Chẩn Đoán Bệnh Lý Thị Thần Kinh và Glaucoma: Từ Cơ Chế Vi Mạch, Thử Nghiệm Lâm Sàng Đến Thực Hành Lâm Sàng Toàn Diện

Bs Ngô Hữu Thế
3.9.26
Last Updated

Tổn thương dây thần kinh thị giác và bệnh lý glaucoma đại diện cho một trong những thách thức lâm sàng phức tạp và nguy hiểm nhất trong nhãn khoa cũng như thần kinh nhãn khoa. Hình ảnh gai thị bị phù, bạc màu, hay hõm đĩa tiến triển không đơn thuần là một tổn thương tại mắt, mà là cửa sổ phản ánh các tiến trình sinh lý bệnh đa dạng: từ sự gia tăng áp lực nội sọ cấp bách, đáp ứng khử myelin tự miễn, tắc nghẽn mạch máu nuôi đĩa thị, cho đến sự mất mát âm thầm của các tế bào hạch võng mạc do biến đổi cơ học và tự điều hòa tuần hoàn. Trong thực hành lâm sàng hằng ngày, việc tiếp cận một bệnh nhân có tổn thương đĩa thị đòi hỏi bác sĩ không chỉ phân biệt giữa phù gai thật sự và giả phù gai, mà còn phải đưa ra chiến lược xử trí tức thì nhằm bảo tồn thị lực hoặc thậm chí cứu sống bệnh nhân. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn hệ thống, sâu sắc và toàn diện về toàn bộ phổ bệnh lý thần kinh thị giác và glaucoma dựa trên các bằng chứng y văn và thử nghiệm lâm sàng kinh điển.

Bản chất sinh lý bệnh và cơ chế tổn thương sợi trục đĩa thị

Đĩa thị giác là nơi quy tụ của hơn một triệu sợi trục tế bào hạch võng mạc (RGCs) trước khi chui qua đĩa sàng (lamina cribrosa) để tạo thành dây thần kinh thị giác. Sự toàn vẹn về cấu trúc và chức năng của đĩa thị phụ thuộc chặt chẽ vào dòng vận chuyển sợi trục (axoplasmic flow) và sự tưới máu từ hệ thống động mạch mi sau ngắn (short posterior ciliary arteries).

Trong bệnh lý Phù gai thị (Papilledema), sự gia tăng áp lực nội sọ (ICP) truyền qua khoang dưới nhện của bao dây thần kinh thị giác làm gián đoạn dòng vận chuyển sợi trục chậm và nhanh tại đĩa sàng. Sự tích tụ tế bào quan và dịch làm gai thị phồng lên, nhạt màu hoặc đỏ hồng, mất ranh giới đĩa thị và làm biến mất mạch đập tĩnh mạch trung tâm võng mạc. Ngược lại, trong Viêm thị thần kinh (Optic Neuritis), đáp ứng tự miễn dẫn đến sự mất myelin (demyelination) của dây thần kinh, làm chậm hoặc gián đoạn dẫn truyền điện thế hoạt động, thường đi kèm với đau khi vận động nhãn cầu do sự kéo căng của bao dây thần kinh tại đỉnh hốc mắt nơi có nguyên ủy của các cơ vận nhãn.

Đối với Bệnh lý thị thần kinh do thiếu máu cục bộ cơ học (AION), bản chất vấn đề nằm ở sự nhồi máu đĩa thị do tắc nghẽn tuần hoàn mi sau. Dạng do viêm động mạch (Arteritic AION - thường gặp trong viêm động mạch tế bào khổng lồ GCA) gây hoại tử fibrin huyết mạch máu, dẫn đến thiếu máu diện rộng và nguy cơ mù lụa mắt còn lại cực kỳ cao. Dạng không do viêm động mạch (Nonarteritic AION) lại liên quan đến sự suy giảm tự điều hòa tưới máu đĩa thị ở những bệnh nhân có hình thái gai thị nguy cơ (cúp đĩa nhỏ hoặc không có cúp đĩa - "disc at risk").

Trong bệnh lý Glaucoma góc mở nguyên phát (POAG), sự tổn thương tế bào hạch võng mạc xảy ra thông qua hai cơ chế tương hỗ: Cơ học (áp lực nội nhãn tăng cao gây chèn ép và biến dạng cấu trúc đĩa sàng, làm gián đoạn vận chuyển sợi trục) và Mạch máu (suy giảm tự điều hòa dòng máu đĩa thị gây thiếu máu mạn tính). Sự trỗi dậy của các yếu tố độc tính thần kinh như Glutamate, độc tính quá mức của TNF-alpha và sự thất bại của cơ chế bảo vệ nội sinh dẫn đến quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào hạch võng mạc, thể hiện qua hiện tượng hõm đĩa thị tiến triển (cupping) và khuyết sẹo lớp sợi thần kinh (RNFL defects).

Bằng chứng lâm sàng, tiêu chuẩn phân loại và các thử nghiệm bản gốc

Chẩn đoán và điều trị bệnh lý thị thần kinh đòi hỏi dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng chặt chẽ và kết quả từ các nghiên cứu đa trung tâm lớn như ONTT (Optic Neuritis Treatment Trial), CHAMPS, và CNTGS (Collaborative Normal Tension Glaucoma Study).

Dưới đây là bảng tổng hợp và so sánh đặc điểm lâm sàng, tiêu chuẩn chẩn đoán cùng phác đồ xử trí trọng tâm đối với các thể bệnh lý thị thần kinh và glaucoma chính:

Thực thể lâm sàngCơ chế & Tiêu chuẩn đặc trưngBiểu hiện thị giác & Thị trườngPhác đồ điều trị dựa trên Bằng chứng
Tăng áp lực nội sọ nguyên phát (IIH / Pseudotumor Cerebri)Tăng ICP không rõ nguyên nhân. Tiêu chuẩn Dandy sửa đổi: ICP >200 mmH2O (không béo) hoặc >250 mmH2O (béo mỏng), MRI/MRV bình thường, CSF bình thường. Bệnh nhân nữ, tuổi 20-45.Mờ mắt thoáng qua (vài giây), ù tai nhịp đập, song thị (liệt dây VI). Thị trường: Mở rộng điểm mù, thu hẹp thị trường chu biên.Giảm cân; Ngưng thuốc nguy cơ (Vitamin A, Tetracycline, OCP); Acetazolamide (Diamox) 500-2000 mg/ngày. Phẫu thuật xẻ bao dây thần kinh thị hoặc Dẫn lưu thắt lưng - phúc mạc nếu tiến triển.
Viêm thị thần kinh (Optic Neuritis)Khử myelin tự miễn. 65% là dạng hậu nhãn cầu (Retrobulbar - gai thị bình thường). Nữ 15-45 tuổi. Liên quan chặt chẽ với Xơ cứng rải rác (MS).Giảm thị lực bán cấp, đau khi vận động nhãn cầu, khuyết phản ứng đồng tử hướng tâm (RAPD), giảm cảm nhận sắc giác và độ sáng. Thị trường: Bán điểm trung tâm/cạnh trung tâm.Thử nghiệm ONTT: Methylprednisolone 250 mg IV q6h x 3 ngày, sau đó Prednisone 1 mg/kg/ngày x 11 ngày. Tối kỵ dùng Prednisone đơn thuần đường uống (tăng tỷ lệ tái phát). Thử nghiệm CHAMPS: Interferon beta-1a (Avonex) giảm nguy cơ tiến triển MS.
AION do viêm động mạch (Arteritic AION / GCA)Tắc nghẽn động mạch mi sau ngắn do Viêm động mạch tế bào khổng lồ. Tuổi >55 (thường >70). Tăng ESR (>age/2 ở nam, >(age+10)/2 ở nữ) và CRP. Sinh thiết động mạch thái dương dương tính.Mất thị lực một bên cấp tính, không đau, trầm trọng. Đau đầu, đau hàm khi nhai (jaw claudication), nhạy cảm da đầu. Thị trường: Khuyết thị trường dạng nửa trên/dưới (altitudinal defect).Cấp cứu y khoa: Methylprednisolone 1 g IV/ngày x 3 ngày, sau đó Prednisone 60-100 mg/ngày (giảm liều cực kỳ chậm). Phải điều trị Corticoid ngay khi nghi ngờ trước khi có kết quả sinh thiết để bảo vệ mắt đối bên.
Glaucoma góc mở nguyên phát (POAG)Thần kinh thị giác tổn thương tiến triển, góc tiền phòng mở, IOP >21 mmHg. Yếu tố nguy cơ: Tuổi, chủng tộc da đen, chiều dày giác mạc trung tâm mỏng (CCT <550 µm), đột biến gen MYOC, OPTN.Diễn tiến âm thầm. Hõm đĩa tiến triển, xuất huyết dạng mảnh (splinter hemorrhage) tại đĩa thị. Thị trường: Ám điểm Bjerrum, bậc mũi Rønne, ám điểm Seidel, thu hẹp hình ống.Hạ IOP bằng thuốc tra tại chỗ (Prostaglandin analog là lựa chọn hàng đầu: Latanoprost, Travoprost; Chẹn Beta, Alpha-agonist, CAI). Laser tạo hình vùng góc (ALT/SLT). Phẫu thuật cắt bè phao (Trabeculectomy) hoặc đặt van dẫn lưu.
Glaucoma nhãn áp không cao (Normal-Tension Glaucoma)Tổn thương thần kinh thị giác và thị trường tương tự POAG nhưng IOP luôn ≤21 mmHg. Liên quan rối loạn co mạch (Migraine, Raynaud), tụt huyết áp đêm, ngưng thở khi ngủ.Tương tự POAG nhưng tỷ lệ xuất huyết dạng mảnh ở bờ đĩa thị và khuyết RNFL khu trú rõ nét hơn. Hõm đĩa lệch tâm.Thử nghiệm CNTGS: Mục tiêu hạ nhãn áp ít nhất 30% so với nhãn áp cơ bản nếu tổn thương tiến triển hoặc nguy cơ cao (nữ, có xuất huyết đĩa thị, tiền sử Migraine). Theo dõi nhãn áp dao động ngày đêm và đo CCT.

Phân tích chuyên sâu và các cạm bẫy chẩn đoán trên lâm sàng

Chẩn đoán phân biệt chính xác các bất thường đĩa thị giác đòi hỏi người bác sĩ lâm sàng phải giữ một tư duy phản biện sắc bén và thấu hiểu sâu sắc các cạm bẫy (pitfalls) trong quá trình thăm khám. Một trong những sai lầm phổ biến nhất là sự nhầm lẫn giữa Phù gai thị thật sự và Giả phù gai thị (Pseudopapilledema) do Mầm gai thị (Optic Nerve Head Drusen - ONHD) hoặc Đĩa thị nghiêng (Tilted Disc).

Mầm gai thị là các lắng đọng dạng Hyaline nằm ở phía trước đĩa sàng, có khả năng vôi hóa theo thời gian. Khi nằm nông, drusen hiện rõ dưới dạng các hạt gồ kềnh, refractile; nhưng khi nằm sâu trong mô gai thị (buried drusen), chúng làm mờ ranh giới đĩa thị và nhô cao giống hệt phù gai thị. Việc lạm dụng chụp MRI hoặc chọc dò thắt lưng trong trường hợp này là không cần thiết và gây tốn kém. Bác sĩ lâm sàng cần tận dụng các công cụ chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn: Chụp ảnh huỳnh quang tự phát (Fundus Autofluorescence - FAF) sẽ thấy drusen tự phát sáng trước khi tiêm thuốc, siêu âm B-scan phát hiện nốt tăng âm có bóng lưng tại gai thị, hoặc chụp CT hốc mắt thấy hình ảnh vôi hóa.

"Trong xử trí Viêm thị thần kinh, kết quả từ thử nghiệm lâm sàng ONTT đã đưa ra một cảnh báo kinh điển: Việc sử dụng Corticoid đường uống đơn thuần (Prednisone liều thấp/trung bình) không những không cải thiện hồi phục thị lực so với Giả dược, mà còn làm tăng gấp đôi tỷ lệ tái phát viêm thị thần kinh. Corticoid đường tĩnh mạch liều cao mới là phác đồ chuẩn giúp đẩy nhanh tốc độ phục hồi thị lực và làm chậm sự xuất hiện của các tổn thương xơ cứng rải rác trên MRI."

Đối với bệnh lý AION, cạm bẫy chết người nằm ở việc bỏ sót dạng Viêm động mạch (Arteritic AION). Bất kỳ bệnh nhân nào trên 50 tuổi xuất hiện hiện tượng mất thị lực cấp tính không đau kèm phù gai thị nhạt màu (pallid edema) đều phải được chỉ định làm xét nghiệm tốc độ máu lắng (ESR) và C-reactive protein (CRP) ngay lập tức trong chế độ cấp cứu (STAT). Nếu nghi ngờ GCA, phải khởi động ngay lập tức Corticoid đường tĩnh mạch liều cao (Methylprednisolone 1g/ngày) trước khi có kết quả sinh thiết động mạch thái dương. Việc chậm trễ dù chỉ vài giờ có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn ở mắt còn lại trong 75% trường hợp chưa được điều trị.

Trong quản lý Glaucoma, bác sĩ cần đặc biệt lưu ý đến mối tương quan giữa chiều dày giác mạc trung tâm (CCT) và nhãn áp đo bằng phương pháp đè nẹp Goldmann (GAT). Giác mạc quá mỏng (CCT <520 µm) sẽ làm chỉ số nhãn áp đo được bị thấp hơn thực tế, khiến lâm sàng dễ bỏ sót một trường hợp POAG tiến triển và chẩn đoán nhầm thành Glaucoma nhãn áp không cao (NTG). Ngược lại, giác mạc quá dày sẽ làm giả tăng nhãn áp, dẫn đến điều trị quá mức (overtreatment).

Thực hành lâm sàng cho bác sĩ nhãn khoa

  • Bắt buộc loại trừ GCA ở bệnh nhân AION cao tuổi: Bất kỳ ca AION nào >55 tuổi cần chỉ định STAT ESR, CRP và platelets. Cho Corticoid liều cao ngay lập tức nếu nghi ngờ GCA mà không chờ kết quả sinh thiết động mạch thái dương.
  • Tuân thủ phác đồ ONTT trong Viêm thị thần kinh: Tuyệt đối không chỉ định Prednisone đơn thuần đường uống cho bệnh nhân viêm thị thần kinh cấp tính. Khởi đầu bằng Methylprednisolone tĩnh mạch 250 mg q6h trong 3 ngày, sau đó mới dùng Prednisone uống 1 mg/kg/ngày x 11 ngày. Chụp MRI não và hốc mắt để đánh giá nguy cơ Xơ cứng rải rác (MS).
  • Sử dụng công cụ không xâm lấn để phân biệt Giả phù gai: Trước khi chỉ định can thiệp xâm lấn nghi ngờ tăng áp lực nội sọ, hãy thực hiện Chụp FAF, Siêu âm B-scan hoặc OCT đĩa thị để loại trừ Mầm gai thị ẩn (Buried Optic Disc Drusen).
  • Đo CCT và lập bản đồ nhãn áp ngày đêm trong Glaucoma: Luôn kiểm tra CCT để hiệu chỉnh nhãn áp. Đối với NTG, cần thực hiện biểu đồ nhãn áp 24 giờ để phát hiện các đỉnh nhãn áp bộc phát (IOP spikes) và đánh giá các yếu tố toàn thân như tụt huyết áp đêm hoặc hội chứng ngưng thở khi ngủ.
  • Lựa chọn thuốc tra hạ nhãn áp dựa trên cơ chế: Prostaglandin analogues là lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho POAG do cơ chế tăng thoát lưu qua đường màng nho - củng mạc. Lưu ý chống chỉ định Chẹn Beta ở bệnh nhân hen phế quản/COPD/nhịp chậm, và tránh Brimonidine ở trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ do nguy cơ ức chế thần kinh trung ương và tử vong.

Tài liệu tham khảo:

Friedman, N. J., & Kaiser, P. K. (2014). Chapter 11: Optic Nerve and Glaucoma. In The Massachusetts Eye and Ear Infirmary Illustrated Manual of Ophthalmology (4th ed., pp. 499–537). Saunders/Elsevier.

Xem thêm