Chẩn đoán và Quản lý Rối loạn Vận động Nhãn cầu và Liệt Các Dây Thần kinh Sọ

Bs Ngô Hữu Thế
3.9.26
Last Updated

Rối loạn vận động nhãn cầu và liệt các dây thần kinh sọ điều khiển vận nhãn đại diện cho một trong những thách thức lâm sàng phức tạp và tinh vi nhất đối với bác sĩ nhãn khoa và thần kinh học. Sự phối hợp chính xác của sáu cơ vận nhãn cùng với hoạt động nhịp nhàng của các dây thần kinh sọ III, IV và VI đảm bảo thị giác hai mắt đơn thuần và duy trì phế việt thị giác. Tuy nhiên, khi xảy ra bất kỳ sự gián đoạn nào trên đường truyền tín hiệu—từ nhân thần kinh ở thân não, đoạn đi trong khoang dưới nhện, xoang hang cho đến đỉnh hốc mắt và các cơ vận nhãn—bệnh nhân sẽ đối mặt với các biểu hiện nghiêm trọng như song thị, lé (lác), mất thị giác hình nổi hoặc lệch tư thế đầu đền bù. Bối cảnh lâm sàng đòi hỏi người thầy thuốc không chỉ dừng lại ở việc nhận diện độ lệch nhãn cầu mà phải phân tích cặn kẽ bản chất tổn thương là do liệt cơ, co quắp cơ, hạn chế cơ học hay bất thường phân nhánh thần kinh sai lệch.

Sự thiếu sót trong việc tiếp cận hệ thống thường dẫn đến chẩn đoán nhầm giữa tổn thương liệt thần kinh vận nhãn vi mạch lành tính với các tình trạng nguy hiểm đến tính mạng như phình động mạch thông sau hoặc hội chứng đỉnh hốc mắt. Tài liệu chuẩn mực này được tổng hợp nhằm hệ thống hóa kiến thức giải phẫu, cơ chế sinh lý bệnh và quy trình chẩn đoán - điều trị toàn diện đối với các hình thái lé ngang, lé đứng, giật nhãn cầu, liệt dây thần kinh sọ cô độc hoặc đa dây thần kinh sọ, cũng như các hội chứng nhược cơ và bệnh cơ mắt tiến triển.

Cơ chế thần kinh - cơ và nguyên lý vận động nhãn cầu

Để hiểu rõ bản chất của rối loạn vận động nhãn cầu, trước hết cần phân tích nguyên lý phân nhánh thần kinh và động lực học cơ vận nhãn. Định luật Hering về sự phân phối thần kinh đồng đều quy định rằng các cơ cặp đồng vận (yoke muscles) ở hai mắt luôn nhận được xung động thần kinh có cường độ bằng nhau. Trong khi đó, định luật Sherrington về sự ức chế đối kháng khẳng định khi một cơ vận nhãn co lại, cơ đối kháng tương ứng trên cùng một mắt sẽ thư giãn theo tỷ lệ thuận. Sự mất cân bằng giữa các lực này sẽ dẫn đến lé không đồng hành (incomitant strabismus), trong đó góc lé thay đổi theo các hướng nhìn khác nhau.

Trên khía cạnh sinh lý bệnh, lé được phân loại thành lé ẩn (phoria) - sự lệch trục nhãn cầu chỉ xuất hiện khi ngắt bù trừ hai mắt (như khi che mắt)—và lé hiện (tropia)—sự lệch trục duy trì liên tục hoặc ngắt quãng. Nguyên nhân có thể xuất phát từ bẩm sinh (thường vô căn ở trẻ em) hoặc mắc phải do chấn thương, thiếu máu cục bộ vi mạch, chèn ép khối u, viêm nhiễm hoặc bệnh lý tự miễn. Một cơ chế quan trọng khác là sự tái tạo phân nhánh sai lệch (aberrant regeneration), thường xảy ra sau chấn thương hoặc chèn ép dây thần kinh III (nhưng không bao giờ xuất hiện sau tổn thương vi mạch máu). Khi đó, các sợi thần kinh vốn chi phối cơ thẳng dưới hoặc cơ thẳng trong lại mọc nhầm đến cơ nâng mi trên hoặc cơ vòng mống mắt, tạo ra hiện tượng co mi khi nhìn xuống (dấu hiệu pseudo-von Graefe) hoặc co đồng tử khi khép mắt.

Phân loại lâm sàng và thông số định lượng trong phẫu thuật lé

Lâm sàng phân chia lé thành hai nhóm chính dựa trên hướng lệch trục: lé ngang (lé trong - Esotropia, lé ngoài - Exotropia) và lé đứng (Hypertropia, Hypotropia). Lé trong là dạng thường gặp nhất (>50%), bao gồm lé trong bẩm sinh (Infantile Esotropia) xuất hiện trước 6 tháng tuổi với góc lé lớn (>35 PD), cố định chéo và hay đi kèm quá hoạt cơ chéo dưới (70%), lệch trục đứng phân ly (DVD - 70%); và lé trong điều tiết (Accommodative Esotropia) xuất hiện từ 6 tháng đến 6 tuổi (trung bình 2 tuổi) do tật viễn thị không được chỉnh kính hoặc tỷ lệ AC/A cao.

Đối với can thiệp phẫu thuật lé ngang, việc quyết định số lượng mm lùi cơ (recession) hoặc cắt ngắn cơ (resection) dựa trên độ lăng kính (Prism Diopters - PD) đo được là yếu tố then chốt quyết định thành công lâm sàng. Bảng số liệu dưới đây tổng hợp quy chuẩn phẫu thuật lùi/cắt cơ cho lé trong và lé ngoài:

Độ lé (Prism Diopters - PD)Lùi cơ thẳng trong 2 bên (mm) [Lé trong]R&R Lé trong (Lùi MR / Cắt LR) (mm)Lùi cơ thẳng ngoài 2 bên (mm) [Lé ngoài]R&R Lé ngoài (Lùi LR / Cắt MR) (mm)
15 PD3.0 mm3.0 / 3.5 mm4.0 mm4.0 / 3.0 mm
20 PD3.5 mm3.5 / 4.5 mm5.0 mm5.0 / 4.0 mm
30 PD4.5 mm4.5 / 6.0 mm7.0 mm7.0 / 5.5 mm
40 PD5.5 mm5.5 / 7.0 mm8.0 mm8.0 / 6.5 mm
50 PD6.0 mm6.0 / 7.5 mm9.0 mm9.0 / 7.0 mm

Đối với các trường hợp Liệt dây thần kinh IV (Trochlear Nerve Palsy), nghiệm pháp 3 bước Parks-Bielschowsky là tiêu chuẩn vàng lâm sàng để xác định chính xác cơ bị liệt: Bước 1 xác định mắt bị lé lên ở tư thế nhìn thẳng; Bước 2 xác định hướng nhìn ngang làm gia tăng độ lé đứng; Bước 3 xác định hướng nghiêng đầu (head tilt) làm tăng độ lé đứng. Nghiêng đầu sang bên tổn thương sẽ làm tăng độ lé do cơ chéo trên liệt không thể đối kháng lực xoay trong của cơ thẳng trên.

Thách thức chẩn đoán phân biệt và cạm bẫy lâm sàng

Một trong những cạm bẫy nguy hiểm nhất trong thần kinh nhãn khoa là việc phân biệt giữa liệt dây III do tổn thương vi mạch (thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp) và liệt dây III do phình động mạch thông sau (PCoA aneurysm). Dây thần kinh III có cấu trúc phân tầng: các sợi thần kinh thực vật đối xung kính điều khiển đồng tử nằm ở lớp ngoài cùng của vỏ dây thần kinh, trong khi các sợi vận động cơ nằm ở trung tâm. Do đó, tổn thương chèn ép từ bên ngoài (như phình mạch) sẽ làm giãn đồng tử không phản xạ (pupil-involving) trong 95% trường hợp. Ngược lại, tổn thương vi mạch nội mạc nuôi dưỡng thần kinh thường bảo tồn đồng tử (pupil-sparing trong 80% trường hợp).

"Tuyệt đối không được chủ quan trước một trường hợp liệt dây III cô độc bảo tồn đồng tử ở bệnh nhân dưới 50 tuổi hoặc có dấu hiệu tái tạo phân nhánh sai lệch. Mọi trường hợp liệt dây III có ảnh hưởng đồng tử hoặc tiến triển không thoái triển sau 3 tháng bắt buộc phải được chụp MRA, CTA hoặc DSA để loại trừ phình động mạch não nguy hiểm tính mạng."

Ngoài ra, lâm sàng cần đặc biệt chú ý đến bệnh Nhược cơ (Myasthenia Gravis)—được ví như "kẻ giả dạng vĩ đại". Nhược cơ có thể nhái lại bất kỳ dạng rối loạn vận nhãn hoặc liệt dây thần kinh sọ nào nhưng không bao giờ ảnh hưởng đến đồng tử hoặc cơ thể mi. Đặc trưng của nhược cơ là tính chất biến đổi và dễ mệt mỏi (xụp mi hoặc song thị nặng hơn về cuối ngày hoặc sau khi nhìn cố định lên trên). Việc thực hiện nghiệm pháp chườm đá (Ice pack test) trong 2 phút hoặc nghiệm pháp Tensilon (Edrophonium) tại phòng khám cung cấp giá trị chẩn đoán sơ bộ cực kỳ cao trước khi định lượng kháng thể Anti-AChR.

Hướng dẫn thực hành lâm sàng cho bác sĩ nhãn khoa

  • Đánh giá toàn diện liệt dây thần kinh vận nhãn: Khi tiếp nhận bệnh nhân song thị mắc phải, hãy thực hiện kiểm tra phản xạ đồng tử, vận động nhãn cầu 9 hướng, nghiệm pháp che mắt/che hất mắt và kiểm tra cảm giác vùng thần kinh V1-V2 để loại trừ hội chứng xoang hang hoặc đỉnh hốc mắt.
  • Chiến lược xử trí liệt dây III vi mạch: Theo dõi sát phản xạ đồng tử trong tuần đầu tiên. Nếu là liệt vi mạch cô độc bảo tồn đồng tử ở bệnh nhân >50 tuổi có yếu tố nguy cơ mạch máu, có thể theo dõi sát; dự kiến phục hồi hoàn toàn trong 2-3 tháng. Bịt mắt hỗ trợ hoặc dán băng keo Transpore lên kính giúp giảm bớt song thị.
  • Nguyên tắc phẫu thuật hội chứng co rút Duane: Trong Duane typ 1 (hạn chế dang) hoặc typ 2 (hạn chế khép), TUYỆT ĐỐI KHÔNG thực hiện phẫu thuật cắt ngắn cơ thẳng ngoài (Lateral Rectus Resection) vì sẽ làm trầm trọng thêm hiện tượng co rút nhãn cầu và hẹp khe mi. Phác đồ chuẩn là lùi cơ thẳng trong đối với typ 1 hoặc lùi cơ thẳng ngoài đối với typ 2.
  • Quản lý lé điều tiết ở trẻ em: Khúc xạ liệt điều tiết chuẩn xác bằng Atropine hoặc Cyclopentolate là bắt buộc. Cho trẻ đeo kính viễn thị toàn bộ số đo nếu dưới 6 tuổi. Nếu có tỷ lệ AC/A cao gây lé trong nhìn gần nhiều hơn nhìn xa, chỉ định kính hai tròng phân cực phẳng (flat-top/executive segment) cắt ngang đồng tử.
  • Tầm soát hội chứng nhược cơ và CPEO: Luôn tầm soát nhược cơ bằng thử nghiệm chườm đá khi có xụp mi không ổn định. Đối với liệt vận nhãn ngoài tiến triển mạn tính (CPEO), đặc biệt là hội chứng Kearns-Sayre, bắt buộc phải chuyển khoa Tim mạch làm điện tâm đồ tầm soát block dẫn truyền cơ tim tiềm ẩn nguy cơ đột tử.

Tài liệu tham khảo:

Friedberg, M. A., & Rapuano, C. J. (2014). Chapter 2: Ocular Motility and Cranial Nerves. In The Massachusetts Eye and Ear Infirmary Illustrated Manual of Ophthalmology (4th ed., pp. 33–66). Saunders / Elsevier.

Xem thêm