Bề mặt nhãn khoa là một đơn vị chức năng phức tạp, được duy trì bởi sự phối hợp nhịp nhàng giữa mi mắt, màng phim nước mắt, kết mạc và giác mạc. Sự mất cân bằng sinh học tại đây—đặc biệt là hội chứng suy giảm tế bào mầm vùng rìa (Limbal Stem Cell Deficiency - LSCD)—dẫn đến tân mạch hóa, xơ hóa, đục giác mạc và suy giảm thị lực nghiêm trọng. Trong hơn ba thập kỷ qua, hàng loạt kỹ thuật phẫu thuật tái tạo bề mặt nhãn khoa đã ra đời, từ ghép tự thân, ghép đồng loại từ người sống hoặc tử thi, cho đến các kỹ thuật nuôi cấy tế bào dòng sinh học phức tạp (ex-vivo tissue engineering).
Tuy nhiên, sự bùng nổ của các phương pháp phẫu thuật cũng đi kèm với một thách thức lớn: sự hỗn loạn trong thuật ngữ lâm sàng. Cùng một thuật ngữ "ghép rìa" (limbal transplantation) có thể được dùng để chỉ phẫu thuật ghép mảnh rìa kết mạc (conjunctival limbal) hoặc mảnh rìa giác mạc - củng mạc (keratolimbal); có thể là ghép tự thân hoặc ghép đồng loại từ người thân hay tử thi. Sự thiếu đồng nhất này gây cản trở nghiêm trọng cho việc so sánh hiệu quả giữa các nghiên cứu, tích hợp dữ liệu đa trung tâm và truyền thông giữa các phẫu thuật viên. Nhận thức được khoảng trống này, Hiệp hội Giác mạc Quốc tế (Cornea Society) đã thành lập một hội đồng chuyên gia toàn cầu để xây dựng Bảng phân loại chuẩn hóa phẫu thuật ghép bề mặt nhãn khoa.
Bản chất sinh học và Nguyên lý Phân loại của Cornea Society
Để xây dựng một danh xưng phẫu thuật chính xác, hội đồng chuyên gia đã dựa trên ba trụ cột sinh học căn bản: Nguồn gốc giải phẫu của mô, Nguồn gốc di truyền (Mức độ tương hợp miễn dịch), và Công nghệ nuôi cấy tế bào (Tissue Engineering).
Về mặt giải phẫu, mô ghép bề mặt nhãn khoa được chia thành ba nhóm chính:
- Mô kết mạc (Conjunctival tissue): Bao gồm kết mạc nhãn cầu và kết mạc vòm cùng (không chứa mô rìa). Vai trò cốt lõi là cung cấp tế bào đài (goblet cells) tiết mucin và các cytokine giúp tái lập môi trường sinh lý bề mặt, đặc biệt quan trọng trong các trường hợp dính mi cầu hoặc khuyết mô kết mạc diện rộng.
- Mô rìa giác mạc (Limbal tissue): Nơi trú ngụ của các tế bào mầm giác mạc tại nếp ức microenvironment (palisades of Vogt). Loại mô này tiếp tục được phân tách thành hai dạng giải phẫu khác biệt: Mô rìa kết mạc (Conjunctival limbal)—chứa kết mạc và rìa nhưng không lấy mô giác mạc để bảo vệ mắt cho, và Mô rìa giác mạc (Keratolimbal)—bao gồm cả mô giác mạc, rìa và củng mạc phía trước (thường thu thập từ mắt tử thi).
- Các mô niêm mạc khác (Other mucosal tissue): Nhằm phục vụ tái tạo vòm cùng và bề mặt trong các tổn thương sẹo xơ nặng (như Stevens-Johnson hay Pemphigoid), các nguồn mô niêm mạc ngoài nhãn khoa được huy động bao gồm niêm mạc má (buccal), niêm mạc mũi, niêm mạc ruột và phúc mạc.
Về yếu tố di truyền và miễn dịch, mô ghép được phân loại thành Tự thân (Autologous) và Đồng loại (Allogeneic). Trong nhóm đồng loại, tính tương hợp mô được làm rõ thông qua nguồn cho: Người thân cùng huyết thống (Living-related)—chia sẻ ít nhất 50% haplotype HLA, Người sống không cùng huyết thống (Living non-related), và Tử thi (Cadaveric). Đối với phẫu thuật nuôi cấy tế bào ex-vivo, việc loại bỏ các tế bào trình diện kháng nguyên (như tế bào Langerhans) trong quá trình nuôi cấy giúp giảm đáng kể nguy cơ thải ghép miễn dịch cấp và mãn tính.
Hệ thống Ký hiệu và Phân loại Chuẩn hóa Cornea Society
Hệ thống danh pháp chính thức của Cornea Society thiết lập các mã viết tắt tiêu chuẩn cho từng kỹ thuật phẫu thuật truyền thống và phẫu thuật nuôi cấy mô ex-vivo, giúp các bác sĩ lâm sàng dễ dàng ghi nhận và trao đổi chuyên môn.
| Nhóm Phẫu thuật | Tên Kỹ thuật Chuẩn hóa | Viết tắt | Nguồn Tế bào / Nguồn Cho | Mô được Ghép |
|---|---|---|---|---|
| Ghép Kết mạc Trực tiếp | Conjunctival autograft | CAU | Mắt lành đối diện | Kết mạc |
| Cadaveric conjunctival allograft | c-CAL | Tử thi | Kết mạc | |
| Living-related conjunctival allograft | lr-CAL | Người thân cùng huyết thống | Kết mạc | |
| Living non-related conjunctival allograft | lnr-CAL | Người sống không huyết thống | Kết mạc | |
| Ghép Rìa Trực tiếp | Conjunctival limbal autograft | CLAU | Mắt lành đối diện | Rìa / Kết mạc |
| Cadaveric conjunctival limbal allograft | c-CLAL | Tử thi | Rìa / Kết mạc | |
| Living-related conjunctival limbal allograft | lr-CLAL | Người thân cùng huyết thống | Rìa / Kết mạc | |
| Living non-related conjunctival limbal allograft | lnr-CLAL | Người sống không huyết thống | Rìa / Kết mạc | |
| Keratolimbal autograft | KLAU | Mắt lành đối diện | Rìa / Giác mạc | |
| Keratolimbal allograft | KLAL | Tử thi | Rìa / Giác mạc | |
| Ghép Niêm mạc Khác | Oral mucosa autograft | OMAU | Chính bệnh nhân (Miệng) | Niêm mạc miệng |
| Nasal mucosa autograft | NMAU | Chính bệnh nhân (Mũi) | Niêm mạc mũi | |
| Peritoneal mucosa autograft | PMAU | Chính bệnh nhân (Phúc mạc) | Phúc mạc | |
| Ghép Tế bào Nuôi cấy (Ex-Vivo) | Ex vivo cultivated limbal autograft | EVLAU | Bệnh nhân (Mắt bệnh/lành) | Rìa / Giác mạc nuôi cấy |
| Ex vivo cultivated cadaveric limbal allograft | EVc-LAL | Tử thi | Rìa / Giác mạc nuôi cấy | |
| Ex vivo cultivated oral mucosa autograft | EVOMAU | Chính bệnh nhân (Miệng) | Niêm mạc miệng nuôi cấy |
Phân tích Chuyên sâu và Những Góc nhìn Lâm sàng Tinh tế
Một điểm tranh luận quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống phân loại là vị trí của Màng ối (Amniotic Membrane - AM). Mặc dù màng ối được sử dụng rộng rãi như một giá thể (substrate), chất làm đầy mô, hoặc băng sinh học trong tái tạo bề mặt nhãn khoa, Cornea Society đã quyết định không đưa màng ối vào mã hóa phân loại mô ghép chính thức. Lý do cốt lõi là màng ối không đóng góp bất kỳ tế bào sống nào từ người cho vào cơ thể ký chủ; nó chỉ đóng vai trò là một chất bổ trợ (adjuvant) hoặc giá thể hỗ trợ nuôi cấy.
"Việc chuẩn hóa thuật ngữ không đơn thuần là một bài tập về mặt ngữ nghĩa, mà là nền tảng sống còn cho y học thực chứng. Nếu không có sự phân biệt rạch ròi giữa CLAU và KLAL, hay giữa ghép đồng loại tử thi và ghép từ người thân cùng huyết thống (lr-CLAL), chúng ta không thể so sánh chính xác tỷ lệ sống của mảnh ghép cũng như mức độ cần thiết của phác đồ ức chế miễn dịch toàn thân."
Bên cạnh đó, phẫu thuật viên cần lưu ý sự khác biệt mang tính chiến lược giữa CLAU và KLAL:
- CLAU (Conjunctival limbal autograft): Lấy mô từ mắt lành đối diện. Do chứa cả kết mạc nhãn cầu và tế bào mầm vùng rìa nhưng không bóc tách mô giác mạc, CLAU tối ưu hóa khả năng sống của mảnh ghép tự thân mà vẫn bảo tồn tối đa cấu trúc giác mạc của mắt cho.
- KLAL (Keratolimbal allograft): Sử dụng mô từ mắt tử thi gồm rìa, giác mạc và củng mạc. KLAL cung cấp lượng tế bào mầm dồi dào hơn nhưng mang nguy cơ thải ghép rất cao, đòi hỏi phác đồ ức chế miễn dịch phối hợp kéo dài.
Định hướng Thực hành Lâm sàng cho Bác sĩ Giác mạc
- Sử dụng chính xác mã thuật ngữ trong hồ sơ và nghiên cứu: Áp dụng chuẩn xác các ký hiệu chuẩn của Cornea Society (như CLAU, lr-CLAL, KLAL, EVLAU) trong hồ sơ bệnh án và các công trình khoa học để đảm bảo tính minh bạch và khả năng so sánh dữ liệu quốc tế.
- Phân định rõ bản chất tổn thương trước khi chọn phác đồ: Đánh giá xem bệnh nhân chỉ bị tổn thương tế bào mầm vùng rìa đơn thuần (cần can thiệp nhóm Limbal) hay có kèm theo khuyết thiếu mô kết mạc và xơ dính vòm cùng (cần kết hợp nhóm Conjunctival hoặc Other Mucosal).
- Cân nhắc mức độ tương hợp miễn dịch: Ưu tiên ghép tự thân (CLAU/EVLAU) nếu tổn thương một mắt. Trường hợp tổn thương hai mắt, ưu tiên mô ghép từ người thân cùng huyết thống (lr-CLAL) để giảm bớt tải lượng ức chế miễn dịch so với ghép từ nguồn tử thi không quen biết (c-CLAL/KLAL).
- Hiểu rõ vai trò của công nghệ Ex-Vivo: Kỹ thuật nuôi cấy tế bào bề mặt (EVLAU, EVOMAU) là giải pháp hàng đầu khi lượng mô lấy từ mắt cho hạn chế, giúp giảm thiểu nguy cơ suy mô vùng rìa ở mắt cho.
Tài liệu tham khảo:
Daya SM, Holland EJ. The Classification of Ocular Surface Transplantation. In: Holland EJ, Mannis MJ, Lee WB, editors. Ocular Surface Disease: Cornea, Conjunctiva and Tear Film. Philadelphia: Saunders/Elsevier; 2013. p. 323-326.