Kỹ thuật khám, phân loại và chẩn đoán phân biệt u kết mạc - giác mạc: Từ nền tảng mô học đến định hướng lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
19.9.26
Last Updated

Bề mặt nhãn cầu là một cấu trúc trong suốt và bộc lộ trực tiếp ra môi trường bên ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hiện sớm các tổn thương tân sinh. Tuy nhiên, sự đa dạng về nguồn gốc mô học cùng sự chồng lấp về mặt hình thái lâm sàng giữa các tổn thương lành tính, tiền ung thư và ác tính thường đặt ra những thách thức chẩn đoán lớn cho bác sĩ nhãn khoa. Một tổn thương tưởng chừng như lành tính như mộng thịt hay mộng mỡ đôi khi lại che giấu sự sừng hóa bất thường của tân sinh trong biểu mô kết mạc (CIN); ngược lại, các lắng đọng sắc tố thứ phát hay tổn thương giả u dạng viêm có thể bị chẩn đoán nhầm là u hắc tố (melanoma) ác tính, dẫn đến những can thiệp phẫu thuật quá mức không cần thiết.

Để tiếp cận một cách khoa học và toàn diện, bác sĩ lâm sàng không thể chỉ dựa vào cảm quan hình ảnh đơn thuần mà phải hiểu sâu sắc từ gốc rễ nền tảng giải phẫu, mô học cho đến cơ chế bệnh sinh của từng nhóm u. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các kỹ thuật khám lâm sàng tỉ mỉ, cận lâm sàng hình ảnh độ phân giải cao và sinh thiết mô bệnh học chính xác là chìa khóa vàng giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị, bảo tồn thị lực và bảo vệ tính mạng cho bệnh nhân.

Nền tảng giải phẫu và mô học của bề mặt nhãn cầu

Kết mạc là một màng nhầy bán trong suốt, giàu mạch máu, bao phủ mặt trước nhãn cầu và mặt sau mi mắt. Về mặt giải phẫu, kết mạc được chia thành ba phần liên tục: kết mạc nhãn cầu (bao gồm vùng rìa củng - giác mạc, phủ lên củng mạc phía trước), kết mạc vòm cùng (vòm cùng trên, dưới và bên), và kết mạc mi (bao gồm vùng chuyển tiếp niêm mạc - da tại bờ mi, gắn chặt vào sụn mi). Đặc tính động của kết mạc thể hiện ở chỗ nó có thể trượt tự do trên nhãn cầu và ở vòm cùng do chỉ liên kết lỏng lẻo với củng mạc, nhưng lại bám rất chắc vào mặt sau sụn mi.

Cấu trúc mô học của kết mạc gồm hai lớp chính: lớp biểu mô và lớp đệm subepithelial (substantia propria):

  • Lớp biểu mô: Ở vùng rìa (tiếp nối với biểu mô giác mạc) và vùng chuyển tiếp niêm mạc - da (tiếp nối với thượng bì da mi), biểu mô là dạng lát tầng không sừng hóa. Tại vòm cùng, biểu mô chuyển sang dạng trụ tầng, và trở thành hình hộp ở kết mạc nhãn cầu và sụn mi. Các tế bào đài (goblet cells) tiết chất nhầy tập trung nhiều nhất ở vòm cùng dưới và nằm ở các lớp trung gian, nông của biểu mô. Các tế bào hắc tố (melanocytes) nằm rải rác ở lớp tế bào đáy.
  • Lớp đệm (Substantia propria): Là mô liên kết sợi - mạch máu, mỏng ở nhãn cầu nhưng dày hơn ở vòm cùng và mi mắt. Lớp đệm chứa mô collagen, sợi đàn hồi, hệ thống mạch máu, thần kinh và các tuyến lệ phụ Krause. Đặc biệt, tương tự các màng niêm mạc khác, lớp đệm chứa mô lymphoid phụ thuộc (MALT) với tế bào lympho, tương bào, dưỡng bào và bạch cầu trung tính. Sự tích tụ tế bào lympho có thể tạo thành các đám dạng nang nhưng không phải là nang lymphoid thực sự.

Ngoài ra, hai cấu trúc đặc biệt ở góc trong mắt cần được lưu ý:

  • Nếp bán nguyệt (Plica semilunaris): Là nếp gấp dọc của kết mạc nằm ngoài cục lệ, gồm 8–10 lớp tế bào biểu mô chứa nhiều tế bào đài. Lớp đệm lỏng lẻo, giàu mạch máu, có thể chứa cơ trơn do thần kinh giao cảm chi phối và mô mỡ.
  • Cục lệ (Caruncle): Là nhú thịt ở góc trong mắt, mang đặc tính lai giữa niêm mạc kết mạc và cấu trúc da. Cục lệ được phủ bởi biểu mô lát tầng không sừng hóa giàu tế bào đài, nhưng bên trong lại chứa lông, tuyến bã, tuyến mồ hôi và các tuyến lệ phụ. Do đó, các u ở cục lệ có thể có nguồn gốc đa dạng từ cả niêm mạc lẫn các thành phần của da.

Quy trình khám lâm sàng và phân loại u nhãn khoa

Chẩn đoán u kết mạc - giác mạc bắt đầu bằng một quy trình khám lâm sàng có hệ thống. Việc bỏ sót các tổn thương ở vị trí ẩn khuất hoặc đánh giá sai độ sâu xâm lấn có thể dẫn đến thất bại trong điều trị.

Trong khám toàn thân và bên ngoài, việc sờ nắn các nhóm lympho vùng (như hạnh nhân tai và lympho dưới hàm) là bắt buộc mỗi khi nghi ngờ tổn thương ác tính để loại trừ căn nguyên căn di căn xa. Khi khám trên sinh hiển vi, bác sĩ cần sử dụng chất nhuộm Fluorescein hoặc Rose Bengal để làm rõ ranh giới biểu mô bất thường. Cần lật mi và quan sát tỉ mỉ toàn bộ vòm cùng trên - dưới chứ không chỉ tập trung vào kết mạc nhãn cầu dễ thấy. Một thao tác lâm sàng quan trọng là dùng tăm bông đẩy nhẹ tổn thương: nếu tổn thương di động tự do, nó chưa xâm lấn vào củng mạc; ngược lại, tổn thương cố định chặt vào củng mạc báo hiệu tình trạng sẹo dính nặng hoặc sự xâm lấn ác tính diện rộng.

Về cận lâm sàng, Siêu âm tần số cao (UBM) đóng vai trò vô cùng thiết yếu giúp xác định độ sâu của u, khả năng xâm lấn củng mạc, giác mạc hoặc các cấu trúc nội nhãn. Đối với chẩn đoán mô bệnh học – tiêu chuẩn vàng để xác định tổn thương – phẫu thuật sinh thiết trọn (excisional biopsy) được ưu tiên cho các u kích thước nhỏ. Trong trường hợp u quá lớn, việc cắt bỏ toàn bộ có thể gây tổn thương nghiêm trọng bề mặt nhãn cầu, sinh thiết bán phần (incisional biopsy) bằng cắt góc hoặc punch biopsy sẽ được chỉ định. Tế bào học bong (exfoliative cytology) dù ít xâm lấn nhưng chỉ cung cấp thông tin ở lớp nông, không đánh giá được độ xâm lấn sâu của u.

Nhóm UNguồn Gốc / Tổ Chức MôĐặc Điểm Lâm Sàng Định HướngVí Dụ Đại Diện
Biểu mô không sắc tốBiểu mô lát tầng kết mạc / giác mạcNông, bề mặt gồ ghề, dạng nhú, hạt hoặc dạng gel; thường có bạch sản (leukoplakia) do sừng hóa.Papilloma, CIN, Ung thư tế bào vảy (SCC), Keratoacanthoma.
Biểu mô sắc tốTế bào hắc tố (Melanocytes) lớp đáyCó màu nâu/đen. Melanosis nằm ở nông, di động. Nevus và Melanoma thâm nhiễm vào lớp đệm; Melanoma thường bám chặt nhãn cầu.Nevus kết mạc, PAM (Tăng hắc tố mắc phải nguyên phát), Melanoma.
Mô đệm (Stromal)Mạch máu, sợi, thần kinh, mỡ, lymphoBề mặt nhẵn (được phủ bởi biểu mô bình thường). Màu sắc đa dạng: Mạch máu (đỏ/tím), Lympho (mãng màu cá hồi - salmon patch), Thần kinh/mỡ (vàng).U máu (Hemangioma), U xơ, U thần kinh, Lymphoma, U cơ vân.
Bẩm sinh (Congenital)Bất thường phát triển mô (Dị năng/Bẩm dị)Phát hiện ở trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ, cố định, cứng, có thể chứa lông, mỡ, sụn hoặc tuyến lệ.Dermoid, Dermolipoma, Osseous choristoma.

Cạm bẫy chẩn đoán và những góc nhìn lâm sàng tinh tế

Chẩn đoán phân biệt u kết mạc đòi hỏi bác sĩ phải luôn giữ một thái độ nghi ngờ khoa học. Rất nhiều tổn thương có diện mạo giống u nhưng thực chất lại là biến đổi viêm, lắng đọng ngoại lai hoặc biểu hiện của bệnh lý toàn thân.

Một trong những cạm bẫy lâm sàng nguy hiểm nhất là sự lan rộng dạng Paget (Pagetoid spread) của ung thư tuyến bã mi mắt (Sebaceous gland carcinoma). Bệnh nhân có thể đến khám với biểu hiện viêm kết mạc mạn tính đơn độc một bên, tái phát nhiều lần hoặc biến đổi dạng hạt trên kết mạc mi. Nếu chỉ sinh thiết nông ở kết mạc mà bỏ qua việc thăm dò tuyến bã ở bờ mi, bác sĩ có thể bỏ sót tổn thương ác tính cực kỳ nguy hiểm này.

"Đừng bao giờ đánh giá một tổn thương kết mạc chỉ qua màu sắc hay bề mặt của nó. Một mộng mỡ bị che phủ bởi mảng sừng hóa có thể giả lập một ung thư tế bào vảy, trong khi đó một đốm sắc tố tưởng chừng lành tính có thể là khởi đầu của một melanoma nguy hiểm tính mạng."

Bên cạnh đó, các tổn thương giả u (Simulating lesions) thường gặp trên lâm sàng bao gồm:

  • Mộng mỡ (Pinguecula) và Mộng thịt (Pterygium): Khi bị kích ứng hoặc bao phủ bởi mảng sừng (keratin plaque), chúng có thể có diện mạo đục, dạng gel giống như tân sinh trong biểu mô kết mạc (CIN).
  • Lắng đọng sắc tố giả u hắc tố: Sự lắng đọng thuốc (như epinephrine), kim loại, bụi chì từ mascara, dị vật, hoặc tăng hắc tố sau viêm có thể tạo ra các mảng màu đen/nâu rất dễ nhầm với PAM hay Melanoma. Các bệnh lý nội tiết toàn thân như bệnh Addison cũng tạo ra các mảng sắc tố phẳng trên kết mạc.
  • U hạt dạng viêm: Nốt sarcoidosis, nốt phong (lepromatous) hoặc các phản ứng u hạt dị ứng/dị vật thường trình diện dưới dạng các cục dưới biểu mô, có thể nhầm lẫn với u mô đệm hoặc u lympho.

Bản đồ hành động cho bác sĩ nhãn khoa lâm sàng

  • Khám toàn diện và tỉ mỉ từng ngóc ngách: Bắt buộc phải lật mi, kiểm tra kỹ vòm cùng và cục lệ, kết hợp sờ nắn hạch tai/dưới hàm trước bất kỳ tổn thương nghi ngờ nào.
  • Kiểm tra độ di động của tổn thương: Sử dụng tăm bông vô trùng đẩy nhẹ tổn thương để xác định xem u trượt tự do trên củng mạc hay đã thâm nhiễm dính chặt vào mô sâu.
  • Áp dụng cận lâm sàng đúng chỉ định: Ưu tiên chụp ảnh màu lưu trữ diện mạo tổn thương và sử dụng UBM tần số cao để đánh giá chính xác độ sâu thâm nhiễm trước khi can thiệp.
  • Cảnh giác với các bẫy lâm sàng: Luôn nghĩ đến ung thư tuyến bã dạng Paget khi gặp viêm kết mạc mạn tính một bên không đáp ứng điều trị, và cảnh giác với các mảng sừng hóa trên mộng thịt/mộng mỡ.
  • Lựa chọn phương pháp sinh thiết chuẩn xác: Ưu tiên phẫu thuật cắt bỏ trọn khối u (excisional biopsy) với diện cắt sạch cho các u nhỏ; tránh lạm dụng tế bào học bong trong việc đánh giá độ ác tính xâm lấn.

Tài liệu tham khảo:

Pe'er J. Examination techniques, classification, and differential diagnosis of conjunctival and corneal tumors. In: Clinical Ophthalmology / Duane's Foundations of Clinical Ophthalmology, Section 3: Conjunctival and corneal tumors, Chapter 23, 2007; pp. 125-128.

Xem thêm