Kỷ nguyên mới trong chẩn đoán bệnh Alzheimer: Vai trò của xét nghiệm máu

Bs Ngô Hữu Thế
29.9.26
Last Updated

Trong nhiều thập kỷ, việc chẩn đoán xác định bệnh Alzheimer là một thách thức lớn đối với các nhà lâm sàng, thường đòi hỏi các phương pháp xâm lấn như chọc dò dịch não tủy hoặc các kỹ thuật hình ảnh học đắt đỏ như PET scan. Sự thiếu hụt các công cụ tầm soát chính xác, dễ tiếp cận đã dẫn đến tình trạng 30% đến 40% bệnh nhân không được chẩn đoán hoặc chẩn đoán sai. Sự ra đời của các xét nghiệm máu đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, hứa hẹn thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiếp cận và quản lý căn bệnh này trong thực hành lâm sàng hàng ngày.

Bản chất sinh học của các dấu ấn sinh học trong Alzheimer

Bệnh Alzheimer đặc trưng bởi sự tích tụ của các mảng amyloid và các đám rối tau trong não bộ. Các dấu ấn sinh học (biomarkers) là những chỉ số đo lường các đặc tính sinh học này. Trước đây, chúng ta chỉ có thể xác định chúng thông qua giải phẫu bệnh (tử thi), sau đó là dịch não tủy và PET scan. Hiện nay, công nghệ xét nghiệm máu cho phép đo lường các protein này với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Cơ chế cốt lõi dựa trên việc phát hiện sự thay đổi nồng độ của các protein như p-tau 217, A-Beta 42/40, NfL (neurofilament light) và GFAP (glial fibrillary acidic protein) trong huyết tương, phản ánh trực tiếp tình trạng bệnh lý tại não bộ.

Các dấu ấn sinh học chủ chốt và giá trị chẩn đoán

Trong số các dấu ấn hiện có, p-tau 217 nổi lên như một chỉ dấu quan trọng nhất, có khả năng phản ánh bệnh lý amyloid và tau với độ chính xác cao hơn nhiều so với tỷ lệ A-Beta 42/40. Dưới đây là bảng tóm tắt các dấu ấn sinh học chính:

Dấu ấn sinh họcĐặc điểm chính
p-tau 217Dấu ấn tốt nhất, liên quan chặt chẽ với bệnh lý Alzheimer.
A-Beta 42/40Tỷ lệ giảm khi có mảng amyloid, nhưng độ nhạy thấp hơn p-tau 217.
NfLMarker tổn thương sợi trục, không đặc hiệu cho Alzheimer.
GFAPPhản ánh tình trạng viêm thần kinh, không đặc hiệu.

Phân tích chuyên sâu về ứng dụng lâm sàng

Việc sử dụng xét nghiệm máu không thay thế hoàn toàn các phương pháp cũ nhưng giúp tối ưu hóa quy trình chẩn đoán. Một thách thức lớn là sự khác biệt về giá trị tham chiếu giữa các phòng xét nghiệm khác nhau. Hơn nữa, các yếu tố như bệnh thận mạn tính có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm máu, đòi hỏi bác sĩ phải cân nhắc kỹ lưỡng.

Việc lạm dụng xét nghiệm khi bệnh nhân đã có biểu hiện lâm sàng điển hình hoặc thực hiện quá nhiều xét nghiệm nối tiếp không chỉ gây tốn kém mà còn có thể làm chậm trễ quá trình điều trị do các kết quả âm tính giả hoặc dương tính giả không mong muốn.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Chỉ định đúng đối tượng: Xét nghiệm máu chỉ nên được thực hiện trên bệnh nhân có suy giảm nhận thức, không khuyến cáo tầm soát đại trà trên người khỏe mạnh.
  • Ưu tiên xét nghiệm được FDA phê duyệt: Hiện đã có 4 xét nghiệm được FDA chấp thuận, trong đó các xét nghiệm dựa trên p-tau 217 cho độ chính xác cao nhất.
  • Cân nhắc bệnh lý nền: Cần thận trọng khi chỉ định xét nghiệm máu cho bệnh nhân có bệnh thận mạn tính nặng; trong trường hợp này, PET scan vẫn là lựa chọn ưu tiên.
  • Tư vấn kỹ về ý nghĩa kết quả: Bác sĩ cần giải thích rõ rằng kết quả dương tính không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ phát triển sa sút trí tuệ trong tương lai, đồng thời cảnh báo về các rủi ro liên quan đến bảo hiểm và kỳ thị xã hội.

Tài liệu tham khảo:

Schindler, S. (2026). What’s New in Alzheimer’s Blood Testing. BrightFocus Foundation, Zoom In on Dementia and Alzheimer's, Episode 48.

Xem thêm