ giữa hai nhóm bệnh nhân:

Chỉ số so sánhU nguyên bào võng mạc di truyền (Heritable RB)U nguyên bào võng mạc không di truyền (Non-heritable)
Đột biến gen RB1Đột biến dòng mầm (Germline mutation) hiện diện ở tất cả các tế bào.Đột biến soma (Somatic mutation) chỉ khu trú tại võng mạc.
Tỷ lệ tích lũy u thứ phát (50 năm)Khoảng 36% đến 50% (nguy cơ tăng ~1% mỗi năm sống).Thấp, tương đương với quần thể chung (không tăng đáng kể).
Ảnh hưởng của xạ trị ngoài (EBRT)Tăng mạnh nguy cơ u thứ phát, đặc biệt khi điều trị trước 1 tuổi.Không ghi nhận sự gia tăng nguy cơ u ngoài nhãn cầu đáng kể.
Các loại u thứ phát thường gặpU xương (Osteosarcoma), sarcoma mô mềm, u hắc tố (melanoma), ung thư biểu mô tuyến muộn (phổi, bàng quang).Hiếm gặp, chủ yếu là các u nguyên phát độc lập của tuổi trưởng thành.

Một phát hiện lâm sàng thú vị và có giá trị dự báo là sự gia tăng tỷ lệ xuất hiện u mỡ (lipomas) ở những người sống sót sau u nguyên bào võng mạc di truyền. Sự hiện diện của nhiều u mỡ dưới da có thể được coi là một dấu hiệu chỉ báo lâm sàng (clinical marker) cho thấy bệnh nhân có độ nhạy cảm rất cao với các khối u ác tính thứ phát sau này, bởi một nửa số u mỡ được ghi nhận trước khi khối u ác tính thứ hai phát triển.

Góc nhìn lâm sàng và những cạm bẫy trong quản lý dài hạn

Điều trị các khối u ngoài nhãn cầu thứ phát là một thách thức cực kỳ lớn. Những khối u này có xu hướng diễn tiến hung hãn và ác tính hơn nhiều so với các khối u phát sinh tự phát (de novo) ở quần thể chung. Phương pháp điều trị chủ đạo vẫn là phẫu thuật cắt bỏ triệt để, thường phải kết hợp với hóa trị bổ trợ trước phẫu thuật. Tuy nhiên, việc lựa chọn phác đồ hóa trị và xạ trị bổ trợ phải hết sức thận trọng để tránh kích hoạt thêm các đột biến mới trên nền một cơ thể vốn đã suy yếu về khả năng ức chế khối u.

"Nghịch lý lớn nhất trong điều trị u nguyên bào võng mạc di truyền là sự thành công của chúng ta trong việc cứu sống đôi mắt của trẻ lại vô tình mở ra một cuộc chiến sinh tử khác ở tuổi trưởng thành. Việc hiểu rõ cơ chế nhạy cảm di truyền và tác động của tia xạ không chỉ giúp chúng ta tối ưu hóa phác đồ hiện tại, mà còn là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ thực tế cho những bệnh nhân này."

Tiên lượng của những bệnh nhân phát triển u thứ phát là rất dè dặt. Trong một nghiên cứu dài hạn, hơn 65% bệnh nhân có u ngoài nhãn cầu thứ hai đã tử vong trước khi kịp phát triển thêm khối u thứ ba. Đối với 35% sống sót, có tới 40% tiếp tục phát triển khối u thứ ba, thứ tư hoặc thứ năm. Hầu hết những bệnh nhân phát triển đến khối u thứ ba đều là những người đã nhận xạ trị ngoài trước 1 tuổi. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn về mặt đạo đức và chiến lược điều trị: Liệu chúng ta có đang quá lạm dụng xạ trị ngoài trong giai đoạn sơ sinh hay không?

Một cạm bẫy lâm sàng khác nằm ở quy trình tầm soát. Việc chụp MRI sọ não ban đầu là bắt buộc để loại trừ u nguyên bào thông tùng (pinealoblastoma - hay còn gọi là u nguyên bào võng mạc ba bên). Tuy nhiên, tần suất tầm soát MRI sau đó vẫn còn là một chủ đề tranh cãi giữa các trung tâm nhãn khoa lớn trên thế giới. Một số trung tâm khuyến cáo chụp MRI định kỳ mỗi 6 tháng, trong khi số khác lại ưu tiên việc giáo dục gia đình nhận biết sớm các dấu hiệu thần kinh và chỉ chụp khi có chỉ định lâm sàng để tránh lạm dụng thuốc gây mê cho trẻ nhỏ.

Định hướng thực hành lâm sàng cho bác sĩ nhãn khoa

  • Trì hoãn hoặc tránh tuyệt đối xạ trị ngoài (EBRT): Đây phải là mục tiêu hàng đầu khi thiết kế phác đồ điều trị cho trẻ mắc u nguyên bào võng mạc di truyền. Hãy ưu tiên sử dụng hóa chất truyền tĩnh mạch hoặc hóa trị siêu chọn lọc động mạch mắt kết hợp với các liệu pháp điều trị tại chỗ (lạnh đông, laser quang đông) để trì hoãn xạ trị ít nhất qua 1 tuổi (tốt nhất là qua 21 tháng tuổi).
  • Giáo dục gia đình về khái niệm "Không bao giờ khỏi hoàn toàn": Bác sĩ cần giải thích rõ cho cha mẹ bệnh nhân rằng việc loại bỏ được khối u tại mắt không đồng nghĩa với việc trẻ đã khỏi bệnh hoàn toàn. Họ cần được trang bị kiến thức để phát hiện sớm các triệu chứng ngoài mắt (đau xương, sưng nề mô mềm, đau đầu kéo dài, xuất hiện u mỡ dưới da).
  • Tầm soát và quản lý đa chuyên khoa suốt đời: Thiết lập một quy trình theo dõi dài hạn phối hợp giữa bác sĩ nhãn khoa, bác sĩ ung thư nhi khoa, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ chuyên khoa gen di truyền.
  • Khuyến cáo tránh các tác nhân gây đột biến khác: Bệnh nhân mang đột biến dòng mầm RB1 cần được tư vấn tránh xa các tác nhân gây đột biến trong cuộc sống sau này như khói thuốc lá, tiếp xúc trực tiếp với tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời mà không có bảo vệ, và hạn chế tối đa việc tiếp xúc với các tia bức xạ không cần thiết.

Tài liệu tham khảo:

Cari E. Lyle, Carlos Rodriguez-Galindo, Matthew W. Wilson. Non-ocular tumors. In: Clinical Ophthalmic Oncology. Section 6: Retinoblastoma, Chapter 71. 2007. pp. 434-437.

Xem thêm