Trước năm 1977, giới nhãn khoa từng tin rằng lớp nội mô giác mạc hoàn toàn miễn nhiễm với các tác động từ kính tiếp xúc, do vị trí giải phẫu nằm ở mặt sau giác mạc và cơ chế dinh dưỡng đặc thù từ thủy dịch. Tuy nhiên, quan niệm này đã thay đổi hoàn toàn khi Zantos và Holden lần đầu tiên mô tả sự xuất hiện của các vùng đen, không phản xạ trong cấu trúc khảm nội mô chỉ vài phút sau khi đeo kính. Những "khoảng trống" này, được gọi là blebs, đã mở ra một chương mới trong việc nghiên cứu phản ứng của giác mạc đối với tình trạng thiếu oxy và thay đổi chuyển hóa dưới kính tiếp xúc.
Cơ chế sinh lý bệnh của hiện tượng Bleb
Bản chất của hiện tượng bleb là một phản ứng phù nề cục bộ tại các tế bào nội mô. Khi giác mạc bị thiếu oxy (hypoxia) và ứ đọng CO2 (hypercapnia) do kính tiếp xúc, quá trình chuyển hóa yếm khí gia tăng, dẫn đến sự tích tụ axit lactic và axit carbonic. Sự thay đổi pH theo hướng axit tại môi trường nội mô làm thay đổi tính thấm của màng tế bào và hoạt động của các bơm ion, khiến nước di chuyển vào trong tế bào nội mô. Do màng Descemet cung cấp sức cản lớn hơn so với thủy dịch, các tế bào nội mô bị phù sẽ phồng lên về phía sau (hướng vào tiền phòng), tạo ra hình ảnh quang học của các "vùng đen" khi quan sát qua kính hiển vi đèn khe.
Dữ liệu lâm sàng và đặc điểm hình thái
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ xuất hiện bleb gần như là 100% ở người đeo kính tiếp xúc, với thời gian khởi phát cực nhanh (trong vòng 10 phút). Mức độ phản ứng phụ thuộc vào loại kính, độ dày và khả năng truyền oxy (Dk/t) của vật liệu.
| Đặc điểm | Mô tả lâm sàng |
|---|---|
| Thời gian xuất hiện | Trong vòng 10 phút sau khi đeo kính |
| Đỉnh điểm | Sau 20 - 30 phút |
| Thời gian hồi phục | Giảm dần sau 45 - 60 phút sau khi tháo kính |
| Yếu tố ảnh hưởng | Dk/t thấp gây phản ứng mạnh hơn; kính hydrogel gây phản ứng mạnh hơn kính cứng |
| Tính chất | Vô hại, không triệu chứng, không cần can thiệp lâm sàng |
Phân tích chuyên sâu về phản ứng nội mô
Mặc dù hình ảnh lâm sàng của bleb có thể gây lo ngại cho người mới bắt đầu, nhưng thực tế đây là một hiện tượng sinh lý tạm thời. Sự khác biệt giữa bleb do kính tiếp xúc và các bệnh lý nội mô như loạn dưỡng Fuch's nằm ở tính chất tạm thời và khả năng hồi phục. Các nghiên cứu sử dụng kính hiển vi đồng tiêu (confocal microscopy) đã xác nhận rằng bleb thực chất là sự phồng lên của tế bào, không phải là sự mất mát tế bào nội mô.
Việc quan sát thấy bleb không nên được coi là một dấu hiệu bệnh lý cần điều trị, mà là một chỉ dấu sinh lý học cho thấy giác mạc đang thích nghi với môi trường thiếu oxy tạm thời dưới kính tiếp xúc.
Thông điệp thực hành lâm sàng
- Không cần hoảng hốt: Bleb là hiện tượng sinh lý bình thường, vô hại và không gây tổn thương vĩnh viễn cho nội mô giác mạc.
- Đánh giá vật liệu kính: Mức độ bleb có thể dùng làm thước đo gián tiếp về khả năng truyền oxy của kính; nếu bleb xuất hiện quá dày đặc, hãy cân nhắc chuyển sang kính có Dk/t cao hơn (như silicone hydrogel).
- Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt rõ bleb do kính tiếp xúc (tạm thời) với các tổn thương nội mô do bệnh lý (như guttae trong loạn dưỡng Fuch's) vốn có tính chất bền vững và không biến mất sau khi tháo kính.
- Theo dõi: Không cần thiết phải theo dõi định kỳ bleb như một chỉ số bệnh lý, vì nó không có giá trị tiên lượng cho các biến chứng nghiêm trọng hơn.
Tài liệu tham khảo:
Efron N. (2012). Chapter 28: Endothelial blebs. In: Contact Lens Complications. 3rd Edition. Elsevier Ltd, pp. 278-283.