Chiến lược kiểm soát cận thị tại Trung Quốc: Giải mã các hướng dẫn, tiêu chuẩn và đồng thuận chuyên môn

Bs Ngô Hữu Thế
30.9.26
Last Updated

Trong bối cảnh tỷ lệ cận thị ở trẻ em và thanh thiếu niên ngày càng gia tăng và khởi phát sớm, Trung Quốc đã triển khai một hệ thống quản lý toàn diện nhằm bảo vệ thị lực cho thế hệ tương lai. Kể từ năm 2018, chính phủ đã phối hợp cùng các tổ chức nhãn khoa hàng đầu để ban hành hàng loạt hướng dẫn, tiêu chuẩn và đồng thuận chuyên môn. Việc hiểu rõ các văn bản này không chỉ là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà quản lý y tế mà còn là kim chỉ nam cho các bác sĩ lâm sàng trong việc thực hành kiểm soát cận thị một cách khoa học và hiệu quả.

Bản chất của cận thị và các phân loại lâm sàng

Cận thị không đơn thuần là một tật khúc xạ, mà là một quá trình bệnh lý có thể dẫn đến những biến chứng đe dọa thị lực. Về mặt cơ chế, cận thị xảy ra khi tia sáng song song đi qua hệ thống khúc xạ của mắt và hội tụ trước võng mạc. Phân loại cận thị hiện nay dựa trên nhiều tiêu chí:

  • Phân loại theo thành phần khúc xạ: Cận thị do giác mạc, thủy tinh thể hoặc chỉ số khúc xạ bất thường.
  • Phân loại theo trục nhãn cầu: Cận thị trục (axial myopia) là dạng phổ biến nhất ở trẻ em, đặc trưng bởi sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu.
  • Phân loại theo tiến triển bệnh lý: Phân biệt giữa cận thị đơn thuần (thường dưới 6.00D, không tổn thương đáy mắt) và cận thị bệnh lý (có sự kéo dài trục nhãn cầu quá mức, kèm theo các tổn thương thoái hóa đáy mắt như staphyloma sau, teo hắc mạc).
  • Phân loại theo giai đoạn (Public Health Strategy): Giai đoạn tiền cận thị (dựa trên dự trữ viễn thị), giai đoạn tiến triển, giai đoạn cận thị cao và giai đoạn bệnh lý.

Dữ liệu và tiêu chuẩn sàng lọc quốc gia

Việc sàng lọc định kỳ là nền tảng để phát hiện sớm các đối tượng nguy cơ. Các tiêu chuẩn sàng lọc tại Trung Quốc quy định rõ ràng về nhân sự, thiết bị và quy trình vận hành. Dưới đây là bảng tóm tắt các thông số quan trọng trong quản lý cận thị:

Thông sốTiêu chuẩn/Yêu cầu
Dự trữ viễn thị (6 tuổi)Khoảng 150 độ (giảm dần theo tuổi)
Thời gian hoạt động ngoài trời> 2 giờ/ngày hoặc 14 giờ/tuần
Thời gian nhìn gần liên tục< 30-40 phút (nghỉ 10-20 phút)
Độ sáng môi trường học tập≥ 300 lux (lớp học), 500 lux (bàn học)
Định nghĩa cận thị tiến triểnTăng > 0.50D/năm hoặc trục nhãn cầu tăng > 0.2mm/năm

Phân tích chuyên sâu về các phương pháp can thiệp

Việc kiểm soát cận thị hiện nay đã chuyển dịch từ tư duy "một kích cỡ cho tất cả" sang tiếp cận cá thể hóa. Các phương pháp như sử dụng kính gọng thiết kế đặc biệt, kính áp tròng cứng ban đêm (Ortho-K), kính áp tròng đa tiêu cự và atropine nồng độ thấp đều cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc làm chậm tiến triển cận thị.

Việc sử dụng atropine nồng độ thấp (0.01%, 0.02%, 0.04%) cần được thực hiện dưới sự giám sát y tế chặt chẽ, đặc biệt lưu ý đến tác dụng phụ lên khả năng điều tiết và nguy cơ rebound khi ngừng thuốc đột ngột.

Một điểm đáng chú ý trong các hướng dẫn mới là vai trò của ánh sáng ban đêm. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc để đèn ngủ với cường độ trên 10 lux có thể làm tăng nguy cơ cận thị thông qua việc gây rối loạn nhịp sinh học, ảnh hưởng đến quá trình tái cấu trúc củng mạc.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Ưu tiên can thiệp hành vi: Trước khi chỉ định các phương pháp quang học hay dược lý, hãy đảm bảo trẻ đã được điều chỉnh thói quen sinh hoạt (tăng thời gian ngoài trời, giảm thời gian nhìn gần).
  • Cá thể hóa điều trị: Dựa trên tốc độ tăng trục nhãn cầu và độ khúc xạ để đưa ra phác đồ phối hợp (ví dụ: kết hợp kính gọng đặc biệt với atropine nồng độ thấp cho các trường hợp tiến triển nhanh).
  • Quản lý vòng đời: Cận thị là bệnh lý không thể đảo ngược, do đó cần thiết lập hồ sơ khúc xạ suốt đời và theo dõi định kỳ ngay cả khi trẻ đã trưởng thành.
  • Cảnh giác với cận thị bệnh lý: Đối với trẻ có trục nhãn cầu dài hoặc cận thị cao, cần kiểm tra đáy mắt định kỳ để phát hiện sớm các biến chứng như bong võng mạc hoặc tân mạch hắc mạc.

Tài liệu tham khảo:

Li, S. (2026). Interpretation of Guidelines, Standards, and Consensus in China's Myopia Prevention and Control. Cybersight Lecture Series, Beijing Tongren Hospital.

Xem thêm