Chụp mạch huỳnh quang: Từ nguyên lý cơ bản đến ứng dụng lâm sàng thực chiến

Bs Ngô Hữu Thế
30.9.26
Last Updated

Chụp mạch huỳnh quang (Fluorescein Angiography - FA) từ lâu đã trở thành "tiêu chuẩn vàng" trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý đáy mắt. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng tại nhiều tuyến y tế, kỹ thuật này vẫn thường bị nhìn nhận với tâm lý e ngại do lo ngại về các tai biến phản vệ và sự thiếu hụt đội ngũ cấp cứu nội khoa tại chỗ. Việc hiểu rõ bản chất, quy trình chuẩn bị và cách đọc kết quả không chỉ giúp bác sĩ tự tin hơn trong chỉ định mà còn tối ưu hóa giá trị chẩn đoán, tránh những sai lầm đáng tiếc trong thực hành.

Cơ chế sinh lý bệnh và nguyên lý kỹ thuật

Để hiểu tại sao FA lại hiệu quả, chúng ta cần nắm vững cấu trúc hàng rào máu - võng mạc. Trong mắt, có hai hàng rào máu quan trọng: hàng rào máu - võng mạc trong (được tạo bởi các tế bào nội mô mạch máu liên kết chặt chẽ) và hàng rào máu - võng mạc ngoài (được tạo bởi lớp biểu mô sắc tố võng mạc). Khi các hàng rào này bị tổn thương, thuốc nhuộm huỳnh quang sẽ thoát ra ngoài, tạo nên các hình ảnh bệnh lý đặc trưng.

Về nguyên lý, khi tiêm thuốc vào hệ tuần hoàn, thuốc sẽ gắn kết khoảng 80% với Albumin, 20% còn lại ở dạng tự do. Khi ánh sáng xanh (bước sóng 490 nm) chiếu vào đáy mắt, thuốc sẽ hấp thụ năng lượng và phát quang ở bước sóng 530 nm (màu xanh lá cây hoặc vàng). Máy chụp sử dụng các bộ lọc chặn để chỉ cho phép ánh sáng phát quang này đi qua, từ đó ghi lại hình ảnh tuần hoàn mạch máu võng mạc và hắc mạc một cách chi tiết.

Quy trình thực hiện và các chỉ định lâm sàng

Việc chỉ định chụp FA cần dựa trên các nhóm bệnh lý mạch máu võng mạc, bệnh lý hắc mạc, viêm màng bồ đào và các khối u nội nhãn. Dưới đây là bảng tóm tắt các yếu tố cần lưu ý trong quy trình thực hiện:

Yếu tốNội dung trọng tâm
Chống chỉ địnhTiền sử dị ứng thuốc huỳnh quang là chống chỉ định tuyệt đối. Phụ nữ có thai cần thận trọng tối đa.
Chuẩn bịĐánh giá môi trường trong suốt, kiểm tra sự hợp tác của bệnh nhân (đặc biệt là trẻ em), chuẩn bị sẵn sàng bộ cấp cứu.
Kỹ thuậtSử dụng kim mềm để tránh thoát mạch. Liều lượng thông thường ở người lớn là 2.5 - 3 ml dung dịch 20-25%.
Các thì chụpChụp liên tục thì động mạch (12-15 giây), thì tĩnh mạch (20-30 giây) và thì muộn (15-20 phút).

Phân tích và biện luận kết quả

Đọc kết quả FA là một nghệ thuật kết hợp giữa thời gian và mức độ tăng/giảm huỳnh quang. Các tổn thương tăng huỳnh quang thường gợi ý sự rò rỉ hoặc khiếm khuyết hàng rào, trong khi giảm huỳnh quang có thể do che lấp (xuất huyết) hoặc thiếu máu cục bộ.

Việc phân biệt giữa tân mạch và tuần hoàn bàng hệ là chìa khóa trong chẩn đoán. Tân mạch thường thấm thuốc mạnh ở thì muộn, trong khi tuần hoàn bàng hệ thì không. Đây là điểm mấu chốt để quyết định hướng điều trị laser hay tiêm nội nhãn.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Khai thác tiền sử dị ứng: Luôn hỏi kỹ về các lần chụp trước đó và phản ứng của bệnh nhân. Nếu nghi ngờ, có thể làm test dị ứng tại các cơ sở chuyên khoa miễn dịch để có cơ sở pháp lý.
  • Tư thế bệnh nhân: Sự thoải mái của bệnh nhân là yếu tố quyết định chất lượng hình ảnh. Hãy đảm bảo ghế và máy chụp được điều chỉnh phù hợp trước khi bắt đầu.
  • Chụp màu trước: Đối với trẻ em hoặc môi trường trong suốt kém, hãy chụp ảnh màu trước để đánh giá khả năng hợp tác và chất lượng hình ảnh, tránh lãng phí thuốc và thời gian.
  • Ghi chú cụ thể: Bác sĩ chỉ định cần ghi rõ vùng tổn thương nghi ngờ để kỹ thuật viên tập trung lấy hình ảnh, đặc biệt là các vùng trung biên.

Tài liệu tham khảo:

Channel: Leo, 2023. Chụp mạch huỳnh quang. YouTube Video ID: eQHPEeiK598.

Xem thêm