Kiểm soát biến động huyết động perioperative ở bệnh nhân tăng huyết áp động mạch hệ thống và động mạch phổi: Từ sinh lý bệnh đến chiến lược gây mê

Bs Ngô Hữu Thế
7.9.26
Last Updated

Tăng huyết áp hệ thống và tăng huyết áp động mạch phổi đại diện cho hai thách thức sinh lý học phức tạp mà bác sĩ gây mê hồi sức thường xuyên phải đối mặt trong phòng mổ. Tăng huyết áp hệ thống xuất hiện ở khoảng 30% người trưởng thành, không chỉ là yếu tố nguy cơ hàng đầu cho bệnh tim cục bộ, suy tim sung huyết và tai biến mạch máu nội sọ mà còn gây nên sự mất ổn định huyết động dữ dội trong thời kỳ chu phẫu. Trong khi đó, tăng huyết áp động mạch phổi — một thực thể bệnh lý tuy ít gặp hơn nhưng cực kỳ nguy hiểm — mang lại tỷ lệ tử vong chu phẫu rất cao do rủi ro suy thất phải cấp tính dưới tác động của thuốc mê và biến động sức cản mạch phổi. Khoảng trống lớn trong thực hành lâm sàng hiện nay không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát con số huyết áp đơn thuần, mà nằm ở khả năng thấu hiểu sâu sắc tương tác sinh lý bệnh giữa thuốc mê, áp lực tưới máu cơ tim, sức cản mạch máu hệ thống và sức cản mạch phổi nhằm xây dựng chiến lược cá thể hóa an toàn cho bệnh nhân.

Cơ chế sinh lý bệnh và động lực học dòng máu perioperative

Để xây dựng một phác đồ gây mê tối ưu, người bác sĩ lâm sàng cần nắm vững nền tảng sinh lý bệnh của từng thể loại tăng huyết áp.

Đối với tăng huyết áp hệ thống, hơn 95% trường hợp là tăng huyết áp nguyên phát (essential hypertension) mang tính chất gia đình và di truyền sinh hóa. Sự gia tăng dai dẳng sức cản mạch máu hệ thống (SVR) làm chuyển dịch đường cong tự điều hòa dòng máu não và dòng máu mạch vành sang bên phải. Điều này có nghĩa là một mức huyết áp trung bình (MAP) vốn được coi là bình thường ở người khỏe mạnh lại có thể gây thiếu máu cục bộ cơ quan nghiêm trọng ở bệnh nhân tăng huyết áp mạn tính. Đặc biệt, sự gia tăng áp lực mạch (pulse pressure - hiệu số giữa huyết áp tâm thu và tâm trương) là một chỉ số phản ánh tình trạng xơ cứng động mạch, liên quan trực tiếp đến sự dao động huyết động bất ổn trong mổ và các biến cố tim mạch chu phẫu.

Đối với tăng huyết áp động mạch phổi (PAH), tiêu chuẩn chẩn đoán xác định qua thông tim phải bao gồm: áp lực động mạch phổi trung bình (mean PAP) > 25 mm Hg lúc nghỉ (hoặc > 30 mm Hg khi gắng sức), áp lực bít mao mạch phổi (PAOP) ≤ 15 mm Hg, và sức cản mạch phổi (PVR) > 3 đơn vị Wood (hoặc > 240 dynes/sec/cm-5). Công thức tính PVR được xác định như sau:

PVR = (mean PAP - PAOP) / CO (tính theo đơn vị Wood)

Tăng PVR kéo dài làm gia tăng ứng suất thành thất phải (RV wall stress), dẫn đến giãn thất phải, hở van ba lá cơ năng và làm giảm thể tích nhát bóp thất phải. Sự suy sụp dòng ra thất phải làm giảm thể tích làm đầy thất trái, đưa đến tụt huyết áp hệ thống và giảm áp lực tưới máu mạch vành thất phải. Vòng xoắn bệnh lý này càng trở nên tồi tệ khi xảy ra tình trạng thiếu oxy máu, tăng CO2 máu hoặc toan chuyển hóa trong quá trình khởi mê — những yếu tố kích hoạt sự co mạch phổi cấp tính.

Dữ liệu lâm sàng và phác đồ xử trí biến cố huyết động

Việc đánh giá tiền phẫu đóng vai trò tiên quyết trong việc phân loại nguy cơ. Các dữ liệu y văn cho thấy hoãn phẫu thuật chương trình nên được cân nhắc khi huyết áp tâm trương dao động từ 100 đến 115 mm Hg hoặc khi có tổn thương cơ quan đích chưa được kiểm soát tối ưu (như cơn đau thắt ngực, suy tim sung huyết, suy thận tiến triển).

Một điểm quan trọng trong quản lý dược lý chu phẫu là xử trí các thuốc ức chế hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone. Bệnh nhân điều trị bằng thuốc ức chế enzym chuyển (ACEI) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) có nguy cơ cao bị tụt huyết áp sâu khi khởi mê. Việc ngưng ACEI trước 24-48 giờ và ngưng ARB vào ngày trước phẫu thuật giúp hạn chế biến cố này. Đối với tụt huyết áp do ARB, phản ứng với các thuốc co mạch thông thường như ephedrine hay phenylephrine thường rất kém, bắt buộc phải sử dụng vasopressin hoặc các chất tương tự.

Dưới đây là bảng tổng hợp phác đồ xử trí các cơn tăng huyết áp cấp cứu (Hypertensive Emergencies) trong thực hành lâm sàng:

Biểu hiện lâm sàngThuốc lựa chọn hàng đầuThận trọng & Chống chỉ địnhGhi chú lâm sàng
Bệnh lý não & Tăng áp lực nội sọNitroprusside, Labetalol, Fenoldopam, NicardipineThiếu máu cục bộ não do rối loạn tự điều hòa; Nguy cơ độc tính Cyanide & tăng áp lực nội sọ khi dùng Nitroprusside.Hạ huyết áp giúp giảm chảy máu trong xuất huyết não.
Thiếu máu cục bộ cơ timNitroglycerinTránh dùng chẹn beta trong suy tim sung huyết cấp.Kết hợp Morphine và liệu pháp Oxy.
Bóc tách động mạch chủEsmolol, Trimethaphan kết hợp thuốc giãn mạchThuốc giãn mạch đơn thuần có thể gây phản xạ tăng nhịp tim và tăng lực co bóp thất trái.Mục tiêu: Giảm lực xé rách của dòng máu lên thành động mạch chủ.
Sản giật & Tiền sản giậtHydralazine, Labetalol, Nicardipine, Magnesium sulfateChống chỉ định ACEI/ARB do nguy cơ gây dị tật thai nhi. Chẹn kênh Ca2+ có thể làm giảm dòng máu tử cung.Điều trị triệt để là chấm dứt thai kỳ. Huyết áp tâm trương > 109 mm Hg là cấp cứu.

Cạm bẫy lâm sàng và bình luận chuyên môn

"Thách thức lớn nhất của bác sĩ gây mê không nằm ở việc hạ con số huyết áp tâm thu lúc khởi mê, mà là việc duy trì áp lực tưới máu mạch vành và tránh hiện tượng tụt huyết áp ngoạn mục do hủy thần kinh giao cảm trên một lòng mạch đã xơ cứng hoặc một thất phải đang trên bờ vực suy sụp."

Trong thực hành lâm sàng, thao tác đặt nội khí quản soi thanh quản trực tiếp có thể kích hoạt phản ứng cường giao cảm dữ dội, làm tăng vọt huyết áp và tần số tim. Ở bệnh nhân tăng huyết áp mạn tính, điều này làm tăng đột ngột nhu cầu tiêu thụ oxy cơ tim và dễ dẫn đến thiếu máu cục bộ. Do đó, việc làm dịu phản xạ khí quản bằng cách giới hạn thời gian soi thanh quản dưới 15 giây, kết hợp tiêm lidocaine, opioids, hoặc chẹn beta (như esmolol) trước khi can thiệp là hết sức bắt buộc.

Ngược lại, ở bệnh nhân tăng huyết áp động mạch phổi (PAH), cạm bẫy nguy hiểm nhất lại là sự sụp đổ sức cản mạch máu hệ thống trong khi PVR vẫn giữ ở mức cao. Các thuốc khởi mê như ketamine và etomidate có thể làm ức chế sự giãn mạch phổi tự nhiên và cần hết sức thận trọng khi sử dụng. Việc duy trì nhịp xoang là yếu tố sinh mệnh đối với thất phải, vì nhát bóp của nhĩ (atrial kick) đóng góp tới 30-40% thể tích làm đầy thất phải ở những bệnh nhân có độ giãn nở thất suy giảm nghiêm trọng.

Thông điệp lâm sàng mang về

  • Tối ưu hóa phác đồ tiền phẫu: Tiếp tục duy trì hầu hết các thuốc hạ huyết áp mạn tính, nhưng cân nhắc ngưng ACEI (24-48 giờ) và ARB (1 ngày trước mổ) ở những bệnh nhân có nguy cơ mất dịch/máu lớn để tránh tụt huyết áp trơ với thuốc co mạch thông thường.
  • Kiểm soát phản ứng đặt nội khí quản: Giới hạn thời gian soi thanh quản dưới 15 giây và chuẩn bị trước các thuốc làm dịu thần kinh thực vật (như Lidocaine, Fentanyl, Esmolol) để tránh cơn tăng huyết áp bộc phát và thiếu máu cục bộ cơ tim.
  • Bảo vệ thất phải trong PAH: Tránh tuyệt đối các yếu tố làm tăng sức cản mạch phổi (PVR) như thiếu oxy máu (hypoxia), tăng CO2 máu (hypercarbia), toan chuyển hóa và đau đớn; luôn sẵn sàng các thuốc giãn mạch phổi đặc hiệu (Inhaled Nitric Oxide, Milrinone, Prostacyclin).
  • Sử dụng thuốc co mạch đúng kịch bản: Chuẩn bị Vasopressin cấp cứu cho các trường hợp tụt huyết áp trơ ở bệnh nhân đang dùng ARB; ưu tiên giữ nhịp xoang để đảm bảo thể tích làm đầy thất phải và thất trái.

Tài liệu tham khảo:

Hines RL, Marschall KE. Chapter 5: Systemic and Pulmonary Arterial Hypertension. In: Handbook for Stoelting's Anesthesia and Co-Existing Disease. 4th ed. Philadelphia, PA: Elsevier Saunders; 2012:53-62.

Xem thêm