Kiểm soát lác và song thị trong bệnh lý mắt tuyến giáp: Nghệ thuật cân bằng giữa cơ học và sinh lý lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
11.9.26
Last Updated

Bệnh lý mắt liên quan tuyến giáp (TED) là một trong những thách thức phức tạp và đa diện nhất đối với các nhà nhãn khoa lâm sàng. Không đơn thuần là sự lệch trục nhãn cầu cơ học thông thường, lác và song thị trong TED là hệ quả của một quá trình viêm nhiễm, thâm nhiễm và xơ hóa động vị. Khoảng 15% bệnh nhân TED phải đối mặt với tình trạng lác mắt, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và khả năng lao động của họ. Việc tiếp cận những bệnh nhân này đòi hỏi người thầy thuốc không chỉ có kỹ năng phẫu thuật tinh tế mà còn phải thấu hiểu sâu sắc về động học miễn dịch, sự tiến triển tự nhiên của bệnh và sự tương tác cơ học phức tạp giữa các cơ vận nhãn bị xơ hóa.

Bản chất cơ học và sinh lý bệnh của sự hạn chế vận nhãn

Để điều trị hiệu quả lác trong TED, trước hết chúng ta phải hiểu rõ bản chất của tổn thương ở cấp độ mô học. Trong giai đoạn hoạt động của bệnh, các cơ vận nhãn bị thâm nhiễm bởi các tế bào viêm đơn nhân như lympho bào, đại thực bào và bạch cầu trung tính. Sự kích hoạt của các nguyên bào sợi trong khoang nội cơ dẫn đến việc sản xuất quá mức các glycosaminoglycan (đặc biệt là axit hyaluronic). Chất này có ái lực cực cao với nước, tạo ra áp lực thẩm thấu mạnh mẽ kéo nước vào mô kẽ, gây ra tình trạng phù nề cơ nghiêm trọng và làm suy giảm khả năng co bóp của sợi cơ.

Khi giai đoạn viêm cấp tính qua đi, quá trình lành vết thương tự nhiên sẽ thay thế các mô phù nề bằng các dải xơ hóa không đàn hồi. Cơ vận nhãn lúc này mất đi đặc tính co giãn sinh lý, trở thành những sợi dây xơ cứng, co rút và kìm hãm sự di động của nhãn cầu theo hướng ngược lại. Cơ thẳng dưới là cơ thường bị ảnh hưởng nặng nề nhất, tiếp theo là cơ thẳng trong. Sự ưu tiên tổn thương này được giải thích là do diện tích tiếp xúc lớn giữa cơ thẳng dưới và cơ chéo dưới, tạo điều kiện cho các phản ứng viêm và dính sau viêm xảy ra mạnh mẽ hơn.

Chiến lược tiếp cận lâm sàng và dữ liệu can thiệp

Việc đánh giá lâm sàng đòi hỏi sự tỉ mỉ để phân biệt giữa lác hạn chế do TED và các bệnh lý thần kinh nhãn khoa khác như nhược cơ cơ năng hoặc liệt dây thần kinh sọ. Đo nhãn áp ở các hướng nhìn khác nhau là một nghiệm pháp gián tiếp nhưng vô cùng hữu hiệu: khi bệnh nhân cố gắng nhìn lên trong điều kiện cơ thẳng dưới bị co rút, nhãn áp có thể tăng vọt trên 10 mmHg do nhãn cầu bị ép chặt chống lại lực cản của cơ bị xơ hóa.

Trước khi tiến hành can thiệp ngoại khoa, các biện pháp điều trị bảo tồn và ít xâm lấn đóng vai trò cầu nối quan trọng giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn song thị cấp tính đầy khó khăn. Bảng dưới đây tóm tắt các phương án tiếp cận lâm sàng dựa trên bằng chứng y văn:

Phương pháp can thiệpChỉ định tối ưuƯu điểm lâm sàngHạn chế và Lưu ý
Lăng kính FresnelSong thị góc lớn hoặc trung bình trong giai đoạn tiến triển của bệnh.Dễ dàng thay đổi công suất khi độ lác biến động; bảo tồn thị giác hai mắt tạm thời.Làm giảm độ sắc nét của hình ảnh; ít bệnh nhân dung nạp được lâu dài do tính chất không đồng đều của lác hạn chế.
Tiêm Botulinum Toxin ALác mức độ nhẹ đến vừa trong giai đoạn viêm cấp tính, chưa xơ hóa hoàn toàn.Tránh được phẫu thuật sớm khi cơ chưa ổn định; khoảng 46% bệnh nhân cải thiện song thị.Hiệu quả mang tính tạm thời; không có tác dụng đối với các cơ đã bị xơ hóa và co rút nặng.
Phẫu thuật lùi cơ (chỉ điều chỉnh)Lác hạn chế đã ổn định về mặt khúc xạ và chỉnh quang từ 3 đến 12 tháng.Tỷ lệ thành công cao (khoảng 90% đạt thị giác hai mắt ở tư thế nhìn thẳng và nhìn xuống khi đọc sách).Nguy cơ quá chỉnh muộn; ảnh hưởng đến vị trí mi mắt (gây trợn mi dưới sau lùi cơ thẳng dưới).

Bình luận chuyên môn và những cạm bẫy phẫu thuật cần tránh

Phẫu thuật lác trong TED không tuân theo các quy luật thông thường của phẫu thuật lác đồng hành. Đây là một nghệ thuật giải phóng lực cản hơn là tái lập sự cân bằng lực cơ học. Một trong những nguyên tắc tối thượng là phẫu thuật viên phải luôn ưu tiên thực hiện phẫu thuật tối thiểu để đạt hiệu quả tối đa. Việc lùi cơ quá mức hoặc lùi cơ hai bên một cách hệ thống có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng như lác ngoài dạng chữ A (A-pattern exotropia) khi nhìn xuống, triệt tiêu hoàn toàn khả năng đọc sách của bệnh nhân.

"Trong thế giới của bệnh mắt tuyến giáp, sự nôn nóng là kẻ thù của sự hoàn hảo. Việc vội vã can thiệp phẫu thuật khi tình trạng viêm chưa được kiểm soát hoàn toàn hoặc khi chức năng tuyến giáp chưa đạt trạng thái bình giáp (euthyroid) sẽ dẫn đến những hậu quả thảm khốc về mặt sẹo hóa và biến động độ lác sau mổ. Hãy nhớ rằng, chúng ta đang phẫu thuật trên một thực thể sống động và liên tục biến đổi."

Một cạm bẫy lâm sàng phổ biến khác là hiện tượng quá chỉnh muộn sau khi lùi cơ thẳng dưới. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sự co rút tiềm ẩn của cơ thẳng trên đối bên hoặc sự bộc lộ của tình trạng co rút cơ thẳng dưới đối bên chưa được phát hiện trước mổ là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng này. Do đó, việc sử dụng chỉ tự điều chỉnh (adjustable sutures) là một công cụ không thể thiếu, cho phép tinh chỉnh độ lệch trục trong vòng 24 giờ sau mổ để đạt được vùng thị giác hai mắt rộng nhất có thể.

Bên cạnh đó, mối quan hệ mật thiết giữa cơ thẳng dưới và hệ thống treo mi dưới (capsulopalpebral fascia) đòi hỏi phẫu thuật viên phải phẫu tích cực kỳ cẩn thận. Việc lùi cơ thẳng dưới mà không giải phóng kỹ các dải xơ liên kết với mi dưới chắc chắn sẽ dẫn đến tình trạng trợn mi dưới sau mổ, gây mất thẩm mỹ và trầm trọng thêm tình trạng khô mắt do hở mi vốn đã hiện hữu ở bệnh nhân TED.

Thông điệp cốt lõi cho thực hành lâm sàng

  • Trạng thái bình giáp và ổn định lâm sàng là điều kiện tiên quyết: Chỉ tiến hành phẫu thuật lác khi bệnh nhân đã đạt trạng thái bình giáp và các số đo lác ổn định trong ít nhất 3 đến 6 tháng, trừ những trường hợp đặc biệt gây tàn phế nghiêm trọng nhưng mắt không còn viêm hoạt động.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt trình tự can thiệp: Luôn thực hiện phẫu thuật giải áp hốc mắt trước (nếu có chỉ định), tiếp theo là phẫu thuật lác, và cuối cùng mới là phẫu thuật tạo hình mi mắt. Việc đảo lộn quy trình này sẽ phá hỏng toàn bộ kết quả thẩm mỹ và chức năng trước đó.
  • Ưu tiên phẫu thuật lùi cơ đơn độc và sử dụng chỉ điều chỉnh: Tránh tối đa việc cắt ngắn cơ (resection) trong lác hạn chế vì có thể làm trầm trọng thêm tình trạng thắt chặt nhãn cầu. Hãy tận dụng tối đa ưu thế của chỉ tự điều chỉnh để tối ưu hóa kết quả ngay ngày đầu sau mổ.
  • Tư vấn kỹ lưỡng cho bệnh nhân về tiên lượng: Bệnh nhân cần được giải thích rõ ràng rằng phẫu thuật nhằm mục đích tái lập thị giác hai mắt ở tư thế nhìn thẳng và nhìn xuống để làm việc, song thị ở các hướng nhìn liếc cực biên là khó tránh khỏi, và họ có thể cần nhiều hơn một cuộc phẫu thuật để đạt kết quả tối ưu.

Tài liệu tham khảo:

Kerr NC. Practical Management of Strabismus and Diplopia in Thyroid Eye Disease. In: Thyroid Eye Disease: Diagnosis and Treatment. Chapter 38, pp. 389-403.

Xem thêm