Nghệ thuật Chẩn đoán Phân biệt và Phác đồ Xử trí U Nhãn cầu: Từ Sang thương Kết mạc đến Ung thư Võng mạc và Màng bồ đào

Bs Ngô Hữu Thế
5.9.26
Last Updated

U nhãn cầu đại diện cho một trong những thách thức lâm sàng phức tạp và nhạy cảm nhất trong chuyên ngành Nhãn khoa. Ranh giới giữa một tổn thương lành tính vô hại và một khối u ác tính đe dọa trực tiếp đến thị lực hay thậm chí tính mạng của bệnh nhân thường vô cùng mong manh. Trong thực hành lâm sàng hằng ngày, sự chậm trễ hoặc nhầm lẫn trong chẩn đoán phân biệt có thể dẫn đến những hậu quả đáng tiếc, từ việc can thiệp phẫu thuật tàn phá không cần thiết cho đến bỏ lỡ cơ hội vàng điều trị bảo tồn nhãn cầu và cứu sống bệnh nhân.

Sự đa dạng về nguồn gốc mô học—từ biểu mô kết mạc, tế bào hắc tố màng bồ đào, mạch máu cho đến các tế bào thần kinh thị giác và võng mạc—đòi hỏi bác sĩ lâm sàng không chỉ ghi nhận hình thái bề mặt mà phải hiểu sâu sắc cơ chế sinh học tiến triển của từng loại khối u. Tài liệu chuyên sâu từ Bệnh viện Mắt Moorfields đã hệ thống hóa một cách bài bản toàn bộ phổ bệnh lý u nhãn cầu, cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực giúp bác sĩ tối ưu hóa quy trình chẩn đoán, phân loại nguy cơ và đưa ra quyết định chuyển tuyến hoặc điều trị thích hợp.

Cơ chế Sinh học và Bối cảnh Giải phẫu Bệnh lý của Sang thương Nhãn cầu

Để tiếp cận u nhãn cầu một cách khoa học, việc nắm vững bản chất mô bệnh học và sinh lý bệnh là bước đi tiên quyết. Phổ bệnh lý u nhãn cầu được chia thành ba nhóm khu vực giải phẫu chính: kết mạc, màng bồ đào (mống mắt, thể mi, hắc mạc) và võng mạc.

Tại kết mạc, các tổn thương biểu mô kéo dài từ nhú lành tính (Papilloma) do virus, qua Tân sinh trong biểu mô kết mạc (CIN - Conjunctival Intraepithelial Neoplasia) mang tính tiền ung thư với sự biến đổi độ dày biểu mô (độ I-III), đến Ung thư tế bào vảy xâm lấn (SCC - Squamous Cell Carcinoma). Về nhóm tế bào hắc tố, tổn thương chuyển tiếp từ Nốt ruồi kết mạc (Naevus) lành tính có nang biểu mô ăn sâu, qua Tăng sắc tố hắc tố mắc phải nguyên phát (PAM - Primary Acquired Melanosis), đến Ung thư tế bào hắc tố (Melanoma). Cần lưu ý rằng PAM có nghịch sản tế bào (atypia) mang nguy cơ chuyển dạng thành Melanoma lên tới 50%.

Đối với màng bồ đào, Melanoma hắc mạc là u nội nhãn ác tính nguyên phát phổ biến nhất ở người trưởng thành (thường gặp từ 55–75 tuổi). Về mặt sinh lý bệnh, sự phát triển phá vỡ màng Bruch tạo nên hình ảnh kinh điển dạng "cây nấm" (mushroom) hoặc "khuy áo" (collar-stud). Sự tích tụ sắc tố Lipofuscin màu cam trên bề mặt khối u phản ánh tình trạng quá tải và suy giảm chức năng của tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) do sự hiện diện của tế bào tân sinh hoạt động mạnh. Trái ngược với Melanoma mống mắt có tỷ lệ căn xa thấp (~5%), Melanoma hắc mạc có nguy cơ di căn đường máu (đặc biệt là đến gan) lên tới 40% trong vòng 5 năm sau điều trị nhãn cầu.

Ở trẻ em, U nguyên bào võng mạc (Retinoblastoma) là khối u nội nhãn ác tính nguy hiểm nhất, phát sinh do đột biến gen RB1 (locus 13q14) theo cơ chế "hai đòn đánh" (Knudson's two-hit hypothesis). Khoảng 82% trường hợp được chẩn đoán trước 3 tuổi. Tổn thương có thể phát triển theo dạng hướng kính (endophytic - vào buồng dịch kính), ly kính (exophytic - vào khoang dưới võng mạc gây bong võng mạc xuất tiết), hỗn hợp hoặc thâm nhiễm lan tỏa.

Phân loại Mức độ Nguy cơ và Định hướng Chẩn đoán Lâm sàng

Nhận diện chính xác các dấu hiệu đe dọa ác tính là chìa khóa để phân loại nguy cơ. Nhằm giúp bác sĩ lâm sàng dễ dàng áp dụng, hệ thống các đặc điểm lâm sàng, phương pháp cận lâm sàng và mức độ khẩn cấp trong chuyển tuyến được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Loại Sang Thương / UĐặc Điểm Lâm Sàng Cốt LõiDấu Hiệu Nguy Cơ Ác Tính / Biến ChứngKhuyến Cáo Xử Trí & Mức Độ Khẩn
Choroidal Naevus (Nốt ruồi hắc mạc)Thương tổn phẳng (<2mm), màu nâu nhạt, bờ rõ, có thể có drusen bề mặt.Độ dày >2.0mm, có dịch dưới võng mạc, sắc tố Lipofuscin màu cam, triệu chứng thị giác, vị trí sát gai thị.- Nguy cơ thấp: Theo dõi định kỳ hằng năm.
- Nguy cơ cao: Chuyển tuyến Chuyên khoa Ung bướu Nhãn khoa trong 1 tháng.
Choroidal Melanoma (Melanoma hắc mạc)Khối gồ dạng nhô/cây nấm, giảm thị lực, ám điểm, mạch máu nuôi (sentinel vessels) ở củng mạc.Xâm lấn xuyên củng mạc, di căn toàn thân (đặc biệt là gan). Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ >90% nhưng di căn 40%.Chuyển khẩn cấp (trong vòng 2 tuần). Xạ trị áp sát (Ruthenium-106), TTT, resection hoặc múc bỏ nhãn cầu.
Retinoblastoma (U nguyên bào võng mạc)Đồng tử trắng (Leucocoria - 55%), lác mắt (25%), khối võng mạc màu trắng/vàng có vôi hóa.Xâm lấn thần kinh thị giác, hốc mắt, u nguyên bào võng mạc ba bên (Trilateral - kèm u tuyến tùng).Chuyển khẩn cấp (trong vòng 2 tuần) tới Trung tâm U nhãn nhi. Hoá trị toàn thân, Laser TTT, Áp lạnh, Tránh sinh thiết!
Primary Acquired Melanosis (PAM)Tăng sắc tố kết mạc dạng mảng, không đều, phát sinh ở người trung niên da sáng.Sự xuất hiện của tế bào dị dạng (atypia) trên sinh thiết làm tăng 50% nguy cơ chuyển thành Melanoma.Sinh thiết rải rác (incisional biopsy) + Áp lạnh vùng PAM có dị dạng. Theo dõi mỗi 3–6 tháng.
Conjunctival SCC / CINThương tổn gồ, màu hồng, nhiều mạch máu nuôi ở vùng rìa gờ mi.Xâm lấn sâu vào củng mạc, hốc mắt, tái phát vùng local/regional.Cắt bỏ diện rộng (Excisional biopsy) + Cryotherapy bổ trợ hoặc Mitomycin C / Interferon alpha tra tại chỗ.

Bình luận Chuyên sâu và Cạm bẫy Lâm sàng Thường gặp

Trong thực hành lâm sàng nhãn khoa, chẩn đoán u nhãn cầu không chỉ dựa vào mắt thường mà phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn công cụ cận lâm sàng đúng đắn. Một trong những sai lầm phổ biến của bác sĩ ít kinh nghiệm là nhầm lẫn giữa Choroidal Melanoma và các sang thương giả u hắc mạc như Choroidal Hemangioma (u mạch hắc mạc) hay Subretinal Haemorrhage (xuất huyết dưới võng mạc do thoái hóa hoàng điểm hoặc phình mạch).

Sự hỗ trợ của Siêu âm B-scan đóng vai trò bản chất: Melanoma hắc mạc điển hình có độ phản hồi âm từ thấp đến trung bình (low to moderate internal reflectivity) kèm hiện tượng "khuyết âm hắc mạc" (acoustic shadowing) và mạch máu bên trong khối u, trong khi U mạch hắc mạc có độ phản hồi âm cao đồng nhất. Hơn nữa, xuất huyết dưới võng mạc sẽ thoái triển và giảm chiều cao theo thời gian, trái ngược với sự tăng trưởng liên tục của ung thư.

"Một cạm bẫy lâm sàng mang tính sống còn là chỉ định sinh thiết nội nhãn (intraocular biopsy) đối với các trường hợp nghi ngờ U nguyên bào võng mạc (Retinoblastoma). Đây là hành vi chống chỉ định tuyệt đối, bởi vì thao tác chọc dò vào buồng nhãn cầu sẽ làm gieo rắc tế bào ung thư ra ngoài nhãn cầu và hốc mắt, biến một khối u đang khu trú thành một tình trạng di căn toàn thân đe dọa tính mạng trẻ."

Ngoài ra, đối với chẩn đoán hình ảnh ở trẻ em nghi ngờ Retinoblastoma, việc sử dụng Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) đang ngày càng bị hạn chế do nguy cơ phơi nhiễm bức xạ ion hóa làm tăng tỷ lệ mắc các ung thư thứ phát ở trẻ có đột biến mầm RB1. Thay vào đó, Cộng hưởng từ (MRI) hốc mắt và não là lựa chọn ưu tiên tuyệt đối để đánh giá sự xâm lấn thần kinh thị giác và loại trừ U nguyên bào võng mạc ba bên (Trilateral Retinoblastoma).

Thông điệp Thay đổi Thực hành Lâm sàng

  • Tầm soát quy tắc Nốt ruồi Hắc mạc (Choroidal Naevus): Luôn kiểm tra các yếu tố nguy cơ ác tính (Độ dày >2mm, có dịch dưới võng mạc, sắc tố orange lipofuscin, triệu chứng thị giác, bờ sát gai thị). Sang thương có nguy cơ cao phải được chụp ảnh đáy mắt, siêu âm đo chiều cao và chuyển tuyến chuyên khoa Ung bướu Nhãn khoa trong vòng 1 tháng.
  • Cảnh giác tuyệt đối với Leucocoria ở trẻ em: Bất kỳ trẻ em nào có dấu hiệu đồng tử trắng hoặc lác mắt mới xuất hiện đều phải được soi đáy mắt giãn đồng tử khẩn cấp. Nếu nghi ngờ Retinoblastoma, TUYỆT ĐỐI KHÔNG thực hiện sinh thiết nội nhãn và chuyển ngay đến trung tâm điều trị chuyên sâu trong vòng 2 tuần.
  • Tối ưu hóa phác đồ Bảo tồn trong U Kết mạc: Phẫu thuật cắt bỏ u bề mặt (CIN/SCC hoặc PAM) cần kết hợp áp lạnh (Cryotherapy) diện cắt và điều trị bổ trợ tra tại chỗ bằng Mitomycin C (MMC) hoặc Interferon alpha-2b để giảm thiểu tối đa tỷ lệ tái phát cục bộ.
  • Theo dõi toàn thân lâu dài: Bệnh nhân Melanoma mỗng mắt/hắc mạc sau điều trị tại mắt vẫn cần được theo dõi lifelong với xét nghiệm chức năng gan và siêu âm/CT gan định kỳ hằng năm để phát hiện sớm di căn đường máu.

Tài liệu tham khảo:

Jackson TL. Chapter 9: Ocular Oncology. In: Jackson TL, editor. Moorfields Manual of Ophthalmology. 1st ed. London: Mosby Elsevier; 2008. p. 388–411.

Xem thêm