Cẩm Nang Nhãn Nhi Lâm Sàng Moorfields: Từ Cơ Chế Sinh Lý Đến Phác Đồ Phẫu Thuật Và Xử Trí Bệnh Lý Mắt Trẻ Em

Bs Ngô Hữu Thế
6.9.26
Last Updated

Thị giác trẻ em không phải là phiên bản thu nhỏ của người trưởng thành. Hệ thống thị giác của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là một thực thể động, đang trong quá trình hoàn thiện liên tục cả về mặt giải phẫu lẫn sinh lý thần kinh. Việc thăm khám và điều trị các bệnh lý nhãn khoa nhi đòi hỏi bác sĩ lâm sàng không chỉ có kỹ năng thao tác khéo léo, sự nhẫn nại đặc biệt mà còn phải nắm vững các mốc phát triển thị giác quan trọng. Một sai sót nhỏ trong nhận diện đục thủy tinh thể bẩm sinh, bỏ sót dấu hiệu bệnh lý võng mạc trẻ đẻ thiếu tháng (ROP), hay kê đơn kính khúc xạ không đúng thời điểm có thể dẫn đến nhược thị vĩnh viễn – một tổn thương thị giác không thể đảo ngược sau khi cửa sổ phát triển thần kinh đóng lại.

Sự ra đời của tài liệu hướng dẫn lâm sàng từ Bệnh viện Mắt Moorfields đóng vai trò như một kim chỉ nam chuẩn mực, giúp các bác sĩ nhãn khoa và bác sĩ nhi khoa hệ thống hóa quy trình tiếp cận: từ kỹ năng giao tiếp, khám khúc xạ liệt điều tiết, đến chẩn đoán phân biệt các nguyên nhân gây đồng tử trắng (leucocoria), rối loạn phát triển tiền phòng (anterior segment dysgenesis), cũng như xử trí các tình huống cấp cứu như chấn thương không do tai nạn (NAI) hay viêm kết mạc sơ sinh.

Sự phát triển thị giác và cơ chế sinh lý bệnh cốt lõi ở trẻ em

Độ tinh thị giác của trẻ phát triển liên tục từ khi sinh và thường chỉ đạt mức tương đương người trưởng thành khi trẻ được khoảng 2 tuổi. Trong những năm đầu đời, quá trình chính xác hóa khúc xạ (emmetropization) diễn ra mạnh mẽ. Hầu hết trẻ sơ sinh đều có độ viễn thị sinh lý từ +1.00 D đến +3.00 D kèm theo một độ loạn thị nhất định. Khi nhãn cầu phát triển chiều dài trục, độ viễn thị này sẽ giảm dần và đạt trạng thái chính thị quanh 6–7 tuổi. Việc can thiệp chỉnh kính viễn thị quá mức hoặc không đúng chỉ định ở lứa tuổi này có thể làm gián đoạn tiến trình sinh lý tự nhiên đó.

Trẻ em đối mặt với nguy cơ nhược thị do mất kích thích (deprivation amblyopia), do lệch khúc xạ (anisometropic amblyopia) hoặc do lác (strabismic amblyopia). Trong đó, nhược thị do mất kích thích – điển hình trong đục thủy tinh thể bẩm sinh một mắt hoặc hai mắt – là dạng nguy hiểm nhất. Nếu môi trường trong suốt của mắt bị che khuất trong 6 tuần đầu sau sinh, các tế bào vỏ não thị giác sẽ mất vĩnh viễn khả năng tiếp nhận và xử lý tín hiệu từ mắt đó, dẫn đến mù lụa chức năng cho dù cấu trúc võng mạc hoàn toàn bình thường.

Về mặt sinh lý bệnh học võng mạc, bệnh lý ROP là minh chứng điển hình cho sự mất cân bằng giữa quá trình tạo mạch không hoàn chỉnh và tình trạng tăng nhu cầu oxy. Mạch máu võng mạc bắt đầu phát triển ly tâm từ gai thị lúc 16 tuần thai, chỉ chạm ora serrata phía mũi vào tuần 36 và phía thái dương vào đúng mốc đủ tháng. Khi trẻ sinh cực non (đặc biệt ≤31 tuần hoặc cân nặng ≤1500g), khu vực võng mạc chu biên chưa có mạch máu sẽ lâm vào tình trạng thiếu máu cục bộ khi tiếp xúc với môi trường oxy bên ngoài. Tình trạng này kích thích giải phóng các yếu tố tăng sinh mạch (VEGF), tạo nên các gờ tân mạch, co kéo dịch kính võng mạc và dẫn đến bong võng mạc giai đoạn 4 và 5.

Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng và phác đồ can thiệp

Thăm khám nhãn nhi đòi hỏi phương pháp đo khúc xạ liệt điều tiết chuẩn xác. Sử dụng Cyclopentolate 0.5% cho trẻ dưới 6 tháng tuổi và 1% cho trẻ trên 6 tháng. Nếu không đạt hiệu quả liệt điều tiết tối ưu, phác đồ thay thế là tra Atropine 1% dạng mỡ 2 lần/ngày trong 3 ngày trước ngày khám.

Nguyên tắc kê đơn kính ở trẻ em được quy định rõ ràng dựa trên mức độ khúc xạ và biểu hiện lâm sàng kèm theo:

  • Viễn thị: Nếu viễn thị > +4.00 D, cần chỉnh 2/3 độ tương đương cầu (spherical equivalent), kết hợp chỉnh toàn bộ độ loạn thị đi kèm. Tuy nhiên, nếu trẻ có lác trong điều tiết (convergent squint), bắt buộc phải chỉnh full độ viễn thị.
  • Cận thị: Chỉnh toàn bộ độ cận thị nếu có giảm thị lực (≥ -0.50 D). Việc chỉnh đủ cận thị ở trẻ lác ngoài ẩn/phát triển từng lúc (intermittent exotropia) giúp cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát độ lệch trục.
  • Bất đồng khúc xạ: Chỉnh đủ nếu độ lệch > 1.00 D ở trẻ trên 3 tuổi. Nếu một mắt gần như chính thị và mắt kia bị nhược thị kèm viễn thị, hãy chỉnh full độ cho mắt nhược thị.
  • Loạn thị: Chỉnh khi loạn thị ≥ 1.50 D. Cần lưu ý tránh đánh giá quá cao độ loạn thị do lỗi soi bóng đồng tử lệch trục (off-axis retinoscopy).

Đối với đục thủy tinh thể bẩm sinh, phẫu thuật cắt thủy tinh thể (lensectomy) kết hợp cắt dịch kính trước (anterior vitrectomy) nên được thực hiện càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trong vòng 6 tuần đầu sau sinh để tránh nhược thị sâu. Việc đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) được chấp nhận từ 4 tháng tuổi nhưng vẫn còn tranh cãi ở trẻ nhỏ hơn do nguy cơ biến chứng cao. Trẻ sau mổ đục thủy tinh thể một mắt bắt buộc phải tuân thủ phác đồ bịt mắt lành nghiêm ngặt.

Bệnh lý / Bất thườngĐặc điểm Lâm sàng cốt lõiTỷ lệ GlaucomaHướng xử trí & Thái độ điều trị
Aniridia (Không mống mắt)Khuyết mống mắt hai bên, giảm hố hoàng điểm, rung giật nhãn cầu, đục TTT, đục giác mạc. Liên quan gen PAX6 (Hội chứng WAGR).Lên đến 50%Tầm soát u Wilms bằng siêu âm bụng (nếu dạng rải rác WTS deletion). Kính mát đổi màu, ghép tế bào gốc rìa nếu đục giác mạc.
Bất thường Axenfeld-RiegerVòng Schwalbe nhô cao (posterior embryotoxon), dải mống mắt dính đường Schwalbe, teo mống mắt, lệch đồng tử (corectopia).50% – 60%Theo dõi nhãn áp thường xuyên. Mở góc (goniotomy) hoặc mở màng xơ (trabeculotomy) nếu có glaucoma tuổi nhũ nhi.
Bất thường Peter (Type I & II)Đục giác mạc trung tâm bẩm sinh kèm dính mống mắt-giác mạc (Type I) hoặc dính TTT-giác mạc, đục TTT (Type II). Biến đổi hai bên 80%.50% – 70%Ghép giác mạc tiên lượng kém và rủi ro cao. Cần kiểm soát nhãn áp và điều trị nhược thị tích cực.
ROP (Tiền ngưỡng Type 1 & Ngưỡng)Tăng sinh mạch vùng I/II có Plus disease, hoặc Stage 3 vùng I/II. Có sự giãn/ngoằn ngoèo mạch máu cực sau.Phụ thuộc giai đoạn co kéoQuang đông Laser diot xuyên đồng tử toàn bộ vùng võng mạc chưa có mạch máu trong vòng 48-72 giờ. Tái khám sau 1 tuần.
Bệnh CoatsPhình giãn mạch võng mạc tự phát một mắt, xuất tiết dưới võng mạc, bong võng mạc dịch. Thường gặp ở trẻ nam (tuổi trung bình: 5).Thứ phát do bong VM toàn bộĐông lạnh (cryotherapy) hoặc laser quang đông các vùng mạch máu giãn. Cắt dịch kính nếu bong võng mạc co kéo nặng.

Phân tích chuyên sâu và cạm bẫy lâm sàng

Một trong những thách thức lớn nhất trong nhãn nhi là tình trạng Glaucoma sau phẫu thuật đục thủy tinh thể ở trẻ nhỏ (Aphakic glaucoma). Tỷ lệ biến chứng này có thể lên tới 50% ở những trẻ được can thiệp phẫu thuật quá sớm trong vài tuần đầu sau sinh. Tỷ lệ này dường như giảm đi nếu trì hoãn phẫu thuật tới sau 4 tuần tuổi, tạo ra một sự đánh đổi lâm sàng tinh tế giữa nguy cơ nhược thị do mất kích thích và nguy cơ glaucoma thứ phát không phục hồi. Bác sĩ lâm sàng cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa hai bờ nguy cơ này.

"Chẩn đoán chấn thương không do tai nạn (NAI / Shaken Baby Syndrome) là một trách nhiệm pháp y nhãn khoa nặng nề. Mặc dù xuất huyết võng mạc diện rộng, nếp gấp quanh hoàng điểm (perimacular folds) và rách võng mạc do chấn thương (traumatic retinoschisis) là những dấu hiệu chỉ điểm điển hình của hành vi bạo hành, hình thái xuất huyết võng mạc đơn thuần không thể khẳng định chắc chắn nguyên nhân. Bác sĩ tuyệt đối không được tự ý kết luận hoặc loại trừ hành vi cố ý gây hại mà phải ghi nhận hồ sơ chi tiết bằng hình vẽ, ảnh chụp và phối hợp ngay với bác sĩ nhi khoa chuyên trách trong vòng 48 giờ."

Đối với trường hợp giảm thị lực nhưng khám lâm sàng mắt hoàn toàn bình thường, việc vội vàng chẩn đoán "giảm thị lực chức năng" (Functional visual loss) ở trẻ em là một cạm bẫy nguy hiểm. Cần chủ động loại trừ các bệnh lý thoái hóa võng mạc tiềm ẩn giai đoạn sớm như Bệnh Amaurosis bẩm sinh Leber (LCA), Bệnh quáng gà bẩm sinh đứng yên (CSNB), Thiếu hụt tuyến thần kinh thị giác (Optic nerve hypoplasia) hay bệnh lý thần kinh trung ương (như Bệnh Batten, u vùng giao thoa thị giác). Kỹ thuật điện sinh lý thị giác (ERG, VEP) và chụp cộng hưởng từ (MRI) não-hốc mắt là bắt buộc trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.

Khái quát định hướng thực hành cho bác sĩ lâm sàng

  • Tầm soát ROP đúng thời điểm: Tất cả trẻ sinh ra dưới 32 tuần thai (≤31 tuần + 6 ngày) hoặc cân nặng khi sinh ≤1500g bắt buộc phải được khám tầm soát ROP. Thời điểm bắt đầu khám là tuần thứ 30-31 tuổi sau kinh cuối (đối với trẻ sinh <27 tuần) hoặc 4-5 tuần sau sinh (đối với trẻ sinh ≥27 tuần).
  • Can thiệp sớm đục thủy tinh thể: Mọi trường hợp đục thủy tinh thể bẩm sinh có ý nghĩa chức năng thị giác cần được chuyển khoa chuyên khoa và phẫu thuật trước 6 tuần tuổi. Mắt lành phải được bịt cưỡng ép sau mổ để điều trị nhược thị.
  • Cẩn trọng khi kê đơn kính viễn thị: Không vội vàng chỉnh full độ viễn thị sinh lý ở trẻ nhỏ trừ khi có lác trong điều tiết kèm theo. Luôn trừ hao độ tương đương cầu khi kê đơn viễn thị nặng (>+4.00 D) để không cản trở quá trình emmetropization.
  • Phát hiện khẩn cấp Leucocoria: Đồng tử trắng ở trẻ em là một cấp cứu nhãn nhi. Cần chuyển khám gấp trong vòng 1 tuần để loại trừ U nguyên bào võng mạc (Retinoblastoma) – một bệnh lý đe dọa trực tiếp đến tính mạng của trẻ.

Tài liệu tham khảo:

Moorfields Eye Hospital. (2008). Chapter 12: Paediatrics. In Moorfields Manual of Ophthalmology (pp. 558–582). Mosby/Elsevier.

Xem thêm