Chăm sóc Nhãn khoa ở Phụ nữ Mang thai: Từ Sinh lý Biến đổi đến Chiến lược Quản lý Lâm sàng Chuyên sâu

Bs Ngô Hữu Thế
25.9.26
Last Updated

Thai kỳ là một hành trình sinh học đặc biệt, mang lại những thay đổi sâu sắc toàn thân do sự gia tăng đột biến của các nội tiết tố như estrogen và progesterone. Đối với bác sĩ nhãn khoa và chuyên gia khúc xạ, việc thăm khám và điều trị cho phụ nữ mang thai đòi hỏi sự tinh tế vượt xa các kỹ năng lâm sàng thông thường. Nhãn cầu không nằm ngoài tầm ảnh hưởng của thai kỳ; từ sự biến đổi của màng phim nước mắt, độ cong giác mạc, nhãn áp cho đến những diễn tiến thầm lặng nhưng nghiêm trọng của các bệnh lý võng mạc và thần kinh nhãn khoa. Thách thức lớn nhất trong thực hành lâm sàng là việc phân biệt giữa biến đổi sinh lý lành tính tạm thời và tổn thương bệnh lý đe dọa thị lực hoặc tính mạng của cả mẹ và thai nhi, đồng thời phải điều chỉnh các phác đồ chẩn đoán và điều trị dược lý để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Cơ chế sinh lý bệnh và sự biến đổi nhãn cầu trong thai kỳ

Những biến đổi sinh lý tại mắt ở phụ nữ mang thai chủ yếu bắt nguồn từ hai cơ chế chính: sự thay đổi nồng độ hormone sinh dục và tình trạng ứ dịch toàn thân.

Về màng phim nước mắt và bề mặt nhãn cầu, sự thay đổi hormone làm phá vỡ cấu trúc bình thường của màng nước mắt, dẫn đến tình trạng khô mắt (keratitis sicca) và hiện tượng bắt màu thô giáp trên bề mặt biểu mô giác mạc. Tình trạng này đặc biệt trầm trọng ở những bệnh nhân mang kính tiếp xúc. Ngoài ra, sự tăng tiết nhầy tạm thời cũng có thể gây mờ thị giác thoáng qua.

Giác mạc trải qua ba thay đổi sinh lý cốt lõi trong thai kỳ:

  • Tăng độ dày giác mạc: Do hiện tượng ứ dịch toàn thân khiến giác mạc hấp thu nước.
  • Thay đổi độ cong giác mạc: Giác mạc dày lên làm tăng độ cong, làm thay đổi khúc xạ của mắt (thường gây lệch độ cận thị) khiến bệnh nhân thấy mờ mắt khi đeo kính cũ.
  • Giảm cảm giác giác mạc: Phản ứng thứ phát từ tình trạng phù giác mạc.

Bên cạnh đó, sự di chuyển sắc tố mống mắt vào thủy dịch dưới tác động của hormone có thể tạo thành thoi Krukenberg trên nội mô giác mạc. Về mặt điều tiết, thể mi bị dày lên do giữ nước dẫn đến giảm biên độ điều tiết tạm thời. Ngược lại, nhãn áp (IOP) lại có xu hướng giảm trong nửa sau thai kỳ và kéo dài vài tháng sau sinh. Cơ chế được giải thích là do hormone thai kỳ làm tăng lưu thông thoát lưu thủy dịch qua đường màng bồ đào - củng mạc (uveoscleral outflow) và làm giảm áp lực tĩnh mạch thượng củng mạc.

Các bệnh lý nhãn khoa thai kỳ và bằng chứng lâm sàng

Sự xuất hiện hoặc tiến triển của các bệnh lý nhãn khoa trong thai kỳ đòi hỏi thái độ xử trí cấp thiết và chính xác.

1. Bệnh lý Tăng huyết áp Thai kỳ (PIH / Tiền sản giật - Sản giật)

Tăng huyết áp do thai kỳ (PIH) xuất hiện sau tuần thứ 20, chiếm tới 5% ở phụ nữ mang thai con so. Biểu hiện thị giác xuất hiện ở 25% bệnh nhân tiền sản giật và 50% bệnh nhân sản giật, bao gồm nhìn đôi, ám điểm và mờ mắt. Tổn thương đáy mắt tương tự bệnh võng mạc tăng huyết áp, có thể gặp bong võng mạc thanh dịch, tắc mạch máu võng mạc, hoặc bệnh lý thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ. Khoảng 10% bệnh nhân PIH phát triển hội chứng HELLP (tán huyết, tăng men gan, giảm tiểu cầu), có thể dẫn đến mù vỏ não hoặc xuất huyết dịch kính.

2. Bệnh Võng mạc Đái tháo đường (DR)

Theo Nghiên cứu Đái tháo đường trong Thai kỳ sớm (DIEP), mức độ kiểm soát đường huyết ban đầu và mức độ tổn thương võng mạc tại thời điểm thụ thai quyết định tỷ lệ tiến triển của bệnh:

  • Bệnh võng mạc tối thiểu: Tỷ lệ tiến triển tăng vi phình mạch từ 8% đến 21%, không có ca nào tiến triển thành bệnh võng mạc tăng sinh (PDR).
  • Bệnh võng mạc nhẹ: Có 6% tiến triển thành PDR.
  • Bệnh võng mạc trung bình: Có tới 29% tiến triển thành PDR.
  • Không có tổn thương ban đầu: Khoảng 26% bệnh nhân đái tháo đường phụ thuộc insulin phát triển bệnh võng mạc đái tháo đường không tăng sinh (NPDR) nhẹ trong thai kỳ.

Việc điều trị quang đông toàn bộ võng mạc (PRP) trước khi thụ thai giúp làm giảm 26% nguy cơ tiến triển của bệnh võng mạc tăng sinh.

3. Bệnh Võng mạc Trung tâm Hoàng điểm Thanh dịch (CSC)

Sự biến đổi hormone làm tăng tính thấm mao mạch vùng hoàng điểm, gây bong thần kinh cảm thụ. Khoảng 50% các trường hợp CSC ở phụ nữ mang thai xuất hiện trong 3 tháng cuối thai kỳ. Bệnh thường tự thoái triển sau sinh vài tháng.

4. Bệnh lý Thần kinh và Khối u

  • Giả u não (Pseudotumor Cerebri / IIH): Bệnh nhân cần được theo dõi thị trường hàng tháng. Việc dùng Acetazolamide chỉ được cân nhắc sau tháng thứ 5 của thai kỳ.
  • Xơ cứng rải rác (MS): Tần suất đợt bùng phát MS giảm trong thai kỳ nhưng lại gia tăng mạnh trong 3 tháng đầu sau sinh.
  • U tuyến yên và U màng não: Tốc độ phát triển của khối u tăng nhanh trong thai kỳ, gây khuyết thị trường và nhìn đôi.

Dưới đây là bảng tổng hợp tính an toàn và nguy cơ của các thuốc nhãn khoa sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú:

Nhóm thuốc / Tên thuốcMức độ an toàn trong Thai kỳTác dụng phụ / Nguy cơ tiềm ẩnKhuyến cáo Lâm sàng
PhenylephrineThận trọng caoCo mạch toàn thân, có thể kích hoạt Tiền sản giật / Sản giật.Chỉ dùng nồng độ 2.5% (tránh 10%), ấn điểm lệ 1-2 phút sau nhỏ.
TropicamideTương đối an toànNhiễm độc toàn thân thấp hơn Atropine/Homatropine.Lựa chọn ưu tiên để giãn đồng tử khám đáy mắt.
FluoresceinTránh dùngQua hàng rào nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ đến 72 giờ.Hạn chế chụp mạch huỳnh quang trừ khi tuyệt đối cần thiết.
Brimonidine (Alphagan)An toàn khi mang thai / Chống chỉ định khi cho con búGây ngưng thở, tụt huyết áp, ức chế thần kinh trung ương ở trẻ sơ sinh < 2 tháng.Có thể dùng trong thai kỳ, chống chỉ định tuyệt đối khi đang cho con bú.
Beta-blockers (Timolol)Tránh trong thai kỳ / Cân nhắc khi cho con búGây chậm nhịp tim sơ sinh, hạ đường huyết.Hạn chế tối đa trong thai kỳ. AAP cho phép dùng cẩn trọng khi cho con bú.
Kháng sinh FluoroquinolonesNguy cơ caoDị tật xương, giảm cân nặng thai nhi (dữ liệu động vật). Bài tiết qua sữa.Thay thế bằng Polymyxin B hoặc Erythromycin lành tính hơn.

Phân tích lâm sàng và những cạm bẫy trong chẩn đoán điều trị

Thực hành nhãn khoa trên phụ nữ mang thai đòi hỏi người bác sĩ phải luôn cân bằng giữa lợi ích điều trị của mẹ và độ an toàn của thai nhi. Một trong những cạm bẫy thường gặp nhất là việc vội vàng thay đổi đơn kính hoặc kê đơn kính tiếp xúc mới khi bệnh nhân phàn nàn mờ mắt. Do sự thay đổi độ cong giác mạc và biến đổi màng nước mắt mang tính tạm thời, việc cắt kính mới trong giai đoạn này thường không chính xác và gây tốn kém không cần thiết. Mọi can thiệp khúc xạ chỉ nên thực hiện ít nhất 1 tháng sau khi sinh hoặc sau khi đã ngừng cho con bú hoàn toàn.

"Nguy cơ từ một giọt thuốc nhỏ mắt đối với thai nhi không nằm ở bản chất phân tử của thuốc, mà nằm ở kỹ thuật nhỏ thuốc của bác sĩ. Kỹ thuật ấn điểm lệ (punctal occlusion) trong 1 đến 2 phút có thể làm giảm tới 60-80% lượng thuốc hấp thu vào tuần hoàn toàn thân, biến một thuốc có nguy cơ thành một can thiệp an toàn."

Một cạm bẫy dược lý khác là việc sử dụng thuốc điều trị Glaucoma. Brimonidine được xem là cực kỳ an toàn trong thai kỳ (Nhóm B), nhưng lại trở thành một "độc chất" nguy hiểm nếu tiếp tục dùng trong thời kỳ hậu sản cho con bú. Thuốc bài tiết qua sữa mẹ và dễ dàng vượt qua hàng rào máu não chưa hoàn thiện của trẻ sơ sinh, gây hiện tượng ức chế hô hấp và ngưng thở đe dọa tính mạng.

Hành động lâm sàng cho bác sĩ nhãn khoa

  • Khai thác tiền sử tinh tế: Bắt buộc sàng lọc tình trạng thai kỳ ở tất cả phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ bằng bảng kiểm sức khỏe tổng quát để tránh sự ngại ngùng cho bệnh nhân.
  • Trì hoãn can thiệp khúc xạ: Không kê đơn kính tiếp xúc hoặc đơn kính độ cao mới trong suốt thai kỳ và thời kỳ cho con bú; giải thích rõ cơ chế phù giác mạc tạm thời cho bệnh nhân yên tâm.
  • Áp dụng kỹ thuật ấn điểm lệ: Luôn hướng dẫn bệnh nhân ấn góc trong mắt (điểm lệ) từ 1 đến 2 phút ngay sau khi nhỏ bất kỳ loại thuốc mắt nào để tối thiểu hóa sự hấp thu toàn thân.
  • Quản lý chặt chẽ bệnh võng mạc đái tháo đường: Bệnh nhân đái tháo đường cần được khám đáy mắt tổng thể trước khi mang thai và theo dõi sát từng tam tài nguyệt; tiến hành quang đông laser (PRP) sớm nếu có chỉ định.
  • Điều chỉnh phác đồ thuốc theo từng giai đoạn: Chuyển đổi thuốc Glaucoma sang Brimonidine khi mang thai, nhưng bắt buộc ngưng Brimonidine trước khi cho con bú. Thay thế các kháng sinh dòng Fluoroquinolones bằng Erythromycin hoặc Polymyxin B.

Tài liệu tham khảo:

Clinical Medicine in Optometry. Chapter 25: Ophthalmic Care of the Pregnant Patient. 2008, pp. 351-355.

Xem thêm